Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가입하다加入동사gia nhập; đăng ký (thành viên)

    동아리에 가입했어요. — Tôi đã gia nhập câu lạc bộ.

  • 강의講義명사bài giảng

    강의가 재미있어요. — Bài giảng thú vị.

  • 개교開校명사thành lập trường; khai trường

    우리 학교는 올해 개교 100주년을 맞았다. — Năm nay trường chúng tôi kỷ niệm 100 năm thành lập.

  • 결석缺席명사sự vắng mặt; nghỉ học

    감기 때문에 오늘 수업에 결석했다. — Vì bị cảm nên hôm nay tôi đã nghỉ học.

  • 과외課外명사dạy kèm

    영어 과외를 받아요. — Tôi học kèm tiếng Anh.

  • 교과敎科명사môn học; bộ môn

    초등학교에서는 여러 교과를 배운다. — Ở trường tiểu học, học sinh học nhiều môn.

  • 교내校內명사trong trường; trong khuôn viên trường

    교내에서는 휴대폰 사용을 자제해 주세요. — Xin hạn chế sử dụng điện thoại di động trong trường.

  • 교사敎師명사giáo viên

    언니는 교사예요. — Chị tôi là giáo viên.

  • 교시校時의존명사tiết (học)

    오늘 3교시에 영어 시험이 있다. — Hôm nay tiết 3 có bài kiểm tra tiếng Anh.

  • 교육열敎育熱명사nhiệt huyết giáo dục; lòng ham học

    한국은 부모의 교육열이 매우 높다. — Phụ huynh Hàn Quốc có nhiệt huyết giáo dục rất cao.

  • 교육청敎育廳명사sở giáo dục

    교육청에서 새로운 정책을 발표했다. — Sở giáo dục đã công bố chính sách mới.

  • 교장校長명사hiệu trưởng

    교장 선생님이 졸업식에서 축사를 하셨다. — Thầy hiệu trưởng đã phát biểu chúc mừng tại lễ tốt nghiệp.

  • 교직원敎職員명사giáo viên và nhân viên; cán bộ giáo chức

    학교 교직원들이 회의에 참석했다. — Giáo viên và nhân viên nhà trường đã tham dự cuộc họp.

  • 교탁敎卓명사bàn giáo viên; bục giảng

    선생님이 교탁 위에 책을 놓으셨다. — Cô giáo đặt quyển sách lên bàn giáo viên.

  • 급우級友명사bạn cùng lớp

    그는 급우들과 함께 소풍 계획을 세웠다. — Cậu ấy cùng các bạn cùng lớp lập kế hoạch đi dã ngoại.

  • 급훈級訓명사phương châm của lớp; khẩu hiệu lớp

    우리 반 급훈은 '최선을 다하자'이다. — Phương châm của lớp chúng tôi là 'Hãy cố gắng hết sức'.

  • 낙제落第명사thi trượt; học lại

    시험을 못 봐서 낙제할까 봐 걱정이다. — Tôi làm bài thi không tốt nên lo là sẽ bị trượt môn.

  • 내신內申명사điểm học bạ; kết quả học tập ở trường

    대학 입시에서 내신 성적이 중요하게 반영된다. — Trong tuyển sinh đại học, điểm học bạ được tính với tỉ trọng quan trọng.

  • 논술論述명사thi viết luận; bài luận

    대학 입시에서 논술 시험을 봅니다. — Trong kỳ thi tuyển sinh đại học có bài thi viết luận.

  • 답答명사câu trả lời; đáp án

    답을 쓰세요. — Hãy viết đáp án.

  • 동문同門명사đồng môn; bạn cùng trường

    동문 모임에서 옛 친구들을 만났다. — Tôi đã gặp lại những người bạn cũ ở buổi họp mặt đồng môn.

  • 만점滿點명사điểm tuyệt đối; điểm tối đa

    그는 시험에서 만점을 받았다. — Anh ấy đã đạt điểm tuyệt đối trong kỳ thi.

  • 문법文法명사ngữ pháp

    한국어 문법이 어려워요. — Ngữ pháp tiếng Hàn khó.

  • 분필粉筆명사phấn

    선생님이 분필로 칠판에 글씨를 쓰셨습니다. — Thầy giáo đã viết chữ lên bảng bằng phấn.

