Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가슴명사ngực

    가슴이 아파요. — Tôi bị đau ngực.

  • 귀명사tai

    귀가 아파요. — Tai tôi đau.

  • 눈명사mắt; tuyết

    눈이 아파요. — Mắt tôi đau.

  • 다리명사chân; cẳng chân

    다리가 아파요. — Chân tôi đau.

  • 머리명사đầu; tóc

    머리가 아파요. — Tôi bị đau đầu.

  • 목명사cổ; họng

    목이 아파요. — Tôi bị đau họng.

  • 몸명사cơ thể

    몸이 건강해요. — Cơ thể khỏe mạnh.

  • 발명사bàn chân

    발이 커요. — Chân to.

  • 배명사bụng

    배가 아파서 병원에 갔어요. — Tôi bị đau bụng nên đã đi bệnh viện.

  • 배명사bụng; quả lê

    배가 고파요. — Tôi đói bụng.

  • 손명사bàn tay

    손을 씻어요. — Tôi rửa tay.

  • 손가락명사ngón tay

    손가락이 길어요. — Ngón tay dài.

  • 어깨명사vai

    어깨가 아파요. — Vai tôi đau.

  • 얼굴명사khuôn mặt

    얼굴이 작아요. — Khuôn mặt nhỏ.

  • 이명사răng

    이가 아파요. — Tôi bị đau răng.

  • 입명사miệng

    입을 크게 벌리세요. — Hãy mở miệng to ra.

  • 코명사mũi

    코가 높아요. — Mũi cao.

  • 키명사chiều cao

    동생은 키가 커요. — Em tôi cao.

  • 팔명사cánh tay

    팔이 길어요. — Cánh tay dài.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.