Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 강江명사sông

    강이 넓어요. — Con sông rộng.

  • 개명사con chó

    개가 짖어요. — Con chó sủa.

  • 고양이명사con mèo

    고양이가 자요. — Con mèo ngủ.

  • 꽃명사hoa

    꽃이 피었어요. — Hoa đã nở.

  • 나무명사cây

    나무가 많아요. — Có nhiều cây.

  • 동물動物명사động vật

    동물을 좋아해요. — Tôi thích động vật.

  • 바다명사biển

    여름에 바다에 가요. — Mùa hè tôi đi biển.

  • 별명사ngôi sao

    밤하늘에 별이 많아요. — Trên bầu trời đêm có nhiều sao.

  • 산山명사núi

    주말에 산에 가요. — Cuối tuần tôi đi núi.

  • 새명사con chim

    새가 노래해요. — Chim hót.

  • 오르다동사leo lên; tăng

    산에 올라요. — Tôi leo núi.

  • 하늘명사bầu trời

    하늘이 파래요. — Bầu trời xanh.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.