Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가공加工명사gia công; chế biến

    이 공장에서는 식품 가공 작업을 합니다. — Nhà máy này làm công việc chế biến thực phẩm.

  • 간명사độ mặn; vị mặn

    국의 간이 너무 짜서 물을 더 넣었다. — Canh mặn quá nên tôi cho thêm nước.

  • 간하다동사nêm muối; nêm gia vị

    국이 싱거우면 소금으로 간하면 된다. — Nếu canh nhạt thì nêm thêm muối là được.

  • 감感명사quả hồng

    가을에 감을 먹어요. — Mùa thu tôi ăn hồng.

  • 감미료甘味料명사chất tạo ngọt

    이 음료에는 인공 감미료가 들어 있지 않다. — Đồ uống này không chứa chất tạo ngọt nhân tạo.

  • 감칠맛명사vị đậm đà; vị ngọt umami

    멸치 육수를 넣으면 국물에 감칠맛이 난다. — Cho nước dùng cá cơm vào thì nước canh có vị đậm đà.

  • 건더기명사cái (trong canh); xác canh

    국물은 마시고 건더기는 남겼다. — Tôi uống nước canh và để lại phần cái.

  • 건어물乾魚物명사hải sản khô; cá khô

    시장에서 멸치 같은 건어물을 샀습니다. — Tôi đã mua hải sản khô như cá cơm ở chợ.

  • 걸쭉하다형용사đặc sệt; sánh

    죽이 걸쭉해질 때까지 저어 주세요. — Hãy khuấy cho đến khi cháo đặc sệt lại.

  • 겨자명사mù tạt

    초밥에 겨자를 너무 많이 넣어서 코가 매웠다. — Tôi cho quá nhiều mù tạt vào sushi nên bị cay mũi.

  • 곡물穀物명사ngũ cốc; ngũ cốc thô

    쌀과 보리 같은 곡물은 중요한 식량입니다. — Ngũ cốc như gạo và lúa mạch là lương thực quan trọng.

  • 공기空器명사cái bát nhỏ; một bát

    그는 밥 한 공기를 다 먹었다. — Anh ấy đã ăn hết một bát cơm.

  • 군침명사nước miếng thèm thuồng

    고기 굽는 냄새에 나도 모르게 군침이 돌았다. — Ngửi mùi thịt nướng, tôi bất giác thèm chảy nước miếng.

  • 굶주리다동사đói; chết đói

    전쟁 때문에 굶주리는 아이들이 많습니다. — Vì chiến tranh, có nhiều trẻ em bị đói.

  • 굶주림명사cái đói; nạn đói

    세계에는 굶주림으로 고통받는 사람이 많습니다. — Trên thế giới có nhiều người đang đau khổ vì đói.

  • 귤橘명사quýt

    겨울에 귤을 먹어요. — Mùa đông tôi ăn quýt.

  • 까다동사bóc; gọt vỏ

    어머니는 마늘을 까서 찌개에 넣으셨다. — Mẹ bóc tỏi rồi cho vào nồi canh.

  • 깍두기명사kimchi củ cải thái hạt lựu

    설렁탕에는 깍두기가 잘 어울립니다. — Kimchi củ cải thái hạt lựu rất hợp với món canh seolleongtang.

  • 깨소금명사muối vừng

    나물무침에 깨소금을 솔솔 뿌렸다. — Tôi rắc muối vừng lên món rau trộn.

  • 끼명사bữa

    하루에 세 끼를 규칙적으로 먹어야 한다. — Mỗi ngày phải ăn ba bữa đều đặn.

  • 나트륨명사natri

    라면 국물에는 나트륨이 많이 들어 있다. — Nước mì gói chứa nhiều natri.

  • 냉동冷凍명사sự đông lạnh; sự cấp đông

    생선을 냉동 상태로 보관했다. — Tôi đã bảo quản cá ở trạng thái đông lạnh.

  • 단단하다형용사cứng; rắn chắc

    이 빵은 단단해요. — Chiếc bánh mì này cứng.

  • 달이다동사sắc (thuốc); đun cô đặc

    할머니는 약초를 오랫동안 달이셨다. — Bà đã sắc thảo dược trong thời gian dài.

  • 데우다동사hâm nóng; làm nóng

    찬 국을 데워서 먹었다. — Tôi hâm nóng canh nguội rồi ăn.

  • 도마명사cái thớt

    도마 위에서 고기를 썰어요. — Tôi thái thịt trên thớt.

  • 들이켜다동사uống một hơi; tu ừng ực

    그는 목이 말라서 물을 단숨에 들이켰다. — Anh ấy khát nên uống một hơi hết cốc nước.

