Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가깝다형용사gần

    지하철역이 가까워요. — Ga tàu điện ngầm ở gần.

  • 가운데명사giữa; ở giữa

    방 가운데에 탁자가 있어요. — Giữa phòng có cái bàn.

  • 거기대명사ở đó

    거기에서 기다리세요. — Hãy đợi ở đó.

  • 건물建物명사tòa nhà

    저 건물은 높아요. — Tòa nhà kia cao.

  • 곳명사nơi; chỗ

    여기는 제가 자주 오는 곳이에요. — Đây là nơi tôi hay đến.

  • 곳의존명사nơi; chỗ

    좋은 곳이에요. — Là một nơi tốt.

  • 공원公園명사công viên

    공원에서 산책해요. — Tôi đi dạo trong công viên.

  • 근처近處명사gần đây; vùng lân cận

    집 근처에 공원이 있어요. — Gần nhà có công viên.

  • 길명사đường

    길이 복잡해요. — Đường phức tạp.

  • 나라명사đất nước

    어느 나라에서 왔어요? — Bạn đến từ nước nào?

  • 남쪽南명사phía nam; hướng nam

    남쪽으로 가면 바다가 있어요. — Đi về phía nam thì có biển.

  • 내려가다동사đi xuống

    일 층으로 내려가요. — Tôi đi xuống tầng một.

  • 도시都市명사thành phố

    서울은 큰 도시예요. — Seoul là một thành phố lớn.

  • 독일獨逸고유명사Đức

    독일 친구가 한국에 왔어요. — Bạn người Đức của tôi đã đến Hàn Quốc.

  • 동쪽東명사phía đông

    해는 동쪽에서 떠요. — Mặt trời mọc ở phía đông.

  • 뒤명사phía sau

    집 뒤에 산이 있어요. — Sau nhà có núi.

  • 러시아고유명사Nga

    러시아는 아주 큰 나라예요. — Nga là một đất nước rất lớn.

  • 멀다형용사xa

    학교가 멀어요. — Trường học ở xa.

  • 미국美國명사nước Mỹ

    미국에서 왔어요. — Tôi đến từ Mỹ.

  • 밑명사dưới; phía dưới

    의자 밑에 가방이 있어요. — Dưới ghế có cái cặp.

  • 박물관博物館명사bảo tàng

    박물관은 조용해요. — Bảo tàng yên tĩnh.

  • 밖명사bên ngoài

    밖에 비가 와요. — Bên ngoài trời mưa.

  • 베트남명사Việt Nam

    베트남은 따뜻해요. — Việt Nam ấm áp.

  • 부산釜山명사Busan

    부산에는 바다가 있어요. — Ở Busan có biển.

  • 북쪽北명사phía bắc

    학교는 집 북쪽에 있어요. — Trường học ở phía bắc nhà tôi.

  • 사이명사khoảng giữa; quan hệ

    은행과 우체국 사이에 있어요. — Nó ở giữa ngân hàng và bưu điện.

  • 서울명사Seoul

    서울은 한국의 수도예요. — Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.

  • 서쪽西명사phía tây; hướng tây

    해는 서쪽으로 져요. — Mặt trời lặn ở phía tây.

  • 속명사bên trong; trong

    가방 속에 책이 있어요. — Trong cặp có sách.

  • 아래명사phía dưới

    의자 아래에 가방이 있어요. — Dưới ghế có cái túi.

  • 안명사bên trong

    가방 안에 지갑이 있어요. — Trong túi có cái ví.

  • 앞명사phía trước

    학교 앞에 서점이 있어요. — Trước trường có hiệu sách.

  • 어디대명사ở đâu

    화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?

  • 여기대명사ở đây

    여기에 앉으세요. — Xin hãy ngồi ở đây.

  • 영국英國고유명사Anh; Vương quốc Anh

    영국은 비가 자주 와요. — Ở Anh trời hay mưa.

  • 옆명사bên cạnh

    은행 옆에 우체국이 있어요. — Cạnh ngân hàng có bưu điện.

  • 오른쪽명사bên phải

    오른쪽으로 가세요. — Hãy đi về bên phải.

  • 올라가다동사đi lên

    계단으로 올라가요. — Tôi đi lên bằng cầu thang.

  • 외국外國명사nước ngoài

    외국에서 친구가 왔어요. — Một người bạn từ nước ngoài đã đến.

  • 왼쪽명사bên trái

    왼쪽에 은행이 있어요. — Bên trái có ngân hàng.

  • 우리나라명사đất nước chúng tôi

    우리나라는 따뜻해요. — Đất nước chúng tôi ấm áp.

  • 우체국郵遞局명사bưu điện

    우체국에서 편지를 보내요. — Tôi gửi thư ở bưu điện.

  • 위명사phía trên

    책상 위에 책이 있어요. — Trên bàn có sách.

  • 은행銀行명사ngân hàng

    은행에서 돈을 찾아요. — Tôi rút tiền ở ngân hàng.

  • 이쪽대명사phía này; bên này

    이쪽으로 오세요. — Mời đi lối này.

  • 일본日本명사Nhật Bản

    일본에 가고 싶어요. — Tôi muốn đến Nhật Bản.

  • 자리명사chỗ ngồi; vị trí

    여기에 자리가 있어요. — Ở đây có chỗ ngồi.

  • 저기대명사ở kia

    저기가 화장실이에요. — Ở kia là nhà vệ sinh.

  • 저쪽대명사phía kia; bên kia

    저쪽에 화장실이 있어요. — Nhà vệ sinh ở phía kia.

  • 중국中國명사Trung Quốc

    중국 음식을 좋아해요. — Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.

  • 쪽의존명사phía; hướng

    이쪽으로 오세요. — Xin hãy đi lối này.

  • 층層의존명사tầng

    삼 층에 식당이 있어요. — Tầng ba có nhà hàng.

  • 캐나다고유명사Canada

    캐나다는 겨울에 아주 추워요. — Mùa đông ở Canada rất lạnh.

  • 프랑스고유명사Pháp

    프랑스에서 빵을 먹었어요. — Tôi đã ăn bánh mì ở Pháp.

  • 한국韓國명사Hàn Quốc

    저는 한국에 살아요. — Tôi sống ở Hàn Quốc.

  • 호주濠洲고유명사Úc

    저는 내년에 호주에 갈 거예요. — Năm sau tôi sẽ đi Úc.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.