Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Tất cả chủ đềThời gian · 90Sinh hoạt · 85Giao tiếp · 75Khác · 70Ăn uống · 57Địa điểm · 56Trường học · 54Số đếm · 53Mua sắm · 36Nhà ở · 32Sở thích · 26Gia đình · 24Cảm xúc, tính cách · 22Cơ thể · 19Sức khoẻ · 16Thời tiết · 16Công việc · 14Giao thông · 14Tự nhiên · 12Du lịch · 8Quan hệ · 4Giáo dục · 2Truyền thông · 2Công nghệ · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
라디오명사đài; ra-đi-ô
저는 아침마다 라디오를 들어요. — Sáng nào tôi cũng nghe đài.
티브이명사ti vi
저녁에 티브이를 봐요. — Buổi tối tôi xem ti vi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.