  • 떡국명사canh bánh gạo; tteokguk

    설날 아침에는 가족과 함께 떡국을 먹는다. — Sáng Tết, tôi ăn canh bánh gạo cùng gia đình.

  • 떫다형용사chát

    덜 익은 감은 맛이 떫습니다. — Hồng chưa chín có vị chát.

  • 마요네즈명사xốt mayonnaise; mayonnaise

    샐러드에 마요네즈를 조금 뿌렸다. — Tôi rưới một ít mayonnaise lên món salad.

  • 막걸리명사rượu gạo makgeolli

    비 오는 날에는 파전에 막걸리가 생각난다. — Những ngày mưa, tôi lại nhớ đến bánh xèo hành và rượu makgeolli.

  • 만찬晩餐명사tiệc tối; yến tiệc

    회사는 귀빈을 위해 만찬을 열었다. — Công ty đã tổ chức tiệc tối để chiêu đãi khách quý.

  • 말다동사cuộn; cuốn

    엄마가 김밥을 맛있게 말았다. — Mẹ cuốn kimbap rất ngon.

  • 멸치명사cá cơm

    멸치로 국물을 내면 맛이 깊다. — Nấu nước dùng bằng cá cơm thì vị rất đậm đà.

  • 모금의존명사ngụm

    그는 물을 한 모금 마시고 숨을 돌렸다. — Anh ấy uống một ngụm nước rồi lấy lại hơi.

  • 무기질無機質명사chất khoáng; khoáng chất

    우유에는 단백질과 무기질이 풍부하다. — Sữa giàu protein và chất khoáng.

  • 무농약無農藥명사không thuốc trừ sâu

    이 채소는 무농약으로 재배한 것이다. — Loại rau này được trồng không dùng thuốc trừ sâu.

  • 미역명사rong biển

    생일에는 미역국을 끓여 먹는다. — Vào ngày sinh nhật, người ta nấu canh rong biển để ăn.

  • 밑반찬명사món ăn kèm để dành; món ăn kèm bảo quản lâu

    엄마가 밑반찬을 여러 가지 만들어 주셨다. — Mẹ đã làm cho tôi nhiều món ăn kèm để dành.

  • 반죽명사bột nhào; hỗn hợp nhào

    밀가루에 물을 넣고 반죽을 오래 치댔다. — Cho nước vào bột mì rồi nhào bột thật lâu.

  • 밥상床명사mâm cơm; bàn ăn

    어머니가 차린 밥상 앞에 온 가족이 앉았다. — Cả gia đình ngồi trước mâm cơm mẹ đã dọn.

  • 방부제防腐劑명사chất bảo quản

    이 과자에는 방부제가 들어 있지 않습니다. — Loại bánh quy này không chứa chất bảo quản.

  • 배급配給명사sự phân phối theo khẩu phần; chế độ tem phiếu

    전쟁 중에는 식량을 배급으로 나눠 주었다. — Trong chiến tranh, lương thực được chia theo chế độ phân phối.

  • 배추김치명사kim chi cải thảo

    어머니가 담근 배추김치는 정말 맛있다. — Kim chi cải thảo mẹ muối thật sự rất ngon.

  • 버무리다동사trộn gia vị; trộn đều

    데친 나물에 양념을 넣고 골고루 버무리세요. — Cho gia vị vào rau đã chần rồi trộn đều.

  • 변질變質명사sự biến chất; sự hư hỏng

    여름에는 음식이 쉽게 변질되니 냉장 보관하세요. — Mùa hè thức ăn dễ bị hỏng, hãy bảo quản trong tủ lạnh.

  • 별미別味명사món đặc sản; món ngon đặc biệt

    추운 겨울에는 따뜻한 칼국수가 별미이다. — Vào mùa đông lạnh, mì cắt nóng hổi là món ngon đặc biệt.

  • 별식別食명사món ăn đặc biệt; món lạ

    어머니는 생일마다 별식을 만들어 주셨다. — Mẹ làm món ăn đặc biệt cho tôi vào mỗi dịp sinh nhật.

  • 보리명사lúa mạch; đại mạch

    할머니는 쌀에 보리를 섞어 밥을 지으셨다. — Bà trộn lúa mạch vào gạo để nấu cơm.

  • 복숭아명사quả đào

    복숭아가 달아요. — Quả đào ngọt.

  • 볶음명사món xào

    점심에 오징어볶음을 먹었다. — Bữa trưa tôi đã ăn mực xào.

  • 불리다동사ngâm nở; ngâm cho nở

    콩을 물에 불린 다음 삶으세요. — Hãy ngâm đậu trong nước cho nở rồi mới luộc.

