Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가능해지다可能동사trở nên khả thi; trở nên có thể

    기술이 발전하면서 원격 진료가 가능해졌다. — Nhờ công nghệ phát triển, khám bệnh từ xa đã trở nên khả thi.

  • 가동稼動명사sự vận hành; sự chạy máy

    공장 기계를 24시간 가동하고 있습니다. — Máy móc của nhà máy đang được vận hành 24 giờ một ngày.

  • 가상假想명사ảo; giả tưởng

    가상 공간에서 친구들과 만났다. — Tôi đã gặp bạn bè trong không gian ảo.

  • 개발되다開發동사được phát triển; được phát minh

    새로운 백신이 개발되었다. — Một loại vắc-xin mới đã được phát triển.

  • 결함缺陷명사khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết

    제품에 결함이 발견되어 회수했다. — Sản phẩm bị phát hiện có lỗi nên đã được thu hồi.

  • 공학工學명사kỹ thuật; ngành kỹ thuật

    그는 대학에서 전기 공학을 공부합니다. — Anh ấy học kỹ thuật điện ở trường đại học.

  • 교체交替명사sự thay thế

    낡은 부품은 새것으로 교체해야 합니다. — Linh kiện cũ phải được thay bằng cái mới.

  • 기기機器명사thiết bị; máy móc

    새로 산 전자 기기가 하루 만에 고장 났다. — Thiết bị điện tử mới mua đã hỏng chỉ sau một ngày.

  • 기능機能명사chức năng

    이 앱에는 번역 기능이 있어서 편리합니다. — Ứng dụng này có chức năng dịch nên rất tiện.

  • 네트워크명사mạng; mạng lưới

    회사 네트워크에 문제가 생겼습니다. — Mạng của công ty đã xảy ra sự cố.

  • 도입導入명사sự du nhập; sự áp dụng

    새 기술의 도입으로 생산성이 높아졌다. — Nhờ áp dụng công nghệ mới, năng suất đã tăng lên.

  • 등장하다登場동사xuất hiện, ra đời

    새로운 기술이 등장하면서 생활이 달라지고 있습니다. — Khi công nghệ mới ra đời, cuộc sống đang thay đổi.

  • 로봇명사người máy, robot

    병원에서는 수술을 돕는 로봇이 사용되고 있다. — Ở bệnh viện, robot hỗ trợ phẫu thuật đang được sử dụng.

  • 명령어命令語명사câu lệnh; lệnh

    프로그램에 명령어를 입력하면 실행된다. — Nhập câu lệnh vào chương trình thì nó sẽ được thực thi.

  • 무인無人명사không người; vô nhân

    무인 가게에서는 직원 없이 물건을 팝니다. — Ở cửa hàng không người bán, hàng được bán mà không có nhân viên.

  • 미사일명사tên lửa

    그 나라는 새로운 미사일을 개발했다. — Nước đó đã phát triển loại tên lửa mới.

  • 발명품發明品명사sản phẩm phát minh; phát minh

    이 로봇은 학생이 만든 발명품입니다. — Con robot này là sản phẩm phát minh do học sinh làm ra.

  • 발사發射명사phóng; sự phóng (tên lửa)

    로켓 발사가 내일 오전에 있습니다. — Việc phóng tên lửa sẽ diễn ra vào sáng mai.

  • 발전發電명사sự phát điện

    이 지역에는 풍력 발전 시설이 많다. — Khu vực này có nhiều cơ sở phát điện bằng sức gió.

  • 보안保安명사bảo mật, an ninh

    회사는 보안을 강화하기 위해 비밀번호 규칙을 바꾸었다. — Công ty đã thay đổi quy tắc mật khẩu để tăng cường bảo mật.

  • 보호하다保護동사bảo vệ

    개인정보를 보호하기 위해 비밀번호를 자주 바꾼다. — Tôi thường xuyên đổi mật khẩu để bảo vệ thông tin cá nhân.

  • 선명하다鮮明형용사sắc nét, rõ ràng

    이 카메라는 사진이 선명하게 찍힌다. — Máy ảnh này chụp ảnh rất sắc nét.

  • 설치設置명사lắp đặt; thiết lập

    건물 곳곳에 감시 카메라 설치가 끝났다. — Việc lắp đặt camera giám sát khắp tòa nhà đã hoàn tất.

  • 설치하다設置동사cài đặt, lắp đặt

    스마트폰에 새 앱을 설치했습니다. — Tôi đã cài ứng dụng mới vào điện thoại thông minh.

