Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가게명사cửa hàng

    가게가 열려 있어요. — Cửa hàng đang mở.

  • 가깝다형용사gần

    지하철역이 가까워요. — Ga tàu điện ngầm ở gần.

  • 가끔부사thỉnh thoảng

    가끔 친구를 만나요. — Thỉnh thoảng tôi gặp bạn.

  • 가다동사đi

    학교에 가요. — Tôi đi đến trường.

  • 가르치다동사dạy

    선생님이 한국어를 가르쳐요. — Thầy giáo dạy tiếng Hàn.

  • 가방명사cái cặp; túi xách

    가방이 무거워요. — Cái cặp nặng.

  • 가볍다형용사nhẹ

    이 신발은 가벼워요. — Đôi giày này nhẹ.

  • 가수歌手명사ca sĩ

    저는 그 가수를 좋아해요. — Tôi thích ca sĩ đó.

  • 가슴명사ngực

    가슴이 아파요. — Tôi bị đau ngực.

  • 가운데명사giữa; ở giữa

    방 가운데에 탁자가 있어요. — Giữa phòng có cái bàn.

  • 가을명사mùa thu

    가을에 단풍이 예뻐요. — Mùa thu lá đỏ rất đẹp.

  • 가장부사nhất

    가장 좋아하는 음식이 뭐예요? — Món ăn bạn thích nhất là gì?

  • 가져오다동사mang đến

    물을 가져오세요. — Hãy mang nước đến.

  • 가족家族명사gia đình

    우리 가족은 네 명이에요. — Gia đình tôi có bốn người.

  • 간호사看護師명사y tá

    간호사가 친절해요. — Y tá thân thiện.

  • 감기感氣명사cảm lạnh

    감기에 걸렸어요. — Tôi bị cảm.

  • 감사하다感謝형용사biết ơn; cảm ơn

    도와 주셔서 정말 감사해요. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.

  • 감사합니다感謝감탄사cảm ơn

    도와주셔서 감사합니다. — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

  • 값명사giá; giá trị

    사과 값이 올랐어요. — Giá táo đã tăng.

  • 강江명사sông

    강이 넓어요. — Con sông rộng.

  • 같다형용사giống; như nhau

    우리는 나이가 같아요. — Chúng tôi bằng tuổi nhau.

  • 같이부사cùng nhau

    같이 밥 먹어요. — Cùng ăn cơm nhé.

  • 개명사con chó

    개가 짖어요. — Con chó sủa.

  • 개個의존명사cái; chiếc

    사과 세 개를 샀어요. — Tôi đã mua ba quả táo.

  • 거의존명사cái; thứ; đồ

    이거 제가 좋아하는 거예요. — Cái này là thứ tôi thích đấy.

  • 거기대명사ở đó

    거기에서 기다리세요. — Hãy đợi ở đó.

  • 걱정하다동사lo lắng

    시험을 걱정해요. — Tôi lo lắng về kỳ thi.

  • 건강健康명사sức khỏe

    건강이 제일 중요해요. — Sức khỏe là quan trọng nhất.

  • 건강하다健康형용사khỏe mạnh

    할아버지는 건강하세요. — Ông khỏe mạnh.

  • 건물建物명사tòa nhà

    저 건물은 높아요. — Tòa nhà kia cao.

  • 걷다동사đi bộ

    공원에서 걸어요. — Tôi đi bộ trong công viên.

  • 검은색色명사màu đen

    검은색 가방을 샀어요. — Tôi mua chiếc túi màu đen.

  • 것의존명사cái; việc

    이것은 제 것이에요. — Đây là đồ của tôi.

  • 게임명사trò chơi

    동생은 게임을 좋아해요. — Em tôi thích trò chơi điện tử.

  • 겨울명사mùa đông

    겨울에는 눈이 와요. — Mùa đông có tuyết rơi.

  • 결혼하다結婚동사kết hôn

    언니가 결혼해요. — Chị tôi kết hôn.

  • 경찰警察명사cảnh sát

    경찰이 길에 서 있어요. — Cảnh sát đứng trên đường.

  • 계란鷄卵명사trứng

    아침에 계란을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn trứng.

  • 계시다동사ở (kính ngữ)

    할아버지가 집에 계세요. — Ông đang ở nhà.

  • 고기명사thịt

    고기를 구워요. — Tôi nướng thịt.

  • 고등학교高等學校명사trường trung học phổ thông

    동생은 고등학교에 다녀요. — Em tôi học trường trung học phổ thông.

  • 고등학생高等學生명사học sinh cấp ba

    동생은 고등학생이에요. — Em tôi là học sinh cấp ba.

  • 고맙다형용사biết ơn; cảm ơn

    도와줘서 고마워요. — Cảm ơn vì đã giúp.

  • 고양이명사con mèo

    고양이가 자요. — Con mèo ngủ.

  • 고프다형용사đói

    배가 고파요. — Tôi đói bụng.

  • 곧부사sắp; ngay

    곧 도착해요. — Sắp đến nơi rồi.

  • 곳명사nơi; chỗ

    여기는 제가 자주 오는 곳이에요. — Đây là nơi tôi hay đến.

  • 곳의존명사nơi; chỗ

    좋은 곳이에요. — Là một nơi tốt.

  • 공명사quả bóng; bóng

    아이들이 공원에서 공을 차요. — Bọn trẻ đá bóng ở công viên.

  • 공부하다工夫동사học bài; học tập

    도서관에서 공부해요. — Tôi học bài ở thư viện.

  • 공원公園명사công viên

    공원에서 산책해요. — Tôi đi dạo trong công viên.

