Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가락명사giai điệu; điệu nhạc

    구성진 가락이 흐르자 사람들이 어깨를 들썩였다. — Khi giai điệu da diết vang lên, mọi người nhún vai theo.

  • 가야금伽倻琴명사đàn gayageum (đàn tranh 12 dây Hàn Quốc)

    그녀는 가야금을 연주하며 노래를 불렀다. — Cô ấy vừa chơi đàn gayageum vừa hát.

  • 가톨릭명사Công giáo; đạo Công giáo

    그는 어릴 때부터 가톨릭 신자였다. — Anh ấy là tín đồ Công giáo từ khi còn nhỏ.

  • 감각感覺명사giác quan, cảm giác

    그는 디자인에 대한 감각이 뛰어납니다. — Anh ấy có cảm quan thiết kế xuất sắc.

  • 개성個性명사cá tính

    그녀는 자신만의 개성이 뚜렷한 옷차림을 합니다. — Cô ấy ăn mặc thể hiện rõ cá tính riêng.

  • 격언格言명사cách ngôn; châm ngôn

    '시간은 금이다'라는 격언이 있다. — Có câu châm ngôn rằng "Thời gian là vàng".

  • 계승繼承명사sự kế thừa; sự tiếp nối

    우리는 전통문화를 계승해야 합니다. — Chúng ta phải kế thừa văn hóa truyền thống.

  • 고사성어故事成語명사thành ngữ Hán; thành ngữ bốn chữ

    그는 연설에서 고사성어를 자주 인용한다. — Ông ấy thường trích dẫn thành ngữ Hán trong bài diễn thuyết.

  • 고전古典명사tác phẩm kinh điển; cổ điển

    방학 동안 고전 문학을 읽기로 했다. — Tôi quyết định đọc văn học cổ điển trong kỳ nghỉ.

  • 공연되다公演동사được biểu diễn; được công diễn

    이 연극은 다음 달부터 극장에서 공연된다. — Vở kịch này sẽ được công diễn tại nhà hát từ tháng sau.

  • 공연하다公演동사biểu diễn; trình diễn

    그 극단은 이번 달 서울에서 공연한다. — Đoàn kịch đó biểu diễn ở Seoul trong tháng này.

  • 공주公主명사công chúa

    옛날이야기 속 공주는 높은 성에서 살았다. — Nàng công chúa trong truyện cổ tích sống trong một tòa thành cao.

  • 관람觀覽명사tham quan; xem

    전시회 관람 시간은 두 시간 정도다. — Thời gian tham quan triển lãm khoảng hai tiếng.

  • 관람객觀覽客명사khán giả; người xem; khách tham quan

    전시회에 많은 관람객이 찾아왔다. — Có rất nhiều khách tham quan đến triển lãm.

  • 관습慣習명사tập quán, phong tục

    오래된 관습 중에는 지금도 지켜지는 것이 많습니다. — Trong số các tập quán xưa, có nhiều thứ vẫn được giữ đến nay.

  • 관용구慣用句명사thành ngữ; quán ngữ

    '발이 넓다'는 자주 쓰이는 관용구이다. — "Quen biết rộng" là một quán ngữ thường được dùng.

  • 굽히다동사cúi, uốn cong

    그는 사장님께 고개를 깊이 굽혀 인사했습니다. — Anh ấy cúi đầu thật sâu chào giám đốc.

  • 굿명사lễ cúng đồng; nghi lễ lên đồng

    마을 사람들은 풍년을 빌며 굿을 했다. — Dân làng cầu mong được mùa nên đã làm lễ cúng đồng.

  • 귀신鬼神명사ma; quỷ thần

    어릴 때는 귀신 이야기가 무서웠다. — Hồi nhỏ tôi sợ những câu chuyện ma.

  • 극劇명사kịch; vở kịch

    학생들이 학교 축제에서 극을 공연했다. — Các học sinh đã biểu diễn một vở kịch tại lễ hội của trường.