  • 비리다형용사tanh

    이 생선은 너무 비려서 못 먹겠습니다. — Cá này tanh quá nên tôi không ăn nổi.

  • 비릿하다형용사hơi tanh; tanh tanh

    시장에 들어서자 비릿한 냄새가 났다. — Vừa bước vào chợ đã ngửi thấy mùi tanh tanh.

  • 비비다동사trộn; xoa

    밥에 나물과 고추장을 넣고 비볐다. — Cho rau củ và tương ớt vào cơm rồi trộn lên.

  • 비축備蓄명사sự dự trữ; sự tích trữ

    정부는 비상시를 대비해 쌀을 비축한다. — Chính phủ dự trữ gạo để phòng trường hợp khẩn cấp.

  • 빚다동사nặn; làm (bánh)

    명절에 온 가족이 모여 만두를 빚었다. — Vào dịp lễ Tết, cả nhà quây quần cùng nhau gói bánh mandu.

  • 삼계탕蔘鷄湯명사gà hầm sâm

    여름에는 삼계탕을 먹고 힘을 낸다. — Mùa hè người ta ăn gà hầm sâm để lấy sức.

  • 상床명사mâm; bàn ăn

    어머니가 저녁 상을 차리셨다. — Mẹ đã dọn mâm cơm tối.

  • 섬유질纖維質명사chất xơ

    채소에는 섬유질이 풍부해서 소화에 도움이 됩니다. — Rau có nhiều chất xơ nên giúp ích cho tiêu hóa.

  • 수산물水産物명사thủy sản; hải sản

    이 시장에서는 신선한 수산물을 팝니다. — Chợ này bán thủy sản tươi.

  • 수저명사thìa đũa

    식탁에 수저를 가지런히 놓았다. — Tôi đã xếp thìa đũa ngay ngắn trên bàn ăn.

  • 수정과水正果명사nước quế hồng khô; sujeonggwa

    겨울에는 계피 향이 나는 수정과를 즐겨 마신다. — Mùa đông, tôi thích uống sujeonggwa thơm mùi quế.

  • 숙성熟成명사sự ủ chín; sự ủ

    고기를 일주일 동안 숙성하면 더 부드러워진다. — Nếu ủ thịt trong một tuần thì thịt sẽ mềm hơn.

  • 숭늉명사nước cơm cháy

    밥을 먹은 뒤 따뜻한 숭늉을 마셨다. — Sau khi ăn cơm, tôi uống nước cơm cháy ấm.

  • 시금치명사rau bó xôi

    시금치를 무쳐요. — Tôi trộn rau bó xôi.

  • 시큼하다형용사chua chua; hơi chua

    김치가 푹 익어서 시큼한 냄새가 난다. — Kim chi ngấu kỹ nên có mùi chua chua.

  • 식감食感명사cảm giác khi ăn; kết cấu món ăn

    이 과자는 식감이 바삭해서 자꾸 손이 간다. — Loại bánh này giòn rụm nên cứ muốn ăn mãi.

  • 식단食單명사thực đơn; chế độ ăn

    건강을 위해 식단을 바꾸기로 했습니다. — Tôi đã quyết định thay đổi thực đơn vì sức khỏe.

  • 식량食糧명사lương thực

    가뭄 때문에 식량이 부족해졌다. — Do hạn hán, lương thực trở nên thiếu hụt.

  • 식생활食生活명사thói quen ăn uống; chế độ ăn

    건강하려면 식생활을 바꿔야 한다. — Muốn khỏe mạnh thì phải thay đổi thói quen ăn uống.

  • 식성食性명사khẩu vị; sở thích ăn uống

    동생은 식성이 까다로워서 가리는 음식이 많습니다. — Em tôi khó tính trong ăn uống nên kiêng nhiều món.

  • 식용食用명사việc dùng làm thực phẩm; dùng để ăn

    이 기름은 식용으로만 사용해야 한다. — Loại dầu này chỉ được dùng để ăn.

  • 식자재食資材명사nguyên liệu thực phẩm

    식당에서는 신선한 식자재를 매일 새로 구입합니다. — Nhà hàng mua nguyên liệu thực phẩm tươi mới mỗi ngày.

  • 식탐食貪명사tính tham ăn; thói háu ăn

    동생은 식탐이 많아서 늘 간식을 더 먹는다. — Em tôi rất tham ăn nên lúc nào cũng ăn thêm đồ ăn vặt.

  • 식히다동사làm nguội

    국이 너무 뜨거우니 잠시 식혀서 먹어라. — Canh nóng quá, để nguội một chút rồi hãy ăn.

  • 싱싱하다형용사tươi; tươi rói

    시장에서 싱싱한 생선을 샀다. — Tôi đã mua cá tươi ở chợ.

