Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
걱정하다동사lo lắng
시험을 걱정해요. — Tôi lo lắng về kỳ thi.
고맙다형용사biết ơn; cảm ơn
도와줘서 고마워요. — Cảm ơn vì đã giúp.
기분氣分명사tâm trạng
오늘 기분이 좋아요. — Hôm nay tâm trạng tôi tốt.
나쁘다형용사xấu; tệ
기분이 나빠요. — Tôi thấy khó chịu.
눈물명사nước mắt
눈물이 나요. — Tôi chảy nước mắt.
마음명사tấm lòng; tâm trạng
마음이 편해요. — Lòng tôi thanh thản.
미안하다未安형용사xin lỗi; áy náy
늦어서 미안해요. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
반갑다형용사vui mừng (khi gặp)
만나서 반가워요. — Rất vui được gặp bạn.
사랑하다동사yêu
가족을 사랑해요. — Tôi yêu gia đình.
생각명사suy nghĩ; ý nghĩ
제 생각은 달라요. — Suy nghĩ của tôi khác.
생각하다동사nghĩ
저는 그렇게 생각해요. — Tôi nghĩ như vậy.
슬프다형용사buồn
영화가 슬퍼요. — Bộ phim buồn.
싫다형용사ghét; không thích
저는 비 오는 날이 싫어요. — Tôi ghét những ngày mưa.
싫어하다동사ghét; không thích
동생은 야채를 싫어해요. — Em tôi không thích rau.
싶다형용사muốn (làm gì)
한국에 가고 싶어요. — Tôi muốn đến Hàn Quốc.
예쁘다형용사đẹp; xinh
꽃이 예뻐요. — Hoa đẹp.
울다동사khóc
아기가 울어요. — Em bé khóc.
웃다동사cười
아이가 웃어요. — Đứa trẻ cười.
좋다형용사tốt; hay
날씨가 좋아요. — Thời tiết tốt.
좋아하다동사thích
저는 커피를 좋아해요. — Tôi thích cà phê.
즐겁다형용사vui vẻ
여행이 즐거웠어요. — Chuyến du lịch rất vui.
친절하다親切형용사thân thiện; tử tế
선생님이 친절해요. — Thầy giáo tử tế.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.