Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Tất cả chủ đềThời gian · 90Sinh hoạt · 85Giao tiếp · 75Khác · 70Ăn uống · 57Địa điểm · 56Trường học · 54Số đếm · 53Mua sắm · 36Nhà ở · 32Sở thích · 26Gia đình · 24Cảm xúc, tính cách · 22Cơ thể · 19Sức khoẻ · 16Thời tiết · 16Công việc · 14Giao thông · 14Tự nhiên · 12Du lịch · 8Quan hệ · 4Giáo dục · 2Truyền thông · 2Công nghệ · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강江명사sông
강이 넓어요. — Con sông rộng.
개명사con chó
개가 짖어요. — Con chó sủa.
고양이명사con mèo
고양이가 자요. — Con mèo ngủ.
꽃명사hoa
꽃이 피었어요. — Hoa đã nở.
나무명사cây
나무가 많아요. — Có nhiều cây.
동물動物명사động vật
동물을 좋아해요. — Tôi thích động vật.
바다명사biển
여름에 바다에 가요. — Mùa hè tôi đi biển.
별명사ngôi sao
밤하늘에 별이 많아요. — Trên bầu trời đêm có nhiều sao.
산山명사núi
주말에 산에 가요. — Cuối tuần tôi đi núi.
새명사con chim
새가 노래해요. — Chim hót.
오르다동사leo lên; tăng
산에 올라요. — Tôi leo núi.
하늘명사bầu trời
하늘이 파래요. — Bầu trời xanh.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.