Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 감기感氣명사cảm lạnh

    감기에 걸렸어요. — Tôi bị cảm.

  • 건강健康명사sức khỏe

    건강이 제일 중요해요. — Sức khỏe là quan trọng nhất.

  • 건강하다健康형용사khỏe mạnh

    할아버지는 건강하세요. — Ông khỏe mạnh.

  • 나다동사xảy ra; nảy sinh

    열이 나요. — Tôi bị sốt.

  • 목마르다형용사khát nước

    목말라서 물을 마셔요. — Tôi khát nên uống nước.

  • 배고프다형용사đói

    배고파서 밥을 먹어요. — Tôi đói nên ăn cơm.

  • 배부르다형용사no bụng

    많이 먹어서 배불러요. — Ăn nhiều nên tôi no.

  • 병病명사bệnh

    병이 나았어요. — Bệnh đã khỏi.

  • 병원病院명사bệnh viện

    병원에 가요. — Tôi đến bệnh viện.

  • 아프다형용사đau; ốm

    머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.

  • 약藥명사thuốc

    약을 먹어요. — Tôi uống thuốc.

  • 약국藥局명사hiệu thuốc

    약국에서 약을 사요. — Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.

  • 운동運動명사thể dục; thể thao

    운동은 건강에 좋아요. — Tập thể dục tốt cho sức khỏe.

  • 운동하다運動동사tập thể dục

    아침에 운동해요. — Buổi sáng tôi tập thể dục.

  • 졸리다형용사buồn ngủ

    수업 시간에 졸려요. — Trong giờ học tôi buồn ngủ.

  • 피곤하다疲困형용사mệt mỏi

    오늘 너무 피곤해요. — Hôm nay tôi mệt quá.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.