Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가게명사cửa hàng
가게가 열려 있어요. — Cửa hàng đang mở.
가깝다형용사gần
지하철역이 가까워요. — Ga tàu điện ngầm ở gần.
가끔부사thỉnh thoảng
가끔 친구를 만나요. — Thỉnh thoảng tôi gặp bạn.
가다동사đi
학교에 가요. — Tôi đi đến trường.
가르치다동사dạy
선생님이 한국어를 가르쳐요. — Thầy giáo dạy tiếng Hàn.
가방명사cái cặp; túi xách
가방이 무거워요. — Cái cặp nặng.
가볍다형용사nhẹ
이 신발은 가벼워요. — Đôi giày này nhẹ.
가수歌手명사ca sĩ
저는 그 가수를 좋아해요. — Tôi thích ca sĩ đó.
가슴명사ngực
가슴이 아파요. — Tôi bị đau ngực.
가운데명사giữa; ở giữa
방 가운데에 탁자가 있어요. — Giữa phòng có cái bàn.
가을명사mùa thu
가을에 단풍이 예뻐요. — Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
가장부사nhất
가장 좋아하는 음식이 뭐예요? — Món ăn bạn thích nhất là gì?
가져오다동사mang đến
물을 가져오세요. — Hãy mang nước đến.
가족家族명사gia đình
우리 가족은 네 명이에요. — Gia đình tôi có bốn người.
간호사看護師명사y tá
간호사가 친절해요. — Y tá thân thiện.
감기感氣명사cảm lạnh
감기에 걸렸어요. — Tôi bị cảm.
감사하다感謝형용사biết ơn; cảm ơn
도와 주셔서 정말 감사해요. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.
감사합니다感謝감탄사cảm ơn
도와주셔서 감사합니다. — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
값명사giá; giá trị
사과 값이 올랐어요. — Giá táo đã tăng.
강江명사sông
강이 넓어요. — Con sông rộng.
같다형용사giống; như nhau
우리는 나이가 같아요. — Chúng tôi bằng tuổi nhau.
같이부사cùng nhau
같이 밥 먹어요. — Cùng ăn cơm nhé.
개명사con chó
개가 짖어요. — Con chó sủa.
개個의존명사cái; chiếc
사과 세 개를 샀어요. — Tôi đã mua ba quả táo.
거의존명사cái; thứ; đồ
이거 제가 좋아하는 거예요. — Cái này là thứ tôi thích đấy.
거기대명사ở đó
거기에서 기다리세요. — Hãy đợi ở đó.
걱정하다동사lo lắng
시험을 걱정해요. — Tôi lo lắng về kỳ thi.
건강健康명사sức khỏe
건강이 제일 중요해요. — Sức khỏe là quan trọng nhất.
건강하다健康형용사khỏe mạnh
할아버지는 건강하세요. — Ông khỏe mạnh.
건물建物명사tòa nhà
저 건물은 높아요. — Tòa nhà kia cao.
걷다동사đi bộ
공원에서 걸어요. — Tôi đi bộ trong công viên.
검은색色명사màu đen
검은색 가방을 샀어요. — Tôi mua chiếc túi màu đen.
것의존명사cái; việc
이것은 제 것이에요. — Đây là đồ của tôi.
게임명사trò chơi
동생은 게임을 좋아해요. — Em tôi thích trò chơi điện tử.
겨울명사mùa đông
겨울에는 눈이 와요. — Mùa đông có tuyết rơi.
결혼하다結婚동사kết hôn
언니가 결혼해요. — Chị tôi kết hôn.
경찰警察명사cảnh sát
경찰이 길에 서 있어요. — Cảnh sát đứng trên đường.
계란鷄卵명사trứng
아침에 계란을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn trứng.
계시다동사ở (kính ngữ)
할아버지가 집에 계세요. — Ông đang ở nhà.
고기명사thịt
고기를 구워요. — Tôi nướng thịt.
고등학교高等學校명사trường trung học phổ thông
동생은 고등학교에 다녀요. — Em tôi học trường trung học phổ thông.
고등학생高等學生명사học sinh cấp ba
동생은 고등학생이에요. — Em tôi là học sinh cấp ba.
고맙다형용사biết ơn; cảm ơn
도와줘서 고마워요. — Cảm ơn vì đã giúp.
고양이명사con mèo
고양이가 자요. — Con mèo ngủ.
고프다형용사đói
배가 고파요. — Tôi đói bụng.
곧부사sắp; ngay
곧 도착해요. — Sắp đến nơi rồi.
곳명사nơi; chỗ
여기는 제가 자주 오는 곳이에요. — Đây là nơi tôi hay đến.
곳의존명사nơi; chỗ
좋은 곳이에요. — Là một nơi tốt.
공명사quả bóng; bóng
아이들이 공원에서 공을 차요. — Bọn trẻ đá bóng ở công viên.
공부하다工夫동사học bài; học tập
도서관에서 공부해요. — Tôi học bài ở thư viện.
공원公園명사công viên
공원에서 산책해요. — Tôi đi dạo trong công viên.
