Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가다동사đi

    학교에 가요. — Tôi đi đến trường.

  • 가방명사cái cặp; túi xách

    가방이 무거워요. — Cái cặp nặng.

  • 가져오다동사mang đến

    물을 가져오세요. — Hãy mang nước đến.

  • 같이부사cùng nhau

    같이 밥 먹어요. — Cùng ăn cơm nhé.

  • 거의존명사cái; thứ; đồ

    이거 제가 좋아하는 거예요. — Cái này là thứ tôi thích đấy.

  • 걷다동사đi bộ

    공원에서 걸어요. — Tôi đi bộ trong công viên.

  • 계시다동사ở (kính ngữ)

    할아버지가 집에 계세요. — Ông đang ở nhà.

  • 괜찮다형용사ổn; không sao

    저는 괜찮아요. — Tôi ổn.

  • 그거대명사cái đó; thứ đó

    그거 얼마예요? — Cái đó bao nhiêu tiền?

  • 기다리다동사đợi; chờ

    친구를 기다려요. — Tôi đợi bạn.

  • 나가다동사đi ra

    밖으로 나가요. — Tôi đi ra ngoài.

  • 나오다동사đi ra; xuất hiện

    집에서 나와요. — Tôi ra khỏi nhà.

  • 나이명사tuổi

    나이가 몇 살이에요? — Bạn bao nhiêu tuổi?

  • 남자男子명사đàn ông; nam

    그 남자는 의사예요. — Người đàn ông đó là bác sĩ.

  • 넣다동사bỏ vào; cho vào

    가방에 책을 넣어요. — Tôi bỏ sách vào cặp.

  • 놓다동사đặt; để

    책상 위에 책을 놓아요. — Tôi đặt sách lên bàn.

  • 다명사tất cả; hết

    이게 다예요? — Đây là tất cả sao?

  • 닫다동사đóng

    문을 닫아요. — Tôi đóng cửa.

  • 도와주다동사giúp đỡ

    친구를 도와줘요. — Tôi giúp bạn.

  • 돌아가다동사quay về; trở về

    집으로 돌아가요. — Tôi quay về nhà.

  • 들다동사cầm; nâng; tốn

    가방을 들어요. — Tôi cầm cặp.

  • 들어가다동사đi vào

    교실에 들어가요. — Tôi đi vào lớp học.

  • 만나다동사gặp

    친구를 만나요. — Tôi gặp bạn.

  • 만들다동사làm; chế tạo

    케이크를 만들어요. — Tôi làm bánh kem.

  • 말다보조용언đừng; không được

    여기에서 사진을 찍지 마세요. — Xin đừng chụp ảnh ở đây.

  • 모두명사tất cả; mọi người

    이 사람들이 우리 가족 모두예요. — Những người này là tất cả gia đình tôi.

  • 모르다동사không biết

    답을 몰라요. — Tôi không biết đáp án.

  • 못하다동사không làm được; kém

    저는 수영을 못해요. — Tôi không biết bơi.

  • 못하다보조용언không thể; không được

    저는 매운 음식을 먹지 못해요. — Tôi không ăn được đồ cay.

  • 받다동사nhận

    선물을 받았어요. — Tôi đã nhận được quà.

  • 병甁명사chai; lọ

    병에 물을 넣어요. — Tôi đổ nước vào chai.

  • 보다동사xem; nhìn; thấy

    영화를 봐요. — Tôi xem phim.

  • 보다보조용언thử

    이 옷을 한번 입어 보세요. — Hãy mặc thử bộ quần áo này một lần xem.

  • 빌려주다동사cho mượn

    친구에게 우산을 빌려줘요. — Tôi cho bạn mượn ô.

  • 사람명사người

    저 사람은 누구예요? — Người kia là ai?

  • 사용하다使用동사sử dụng

    컴퓨터를 사용해요. — Tôi sử dụng máy tính.

  • 살다동사sống

    서울에 살아요. — Tôi sống ở Seoul.

  • 생활生活명사cuộc sống; sinh hoạt

    한국 생활이 재미있어요. — Cuộc sống ở Hàn Quốc thú vị.

  • 서다동사đứng

    버스 정류장에 서 있어요. — Tôi đang đứng ở trạm xe buýt.

  • 세수洗手명사rửa mặt

    아침에 일어나서 세수해요. — Buổi sáng thức dậy tôi rửa mặt.

  • 쉬다동사nghỉ ngơi

    주말에 집에서 쉬어요. — Cuối tuần tôi nghỉ ở nhà.

  • 시계時計명사đồng hồ

    시계가 세 시예요. — Đồng hồ chỉ ba giờ.

  • 시작始作명사sự bắt đầu; khởi đầu

    수업이 아홉 시에 시작해요. — Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.

