Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가족家族명사gia đình

    우리 가족은 네 명이에요. — Gia đình tôi có bốn người.

  • 결혼하다結婚동사kết hôn

    언니가 결혼해요. — Chị tôi kết hôn.

  • 남동생男명사em trai

    제 남동생은 열 살이에요. — Em trai tôi mười tuổi.

  • 남편男便명사chồng

    남편은 의사예요. — Chồng tôi là bác sĩ.

  • 누나명사chị gái (nam gọi)

    누나는 은행에서 일해요. — Chị tôi làm việc ở ngân hàng.

  • 동생명사em

    동생은 중학생이에요. — Em tôi là học sinh cấp hai.

  • 딸명사con gái

    딸이 노래를 좋아해요. — Con gái thích hát.

  • 부모父母명사bố mẹ; cha mẹ

    부모님은 부산에 사세요. — Bố mẹ tôi sống ở Busan.

  • 부모님父母명사bố mẹ; cha mẹ

    부모님은 한국에 계세요. — Bố mẹ tôi ở Hàn Quốc.

  • 아기명사em bé

    아기가 침대에서 자고 있어요. — Em bé đang ngủ trên giường.

  • 아내명사vợ

    아내는 선생님이에요. — Vợ tôi là giáo viên.

  • 아들명사con trai

    아들이 학교에 가요. — Con trai đi học.

  • 아버지명사bố; cha

    아버지는 회사에 다녀요. — Bố tôi đi làm ở công ty.

  • 아빠명사bố; ba

    아빠는 어디에 계세요? — Bố đang ở đâu ạ?

  • 아이명사đứa trẻ; trẻ em

    아이가 공원에서 놀아요. — Đứa trẻ chơi ở công viên.

  • 어머니명사mẹ

    어머니는 요리를 잘해요. — Mẹ tôi nấu ăn giỏi.

  • 언니명사chị gái (nữ gọi)

    언니는 예뻐요. — Chị tôi xinh.

  • 엄마명사mẹ; má

    엄마가 밥을 해요. — Mẹ nấu cơm.

  • 여동생女同生명사em gái

    제 여동생은 중학생이에요. — Em gái tôi là học sinh cấp hai.

  • 오빠명사anh trai (nữ gọi)

    오빠는 키가 커요. — Anh trai tôi cao.

  • 태어나다동사được sinh ra

    서울에서 태어났어요. — Tôi sinh ra ở Seoul.

  • 할머니명사bà

    할머니는 시골에 사세요. — Bà sống ở quê.

  • 할아버지명사ông

    할아버지는 공원에 가세요. — Ông đi công viên.

  • 형兄명사anh trai (nam gọi)

    형은 대학생이에요. — Anh trai tôi là sinh viên đại học.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.