공책空冊명사vở
공책에 이름을 써요. — Tôi viết tên vào vở.
공항空港명사sân bay
공항에 일찍 도착했어요. — Tôi đã đến sân bay sớm.
과일명사trái cây
과일이 신선해요. — Trái cây tươi.
과자菓子명사bánh snack; bánh quy
아이가 과자를 먹어요. — Đứa trẻ ăn bánh snack.
괜찮다형용사ổn; không sao
저는 괜찮아요. — Tôi ổn.
교과서敎科書명사sách giáo khoa
교과서를 펴세요. — Hãy mở sách giáo khoa ra.
교수敎授명사giáo sư; giảng viên
교수님이 강의해요. — Giáo sư giảng bài.
교실敎室명사lớp học; phòng học
교실에 학생이 많아요. — Trong lớp học có nhiều học sinh.
교통交通명사giao thông
서울은 교통이 편리해요. — Giao thông ở Seoul thuận tiện.
구九수사chín (số Hán Hàn)
구 번 손님, 들어오세요. — Khách số chín, mời vào.
구두명사giày da
구두를 닦아요. — Tôi đánh giày da.
구름명사mây
하늘에 구름이 많아요. — Trên trời có nhiều mây.
구십九十수사chín mươi
시험에서 구십 점을 받았어요. — Tôi được chín mươi điểm trong kỳ thi.
구월九月명사tháng Chín
구월에 학교가 시작해요. — Tháng Chín trường học bắt đầu.
권卷의존명사quyển (sách)
책 두 권을 읽었어요. — Tôi đã đọc hai quyển sách.
귀명사tai
귀가 아파요. — Tai tôi đau.
그관형사đó; ấy
그 가방은 비싸요. — Cái túi đó đắt.
그대명사anh ấy; người đó
그는 선생님이에요. — Anh ấy là giáo viên.
그거대명사cái đó; thứ đó
그거 얼마예요? — Cái đó bao nhiêu tiền?
그것대명사cái đó
그것은 얼마예요? — Cái đó giá bao nhiêu?
그날명사hôm đó; ngày đó
그날은 비가 많이 왔어요. — Hôm đó trời mưa rất nhiều.
그때명사lúc đó; khi đó
그때 저는 학생이었어요. — Lúc đó tôi là học sinh.
그래감탄사ừ; vậy à
그래, 내일 같이 가요. — Ừ, mai cùng đi nhé.
그래서부사vì vậy; cho nên
비가 와요. 그래서 우산을 써요. — Trời mưa. Vì vậy tôi che ô.
그러나부사tuy nhiên
비싸요. 그러나 좋아요. — Đắt. Tuy nhiên tốt.
그러니까부사cho nên; vậy nên
그러니까 빨리 오세요. — Vậy nên hãy đến nhanh lên.
그러면부사vậy thì
그러면 같이 가요. — Vậy thì cùng đi nhé.
그런데부사nhưng mà; à này
그런데 어디에 가요? — À này, bạn đi đâu vậy?
그럼부사vậy thì; thế thì
그럼 내일 다시 만나요. — Vậy thì ngày mai gặp lại nhé.
그렇다형용사như thế; đúng vậy
그래요, 맞아요. — Đúng vậy, chính xác.
그리고부사và; rồi thì
빵을 먹고 그리고 우유를 마셨어요. — Tôi ăn bánh mì và uống sữa.
그리다동사vẽ
그림을 그려요. — Tôi vẽ tranh.
그림명사tranh; hình vẽ
그림을 그려요. — Tôi vẽ tranh.
근처近處명사gần đây; vùng lân cận
집 근처에 공원이 있어요. — Gần nhà có công viên.
금요일金曜日명사thứ sáu
금요일 저녁에 영화를 봐요. — Tối thứ sáu tôi xem phim.
기다리다동사đợi; chờ
친구를 기다려요. — Tôi đợi bạn.
기분氣分명사tâm trạng
오늘 기분이 좋아요. — Hôm nay tâm trạng tôi tốt.
기차汽車명사tàu hỏa
기차로 부산에 가요. — Tôi đi Busan bằng tàu hỏa.
길명사đường
길이 복잡해요. — Đường phức tạp.
길다형용사dài
머리가 길어요. — Tóc dài.
김밥명사kimbap (cơm cuộn)
김밥을 만들어요. — Tôi làm kimbap.
김치명사kim chi
김치가 매워요. — Kim chi cay.
까지조사đến; cho đến
다섯 시까지 일해요. — Tôi làm việc đến năm giờ.
깨끗하다형용사sạch sẽ
방이 깨끗해요. — Căn phòng sạch sẽ.
께조사cho (kính ngữ)
선생님께 선물을 드려요. — Tôi tặng quà cho thầy giáo.
꼭부사nhất định
꼭 오세요. — Nhất định hãy đến nhé.
꽃명사hoa
꽃이 피었어요. — Hoa đã nở.
끄다동사tắt
텔레비전을 꺼요. — Tôi tắt ti vi.
끝명사kết thúc; cuối
길 끝에 가게가 있어요. — Cuối đường có một cửa hàng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.