  • 극작가劇作家명사nhà viết kịch

    그 극작가는 많은 연극 대본을 썼다. — Nhà viết kịch đó đã viết nhiều kịch bản sân khấu.

  • 기념記念명사kỷ niệm; sự tưởng niệm

    졸업을 기념하여 친구들과 사진을 찍었다. — Để kỷ niệm ngày tốt nghiệp, tôi đã chụp ảnh cùng bạn bè.

  • 기념일記念日명사ngày kỷ niệm

    오늘은 우리 부부의 결혼 기념일입니다. — Hôm nay là ngày kỷ niệm kết hôn của vợ chồng tôi.

  • 기도하다祈禱동사cầu nguyện; cầu khấn

    할머니는 매일 아침 가족을 위해 기도하신다. — Bà cầu nguyện cho gia đình mỗi sáng.

  • 기독교基督敎명사đạo Cơ Đốc; Cơ Đốc giáo

    기독교는 세계에서 신자가 가장 많은 종교 중 하나다. — Cơ Đốc giáo là một trong những tôn giáo có nhiều tín đồ nhất trên thế giới.

  • 기법技法명사kỹ thuật; thủ pháp

    이 화가는 독특한 기법으로 그림을 그린다. — Họa sĩ này vẽ tranh bằng kỹ thuật độc đáo.

  • 널리부사rộng rãi

    이 노래는 세계 여러 나라에서 널리 알려져 있습니다. — Bài hát này được biết đến rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới.

  • 눈길명사ánh nhìn, sự chú ý

    그 옷은 화려한 색깔 때문에 사람들의 눈길을 끌었습니다. — Chiếc áo đó thu hút ánh nhìn của mọi người vì màu sắc rực rỡ.

  • 단편短篇명사đoản văn; truyện ngắn

    그는 단편 소설을 여러 편 썼다. — Ông ấy đã viết nhiều truyện ngắn.

  • 대개大槪부사thường, phần lớn

    한국 사람들은 대개 아침에 밥을 먹습니다. — Người Hàn Quốc thường ăn cơm vào buổi sáng.

  • 대사臺詞명사lời thoại; thoại

    배우는 긴 대사를 하나도 틀리지 않고 외웠다. — Diễn viên đã thuộc lòng đoạn lời thoại dài mà không sai chỗ nào.

  • 대중화大衆化명사đại chúng hóa; phổ cập

    스마트폰의 대중화로 생활이 크게 달라졌다. — Nhờ sự phổ cập của điện thoại thông minh, cuộc sống đã thay đổi rất nhiều.

  • 독창적獨創的명사độc đáo, sáng tạo riêng

    그의 그림은 독창적인 표현으로 유명하다. — Tranh của anh ấy nổi tiếng với cách thể hiện độc đáo.

  • 독특하다獨特형용사độc đáo

    이 가게는 독특한 분위기로 유명하다. — Cửa hàng này nổi tiếng với không khí độc đáo.

  • 동질감同質感명사cảm giác đồng điệu; cảm giác gần gũi

    같은 고향 사람을 만나자 깊은 동질감을 느꼈다. — Gặp người cùng quê, tôi cảm thấy vô cùng gần gũi.

  • 동화되다同化동사bị đồng hóa; hòa nhập

    이민자들은 점차 현지 문화에 동화되었다. — Những người nhập cư dần dần bị đồng hóa vào văn hóa địa phương.

  • 동화책童話冊명사sách truyện thiếu nhi; truyện cổ tích

    엄마가 아이에게 동화책을 읽어 주었다. — Mẹ đã đọc sách truyện cho con nghe.

  • 만세萬歲명사vạn tuế; muôn năm

    우리 팀이 이기자 모두 만세를 외쳤다. — Khi đội chúng tôi thắng, mọi người đều hô vang vạn tuế.

  • 만화가漫畵家명사họa sĩ truyện tranh

    그는 인기 있는 웹툰을 그리는 만화가이다. — Anh ấy là họa sĩ truyện tranh vẽ webtoon nổi tiếng.

