Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가라앉다동사chìm, lắng xuống

    배가 폭풍에 휩쓸려 바다 속으로 가라앉았습니다. — Con tàu bị bão cuốn và chìm xuống biển.

  • 가뭄명사hạn hán

    오랜 가뭄으로 농작물이 말라 죽었습니다. — Vì hạn hán kéo dài mà hoa màu bị khô chết.

  • 갈대명사cây lau; cây sậy

    가을 바람에 갈대가 흔들리고 있었다. — Lau sậy đang đung đưa trong gió thu.

  • 강변江邊명사bờ sông; ven sông

    강변을 따라 산책로가 잘 만들어져 있다. — Dọc theo bờ sông có con đường đi dạo được làm rất đẹp.

  • 개미명사con kiến

    개미들이 줄을 지어 이동하고 있다. — Những con kiến đang di chuyển thành hàng.

  • 개화開花명사sự nở hoa; nở hoa

    올해는 벚꽃 개화 시기가 예년보다 빠르다. — Năm nay thời điểm hoa anh đào nở sớm hơn mọi năm.

  • 거스르다동사đi ngược lại; làm trái

    시대의 흐름을 거스르기는 어렵다. — Khó mà đi ngược lại xu thế của thời đại.

  • 건조하다乾燥형용사khô

    겨울에는 공기가 건조해서 피부가 거칠어집니다. — Mùa đông không khí khô nên da bị thô ráp.

  • 게명사con cua

    바닷가에서 게를 잡아 구워 먹었다. — Chúng tôi bắt cua ở bờ biển rồi nướng ăn.

  • 경고警告명사lời cảnh báo

    기상청은 태풍 경고를 발표했습니다. — Cục khí tượng đã đưa ra cảnh báo bão.

  • 경고하다警告동사cảnh báo

    기상청은 태풍이 올 수 있다고 경고했다. — Cơ quan khí tượng cảnh báo rằng có thể có bão.

  • 계곡溪谷명사thung lũng; suối

    여름에 계곡에서 놀아요. — Mùa hè tôi chơi ở suối.

  • 고개명사đèo; dốc đèo

    그 마을은 높은 고개 너머에 있다. — Ngôi làng đó nằm bên kia con đèo cao.

  • 고요하다형용사tĩnh lặng

    밤이 고요해요. — Đêm tĩnh lặng.

  • 고원高原명사cao nguyên

    고원에서는 여름에도 날씨가 서늘하다. — Ở cao nguyên, thời tiết mát mẻ ngay cả vào mùa hè.

  • 골짜기명사thung lũng; khe núi

    깊은 골짜기에 맑은 물이 흐른다. — Nước trong chảy trong thung lũng sâu.

  • 공중空中명사không trung; trên không

    새가 공중으로 높이 날아올랐다. — Con chim bay vút lên cao giữa không trung.

  • 광물鑛物명사khoáng vật; khoáng sản

    이 지역은 다양한 광물이 풍부하게 나온다. — Khu vực này có nhiều loại khoáng vật phong phú.

  • 광활하다廣闊형용사bao la; mênh mông

    눈앞에 광활한 초원이 펼쳐졌다. — Một thảo nguyên bao la trải ra trước mắt.

  • 구르다동사lăn; lộn nhào

    바위가 산비탈을 따라 아래로 굴러 내려왔다. — Tảng đá lăn xuống theo sườn núi.

  • 그루의존명사cây; gốc

    마당에 감나무 두 그루를 심었다. — Tôi đã trồng hai cây hồng trong sân.

  • 금강산金剛山고유명사núi Kim Cương; Geumgangsan

    금강산은 경치가 아름답기로 유명한 산입니다. — Núi Kim Cương là ngọn núi nổi tiếng với cảnh sắc tuyệt đẹp.

  • 급류急流명사dòng nước xiết; thác ghềnh

    급류에 휩쓸리지 않도록 조심해야 한다. — Phải cẩn thận để không bị dòng nước xiết cuốn đi.

  • 기울다동사nghiêng, ngả

    오후가 되자 해가 서쪽으로 기울기 시작했습니다. — Đến chiều, mặt trời bắt đầu ngả về phía tây.

  • 기후氣候명사khí hậu

    한국은 사계절이 뚜렷한 기후를 가지고 있습니다. — Hàn Quốc có khí hậu với bốn mùa rõ rệt.

