Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
계란鷄卵명사trứng
아침에 계란을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn trứng.
고기명사thịt
고기를 구워요. — Tôi nướng thịt.
고프다형용사đói
배가 고파요. — Tôi đói bụng.
과일명사trái cây
과일이 신선해요. — Trái cây tươi.
과자菓子명사bánh snack; bánh quy
아이가 과자를 먹어요. — Đứa trẻ ăn bánh snack.
김밥명사kimbap (cơm cuộn)
김밥을 만들어요. — Tôi làm kimbap.
김치명사kim chi
김치가 매워요. — Kim chi cay.
냉면冷麵명사mì lạnh
여름에 냉면을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn mì lạnh.
달다형용사ngọt
케이크가 달아요. — Bánh kem ngọt.
닭고기명사thịt gà
닭고기를 좋아해요. — Tôi thích thịt gà.
드시다동사dùng (bữa) (kính ngữ)
할머니가 밥을 드세요. — Bà đang dùng bữa.
딸기명사dâu tây
딸기를 좋아해요. — Tôi thích dâu tây.
떡명사bánh gạo
명절에 떡을 먹어요. — Vào ngày lễ truyền thống, tôi ăn bánh gạo.
뜨겁다형용사nóng (đồ vật)
국이 뜨거워요. — Canh nóng.
라면명사mì ăn liền
라면을 끓여요. — Tôi nấu mì ăn liền.
마시다동사uống
물을 마셔요. — Tôi uống nước.
맛명사vị
맛이 어때요? — Vị thế nào?
맛없다형용사không ngon; dở
이 음식은 맛없어요. — Món ăn này không ngon.
맛있다형용사ngon
김치찌개가 맛있어요. — Canh kim chi ngon.
맥주麥酒명사bia
맥주 한 잔 주세요. — Cho tôi một ly bia.
맵다형용사cay
김치가 매워요. — Kim chi cay.
먹다동사ăn
밥을 먹어요. — Tôi ăn cơm.
메뉴명사thực đơn
메뉴를 보여 주세요. — Cho tôi xem thực đơn.
물명사nước
물을 마셔요. — Tôi uống nước.
바나나명사quả chuối
바나나가 달아요. — Chuối ngọt.
밥명사cơm; bữa ăn
밥을 먹었어요? — Bạn ăn cơm chưa?
배명사quả lê; lê
과일 가게에서 달콤한 배를 샀어요. — Tôi đã mua quả lê ngọt ở cửa hàng hoa quả.
불고기명사bulgogi (thịt bò nướng)
불고기가 맛있어요. — Món bulgogi ngon.
비빔밥명사cơm trộn
비빔밥을 먹고 싶어요. — Tôi muốn ăn cơm trộn.
빵명사bánh mì
아침에 빵을 먹어요. — Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
사과沙果명사quả táo
사과를 먹어요. — Tôi ăn táo.
삼겹살명사thịt ba chỉ nướng
삼겹살을 먹으러 가요. — Chúng ta đi ăn thịt ba chỉ nướng nhé.
생선生鮮명사cá (làm thức ăn)
생선을 좋아해요. — Tôi thích cá.
설탕雪糖명사đường
커피에 설탕을 넣어요. — Tôi cho đường vào cà phê.
소금명사muối
소금을 조금 넣어요. — Tôi cho một chút muối.
수박명사dưa hấu
여름에 수박을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn dưa hấu.
숟가락명사thìa; muỗng
숟가락으로 국을 먹어요. — Tôi ăn canh bằng thìa.
술명사rượu
저는 술을 안 마셔요. — Tôi không uống rượu.
식당食堂명사nhà hàng; quán ăn
식당에서 점심을 먹어요. — Tôi ăn trưa ở nhà hàng.
식사食事명사bữa ăn
식사 시간이에요. — Đến giờ ăn rồi.
아이스크림명사kem
여름에 아이스크림을 먹어요. — Mùa hè tôi ăn kem.
요리料理명사nấu ăn; món ăn
요리가 취미예요. — Nấu ăn là sở thích của tôi.
요리하다料理동사nấu ăn
주말에 요리해요. — Cuối tuần tôi nấu ăn.
우유牛乳명사sữa
우유를 좋아해요. — Tôi thích sữa.
음식飮食명사món ăn; thức ăn
한국 음식이 맛있어요. — Món ăn Hàn Quốc ngon.
자장면명사mì tương đen
점심에 자장면을 먹었어요. — Buổi trưa tôi đã ăn mì tương đen.
젓가락명사đũa
젓가락을 사용해요. — Tôi dùng đũa.
주스명사nước ép
오렌지 주스를 마셔요. — Tôi uống nước cam ép.
짜다형용사mặn
국이 짜요. — Canh mặn.
찌개명사canh hầm; món hầm
저녁에 김치찌개를 끓였어요. — Buổi tối tôi đã nấu canh kim chi.
차車명사trà; xe hơi
따뜻한 차를 마셔요. — Tôi uống trà nóng.
차茶명사trà; chè
따뜻한 차를 마셔요. — Tôi uống trà nóng.
커피명사cà phê
커피를 마셔요. — Tôi uống cà phê.
컵명사cái cốc
컵에 물을 따라요. — Tôi rót nước vào cốc.
케이크명사bánh kem
생일 케이크를 샀어요. — Tôi đã mua bánh kem sinh nhật.
콜라명사cô-ca; nước cola
저는 콜라를 마셔요. — Tôi uống cô-ca.
포도葡萄명사nho
포도가 맛있어요. — Nho ngon.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.