Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감기感氣명사cảm lạnh
감기에 걸렸어요. — Tôi bị cảm.
건강健康명사sức khỏe
건강이 제일 중요해요. — Sức khỏe là quan trọng nhất.
건강하다健康형용사khỏe mạnh
할아버지는 건강하세요. — Ông khỏe mạnh.
나다동사xảy ra; nảy sinh
열이 나요. — Tôi bị sốt.
목마르다형용사khát nước
목말라서 물을 마셔요. — Tôi khát nên uống nước.
배고프다형용사đói
배고파서 밥을 먹어요. — Tôi đói nên ăn cơm.
배부르다형용사no bụng
많이 먹어서 배불러요. — Ăn nhiều nên tôi no.
병病명사bệnh
병이 나았어요. — Bệnh đã khỏi.
병원病院명사bệnh viện
병원에 가요. — Tôi đến bệnh viện.
아프다형용사đau; ốm
머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.
약藥명사thuốc
약을 먹어요. — Tôi uống thuốc.
약국藥局명사hiệu thuốc
약국에서 약을 사요. — Tôi mua thuốc ở hiệu thuốc.
운동運動명사thể dục; thể thao
운동은 건강에 좋아요. — Tập thể dục tốt cho sức khỏe.
운동하다運動동사tập thể dục
아침에 운동해요. — Buổi sáng tôi tập thể dục.
졸리다형용사buồn ngủ
수업 시간에 졸려요. — Trong giờ học tôi buồn ngủ.
피곤하다疲困형용사mệt mỏi
오늘 너무 피곤해요. — Hôm nay tôi mệt quá.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.