Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 계란鷄卵명사trứng

    아침에 계란을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn trứng.

  • 고기명사thịt

    고기를 구워요. — Tôi nướng thịt.

  • 고프다형용사đói

    배가 고파요. — Tôi đói bụng.

  • 과일명사trái cây

    과일이 신선해요. — Trái cây tươi.

  • 과자菓子명사bánh snack; bánh quy

    아이가 과자를 먹어요. — Đứa trẻ ăn bánh snack.

  • 김밥명사kimbap (cơm cuộn)

    김밥을 만들어요. — Tôi làm kimbap.

  • 김치명사kim chi

    김치가 매워요. — Kim chi cay.

  • 냉면冷麵명사mì lạnh

    여름에 냉면을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn mì lạnh.

  • 달다형용사ngọt

    케이크가 달아요. — Bánh kem ngọt.

  • 닭고기명사thịt gà

    닭고기를 좋아해요. — Tôi thích thịt gà.

  • 드시다동사dùng (bữa) (kính ngữ)

    할머니가 밥을 드세요. — Bà đang dùng bữa.

  • 딸기명사dâu tây

    딸기를 좋아해요. — Tôi thích dâu tây.

  • 떡명사bánh gạo

    명절에 떡을 먹어요. — Vào ngày lễ truyền thống, tôi ăn bánh gạo.

  • 뜨겁다형용사nóng (đồ vật)

    국이 뜨거워요. — Canh nóng.

  • 라면명사mì ăn liền

    라면을 끓여요. — Tôi nấu mì ăn liền.

  • 마시다동사uống

    물을 마셔요. — Tôi uống nước.

  • 맛명사vị

    맛이 어때요? — Vị thế nào?

  • 맛없다형용사không ngon; dở

    이 음식은 맛없어요. — Món ăn này không ngon.

  • 맛있다형용사ngon

    김치찌개가 맛있어요. — Canh kim chi ngon.

  • 맥주麥酒명사bia

    맥주 한 잔 주세요. — Cho tôi một ly bia.

  • 맵다형용사cay

    김치가 매워요. — Kim chi cay.

  • 먹다동사ăn

    밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm.

  • 메뉴명사thực đơn

    메뉴를 보여 주세요. — Cho tôi xem thực đơn.

  • 물명사nước

    물을 마셔요. — Tôi uống nước.

  • 바나나명사quả chuối

    바나나가 달아요. — Chuối ngọt.

  • 밥명사cơm; bữa ăn

    밥을 먹었어요? — Bạn ăn cơm chưa?

  • 배명사quả lê; lê

    과일 가게에서 달콤한 배를 샀어요. — Tôi đã mua quả lê ngọt ở cửa hàng hoa quả.

  • 불고기명사bulgogi (thịt bò nướng)

    불고기가 맛있어요. — Món bulgogi ngon.

  • 비빔밥명사cơm trộn

    비빔밥을 먹고 싶어요. — Tôi muốn ăn cơm trộn.

  • 빵명사bánh mì

    아침에 빵을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn bánh mì.

  • 사과沙果명사quả táo

    사과를 먹어요. — Tôi ăn táo.

  • 삼겹살명사thịt ba chỉ nướng

    삼겹살을 먹으러 가요. — Chúng ta đi ăn thịt ba chỉ nướng nhé.

  • 생선生鮮명사cá (làm thức ăn)

    생선을 좋아해요. — Tôi thích cá.

  • 설탕雪糖명사đường

    커피에 설탕을 넣어요. — Tôi cho đường vào cà phê.

  • 소금명사muối

    소금을 조금 넣어요. — Tôi cho một chút muối.

  • 수박명사dưa hấu

    여름에 수박을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn dưa hấu.

  • 숟가락명사thìa; muỗng

    숟가락으로 국을 먹어요. — Tôi ăn canh bằng thìa.

  • 술명사rượu

    저는 술을 안 마셔요. — Tôi không uống rượu.

  • 식당食堂명사nhà hàng; quán ăn

    식당에서 점심을 먹어요. — Tôi ăn trưa ở nhà hàng.

  • 식사食事명사bữa ăn

    식사 시간이에요. — Đến giờ ăn rồi.

  • 아이스크림명사kem

    여름에 아이스크림을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn kem.

  • 요리料理명사nấu ăn; món ăn

    요리가 취미예요. — Nấu ăn là sở thích của tôi.

  • 요리하다料理동사nấu ăn

    주말에 요리해요. — Cuối tuần tôi nấu ăn.

  • 우유牛乳명사sữa

    우유를 좋아해요. — Tôi thích sữa.

  • 음식飮食명사món ăn; thức ăn

    한국 음식이 맛있어요. — Món ăn Hàn Quốc ngon.

  • 자장면명사mì tương đen

    점심에 자장면을 먹었어요. — Buổi trưa tôi đã ăn mì tương đen.

  • 젓가락명사đũa

    젓가락을 사용해요. — Tôi dùng đũa.

  • 주스명사nước ép

    오렌지 주스를 마셔요. — Tôi uống nước cam ép.

  • 짜다형용사mặn

    국이 짜요. — Canh mặn.

  • 찌개명사canh hầm; món hầm

    저녁에 김치찌개를 끓였어요. — Buổi tối tôi đã nấu canh kim chi.

  • 차車명사trà; xe hơi

    따뜻한 차를 마셔요. — Tôi uống trà nóng.

  • 차茶명사trà; chè

    따뜻한 차를 마셔요. — Tôi uống trà nóng.

  • 커피명사cà phê

    커피를 마셔요. — Tôi uống cà phê.

  • 컵명사cái cốc

    컵에 물을 따라요. — Tôi rót nước vào cốc.

  • 케이크명사bánh kem

    생일 케이크를 샀어요. — Tôi đã mua bánh kem sinh nhật.

  • 콜라명사cô-ca; nước cola

    저는 콜라를 마셔요. — Tôi uống cô-ca.

  • 포도葡萄명사nho

    포도가 맛있어요. — Nho ngon.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.