  • 소프트웨어명사phần mềm

    소프트웨어를 최신 버전으로 업데이트해야 한다. — Cần cập nhật phần mềm lên phiên bản mới nhất.

  • 수명壽命명사tuổi thọ, thời hạn dùng

    이 배터리는 수명이 길어서 오래 쓸 수 있습니다. — Pin này tuổi thọ dài nên dùng được lâu.

  • 스위치명사công tắc

    방에 들어가서 전등 스위치를 눌렀다. — Vào phòng, tôi bấm công tắc đèn.

  • 시디명사đĩa CD; đĩa compact

    예전에는 음악을 시디로 들었다. — Ngày xưa tôi nghe nhạc bằng đĩa CD.

  • 시스템명사hệ thống

    회사는 새로운 관리 시스템을 도입했다. — Công ty đã đưa vào hệ thống quản lý mới.

  • 연결連結명사sự kết nối; kết nối

    인터넷 연결이 자주 끊겨서 불편하다. — Kết nối internet hay bị ngắt nên rất bất tiện.

  • 연산演算명사phép tính; tính toán

    컴퓨터는 복잡한 연산을 빠르게 처리한다. — Máy tính xử lý nhanh các phép tính phức tạp.

  • 온라인명사trực tuyến

    요즘은 온라인으로 수업을 듣는 학생이 많습니다. — Dạo này nhiều học sinh học trực tuyến.

  • 올리다동사đăng lên, nâng lên

    여행 사진을 인터넷에 올렸습니다. — Tôi đã đăng ảnh du lịch lên mạng.

  • 용량容量명사dung lượng; sức chứa

    이 휴대폰은 저장 용량이 큽니다. — Chiếc điện thoại này có dung lượng lưu trữ lớn.

  • 우주선宇宙船명사tàu vũ trụ

    우주선이 달을 향해 출발했습니다. — Tàu vũ trụ đã xuất phát hướng về Mặt Trăng.

  • 응용應用명사sự ứng dụng

    이 기술은 여러 분야에 응용됩니다. — Công nghệ này được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực.

  • 이용자利用者명사người sử dụng

    이 앱의 이용자 수가 천만 명을 넘어섰다. — Số người dùng ứng dụng này đã vượt mười triệu.

  • 인공人工명사nhân tạo

    이 호수는 사람이 만든 인공 호수이다. — Hồ này là hồ nhân tạo do con người làm ra.

  • 인공위성人工衛星명사vệ tinh nhân tạo

    인공위성이 지구 주위를 돌고 있습니다. — Vệ tinh nhân tạo đang quay quanh Trái Đất.

  • 입력入力명사việc nhập; nhập dữ liệu

    이름을 입력하면 결과가 바로 나온다. — Nhập tên vào là kết quả hiện ra ngay.

  • 입력하다入力동사nhập; nhập dữ liệu

    비밀번호를 정확하게 입력하십시오. — Vui lòng nhập mật khẩu chính xác.

  • 자판字板명사bàn phím

    자판을 보지 않고 빠르게 치는 연습을 했다. — Tôi đã tập gõ nhanh mà không nhìn bàn phím.

  • 재생再生명사phát lại; tái sinh; tái chế

    녹음한 파일을 다시 재생했다. — Tôi đã phát lại tập tin ghi âm.

  • 전력電力명사điện lực; điện năng

    여름에는 에어컨 때문에 전력 사용량이 늘어납니다. — Vào mùa hè, lượng điện sử dụng tăng lên vì máy điều hòa.

  • 전송傳送명사sự truyền tải; sự truyền dữ liệu

    파일 전송이 끝나면 알려 주세요. — Khi truyền tệp xong, hãy báo cho tôi biết.

  • 전원電源명사nguồn điện

    사용 후에는 전원을 꼭 끄세요. — Sau khi sử dụng, nhất định hãy tắt nguồn điện.

  • 정밀精密명사sự chính xác; sự tinh vi; sự tỉ mỉ

    이 기계는 정밀 검사가 필요하다. — Cỗ máy này cần được kiểm tra tỉ mỉ.

  • 조종操縱명사sự lái; sự điều khiển

    그는 헬리콥터를 조종할 수 있습니다. — Anh ấy có thể lái trực thăng.

  • 최신最新명사mới nhất; tối tân

    최신 기술을 소개하는 전시회가 열렸다. — Một triển lãm giới thiệu công nghệ mới nhất đã được tổ chức.