  • 까치명사chim ác là; chim hỉ thước

    아침에 까치가 울면 좋은 일이 생긴다고 한다. — Người ta nói sáng sớm mà chim ác là kêu thì sẽ có chuyện tốt.

  • 꼬리명사đuôi

    강아지가 꼬리를 흔들며 달려왔다. — Chú chó con vẫy đuôi chạy lại.

  • 꽃씨명사hạt giống hoa

    봄에 화분에 꽃씨를 뿌렸다. — Vào mùa xuân, tôi đã gieo hạt giống hoa vào chậu.

  • 끝없다형용사vô tận; bất tận; mênh mông

    끝없는 바다가 눈앞에 펼쳐져 있다. — Biển cả mênh mông trải dài trước mắt.

  • 끝없이부사vô tận; bất tận; không bờ bến

    끝없이 넓은 바다가 눈앞에 펼쳐져 있다. — Biển cả mênh mông vô tận trải ra trước mắt.

  • 난류暖流명사dòng biển nóng; hải lưu nóng

    난류가 흐르는 바다에는 따뜻한 물에 사는 물고기가 많다. — Vùng biển có dòng biển nóng chảy qua có nhiều loài cá sống ở nước ấm.

  • 날아다니다동사bay lượn; bay quanh

    나비들이 꽃밭 위를 날아다니고 있다. — Những chú bướm đang bay lượn trên vườn hoa.

  • 냇물명사nước suối; nước khe

    냇물이 맑아서 바닥이 훤히 보인다. — Nước suối trong nên nhìn thấy rõ đáy.

  • 녹다동사tan chảy

    봄이 되자 산 위의 눈이 녹기 시작했습니다. — Xuân đến, tuyết trên núi bắt đầu tan.

  • 눈부시다형용사chói mắt, rực rỡ

    아침 햇살이 너무 눈부셔서 눈을 뜰 수 없었습니다. — Nắng sớm chói quá nên tôi không mở mắt được.

  • 늑대명사chó sói; sói

    늑대는 무리를 지어 사냥한다. — Chó sói đi săn theo bầy.

  • 늪명사đầm lầy; đầm

    철새들이 늪 주변에 모여 먹이를 찾고 있다. — Những đàn chim di trú tụ tập quanh đầm lầy để tìm thức ăn.

  • 다양성多樣性명사sự đa dạng

    생물 다양성을 지키는 것은 인류의 미래와 연결된다. — Giữ gìn đa dạng sinh học gắn liền với tương lai nhân loại.

  • 단층斷層명사đứt gãy; đứt gãy địa chất

    이 지역에는 큰 단층이 지나가고 있다. — Một đứt gãy lớn chạy qua khu vực này.

  • 단풍丹楓명사lá đỏ mùa thu; lá phong

    가을에 설악산으로 단풍 구경을 갔다. — Mùa thu tôi đã đến núi Seorak ngắm lá đỏ.

  • 대륙大陸명사lục địa; châu lục

    아시아는 세계에서 가장 큰 대륙이다. — Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới.

  • 대자연大自然명사đại tự nhiên; thiên nhiên hùng vĩ

    우리는 대자연의 웅장함 앞에서 겸손해집니다. — Chúng ta trở nên khiêm nhường trước vẻ hùng vĩ của đại tự nhiên.

  • 대지大地명사đại địa; mặt đất

    봄비가 내려 메마른 대지를 적셔 주었다. — Mưa xuân rơi xuống làm ẩm mặt đất khô cằn.

  • 덩굴명사dây leo; cây leo

    담장을 따라 덩굴이 길게 뻗어 올라갔다. — Dây leo vươn dài lên dọc theo bức tường.

  • 덮이다동사bị phủ kín

    겨울이 되자 산이 하얀 눈으로 덮였습니다. — Mùa đông đến, núi được phủ một màu tuyết trắng.

  • 돌멩이명사hòn đá; viên đá nhỏ

    아이가 돌멩이를 주워서 강에 던졌다. — Đứa trẻ nhặt một hòn đá rồi ném xuống sông.

  • 동면冬眠명사sự ngủ đông

    곰은 겨울 동안 동면을 하며 지낸다. — Gấu ngủ đông suốt mùa đông.

  • 둘러싸다동사bao quanh, vây quanh

    이 마을은 산으로 둘러싸여 있어서 조용합니다. — Ngôi làng này được núi bao quanh nên rất yên tĩnh.

  • 둥지명사tổ chim

    새가 나무 위에 둥지를 틀었다. — Chim đã làm tổ trên cây.

