Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 감사하다感謝형용사biết ơn; cảm ơn

    도와 주셔서 정말 감사해요. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.

  • 감사합니다感謝감탄사cảm ơn

    도와주셔서 감사합니다. — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.

  • 그래감탄사ừ; vậy à

    그래, 내일 같이 가요. — Ừ, mai cùng đi nhé.

  • 그래서부사vì vậy; cho nên

    비가 와요. 그래서 우산을 써요. — Trời mưa. Vì vậy tôi che ô.

  • 그러나부사tuy nhiên

    비싸요. 그러나 좋아요. — Đắt. Tuy nhiên tốt.

  • 그러니까부사cho nên; vậy nên

    그러니까 빨리 오세요. — Vậy nên hãy đến nhanh lên.

  • 그러면부사vậy thì

    그러면 같이 가요. — Vậy thì cùng đi nhé.

  • 그런데부사nhưng mà; à này

    그런데 어디에 가요? — À này, bạn đi đâu vậy?

  • 그럼부사vậy thì; thế thì

    그럼 내일 다시 만나요. — Vậy thì ngày mai gặp lại nhé.

  • 그리고부사và; rồi thì

    빵을 먹고 그리고 우유를 마셨어요. — Tôi ăn bánh mì và uống sữa.

  • 까지조사đến; cho đến

    다섯 시까지 일해요. — Tôi làm việc đến năm giờ.

  • 께조사cho (kính ngữ)

    선생님께 선물을 드려요. — Tôi tặng quà cho thầy giáo.

  • 꼭부사nhất định

    꼭 오세요. — Nhất định hãy đến nhé.

  • 네감탄사vâng; dạ

    네, 알겠습니다. — Vâng, tôi hiểu rồi.

  • 다시부사lại; một lần nữa

    다시 말해 주세요. — Xin hãy nói lại lần nữa.

  • 대답하다對答동사trả lời

    질문에 대답해요. — Tôi trả lời câu hỏi.

  • 도조사cũng

    저도 학생이에요. — Tôi cũng là học sinh.

  • 랑조사và; cùng với (thân mật)

    친구랑 놀아요. — Tôi chơi với bạn.

  • 만조사chỉ

    물만 마셔요. — Tôi chỉ uống nước.

  • 말명사lời nói; ngôn ngữ; ngựa

    한국 말을 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.

  • 말하다동사nói

    천천히 말해 주세요. — Xin hãy nói chậm thôi.

  • 묻다동사hỏi

    선생님께 길을 물어요. — Tôi hỏi thầy giáo đường đi.

  • 뭐대명사gì; cái gì

    뭐 먹고 싶어요? — Bạn muốn ăn gì?

  • 번호番號명사số; mã số

    번호를 눌러요. — Tôi bấm số.

  • 보내다동사gửi; tiễn

    친구에게 편지를 보내요. — Tôi gửi thư cho bạn.

  • 보다조사hơn; so với

    제가 동생보다 커요. — Tôi cao hơn em.

  • 부르다동사gọi; hát

    친구를 불러요. — Tôi gọi bạn.

  • 부터조사từ (thời điểm)

    아홉 시부터 일해요. — Tôi làm việc từ chín giờ.

  • 소개하다紹介동사giới thiệu

    친구를 소개해요. — Tôi giới thiệu bạn.

  • 아니요감탄사không

    아니요, 괜찮아요. — Không, không sao đâu.

  • 안녕安寧감탄사chào; tạm biệt

    친구가 "안녕!" 하고 인사했어요. — Bạn tôi chào: "Chào nhé!"

  • 안녕하다安寧형용사khỏe; bình an

    할머니, 안녕하세요? — Cháu chào bà ạ!

  • 안녕하세요安寧감탄사xin chào

    안녕하세요, 만나서 반갑습니다. — Xin chào, rất vui được gặp bạn.

  • 안녕히安寧부사bình an; tạm biệt

    안녕히 가세요. — Tạm biệt, bạn đi cẩn thận nhé.

  • 안녕히 가세요감탄사tạm biệt (người đi)

    안녕히 가세요. — Bạn đi cẩn thận nhé.

  • 안녕히 계세요감탄사tạm biệt (người ở lại)

    안녕히 계세요, 내일 봐요. — Tạm biệt, mai gặp lại.

  • 약속하다約束동사hứa; hẹn

    내일 만나기로 약속했어요. — Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ngày mai.