  • 사전事前명사từ điển

    사전에서 단어를 찾아요. — Tôi tra từ trong từ điển.

  • 색연필色鉛筆명사bút chì màu

    아이가 색연필로 예쁜 그림을 그렸습니다. — Đứa bé đã dùng bút chì màu vẽ một bức tranh đẹp.

  • 서클명사câu lạc bộ; nhóm sinh viên

    대학 때 영화 서클에서 활동했다. — Hồi đại học, tôi đã hoạt động trong câu lạc bộ điện ảnh.

  • 신청하다申請동사đăng ký; đề nghị

    한국어 수업을 신청했어요. — Tôi đã đăng ký lớp tiếng Hàn.

  • 실험實驗명사thí nghiệm

    실험이 성공했어요. — Thí nghiệm đã thành công.

  • 쓰이다동사được dùng; được viết

    이 말은 자주 쓰여요. — Từ này hay được dùng.

  • 언어言語명사ngôn ngữ

    언어가 다르면 힘들어요. — Ngôn ngữ khác thì vất vả.

  • 연구실硏究室명사phòng nghiên cứu; văn phòng giáo sư

    교수님은 연구실에서 논문을 쓰고 계신다. — Giáo sư đang viết luận văn trong phòng nghiên cứu.

  • 열등생劣等生명사học sinh kém

    그는 어릴 때 열등생이라는 말을 자주 들었다. — Hồi nhỏ, cậu ấy thường bị gọi là học sinh kém.

  • 예습豫習명사chuẩn bị bài trước

    수업 전에 예습을 해요. — Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.

  • 응시하다應試동사dự thi; đăng ký thi

    그는 한국어능력시험에 응시했다. — Anh ấy đã dự thi năng lực tiếng Hàn.

  • 인솔하다引率동사dẫn đoàn; dẫn dắt (học sinh)

    선생님이 학생들을 인솔해서 박물관에 갔다. — Cô giáo dẫn học sinh đến bảo tàng.

  • 입시入試명사kỳ thi tuyển sinh

    입시를 준비해요. — Tôi chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh.

  • 자명사thước kẻ; cây thước

    자로 책상의 길이를 쟀다. — Tôi đã dùng thước đo chiều dài của chiếc bàn.

  • 정학停學명사đình chỉ học; buộc thôi học tạm thời

    그 학생은 싸움 때문에 일주일 동안 정학을 받았다. — Học sinh đó bị đình chỉ học một tuần vì đánh nhau.

  • 제출提出명사sự nộp; nộp (bài)

    보고서 제출 기한이 내일까지입니다. — Hạn nộp báo cáo là đến hết ngày mai.

  • 조組의존명사nhóm; tổ

    우리는 네 명씩 한 조가 되어 발표했다. — Chúng tôi chia thành từng nhóm bốn người để thuyết trình.

  • 조교助敎명사trợ giảng

    조교가 학생들의 과제를 확인했다. — Trợ giảng đã kiểm tra bài tập của các sinh viên.

  • 지식知識명사kiến thức

    책에서 지식을 얻어요. — Tôi thu được kiến thức từ sách.

  • 진도進度명사tiến độ (bài học); tiến độ giảng dạy

    수업 진도가 너무 빨라서 따라가기 힘들다. — Tiến độ bài giảng quá nhanh nên khó theo kịp.

  • 징계懲戒명사kỷ luật; xử lý kỷ luật

    회사는 규정을 어긴 직원에게 징계를 내렸다. — Công ty đã kỷ luật nhân viên vi phạm quy định.

  • 청강聽講명사dự thính; nghe giảng

    다른 과 수업을 청강하고 싶어요. — Tôi muốn dự thính lớp của khoa khác.

  • 체벌體罰명사phạt thể xác; trừng phạt thân thể

    학교에서 체벌을 금지하는 법이 생겼다. — Đã có luật cấm phạt thể xác trong trường học.

  • 체육관體育館명사nhà thi đấu

    체육관에서 농구를 해요. — Tôi chơi bóng rổ ở nhà thi đấu.

  • 초등학생初等學生명사học sinh tiểu học

    초등학생이 놀고 있어요. — Học sinh tiểu học đang chơi.