  • 따스하다형용사ấm áp

    따스한 봄볕 아래에서 낮잠을 잤습니다. — Tôi ngủ trưa dưới ánh nắng xuân ấm áp.

  • 땅속명사trong lòng đất; dưới lòng đất

    두더지는 땅속에서 살아간다. — Chuột chũi sống dưới lòng đất.

  • 떼명사bầy; đàn; nhóm

    들판에서 양 떼가 풀을 뜯고 있다. — Bầy cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.

  • 띄우다동사thả nổi; thả trôi

    아이들이 강물에 종이배를 띄웠다. — Bọn trẻ thả thuyền giấy trên dòng sông.

  • 만물萬物명사vạn vật; muôn loài

    봄이 되면 만물이 깨어난다. — Khi xuân đến, vạn vật thức giấc.

  • 맹수猛獸명사mãnh thú; thú dữ

    사자와 호랑이는 대표적인 맹수이다. — Sư tử và hổ là những loài mãnh thú tiêu biểu.

  • 먹이명사thức ăn của động vật, mồi

    겨울에는 먹이가 부족해서 새들이 마을로 내려온다. — Mùa đông thiếu thức ăn nên chim bay xuống làng.

  • 멋지다형용사tuyệt; đẹp

    경치가 멋져요. — Phong cảnh tuyệt đẹp.

  • 멍멍부사gâu gâu

    강아지가 문 앞에서 멍멍 짖었습니다. — Chú chó con sủa gâu gâu trước cửa.

  • 멎다동사ngừng, tạnh

    비가 멎자 하늘에 무지개가 떴습니다. — Mưa tạnh thì cầu vồng xuất hiện trên bầu trời.

  • 면적面積명사diện tích

    이 공원의 면적은 축구장 열 개 정도입니다. — Diện tích công viên này bằng khoảng mười sân bóng đá.

  • 무궁화無窮花명사hoa mộc cận; quốc hoa Hàn Quốc

    무궁화는 우리나라를 상징하는 꽃이다. — Hoa mộc cận là loài hoa tượng trưng cho đất nước chúng ta.

  • 무너지다동사sụp đổ

    지진으로 오래된 건물이 무너졌습니다. — Tòa nhà cũ đã sụp đổ do động đất.

  • 무덥다형용사oi bức

    올여름은 유난히 무덥고 비가 많이 왔습니다. — Mùa hè năm nay đặc biệt oi bức và mưa nhiều.

  • 무성하다茂盛형용사sum suê; um tùm

    여름이 되자 마당에 잡초가 무성하다. — Đến mùa hè, cỏ dại trong sân mọc um tùm.

  • 묻히다동사bị chôn vùi, dính

    지진으로 많은 사람들이 무너진 건물 속에 묻혔습니다. — Do động đất, nhiều người đã bị chôn vùi trong các tòa nhà đổ sập.

  • 물결명사sóng; gợn sóng

    바람이 불자 호수에 잔잔한 물결이 일었다. — Gió thổi, mặt hồ nổi lên những gợn sóng nhẹ.

  • 미생물微生物명사vi sinh vật

    미생물이 음식물 쓰레기를 분해한다. — Vi sinh vật phân hủy rác thải thực phẩm.

  • 밀림密林명사rừng rậm; rừng nguyên sinh

    탐험대는 밀림 속에서 길을 잃고 말았다. — Đoàn thám hiểm đã bị lạc đường trong rừng rậm.

  • 밀물명사triều lên; nước triều dâng

    밀물이 들어오기 전에 갯벌에서 나와야 한다. — Phải ra khỏi bãi bùn trước khi triều lên.

  • 반짝거리다동사lấp lánh; nhấp nháy

    밤하늘에서 별이 반짝거린다. — Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

  • 반짝이다동사lấp lánh; nhấp nháy

    밤하늘에 별들이 반짝이고 있었다. — Trên bầu trời đêm, những ngôi sao đang lấp lánh.

  • 발자국명사dấu chân

    눈 위에 발자국이 길게 남아 있었다. — Dấu chân còn kéo dài trên tuyết.

  • 밝아지다동사sáng lên; sáng hơn

    날이 밝아지자 새들이 울기 시작했다. — Khi trời sáng dần, chim bắt đầu hót.

  • 밤하늘명사bầu trời đêm

    밤하늘에 별이 가득 떠 있었다. — Bầu trời đêm đầy sao.

  • 방울명사giọt

    풀잎에 이슬 방울이 맺혀 있다. — Giọt sương đọng trên ngọn cỏ.