  • 맞이하다동사đón, chào đón

    우리 가족은 새해를 맞이하여 함께 여행을 떠났습니다. — Gia đình chúng tôi cùng đi du lịch để đón năm mới.

  • 매듭명사thắt nút trang trí; nghệ thuật thắt nút

    할머니께 전통 매듭 공예를 배우고 있다. — Tôi đang học nghề thắt nút truyền thống với bà.

  • 묘사描寫명사sự miêu tả; sự mô tả

    이 소설은 인물의 심리 묘사가 뛰어나다. — Cuốn tiểu thuyết này miêu tả tâm lý nhân vật rất xuất sắc.

  • 무대舞臺명사sân khấu

    그 가수는 처음으로 큰 무대에 올랐다. — Ca sĩ đó lần đầu lên sân khấu lớn.

  • 무덤명사mộ; phần mộ

    할아버지 무덤에 꽃을 놓고 왔다. — Tôi đã đặt hoa lên mộ ông rồi mới về.

  • 무려無慮부사tới tận, những

    이 영화는 무려 천만 명이 넘는 관객이 봤다. — Bộ phim này có tới hơn mười triệu khán giả xem.

  • 무형無形명사vô hình; phi vật thể

    이 춤은 무형 문화재로 지정되었다. — Điệu múa này đã được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.

  • 문물文物명사văn minh; thành tựu văn hóa

    개항 이후 서양의 문물이 빠르게 들어왔다. — Sau khi mở cửa cảng, văn minh phương Tây du nhập nhanh chóng.

  • 문양紋樣명사hoa văn; họa tiết

    이 그릇에는 아름다운 꽃 문양이 있다. — Chiếc bát này có hoa văn hình hoa rất đẹp.

  • 문화권文化圈명사vùng văn hóa; khu vực văn hóa

    같은 문화권에서는 비슷한 인사 예절을 쓴다. — Trong cùng một vùng văn hóa, người ta dùng những nghi thức chào hỏi tương tự.

  • 문화재文化財명사di sản văn hóa

    문화재는 후손에게 물려줄 소중한 유산이다. — Di sản văn hóa là tài sản quý giá cần để lại cho thế hệ sau.

  • 문화적文化的명사mang tính văn hóa

    두 나라는 문화적으로 비슷한 점이 많습니다. — Hai nước có nhiều điểm tương đồng về văn hóa.

  • 미美명사vẻ đẹp; mỹ

    이 그림은 전통의 미를 잘 보여 준다. — Bức tranh này thể hiện rõ vẻ đẹp của truyền thống.

  • 발굴發掘명사sự khai quật; sự phát hiện

    이 유적에서 옛 도자기가 발굴되었다. — Đồ gốm cổ đã được khai quật từ di tích này.

  • 발레명사ba lê

    그녀는 어릴 때부터 발레를 배웠다. — Cô ấy đã học múa ba lê từ khi còn nhỏ.

  • 번역하다飜譯동사dịch (văn bản)

    이 소설은 한국어로 번역되어 많은 사람들이 읽고 있습니다. — Tiểu thuyết này được dịch sang tiếng Hàn và nhiều người đang đọc.

  • 병풍屛風명사bình phong

    방 한쪽에 산수화가 그려진 병풍이 세워져 있다. — Ở một bên phòng có đặt bức bình phong vẽ tranh sơn thủy.

  • 보존保存명사bảo tồn; sự lưu giữ

    문화재의 보존을 위해 노력해야 한다. — Phải nỗ lực để bảo tồn di sản văn hóa.

  • 보존하다保存동사bảo tồn

    문화재를 보존하기 위해 출입이 제한되었다. — Việc ra vào bị hạn chế để bảo tồn di sản văn hóa.

  • 복福명사phúc; may mắn

    새해에는 복 많이 받으세요. — Chúc bạn năm mới nhiều phúc.

