Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가다동사đi
학교에 가요. — Tôi đi đến trường.
가방명사cái cặp; túi xách
가방이 무거워요. — Cái cặp nặng.
가져오다동사mang đến
물을 가져오세요. — Hãy mang nước đến.
같이부사cùng nhau
같이 밥 먹어요. — Cùng ăn cơm nhé.
거의존명사cái; thứ; đồ
이거 제가 좋아하는 거예요. — Cái này là thứ tôi thích đấy.
걷다동사đi bộ
공원에서 걸어요. — Tôi đi bộ trong công viên.
계시다동사ở (kính ngữ)
할아버지가 집에 계세요. — Ông đang ở nhà.
괜찮다형용사ổn; không sao
저는 괜찮아요. — Tôi ổn.
그거대명사cái đó; thứ đó
그거 얼마예요? — Cái đó bao nhiêu tiền?
기다리다동사đợi; chờ
친구를 기다려요. — Tôi đợi bạn.
나가다동사đi ra
밖으로 나가요. — Tôi đi ra ngoài.
나오다동사đi ra; xuất hiện
집에서 나와요. — Tôi ra khỏi nhà.
나이명사tuổi
나이가 몇 살이에요? — Bạn bao nhiêu tuổi?
남자男子명사đàn ông; nam
그 남자는 의사예요. — Người đàn ông đó là bác sĩ.
넣다동사bỏ vào; cho vào
가방에 책을 넣어요. — Tôi bỏ sách vào cặp.
놓다동사đặt; để
책상 위에 책을 놓아요. — Tôi đặt sách lên bàn.
다명사tất cả; hết
이게 다예요? — Đây là tất cả sao?
닫다동사đóng
문을 닫아요. — Tôi đóng cửa.
도와주다동사giúp đỡ
친구를 도와줘요. — Tôi giúp bạn.
돌아가다동사quay về; trở về
집으로 돌아가요. — Tôi quay về nhà.
들다동사cầm; nâng; tốn
가방을 들어요. — Tôi cầm cặp.
들어가다동사đi vào
교실에 들어가요. — Tôi đi vào lớp học.
만나다동사gặp
친구를 만나요. — Tôi gặp bạn.
만들다동사làm; chế tạo
케이크를 만들어요. — Tôi làm bánh kem.
말다보조용언đừng; không được
여기에서 사진을 찍지 마세요. — Xin đừng chụp ảnh ở đây.
모두명사tất cả; mọi người
이 사람들이 우리 가족 모두예요. — Những người này là tất cả gia đình tôi.
모르다동사không biết
답을 몰라요. — Tôi không biết đáp án.
못하다동사không làm được; kém
저는 수영을 못해요. — Tôi không biết bơi.
못하다보조용언không thể; không được
저는 매운 음식을 먹지 못해요. — Tôi không ăn được đồ cay.
받다동사nhận
선물을 받았어요. — Tôi đã nhận được quà.
병甁명사chai; lọ
병에 물을 넣어요. — Tôi đổ nước vào chai.
보다동사xem; nhìn; thấy
영화를 봐요. — Tôi xem phim.
보다보조용언thử
이 옷을 한번 입어 보세요. — Hãy mặc thử bộ quần áo này một lần xem.
빌려주다동사cho mượn
친구에게 우산을 빌려줘요. — Tôi cho bạn mượn ô.
사람명사người
저 사람은 누구예요? — Người kia là ai?
사용하다使用동사sử dụng
컴퓨터를 사용해요. — Tôi sử dụng máy tính.
살다동사sống
서울에 살아요. — Tôi sống ở Seoul.
생활生活명사cuộc sống; sinh hoạt
한국 생활이 재미있어요. — Cuộc sống ở Hàn Quốc thú vị.
서다동사đứng
버스 정류장에 서 있어요. — Tôi đang đứng ở trạm xe buýt.
세수洗手명사rửa mặt
아침에 일어나서 세수해요. — Buổi sáng thức dậy tôi rửa mặt.
쉬다동사nghỉ ngơi
주말에 집에서 쉬어요. — Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.
시계時計명사đồng hồ
시계가 세 시예요. — Đồng hồ chỉ ba giờ.
시작始作명사sự bắt đầu; khởi đầu
수업이 아홉 시에 시작해요. — Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.
