Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가깝다형용사gần
지하철역이 가까워요. — Ga tàu điện ngầm ở gần.
가운데명사giữa; ở giữa
방 가운데에 탁자가 있어요. — Giữa phòng có cái bàn.
거기대명사ở đó
거기에서 기다리세요. — Hãy đợi ở đó.
건물建物명사tòa nhà
저 건물은 높아요. — Tòa nhà kia cao.
곳명사nơi; chỗ
여기는 제가 자주 오는 곳이에요. — Đây là nơi tôi hay đến.
곳의존명사nơi; chỗ
좋은 곳이에요. — Là một nơi tốt.
공원公園명사công viên
공원에서 산책해요. — Tôi đi dạo trong công viên.
근처近處명사gần đây; vùng lân cận
집 근처에 공원이 있어요. — Gần nhà có công viên.
길명사đường
길이 복잡해요. — Đường phức tạp.
나라명사đất nước
어느 나라에서 왔어요? — Bạn đến từ nước nào?
남쪽南명사phía nam; hướng nam
남쪽으로 가면 바다가 있어요. — Đi về phía nam thì có biển.
내려가다동사đi xuống
일 층으로 내려가요. — Tôi đi xuống tầng một.
도시都市명사thành phố
서울은 큰 도시예요. — Seoul là một thành phố lớn.
독일獨逸고유명사Đức
독일 친구가 한국에 왔어요. — Bạn người Đức của tôi đã đến Hàn Quốc.
동쪽東명사phía đông
해는 동쪽에서 떠요. — Mặt trời mọc ở phía đông.
뒤명사phía sau
집 뒤에 산이 있어요. — Sau nhà có núi.
러시아고유명사Nga
러시아는 아주 큰 나라예요. — Nga là một đất nước rất lớn.
멀다형용사xa
학교가 멀어요. — Trường học ở xa.
미국美國명사nước Mỹ
미국에서 왔어요. — Tôi đến từ Mỹ.
밑명사dưới; phía dưới
의자 밑에 가방이 있어요. — Dưới ghế có cái cặp.
박물관博物館명사bảo tàng
박물관은 조용해요. — Bảo tàng yên tĩnh.
밖명사bên ngoài
밖에 비가 와요. — Bên ngoài trời mưa.
베트남명사Việt Nam
베트남은 따뜻해요. — Việt Nam ấm áp.
부산釜山명사Busan
부산에는 바다가 있어요. — Ở Busan có biển.
북쪽北명사phía bắc
학교는 집 북쪽에 있어요. — Trường học ở phía bắc nhà tôi.
사이명사khoảng giữa; quan hệ
은행과 우체국 사이에 있어요. — Nó ở giữa ngân hàng và bưu điện.
서울명사Seoul
서울은 한국의 수도예요. — Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
서쪽西명사phía tây; hướng tây
해는 서쪽으로 져요. — Mặt trời lặn ở phía tây.
속명사bên trong; trong
가방 속에 책이 있어요. — Trong cặp có sách.
아래명사phía dưới
의자 아래에 가방이 있어요. — Dưới ghế có cái túi.
안명사bên trong
가방 안에 지갑이 있어요. — Trong túi có cái ví.
앞명사phía trước
학교 앞에 서점이 있어요. — Trước trường có hiệu sách.
어디대명사ở đâu
화장실이 어디예요? — Nhà vệ sinh ở đâu?
여기대명사ở đây
여기에 앉으세요. — Xin hãy ngồi ở đây.
영국英國고유명사Anh; Vương quốc Anh
영국은 비가 자주 와요. — Ở Anh trời hay mưa.
옆명사bên cạnh
은행 옆에 우체국이 있어요. — Cạnh ngân hàng có bưu điện.
오른쪽명사bên phải
오른쪽으로 가세요. — Hãy đi về bên phải.
올라가다동사đi lên
계단으로 올라가요. — Tôi đi lên bằng cầu thang.
외국外國명사nước ngoài
외국에서 친구가 왔어요. — Một người bạn từ nước ngoài đã đến.
왼쪽명사bên trái
왼쪽에 은행이 있어요. — Bên trái có ngân hàng.
우리나라명사đất nước chúng tôi
우리나라는 따뜻해요. — Đất nước chúng tôi ấm áp.
우체국郵遞局명사bưu điện
우체국에서 편지를 보내요. — Tôi gửi thư ở bưu điện.
위명사phía trên
책상 위에 책이 있어요. — Trên bàn có sách.
은행銀行명사ngân hàng
은행에서 돈을 찾아요. — Tôi rút tiền ở ngân hàng.
이쪽대명사phía này; bên này
이쪽으로 오세요. — Mời đi lối này.
일본日本명사Nhật Bản
일본에 가고 싶어요. — Tôi muốn đến Nhật Bản.
자리명사chỗ ngồi; vị trí
여기에 자리가 있어요. — Ở đây có chỗ ngồi.
저기대명사ở kia
저기가 화장실이에요. — Ở kia là nhà vệ sinh.
저쪽대명사phía kia; bên kia
저쪽에 화장실이 있어요. — Nhà vệ sinh ở phía kia.
중국中國명사Trung Quốc
중국 음식을 좋아해요. — Tôi thích đồ ăn Trung Quốc.
쪽의존명사phía; hướng
이쪽으로 오세요. — Xin hãy đi lối này.
층層의존명사tầng
삼 층에 식당이 있어요. — Tầng ba có nhà hàng.
캐나다고유명사Canada
캐나다는 겨울에 아주 추워요. — Mùa đông ở Canada rất lạnh.
프랑스고유명사Pháp
프랑스에서 빵을 먹었어요. — Tôi đã ăn bánh mì ở Pháp.
한국韓國명사Hàn Quốc
저는 한국에 살아요. — Tôi sống ở Hàn Quốc.
호주濠洲고유명사Úc
저는 내년에 호주에 갈 거예요. — Năm sau tôi sẽ đi Úc.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.