  • 복원復原명사sự phục dựng; sự phục hồi

    불에 탄 문화재를 복원하는 데 오 년이 걸렸다. — Việc phục dựng di sản văn hóa bị cháy mất năm năm.

  • 불상佛像명사tượng Phật

    절 안에는 천 년 된 불상이 모셔져 있다. — Trong chùa có thờ một pho tượng Phật nghìn năm tuổi.

  • 비극悲劇명사bi kịch; thảm kịch

    전쟁은 많은 사람에게 비극을 남겼다. — Chiến tranh để lại bi kịch cho nhiều người.

  • 비유比喩명사sự ví von; ẩn dụ

    시인은 바다를 어머니에 비유했다. — Nhà thơ đã ví biển với người mẹ.

  • 산문散文명사văn xuôi

    그는 시보다 산문을 즐겨 쓴다. — Anh ấy thích viết văn xuôi hơn thơ.

  • 상상력想像力명사trí tưởng tượng

    아이들은 상상력이 풍부해서 재미있는 이야기를 잘 만듭니다. — Trẻ em trí tưởng tượng phong phú nên bịa chuyện thú vị rất giỏi.

  • 상업화商業化명사thương mại hóa

    전통 축제가 상업화되면서 본래 의미가 약해졌다. — Khi lễ hội truyền thống bị thương mại hóa, ý nghĩa vốn có của nó đã suy yếu.

  • 상징적象徵的명사mang tính biểu tượng

    이 건물은 도시의 상징적인 존재입니다. — Tòa nhà này là sự hiện diện mang tính biểu tượng của thành phố.

  • 상징하다象徵동사tượng trưng, biểu tượng

    비둘기는 평화를 상징하는 동물이다. — Chim bồ câu là con vật tượng trưng cho hòa bình.

  • 선비명사nho sĩ; sĩ phu

    조선의 선비는 학문과 예절을 중시했다. — Nho sĩ thời Joseon coi trọng học vấn và lễ nghĩa.

  • 선정하다選定동사lựa chọn, chọn ra

    위원회는 올해의 우수 도서를 열 권 선정했다. — Ủy ban đã chọn ra mười cuốn sách xuất sắc của năm.

  • 성경聖經명사Kinh Thánh

    그는 매일 아침 성경을 읽는다. — Anh ấy đọc Kinh Thánh mỗi sáng.

  • 성당聖堂명사nhà thờ Công giáo; nhà thờ

    일요일마다 가족과 함께 성당에 간다. — Chủ nhật nào tôi cũng đi nhà thờ cùng gia đình.

  • 세계관世界觀명사thế giới quan

    독서는 사람의 세계관을 넓혀 준다. — Đọc sách giúp mở rộng thế giới quan của con người.

  • 속담俗談명사tục ngữ

    한국 속담에는 조상들의 지혜가 담겨 있습니다. — Tục ngữ Hàn Quốc chứa đựng trí tuệ của tổ tiên.

  • 수필隨筆명사tùy bút, bài văn xuôi

    저는 일상을 담은 수필 쓰는 것을 좋아합니다. — Tôi thích viết tùy bút về đời sống thường ngày.

  • 시詩명사thơ; bài thơ

    그는 매일 밤 시를 한 편씩 읽는다. — Mỗi đêm anh ấy đều đọc một bài thơ.

  • 시나리오명사kịch bản; kịch bản phim

    그는 영화 시나리오를 쓰는 작가이다. — Anh ấy là nhà văn viết kịch bản phim.

  • 시집詩集명사tập thơ

    서점에서 좋아하는 시인의 시집을 샀다. — Tôi đã mua tập thơ của nhà thơ mình yêu thích ở hiệu sách.

  • 신神명사thần; thần linh

    옛사람들은 자연 속에 신이 있다고 믿었다. — Người xưa tin rằng có thần linh trong tự nhiên.

  • 신부神父명사linh mục; cha xứ

    신부님이 성당에서 미사를 집전하셨다. — Cha đã cử hành thánh lễ tại nhà thờ.

