Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 라디오명사đài; ra-đi-ô

    저는 아침마다 라디오를 들어요. — Sáng nào tôi cũng nghe đài.

  • 티브이명사ti vi

    저녁에 티브이를 봐요. — Buổi tối tôi xem ti vi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.