  • 공책空冊명사vở

    공책에 이름을 써요. — Tôi viết tên vào vở.

  • 공항空港명사sân bay

    공항에 일찍 도착했어요. — Tôi đã đến sân bay sớm.

  • 과일명사trái cây

    과일이 신선해요. — Trái cây tươi.

  • 과자菓子명사bánh snack; bánh quy

    아이가 과자를 먹어요. — Đứa trẻ ăn bánh snack.

  • 괜찮다형용사ổn; không sao

    저는 괜찮아요. — Tôi ổn.

  • 교과서敎科書명사sách giáo khoa

    교과서를 펴세요. — Hãy mở sách giáo khoa ra.

  • 교수敎授명사giáo sư; giảng viên

    교수님이 강의해요. — Giáo sư giảng bài.

  • 교실敎室명사lớp học; phòng học

    교실에 학생이 많아요. — Trong lớp học có nhiều học sinh.

  • 교통交通명사giao thông

    서울은 교통이 편리해요. — Giao thông ở Seoul thuận tiện.

  • 구九수사chín (số Hán Hàn)

    구 번 손님, 들어오세요. — Khách số chín, mời vào.

  • 구두명사giày da

    구두를 닦아요. — Tôi đánh giày da.

  • 구름명사mây

    하늘에 구름이 많아요. — Trên trời có nhiều mây.

  • 구십九十수사chín mươi

    시험에서 구십 점을 받았어요. — Tôi được chín mươi điểm trong kỳ thi.

  • 구월九月명사tháng Chín

    구월에 학교가 시작해요. — Tháng Chín trường học bắt đầu.

  • 권卷의존명사quyển (sách)

    책 두 권을 읽었어요. — Tôi đã đọc hai quyển sách.

  • 귀명사tai

    귀가 아파요. — Tai tôi đau.

  • 그관형사đó; ấy

    그 가방은 비싸요. — Cái túi đó đắt.

  • 그대명사anh ấy; người đó

    그는 선생님이에요. — Anh ấy là giáo viên.

  • 그거대명사cái đó; thứ đó

    그거 얼마예요? — Cái đó bao nhiêu tiền?

  • 그것대명사cái đó

    그것은 얼마예요? — Cái đó giá bao nhiêu?

  • 그날명사hôm đó; ngày đó

    그날은 비가 많이 왔어요. — Hôm đó trời mưa rất nhiều.

  • 그때명사lúc đó; khi đó

    그때 저는 학생이었어요. — Lúc đó tôi là học sinh.

  • 그래감탄사ừ; vậy à

    그래, 내일 같이 가요. — Ừ, mai cùng đi nhé.

  • 그래서부사vì vậy; cho nên

    비가 와요. 그래서 우산을 써요. — Trời mưa. Vì vậy tôi che ô.

  • 그러나부사tuy nhiên

    비싸요. 그러나 좋아요. — Đắt. Tuy nhiên tốt.

  • 그러니까부사cho nên; vậy nên

    그러니까 빨리 오세요. — Vậy nên hãy đến nhanh lên.

  • 그러면부사vậy thì

    그러면 같이 가요. — Vậy thì cùng đi nhé.

  • 그런데부사nhưng mà; à này

    그런데 어디에 가요? — À này, bạn đi đâu vậy?

  • 그럼부사vậy thì; thế thì

    그럼 내일 다시 만나요. — Vậy thì ngày mai gặp lại nhé.

  • 그렇다형용사như thế; đúng vậy

    그래요, 맞아요. — Đúng vậy, chính xác.

  • 그리고부사và; rồi thì

    빵을 먹고 그리고 우유를 마셨어요. — Tôi ăn bánh mì và uống sữa.

  • 그리다동사vẽ

    그림을 그려요. — Tôi vẽ tranh.

  • 그림명사tranh; hình vẽ

    그림을 그려요. — Tôi vẽ tranh.

  • 근처近處명사gần đây; vùng lân cận

    집 근처에 공원이 있어요. — Gần nhà có công viên.

  • 금요일金曜日명사thứ sáu

    금요일 저녁에 영화를 봐요. — Tối thứ sáu tôi xem phim.

  • 기다리다동사đợi; chờ

    친구를 기다려요. — Tôi đợi bạn.

  • 기분氣分명사tâm trạng

    오늘 기분이 좋아요. — Hôm nay tâm trạng tôi tốt.

  • 기차汽車명사tàu hỏa

    기차로 부산에 가요. — Tôi đi Busan bằng tàu hỏa.

  • 길명사đường

    길이 복잡해요. — Đường phức tạp.

  • 길다형용사dài

    머리가 길어요. — Tóc dài.

  • 김밥명사kimbap (cơm cuộn)

    김밥을 만들어요. — Tôi làm kimbap.

  • 김치명사kim chi

    김치가 매워요. — Kim chi cay.

  • 까지조사đến; cho đến

    다섯 시까지 일해요. — Tôi làm việc đến năm giờ.

  • 깨끗하다형용사sạch sẽ

    방이 깨끗해요. — Căn phòng sạch sẽ.

  • 께조사cho (kính ngữ)

    선생님께 선물을 드려요. — Tôi tặng quà cho thầy giáo.

  • 꼭부사nhất định

    꼭 오세요. — Nhất định hãy đến nhé.

  • 꽃명사hoa

    꽃이 피었어요. — Hoa đã nở.

  • 끄다동사tắt

    텔레비전을 꺼요. — Tôi tắt ti vi.

  • 끝명사kết thúc; cuối

    길 끝에 가게가 있어요. — Cuối đường có một cửa hàng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.