신문新聞명사báo
아버지는 신문을 읽어요. — Bố tôi đọc báo.
씻다동사rửa; tắm gội
손을 씻어요. — Tôi rửa tay.
아저씨명사chú; bác (nam trung niên)
아저씨, 이거 얼마예요? — Chú ơi, cái này bao nhiêu ạ?
아주머니명사cô; dì (nữ trung niên)
아주머니가 과일을 팔아요. — Cô bán trái cây.
안경眼鏡명사kính mắt
안경을 써요. — Tôi đeo kính.
앉다동사ngồi
의자에 앉아요. — Tôi ngồi lên ghế.
않다보조용언không
저는 고기를 먹지 않아요. — Tôi không ăn thịt.
알다동사biết
그 사람을 알아요. — Tôi biết người đó.
약속約束명사cuộc hẹn; lời hứa
내일 약속이 있어요. — Ngày mai tôi có hẹn.
어른명사người lớn
어른은 표가 오천 원이에요. — Vé người lớn là năm nghìn won.
어린이명사trẻ em
어린이는 무료예요. — Trẻ em được miễn phí.
없다형용사không có
지금 시간이 없어요. — Bây giờ tôi không có thời gian.
여자女子명사phụ nữ; nữ
저 여자는 제 언니예요. — Người phụ nữ kia là chị tôi.
열다동사mở
창문을 열어요. — Tôi mở cửa sổ.
오다동사đến; tới
친구가 우리 집에 와요. — Bạn tôi đến nhà tôi.
이거대명사cái này; thứ này
이거 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?
이런관형사như thế này; thế này
이런 음식을 좋아해요? — Bạn có thích món ăn như thế này không?
이름명사tên
이름이 뭐예요? — Tên bạn là gì?
일어나다동사thức dậy; đứng dậy
아침 여섯 시에 일어나요. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
잃어버리다동사làm mất
지갑을 잃어버렸어요. — Tôi đã làm mất ví.
있다동사ở; ở lại
저는 오늘 집에 있어요. — Hôm nay tôi ở nhà.
있다보조용언đang
지금 친구와 밥을 먹고 있어요. — Bây giờ tôi đang ăn cơm với bạn.
있다형용사có; ở
집에 가족이 있어요. — Ở nhà có gia đình.
잊다동사quên
약속을 잊었어요. — Tôi đã quên cuộc hẹn.
자다동사ngủ
밤에 일찍 자요. — Ban đêm tôi đi ngủ sớm.
잡다동사nắm; bắt
손을 잡아요. — Tôi nắm tay.
저거대명사cái kia; cái đó
저거 얼마예요? — Cái kia bao nhiêu tiền?
조금명사một chút; ít
소금을 조금만 넣어 주세요. — Xin hãy cho một chút muối thôi.
주다동사cho; đưa
친구에게 선물을 줘요. — Tôi tặng quà cho bạn.
주다보조용언làm giúp; làm cho
친구가 제 숙제를 도와줬어요. — Bạn đã giúp tôi làm bài tập.
준비하다準備동사chuẩn bị
시험을 준비해요. — Tôi chuẩn bị cho kỳ thi.
중요하다重要형용사quan trọng
시간이 중요해요. — Thời gian quan trọng.
지내다동사sống; trải qua
요즘 잘 지내요. — Dạo này tôi sống tốt.
찾다동사tìm; rút (tiền)
열쇠를 찾아요. — Tôi tìm chìa khóa.
친구親舊명사bạn
친구를 만나요. — Tôi gặp bạn.
필요하다必要형용사cần thiết
돈이 필요해요. — Tôi cần tiền.
하다동사làm
숙제를 해요. — Tôi làm bài tập.
하다보조용언phải; cần phải
내일은 일찍 일어나야 해요. — Ngày mai tôi phải dậy sớm.
함께부사cùng; cùng với
친구와 함께 가요. — Tôi đi cùng bạn.
혼자명사một mình; một người
저는 혼자가 편해요. — Tôi thấy thoải mái khi ở một mình.
혼자부사một mình
혼자 살아요. — Tôi sống một mình.
휴대폰명사điện thoại di động
휴대폰을 잃어버렸어요. — Tôi đã làm mất điện thoại di động.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.