Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
깨끗하다형용사sạch sẽ
방이 깨끗해요. — Căn phòng sạch sẽ.
끄다동사tắt
텔레비전을 꺼요. — Tôi tắt ti vi.
냉장고冷藏庫명사tủ lạnh
냉장고에 우유가 있어요. — Trong tủ lạnh có sữa.
넓다형용사rộng
방이 넓어요. — Căn phòng rộng.
닦다동사lau; chùi; đánh (răng)
이를 닦아요. — Tôi đánh răng.
문門명사cửa
문을 열어 주세요. — Xin hãy mở cửa.
밝다형용사sáng
교실이 밝아요. — Lớp học sáng sủa.
방房명사phòng
제 방은 작아요. — Phòng của tôi nhỏ.
부엌명사nhà bếp
어머니는 부엌에 계세요. — Mẹ đang ở trong bếp.
불명사lửa; đèn
불을 켜요. — Tôi bật đèn.
비누명사xà phòng
비누로 손을 씻어요. — Tôi rửa tay bằng xà phòng.
빨래하다동사giặt đồ
일요일에 빨래해요. — Chủ nhật tôi giặt đồ.
세탁기洗濯機명사máy giặt
세탁기로 빨래해요. — Tôi giặt đồ bằng máy giặt.
수건手巾명사khăn tắm
수건으로 손을 닦아요. — Tôi lau tay bằng khăn.
쓰레기명사rác
쓰레기를 버려요. — Tôi vứt rác.
아파트명사chung cư
아파트에 살아요. — Tôi sống ở chung cư.
에어컨명사máy điều hòa
더워서 에어컨을 켜요. — Nóng nên tôi bật điều hòa.
열쇠명사chìa khóa
열쇠를 찾아요. — Tôi tìm chìa khóa.
의자椅子명사ghế
의자에 앉으세요. — Xin mời ngồi vào ghế.
집명사nhà
저는 집에서 쉬어요. — Tôi nghỉ ngơi ở nhà.
창문窓門명사cửa sổ
창문을 닫으세요. — Hãy đóng cửa sổ.
책상冊床명사bàn học
책상에서 공부해요. — Tôi học ở bàn học.
청소淸掃명사sự dọn dẹp; vệ sinh
주말에 방을 청소해요. — Cuối tuần tôi dọn phòng.
청소하다淸掃동사dọn dẹp
방을 청소해요. — Tôi dọn dẹp phòng.
침대寢臺명사giường
침대에서 자요. — Tôi ngủ trên giường.
칫솔齒명사bàn chải đánh răng
칫솔을 사요. — Tôi mua bàn chải đánh răng.
컴퓨터명사máy tính
컴퓨터로 숙제해요. — Tôi làm bài tập bằng máy tính.
켜다동사bật
불을 켜요. — Tôi bật đèn.
테이블명사bàn
테이블 위에 컵이 있어요. — Có cái cốc ở trên bàn.
텔레비전명사ti vi
텔레비전을 봐요. — Tôi xem ti vi.
화장실化粧室명사nhà vệ sinh
화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?
휴지休紙명사giấy vệ sinh; khăn giấy
휴지가 없어요. — Hết giấy vệ sinh rồi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.