  • 얘기명사chuyện; câu chuyện

    친구와 재미있는 얘기를 했어요. — Tôi đã nói chuyện vui với bạn.

  • 얘기하다동사nói chuyện; trò chuyện

    친구와 전화로 얘기해요. — Tôi nói chuyện với bạn qua điện thoại.

  • 어감탄사ơ; ồ

    어, 밖에 비가 와요! — Ơ, bên ngoài trời đang mưa kìa!

  • 어서 오세요감탄사xin mời vào

    어서 오세요, 몇 분이세요? — Xin mời vào, quý khách đi mấy người?

  • 에조사ở; vào; đến

    학교에 가요. — Tôi đến trường.

  • 에게조사cho (người)

    친구에게 전화해요. — Tôi gọi điện cho bạn.

  • 에서조사ở; từ

    도서관에서 공부해요. — Tôi học ở thư viện.

  • 여보세요감탄사a lô

    여보세요, 민수 씨 있어요? — A lô, có anh Minsu ở đó không?

  • 예감탄사vâng; dạ

    예, 알겠어요. — Vâng, tôi hiểu rồi.

  • 와/과조사và; cùng với

    친구와 영화를 봐요. — Tôi xem phim với bạn.

  • 으로조사bằng; về phía

    버스로 가요. — Tôi đi bằng xe buýt.

  • 은/는조사(trợ từ chủ đề)

    저는 학생이에요. — Tôi là học sinh.

  • 을/를조사(trợ từ tân ngữ)

    물을 마셔요. — Tôi uống nước.

  • 의조사của

    이것은 친구의 책이에요. — Đây là sách của bạn tôi.

  • 이/가조사(trợ từ chủ ngữ)

    친구가 와요. — Bạn tôi đến.

  • 이메일명사thư điện tử

    이메일을 보내요. — Tôi gửi email.

  • 이야기명사câu chuyện

    재미있는 이야기를 들었어요. — Tôi đã nghe một câu chuyện thú vị.

  • 이야기하다동사nói chuyện

    친구와 이야기해요. — Tôi nói chuyện với bạn.

  • 일본어日本語명사tiếng Nhật

    저는 일본어를 조금 해요. — Tôi biết một chút tiếng Nhật.

  • 잘 먹겠습니다감탄사xin mời (trước khi ăn)

    잘 먹겠습니다. — Tôi xin phép ăn ạ.

  • 전화電話명사điện thoại; cuộc gọi

    전화가 왔어요. — Có điện thoại gọi đến.

  • 전화번호電話番號명사số điện thoại

    전화번호가 뭐예요? — Số điện thoại của bạn là gì?

  • 전화하다電話동사gọi điện thoại

    어머니께 전화해요. — Tôi gọi điện cho mẹ.

  • 좀부사một chút; làm ơn

    좀 도와주세요. — Xin giúp tôi một chút.

  • 죄송하다罪悚형용사xin lỗi; áy náy

    늦어서 죄송해요. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  • 죄송합니다罪悚감탄사xin lỗi

    늦어서 죄송합니다. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.

  • 주소住所명사địa chỉ

    주소를 알려 주세요. — Xin cho tôi biết địa chỉ.

  • 중국어中國語명사tiếng Trung

    저는 중국어를 공부해요. — Tôi học tiếng Trung.

  • 처럼조사như; giống như

    아이처럼 웃어요. — Cười như một đứa trẻ.

  • 천만에요千萬감탄사không có gì

    천만에요, 괜찮아요. — Không có gì, không sao đâu.

  • 천천히부사từ từ; chậm rãi

    천천히 말해 주세요. — Xin hãy nói từ từ.

  • 초대하다招待동사mời

    친구를 집에 초대해요. — Tôi mời bạn đến nhà.

  • 축하합니다祝賀감탄사chúc mừng

    생일 축하합니다. — Chúc mừng sinh nhật.

  • 편지便紙명사thư

    친구에게 편지를 써요. — Tôi viết thư cho bạn.

  • 하고조사và; cùng với

    빵하고 우유를 샀어요. — Tôi mua bánh mì và sữa.

  • 하지만부사nhưng

    하지만 괜찮아요. — Nhưng không sao.

  • 한국말韓國명사tiếng Hàn

    저는 한국말을 공부해요. — Tôi học tiếng Hàn.

  • 한테조사cho; với (người)

    친구한테 말했어요. — Tôi đã nói với bạn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.