Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 걱정하다동사lo lắng

    시험을 걱정해요. — Tôi lo lắng về kỳ thi.

  • 고맙다형용사biết ơn; cảm ơn

    도와줘서 고마워요. — Cảm ơn vì đã giúp.

  • 기분氣分명사tâm trạng

    오늘 기분이 좋아요. — Hôm nay tâm trạng tôi tốt.

  • 나쁘다형용사xấu; tệ

    기분이 나빠요. — Tôi thấy khó chịu.

  • 눈물명사nước mắt

    눈물이 나요. — Tôi chảy nước mắt.

  • 마음명사tấm lòng; tâm trạng

    마음이 편해요. — Lòng tôi thanh thản.

  • 미안하다未安형용사xin lỗi; áy náy

    늦어서 미안해요. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  • 반갑다형용사vui mừng (khi gặp)

    만나서 반가워요. — Rất vui được gặp bạn.

  • 사랑하다동사yêu

    가족을 사랑해요. — Tôi yêu gia đình.

  • 생각명사suy nghĩ; ý nghĩ

    제 생각은 달라요. — Suy nghĩ của tôi khác.

  • 생각하다동사nghĩ

    저는 그렇게 생각해요. — Tôi nghĩ như vậy.

  • 슬프다형용사buồn

    영화가 슬퍼요. — Bộ phim buồn.

  • 싫다형용사ghét; không thích

    저는 비 오는 날이 싫어요. — Tôi ghét những ngày mưa.

  • 싫어하다동사ghét; không thích

    동생은 야채를 싫어해요. — Em tôi không thích rau.

  • 싶다형용사muốn (làm gì)

    한국에 가고 싶어요. — Tôi muốn đến Hàn Quốc.

  • 예쁘다형용사đẹp; xinh

    꽃이 예뻐요. — Hoa đẹp.

  • 울다동사khóc

    아기가 울어요. — Em bé khóc.

  • 웃다동사cười

    아이가 웃어요. — Đứa trẻ cười.

  • 좋다형용사tốt; hay

    날씨가 좋아요. — Thời tiết tốt.

  • 좋아하다동사thích

    저는 커피를 좋아해요. — Tôi thích cà phê.

  • 즐겁다형용사vui vẻ

    여행이 즐거웠어요. — Chuyến du lịch rất vui.

  • 친절하다親切형용사thân thiện; tử tế

    선생님이 친절해요. — Thầy giáo tử tế.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.