  • 쌉싸름하다형용사đăng đắng; hơi đắng

    이 나물은 맛이 쌉싸름하지만 몸에 좋아요. — Loại rau này có vị hơi đắng nhưng tốt cho sức khỏe.

  • 쌉쌀하다형용사hơi đắng; đăng đắng

    이 차는 처음에는 쌉쌀하지만 끝맛이 달다. — Trà này lúc đầu hơi đắng nhưng hậu vị lại ngọt.

  • 쓴맛명사vị đắng

    커피를 마시니 입안에 쓴맛이 남았다. — Uống cà phê xong, vị đắng còn đọng lại trong miệng.

  • 양상추洋명사xà lách cuộn; xà lách xoăn

    샌드위치에 양상추를 넣었다. — Tôi đã cho xà lách cuộn vào bánh sandwich.

  • 양식洋食명사món Tây; đồ ăn phương Tây

    점심에 가족과 함께 양식을 먹었습니다. — Bữa trưa tôi đã ăn món Tây cùng gia đình.

  • 양주洋酒명사rượu tây; rượu ngoại

    그는 손님에게 양주를 한 잔 권했다. — Anh ấy mời khách một ly rượu tây.

  • 어패류魚貝類명사hải sản (cá và động vật có vỏ)

    어패류는 날것으로 먹으면 탈이 날 수 있습니다. — Hải sản ăn sống có thể bị đau bụng.

  • 얻어먹다동사được mời ăn; ăn nhờ

    선배에게 점심을 얻어먹었다. — Tôi đã được đàn anh mời ăn trưa.

  • 얼리다동사làm đông; làm đóng băng

    물을 냉동실에 얼려서 얼음을 만들었다. — Tôi cho nước vào ngăn đá để làm đá.

  • 열량熱量명사nhiệt lượng; calo

    이 과자는 열량이 너무 높아서 걱정이에요. — Loại bánh này có quá nhiều calo nên tôi lo lắng.

  • 염분鹽分명사lượng muối; độ mặn

    염분을 너무 많이 먹으면 건강에 해롭다. — Ăn quá nhiều muối có hại cho sức khỏe.

  • 요기療飢명사ăn lót dạ; ăn tạm

    배가 고파서 빵으로 간단히 요기를 했다. — Vì đói bụng nên tôi ăn tạm chút bánh mì cho đỡ đói.

  • 우리다동사ninh lấy nước; ngâm chiết

    멸치를 넣고 맛있는 육수를 우렸다. — Cho cá cơm vào ninh được nước dùng ngon.

  • 육수肉水명사nước dùng thịt; nước hầm xương

    사골로 육수를 내서 국수를 말았다. — Tôi hầm xương bò lấy nước dùng rồi chan vào mì.

  • 육식肉食명사ăn thịt; chế độ ăn thịt

    육식을 줄이면 건강에 도움이 됩니다. — Giảm ăn thịt sẽ tốt cho sức khỏe.

  • 음미하다吟味동사thưởng thức; nhấm nháp

    그는 커피 향을 음미하며 천천히 마셨다. — Anh ấy vừa thưởng thức hương cà phê vừa uống chậm rãi.

  • 음식점飮食店명사nhà hàng; quán ăn

    이 근처에는 맛있는 음식점이 많다. — Gần đây có nhiều quán ăn ngon.

  • 익히다동사nấu chín; làm chín

    고기를 충분히 익혀서 먹어야 한다. — Phải nấu thịt thật chín rồi mới ăn.

  • 일식日食명사món Nhật; đồ ăn Nhật Bản

    주말에 일식 전문점에서 초밥을 먹었습니다. — Cuối tuần tôi đã ăn sushi ở một nhà hàng chuyên món Nhật.

  • 입가심명사việc làm sạch miệng sau bữa ăn

    식사 후에 차가운 과일로 입가심을 했다. — Sau bữa ăn, tôi ăn trái cây lạnh để làm sạch miệng.

  • 입맛명사khẩu vị; cảm giác thèm ăn

    감기에 걸려서 입맛이 하나도 없다. — Vì bị cảm nên tôi hoàn toàn không muốn ăn gì.

  • 잔반殘飯명사thức ăn thừa; cơm thừa

    식당에서 나오는 잔반을 줄여야 한다. — Cần giảm lượng thức ăn thừa từ các nhà hàng.

  • 잡곡雜穀명사ngũ cốc hỗn hợp; ngũ cốc thô

    건강을 위해 흰쌀 대신 잡곡을 섞어 밥을 짓는다. — Vì sức khỏe, tôi trộn ngũ cốc vào nấu cơm thay cho gạo trắng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.