Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가슴명사ngực
가슴이 아파요. — Tôi bị đau ngực.
귀명사tai
귀가 아파요. — Tai tôi đau.
눈명사mắt; tuyết
눈이 아파요. — Mắt tôi đau.
다리명사chân; cẳng chân
다리가 아파요. — Chân tôi đau.
머리명사đầu; tóc
머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.
목명사cổ; họng
목이 아파요. — Tôi bị đau họng.
몸명사cơ thể
몸이 건강해요. — Cơ thể khỏe mạnh.
발명사bàn chân
발이 커요. — Chân to.
배명사bụng
배가 아파서 병원에 갔어요. — Tôi bị đau bụng nên đã đi bệnh viện.
배명사bụng; quả lê
배가 고파요. — Tôi đói bụng.
손명사bàn tay
손을 씻어요. — Tôi rửa tay.
손가락명사ngón tay
손가락이 길어요. — Ngón tay dài.
어깨명사vai
어깨가 아파요. — Vai tôi đau.
얼굴명사khuôn mặt
얼굴이 작아요. — Khuôn mặt nhỏ.
이명사răng
이가 아파요. — Tôi bị đau răng.
입명사miệng
입을 크게 벌리세요. — Hãy mở miệng to ra.
코명사mũi
코가 높아요. — Mũi cao.
키명사chiều cao
동생은 키가 커요. — Em tôi cao.
팔명사cánh tay
팔이 길어요. — Cánh tay dài.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.