  • 출결出缺명사điểm danh; chuyên cần

    교수님은 매 수업마다 출결을 꼼꼼히 확인한다. — Giáo sư kiểm tra điểm danh kỹ lưỡng ở mỗi buổi học.

  • 칭찬하다稱讚동사khen ngợi

    선생님이 저를 칭찬했어요. — Thầy giáo đã khen tôi.

  • 퇴학退學명사đuổi học; thôi học

    그 학생은 규칙을 어겨 퇴학을 당했다. — Học sinh đó bị đuổi học vì vi phạm nội quy.

  • 평점評點명사điểm trung bình; điểm trung bình học kỳ

    이번 학기 평점이 많이 올랐다. — Điểm trung bình học kỳ này của tôi tăng nhiều.

  • 표창장表彰狀명사giấy khen; bằng khen

    학교에서 표창장을 받았다. — Tôi đã nhận được giấy khen ở trường.

  • 필독서必讀書명사sách bắt buộc phải đọc

    선생님이 방학 필독서 목록을 주셨다. — Cô giáo đã phát danh sách sách bắt buộc phải đọc trong kỳ nghỉ.

  • 학과學科명사khoa; ngành học

    저는 경영학과에 다니고 있습니다. — Tôi đang học khoa Quản trị kinh doanh.

  • 학교생활學校生活명사cuộc sống học đường; sinh hoạt ở trường

    아이가 학교생활에 빨리 적응했습니다. — Đứa trẻ đã nhanh chóng thích nghi với cuộc sống học đường.

  • 학급學級명사lớp học

    우리 학급에는 학생이 서른 명 있다. — Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh.

  • 학문學問명사học vấn; học thuật

    그는 평생 학문에 몸을 바쳤다. — Ông ấy đã cống hiến cả đời cho học thuật.

  • 학문적學問的명사mang tính học thuật; thuộc học thuật

    이 연구는 학문적 가치가 높다. — Nghiên cứu này có giá trị học thuật cao.

  • 학번學番명사mã số sinh viên

    시스템에 학번을 입력하고 로그인하세요. — Hãy nhập mã số sinh viên vào hệ thống và đăng nhập.

  • 학부學部명사khoa đại học; hệ cử nhân

    그는 대학교 경영학부에서 공부한다. — Anh ấy học khoa quản trị kinh doanh của trường đại học.

  • 학비學費명사học phí

    학비가 비싸요. — Học phí đắt.

  • 학사學士명사cử nhân; bằng cử nhân

    그는 대학에서 경영학 학사 학위를 받았습니다. — Anh ấy đã nhận bằng cử nhân ngành quản trị kinh doanh ở trường đại học.

  • 학예회學藝會명사buổi biểu diễn văn nghệ của trường

    아이들이 학예회에서 춤을 췄다. — Bọn trẻ đã nhảy múa trong buổi biểu diễn văn nghệ của trường.

  • 학용품學用品명사dụng cụ học tập; đồ dùng học tập

    새 학기 전에 학용품을 샀다. — Tôi đã mua đồ dùng học tập trước khi bắt đầu học kỳ mới.

  • 학장學長명사trưởng khoa; viện trưởng

    학장이 입학식에서 신입생에게 축사를 했다. — Trưởng khoa đã phát biểu chúc mừng tân sinh viên tại lễ khai giảng.

  • 학칙學則명사nội quy nhà trường; quy chế trường học

    학칙을 어기면 징계를 받을 수 있다. — Vi phạm nội quy nhà trường có thể bị kỷ luật.

  • 합격하다合格동사đỗ; đạt

    시험에 합격했어요. — Tôi đã đỗ kỳ thi.

  • 호명하다呼名동사gọi tên

    선생님이 학생들의 이름을 차례로 호명했다. — Cô giáo lần lượt gọi tên từng học sinh.

  • 훈계訓戒명사lời răn dạy; khuyên răn

    선생님은 학생에게 긴 훈계를 하셨다. — Thầy giáo đã răn dạy học sinh một hồi lâu.

  • 휴교休校명사nghỉ học; đóng cửa trường

    폭설 때문에 오늘 학교가 휴교에 들어갔다. — Vì tuyết rơi dày, hôm nay trường nghỉ học.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.