Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감사하다感謝형용사biết ơn; cảm ơn
도와 주셔서 정말 감사해요. — Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.
감사합니다感謝감탄사cảm ơn
도와주셔서 감사합니다. — Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
그래감탄사ừ; vậy à
그래, 내일 같이 가요. — Ừ, mai cùng đi nhé.
그래서부사vì vậy; cho nên
비가 와요. 그래서 우산을 써요. — Trời mưa. Vì vậy tôi che ô.
그러나부사tuy nhiên
비싸요. 그러나 좋아요. — Đắt. Tuy nhiên tốt.
그러니까부사cho nên; vậy nên
그러니까 빨리 오세요. — Vậy nên hãy đến nhanh lên.
그러면부사vậy thì
그러면 같이 가요. — Vậy thì cùng đi nhé.
그런데부사nhưng mà; à này
그런데 어디에 가요? — À này, bạn đi đâu vậy?
그럼부사vậy thì; thế thì
그럼 내일 다시 만나요. — Vậy thì ngày mai gặp lại nhé.
그리고부사và; rồi thì
빵을 먹고 그리고 우유를 마셨어요. — Tôi ăn bánh mì và uống sữa.
까지조사đến; cho đến
다섯 시까지 일해요. — Tôi làm việc đến năm giờ.
께조사cho (kính ngữ)
선생님께 선물을 드려요. — Tôi tặng quà cho thầy giáo.
꼭부사nhất định
꼭 오세요. — Nhất định hãy đến nhé.
네감탄사vâng; dạ
네, 알겠습니다. — Vâng, tôi hiểu rồi.
다시부사lại; một lần nữa
다시 말해 주세요. — Xin hãy nói lại lần nữa.
대답하다對答동사trả lời
질문에 대답해요. — Tôi trả lời câu hỏi.
도조사cũng
저도 학생이에요. — Tôi cũng là học sinh.
랑조사và; cùng với (thân mật)
친구랑 놀아요. — Tôi chơi với bạn.
만조사chỉ
물만 마셔요. — Tôi chỉ uống nước.
말명사lời nói; ngôn ngữ; ngựa
한국 말을 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.
말하다동사nói
천천히 말해 주세요. — Xin hãy nói chậm thôi.
묻다동사hỏi
선생님께 길을 물어요. — Tôi hỏi thầy giáo đường đi.
뭐대명사gì; cái gì
뭐 먹고 싶어요? — Bạn muốn ăn gì?
번호番號명사số; mã số
번호를 눌러요. — Tôi bấm số.
보내다동사gửi; tiễn
친구에게 편지를 보내요. — Tôi gửi thư cho bạn.
보다조사hơn; so với
제가 동생보다 커요. — Tôi cao hơn em.
부르다동사gọi; hát
친구를 불러요. — Tôi gọi bạn.
부터조사từ (thời điểm)
아홉 시부터 일해요. — Tôi làm việc từ chín giờ.
소개하다紹介동사giới thiệu
친구를 소개해요. — Tôi giới thiệu bạn.
아니요감탄사không
아니요, 괜찮아요. — Không, không sao đâu.
안녕安寧감탄사chào; tạm biệt
친구가 "안녕!" 하고 인사했어요. — Bạn tôi chào: "Chào nhé!"
안녕하다安寧형용사khỏe; bình an
할머니, 안녕하세요? — Cháu chào bà ạ!
안녕하세요安寧감탄사xin chào
안녕하세요, 만나서 반갑습니다. — Xin chào, rất vui được gặp bạn.
안녕히安寧부사bình an; tạm biệt
안녕히 가세요. — Tạm biệt, bạn đi cẩn thận nhé.
안녕히 가세요감탄사tạm biệt (người đi)
안녕히 가세요. — Bạn đi cẩn thận nhé.
안녕히 계세요감탄사tạm biệt (người ở lại)
안녕히 계세요, 내일 봐요. — Tạm biệt, mai gặp lại.
약속하다約束동사hứa; hẹn
내일 만나기로 약속했어요. — Chúng tôi đã hẹn gặp nhau ngày mai.