  • 측정測定명사đo; đo lường

    의사가 체온을 측정했습니다. — Bác sĩ đã đo nhiệt độ cơ thể.

  • 코드명사mã (lập trình); ký hiệu

    개발자가 코드를 수정해서 오류를 고쳤다. — Lập trình viên đã sửa mã nên lỗi đã được khắc phục.

  • 팩시밀리명사máy fax; fax

    서류를 팩시밀리로 보내 주세요. — Hãy gửi tài liệu bằng fax cho tôi.

  • 폐기廢棄명사sự tiêu hủy; sự loại bỏ

    유통기한이 지난 제품은 모두 폐기한다. — Tất cả sản phẩm quá hạn sử dụng đều bị tiêu hủy.

  • 프린터명사máy in

    프린터에 종이가 걸려서 인쇄가 안 된다. — Giấy bị kẹt trong máy in nên không in được.

  • 필터명사bộ lọc

    정수기 필터를 석 달마다 교체한다. — Cứ ba tháng thay bộ lọc của máy lọc nước một lần.

  • 하드웨어명사phần cứng

    이 컴퓨터는 하드웨어 성능이 매우 좋다. — Chiếc máy tính này có hiệu năng phần cứng rất tốt.

  • 합리화合理化명사sự hợp lý hóa

    회사는 생산 과정의 합리화를 추진하고 있다. — Công ty đang thúc đẩy việc hợp lý hóa quy trình sản xuất.

  • 해독解讀명사sự giải mã; sự đọc giải

    학자들이 오래된 문서의 해독에 성공했다. — Các học giả đã giải mã thành công tài liệu cổ.

  • 허브명사trung tâm đầu mối; điểm trung chuyển

    이 도시는 동북아 물류의 허브로 성장했다. — Thành phố này đã phát triển thành trung tâm logistics của Đông Bắc Á.

  • 허점虛點명사sơ hở; điểm yếu

    계획의 허점을 미리 찾아 보완했다. — Đã tìm trước những sơ hở của kế hoạch và bổ sung.

  • 혁신적革新的명사mang tính đổi mới; đột phá

    그 회사는 혁신적인 기술로 시장을 이끌고 있다. — Công ty đó đang dẫn đầu thị trường bằng công nghệ đột phá.

  • 혁신하다革新동사đổi mới; cách tân

    기업은 끊임없이 혁신하지 않으면 살아남기 어렵다. — Doanh nghiệp không ngừng đổi mới thì khó tồn tại.

  • 현대화現代化명사sự hiện đại hóa

    정부는 낡은 공장의 현대화를 지원하고 있다. — Chính phủ đang hỗ trợ hiện đại hóa các nhà máy cũ kỹ.

  • 현실화現實化명사sự hiện thực hóa

    그 계획이 현실화되려면 예산이 필요하다. — Để kế hoạch đó được hiện thực hóa thì cần có ngân sách.

  • 호환互換명사tương thích; khả năng tương thích

    두 기기 사이에는 호환이 되지 않는다. — Hai thiết bị này không tương thích với nhau.

  • 호환되다互換동사tương thích

    이 충전기는 대부분의 기기와 호환된다. — Bộ sạc này tương thích với hầu hết các thiết bị.

  • 혼합混合명사sự trộn lẫn; sự hỗn hợp

    두 물질을 혼합하면 색이 변한다. — Khi trộn hai chất với nhau thì màu sẽ thay đổi.

  • 화면畵面명사màn hình

    화면이 너무 작아서 글씨를 읽기 힘듭니다. — Màn hình nhỏ quá nên khó đọc chữ.

  • 화질畫質명사chất lượng hình ảnh

    이 텔레비전은 화질이 매우 선명하다. — Chiếc tivi này có chất lượng hình ảnh rất sắc nét.

  • 획득獲得명사sự giành được; sự đạt được

    그 선수는 올림픽에서 금메달을 획득했다. — Vận động viên đó đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.

  • 효율성效率性명사tính hiệu quả; hiệu suất

    이 방법은 업무의 효율성을 크게 높여 준다. — Phương pháp này nâng cao đáng kể hiệu quả công việc.

  • 후속後續명사sự tiếp theo; sự kế tiếp

    사고 후속 조치가 필요하다는 의견이 나왔다. — Có ý kiến cho rằng cần có các biện pháp tiếp theo sau vụ tai nạn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.