Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 깨끗하다형용사sạch sẽ

    방이 깨끗해요. — Căn phòng sạch sẽ.

  • 끄다동사tắt

    텔레비전을 꺼요. — Tôi tắt ti vi.

  • 냉장고冷藏庫명사tủ lạnh

    냉장고에 우유가 있어요. — Trong tủ lạnh có sữa.

  • 넓다형용사rộng

    방이 넓어요. — Căn phòng rộng.

  • 닦다동사lau; chùi; đánh (răng)

    이를 닦아요. — Tôi đánh răng.

  • 문門명사cửa

    문을 열어 주세요. — Xin hãy mở cửa.

  • 밝다형용사sáng

    교실이 밝아요. — Lớp học sáng sủa.

  • 방房명사phòng

    제 방은 작아요. — Phòng của tôi nhỏ.

  • 부엌명사nhà bếp

    어머니는 부엌에 계세요. — Mẹ đang ở trong bếp.

  • 불명사lửa; đèn

    불을 켜요. — Tôi bật đèn.

  • 비누명사xà phòng

    비누로 손을 씻어요. — Tôi rửa tay bằng xà phòng.

  • 빨래하다동사giặt đồ

    일요일에 빨래해요. — Chủ nhật tôi giặt đồ.

  • 세탁기洗濯機명사máy giặt

    세탁기로 빨래해요. — Tôi giặt đồ bằng máy giặt.

  • 수건手巾명사khăn tắm

    수건으로 손을 닦아요. — Tôi lau tay bằng khăn.

  • 쓰레기명사rác

    쓰레기를 버려요. — Tôi vứt rác.

  • 아파트명사chung cư

    아파트에 살아요. — Tôi sống ở chung cư.

  • 에어컨명사máy điều hòa

    더워서 에어컨을 켜요. — Nóng nên tôi bật điều hòa.

  • 열쇠명사chìa khóa

    열쇠를 찾아요. — Tôi tìm chìa khóa.

  • 의자椅子명사ghế

    의자에 앉으세요. — Xin mời ngồi vào ghế.

  • 집명사nhà

    저는 집에서 쉬어요. — Tôi nghỉ ngơi ở nhà.

  • 창문窓門명사cửa sổ

    창문을 닫으세요. — Hãy đóng cửa sổ.

  • 책상冊床명사bàn học

    책상에서 공부해요. — Tôi học ở bàn học.

  • 청소淸掃명사sự dọn dẹp; vệ sinh

    주말에 방을 청소해요. — Cuối tuần tôi dọn phòng.

  • 청소하다淸掃동사dọn dẹp

    방을 청소해요. — Tôi dọn dẹp phòng.

  • 침대寢臺명사giường

    침대에서 자요. — Tôi ngủ trên giường.

  • 칫솔齒명사bàn chải đánh răng

    칫솔을 사요. — Tôi mua bàn chải đánh răng.

  • 컴퓨터명사máy tính

    컴퓨터로 숙제해요. — Tôi làm bài tập bằng máy tính.

  • 켜다동사bật

    불을 켜요. — Tôi bật đèn.

  • 테이블명사bàn

    테이블 위에 컵이 있어요. — Có cái cốc ở trên bàn.

  • 텔레비전명사ti vi

    텔레비전을 봐요. — Tôi xem ti vi.

  • 화장실化粧室명사nhà vệ sinh

    화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?

  • 휴지休紙명사giấy vệ sinh; khăn giấy

    휴지가 없어요. — Hết giấy vệ sinh rồi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.