  • 신앙信仰명사tín ngưỡng; đức tin

    그는 깊은 신앙을 가지고 살아간다. — Anh ấy sống với đức tin sâu sắc.

  • 신인新人명사người mới; tân binh

    이번 영화제에서 신인 배우가 상을 받았다. — Một diễn viên mới đã nhận giải tại liên hoan phim lần này.

  • 신화神話명사thần thoại

    그리스 신화에는 많은 신이 등장한다. — Trong thần thoại Hy Lạp có nhiều vị thần xuất hiện.

  • 연극演劇명사kịch; vở kịch

    주말에 친구와 연극을 보러 갔어요. — Cuối tuần tôi đã đi xem kịch với bạn.

  • 연기자演技者명사diễn viên; người biểu diễn

    그 연기자는 어떤 역할도 잘 소화한다. — Diễn viên đó đảm nhận tốt bất kỳ vai nào.

  • 연주演奏명사sự biểu diễn nhạc; buổi biểu diễn

    그의 피아노 연주는 많은 사람을 감동시켰다. — Phần biểu diễn piano của anh ấy đã làm nhiều người xúc động.

  • 연출演出명사sự đạo diễn, dàn dựng

    이 드라마는 섬세한 연출로 많은 호평을 받았다. — Bộ phim truyền hình này nhận được nhiều lời khen nhờ cách dàn dựng tinh tế.

  • 연출하다演出동사đạo diễn; dàn dựng

    그는 이 영화를 직접 연출했다. — Anh ấy đã đích thân đạo diễn bộ phim này.

  • 영혼靈魂명사linh hồn; tâm hồn

    그는 영혼이 자유로운 사람이다. — Anh ấy là người có tâm hồn tự do.

  • 영화배우映畵俳優명사diễn viên điện ảnh

    그녀는 유명한 영화배우가 되고 싶어 했다. — Cô ấy muốn trở thành một diễn viên điện ảnh nổi tiếng.

  • 영화제映畵祭명사liên hoan phim

    올해 영화제에서 한국 영화가 상을 받았다. — Năm nay phim Hàn Quốc đã nhận giải tại liên hoan phim.

  • 예술적藝術的명사mang tính nghệ thuật; nghệ thuật

    그는 예술적 감각이 뛰어난 디자이너이다. — Anh ấy là nhà thiết kế có cảm quan nghệ thuật xuất sắc.

  • 예식장禮式場명사nhà hàng tiệc cưới; trung tâm tiệc cưới

    결혼식은 시내에 있는 예식장에서 열린다. — Lễ cưới được tổ chức tại nhà hàng tiệc cưới ở trung tâm thành phố.

  • 예의禮儀명사lễ nghĩa, phép lịch sự

    어른께 인사하는 것은 기본적인 예의입니다. — Chào hỏi người lớn là phép lịch sự cơ bản.

  • 오락娛樂명사giải trí, trò tiêu khiển

    저는 오락보다는 독서로 시간을 보냅니다. — Tôi dành thời gian cho đọc sách hơn là giải trí.

  • 오페라명사opera

    주말에 극장에서 오페라를 봤다. — Cuối tuần tôi đã xem opera ở nhà hát.

  • 온돌溫突명사sàn sưởi ondol

    한국의 전통 집에는 온돌이 있어서 바닥이 따뜻합니다. — Nhà truyền thống Hàn Quốc có ondol nên sàn rất ấm.

  • 완성하다完成동사hoàn thành

    그는 3년에 걸쳐 소설을 완성했다. — Ông ấy đã hoàn thành cuốn tiểu thuyết trong ba năm.

  • 왕실王室명사hoàng gia; hoàng tộc

    왕실 사람들은 궁에서 살았다. — Người trong hoàng gia sống trong cung điện.

  • 왕자王子명사hoàng tử

    왕자는 어릴 때부터 말타기를 배웠다. — Hoàng tử đã học cưỡi ngựa từ khi còn nhỏ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.