  • 신문新聞명사báo

    아버지는 신문을 읽어요. — Bố tôi đọc báo.

  • 씻다동사rửa; tắm gội

    손을 씻어요. — Tôi rửa tay.

  • 아저씨명사chú; bác (nam trung niên)

    아저씨, 이거 얼마예요? — Chú ơi, cái này bao nhiêu ạ?

  • 아주머니명사cô; dì (nữ trung niên)

    아주머니가 과일을 팔아요. — Cô bán trái cây.

  • 안경眼鏡명사kính mắt

    안경을 써요. — Tôi đeo kính.

  • 앉다동사ngồi

    의자에 앉아요. — Tôi ngồi lên ghế.

  • 않다보조용언không

    저는 고기를 먹지 않아요. — Tôi không ăn thịt.

  • 알다동사biết

    그 사람을 알아요. — Tôi biết người đó.

  • 약속約束명사cuộc hẹn; lời hứa

    내일 약속이 있어요. — Ngày mai tôi có hẹn.

  • 어른명사người lớn

    어른은 표가 오천 원이에요. — Vé người lớn là năm nghìn won.

  • 어린이명사trẻ em

    어린이는 무료예요. — Trẻ em được miễn phí.

  • 없다형용사không có

    지금 시간이 없어요. — Bây giờ tôi không có thời gian.

  • 여자女子명사phụ nữ; nữ

    저 여자는 제 언니예요. — Người phụ nữ kia là chị tôi.

  • 열다동사mở

    창문을 열어요. — Tôi mở cửa sổ.

  • 오다동사đến; tới

    친구가 우리 집에 와요. — Bạn tôi đến nhà tôi.

  • 이거대명사cái này; thứ này

    이거 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?

  • 이런관형사như thế này; thế này

    이런 음식을 좋아해요? — Bạn có thích món ăn như thế này không?

  • 이름명사tên

    이름이 뭐예요? — Tên bạn là gì?

  • 일어나다동사thức dậy; đứng dậy

    아침 여섯 시에 일어나요. — Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.

  • 잃어버리다동사làm mất

    지갑을 잃어버렸어요. — Tôi đã làm mất ví.

  • 있다동사ở; ở lại

    저는 오늘 집에 있어요. — Hôm nay tôi ở nhà.

  • 있다보조용언đang

    지금 친구와 밥을 먹고 있어요. — Bây giờ tôi đang ăn cơm với bạn.

  • 있다형용사có; ở

    집에 가족이 있어요. — Ở nhà có gia đình.

  • 잊다동사quên

    약속을 잊었어요. — Tôi đã quên cuộc hẹn.

  • 자다동사ngủ

    밤에 일찍 자요. — Ban đêm tôi đi ngủ sớm.

  • 잡다동사nắm; bắt

    손을 잡아요. — Tôi nắm tay.

  • 저거대명사cái kia; cái đó

    저거 얼마예요? — Cái kia bao nhiêu tiền?

  • 조금명사một chút; ít

    소금을 조금만 넣어 주세요. — Xin hãy cho một chút muối thôi.

  • 주다동사cho; đưa

    친구에게 선물을 줘요. — Tôi tặng quà cho bạn.

  • 주다보조용언làm giúp; làm cho

    친구가 제 숙제를 도와줬어요. — Bạn đã giúp tôi làm bài tập.

  • 준비하다準備동사chuẩn bị

    시험을 준비해요. — Tôi chuẩn bị cho kỳ thi.

  • 중요하다重要형용사quan trọng

    시간이 중요해요. — Thời gian quan trọng.

  • 지내다동사sống; trải qua

    요즘 잘 지내요. — Dạo này tôi sống tốt.

  • 찾다동사tìm; rút (tiền)

    열쇠를 찾아요. — Tôi tìm chìa khóa.

  • 친구親舊명사bạn

    친구를 만나요. — Tôi gặp bạn.

  • 필요하다必要형용사cần thiết

    돈이 필요해요. — Tôi cần tiền.

  • 하다동사làm

    숙제를 해요. — Tôi làm bài tập.

  • 하다보조용언phải; cần phải

    내일은 일찍 일어나야 해요. — Ngày mai tôi phải dậy sớm.

  • 함께부사cùng; cùng với

    친구와 함께 가요. — Tôi đi cùng bạn.

  • 혼자명사một mình; một người

    저는 혼자가 편해요. — Tôi thấy thoải mái khi ở một mình.

  • 혼자부사một mình

    혼자 살아요. — Tôi sống một mình.

  • 휴대폰명사điện thoại di động

    휴대폰을 잃어버렸어요. — Tôi đã làm mất điện thoại di động.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.