  • 백두산白頭山고유명사núi Baekdu; Bạch Đầu Sơn

    백두산 정상에는 큰 호수가 있다. — Trên đỉnh núi Baekdu có một hồ lớn.

  • 번데기명사nhộng

    번데기 속에서 애벌레가 나비로 변한다. — Bên trong nhộng, sâu non biến thành bướm.

  • 벌罰명사con ong

    벌이 꽃에 앉았어요. — Con ong đậu trên hoa.

  • 병아리명사gà con

    어미 닭 뒤를 병아리들이 졸졸 따라갔다. — Đàn gà con lẽo đẽo theo sau gà mẹ.

  • 분화噴火명사sự phun trào

    화산이 분화하면서 하늘이 재로 뒤덮였다. — Núi lửa phun trào khiến bầu trời bị tro bụi bao phủ.

  • 분화구噴火口명사miệng núi lửa

    백두산 분화구에는 큰 호수가 있다. — Ở miệng núi lửa Paektu có một hồ lớn.

  • 비둘기명사chim bồ câu; bồ câu

    광장에서 비둘기들이 모이를 먹고 있다. — Những con bồ câu đang ăn thức ăn ở quảng trường.

  • 비추다동사chiếu sáng

    달이 방을 비춰요. — Mặt trăng chiếu sáng căn phòng.

  • 비치다동사chiếu, phản chiếu, lộ ra

    호수에 산의 모습이 그대로 비쳤습니다. — Bóng núi phản chiếu nguyên vẹn trên mặt hồ.

  • 비탈명사sườn dốc; dốc

    비탈에 밭을 만들어 사과나무를 심었다. — Họ làm ruộng trên sườn dốc và trồng cây táo.

  • 빙산氷山명사tảng băng trôi; núi băng

    배가 빙산에 부딪혀 큰 사고가 났습니다. — Con tàu va vào tảng băng trôi và xảy ra tai nạn lớn.

  • 빛깔명사màu sắc; sắc màu

    저녁 하늘의 빛깔이 정말 아름답다. — Màu sắc của bầu trời buổi tối thật đẹp.

  • 빛나다동사tỏa sáng; lấp lánh

    밤하늘에 별이 환하게 빛난다. — Các vì sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.

  • 사냥명사sự săn bắn; đi săn

    그는 산에서 멧돼지 사냥을 했다. — Anh ấy đã đi săn lợn rừng trên núi.

  • 사슴명사hươu; nai

    숲속에서 사슴 한 마리를 보았다. — Tôi đã nhìn thấy một con nai trong rừng.

  • 삭막하다索莫형용사hoang vắng; tẻ nhạt; lạnh lẽo

    인정이 없는 삭막한 도시 생활이 힘들었다. — Cuộc sống đô thị lạnh lẽo, thiếu tình người thật vất vả.

  • 산길山명사đường núi

    우리는 좁은 산길을 따라 천천히 올라갔다. — Chúng tôi chậm rãi đi lên theo con đường núi hẹp.

  • 산호珊瑚명사san hô

    바닷속에는 아름다운 산호가 가득했다. — Dưới đáy biển đầy những rặng san hô tuyệt đẹp.

  • 살아나다동사sống lại; hồi sinh

    시들던 화분이 물을 주자 다시 살아났다. — Chậu cây đang héo đã sống lại khi được tưới nước.

  • 상류上流명사thượng lưu; thượng nguồn

    강 상류에는 맑은 물이 흐른다. — Ở thượng nguồn sông có dòng nước trong chảy.

  • 상쾌하다爽快형용사sảng khoái

    아침 공기가 상쾌해요. — Không khí buổi sáng sảng khoái.

  • 생물生物명사sinh vật

    바다에는 아직 알려지지 않은 생물이 많다. — Ở biển còn nhiều sinh vật chưa được biết đến.

  • 생태生態명사sinh thái; tập tính sinh sống

    연구자들이 철새의 생태를 조사하고 있습니다. — Các nhà nghiên cứu đang điều tra tập tính sinh sống của chim di cư.

  • 솟다동사mọc lên; vọt lên; trào lên

    산 너머로 아침 해가 솟았다. — Mặt trời buổi sáng mọc lên sau dãy núi.

  • 수목樹木명사cây cối; cây gỗ

    공원에는 오래된 수목이 울창하게 자라고 있다. — Trong công viên, cây cối lâu năm mọc um tùm.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.