얘기명사chuyện; câu chuyện
친구와 재미있는 얘기를 했어요. — Tôi đã nói chuyện vui với bạn.
얘기하다동사nói chuyện; trò chuyện
친구와 전화로 얘기해요. — Tôi nói chuyện với bạn qua điện thoại.
어감탄사ơ; ồ
어, 밖에 비가 와요! — Ơ, bên ngoài trời đang mưa kìa!
어서 오세요감탄사xin mời vào
어서 오세요, 몇 분이세요? — Xin mời vào, quý khách đi mấy người?
에조사ở; vào; đến
학교에 가요. — Tôi đến trường.
에게조사cho (người)
친구에게 전화해요. — Tôi gọi điện cho bạn.
에서조사ở; từ
도서관에서 공부해요. — Tôi học ở thư viện.
여보세요감탄사a lô
여보세요, 민수 씨 있어요? — A lô, có anh Minsu ở đó không?
예감탄사vâng; dạ
예, 알겠어요. — Vâng, tôi hiểu rồi.
와/과조사và; cùng với
친구와 영화를 봐요. — Tôi xem phim với bạn.
으로조사bằng; về phía
버스로 가요. — Tôi đi bằng xe buýt.
은/는조사(trợ từ chủ đề)
저는 학생이에요. — Tôi là học sinh.
을/를조사(trợ từ tân ngữ)
물을 마셔요. — Tôi uống nước.
의조사của
이것은 친구의 책이에요. — Đây là sách của bạn tôi.
이/가조사(trợ từ chủ ngữ)
친구가 와요. — Bạn tôi đến.
이메일명사thư điện tử
이메일을 보내요. — Tôi gửi email.
이야기명사câu chuyện
재미있는 이야기를 들었어요. — Tôi đã nghe một câu chuyện thú vị.
이야기하다동사nói chuyện
친구와 이야기해요. — Tôi nói chuyện với bạn.
일본어日本語명사tiếng Nhật
저는 일본어를 조금 해요. — Tôi biết một chút tiếng Nhật.
잘 먹겠습니다감탄사xin mời (trước khi ăn)
잘 먹겠습니다. — Tôi xin phép ăn ạ.
전화電話명사điện thoại; cuộc gọi
전화가 왔어요. — Có điện thoại gọi đến.
전화번호電話番號명사số điện thoại
전화번호가 뭐예요? — Số điện thoại của bạn là gì?
전화하다電話동사gọi điện thoại
어머니께 전화해요. — Tôi gọi điện cho mẹ.
좀부사một chút; làm ơn
좀 도와주세요. — Xin giúp tôi một chút.
죄송하다罪悚형용사xin lỗi; áy náy
늦어서 죄송해요. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
죄송합니다罪悚감탄사xin lỗi
늦어서 죄송합니다. — Xin lỗi vì tôi đến muộn.
주소住所명사địa chỉ
주소를 알려 주세요. — Xin cho tôi biết địa chỉ.
중국어中國語명사tiếng Trung
저는 중국어를 공부해요. — Tôi học tiếng Trung.
처럼조사như; giống như
아이처럼 웃어요. — Cười như một đứa trẻ.
천만에요千萬감탄사không có gì
천만에요, 괜찮아요. — Không có gì, không sao đâu.
천천히부사từ từ; chậm rãi
천천히 말해 주세요. — Xin hãy nói từ từ.
초대하다招待동사mời
친구를 집에 초대해요. — Tôi mời bạn đến nhà.
축하합니다祝賀감탄사chúc mừng
생일 축하합니다. — Chúc mừng sinh nhật.
편지便紙명사thư
친구에게 편지를 써요. — Tôi viết thư cho bạn.
하고조사và; cùng với
빵하고 우유를 샀어요. — Tôi mua bánh mì và sữa.
하지만부사nhưng
하지만 괜찮아요. — Nhưng không sao.
한국말韓國명사tiếng Hàn
저는 한국말을 공부해요. — Tôi học tiếng Hàn.
한테조사cho; với (người)
친구한테 말했어요. — Tôi đã nói với bạn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.