Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가족家族명사gia đình
우리 가족은 네 명이에요. — Gia đình tôi có bốn người.
결혼하다結婚동사kết hôn
언니가 결혼해요. — Chị tôi kết hôn.
남동생男명사em trai
제 남동생은 열 살이에요. — Em trai tôi mười tuổi.
남편男便명사chồng
남편은 의사예요. — Chồng tôi là bác sĩ.
누나명사chị gái (nam gọi)
누나는 은행에서 일해요. — Chị tôi làm việc ở ngân hàng.
동생명사em
동생은 중학생이에요. — Em tôi là học sinh cấp hai.
딸명사con gái
딸이 노래를 좋아해요. — Con gái thích hát.
부모父母명사bố mẹ; cha mẹ
부모님은 부산에 사세요. — Bố mẹ tôi sống ở Busan.
부모님父母명사bố mẹ; cha mẹ
부모님은 한국에 계세요. — Bố mẹ tôi ở Hàn Quốc.
아기명사em bé
아기가 침대에서 자고 있어요. — Em bé đang ngủ trên giường.
아내명사vợ
아내는 선생님이에요. — Vợ tôi là giáo viên.
아들명사con trai
아들이 학교에 가요. — Con trai đi học.
아버지명사bố; cha
아버지는 회사에 다녀요. — Bố tôi đi làm ở công ty.
아빠명사bố; ba
아빠는 어디에 계세요? — Bố đang ở đâu ạ?
아이명사đứa trẻ; trẻ em
아이가 공원에서 놀아요. — Đứa trẻ chơi ở công viên.
어머니명사mẹ
어머니는 요리를 잘해요. — Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
언니명사chị gái (nữ gọi)
언니는 예뻐요. — Chị tôi xinh.
엄마명사mẹ; má
엄마가 밥을 해요. — Mẹ nấu cơm.
여동생女同生명사em gái
제 여동생은 중학생이에요. — Em gái tôi là học sinh cấp hai.
오빠명사anh trai (nữ gọi)
오빠는 키가 커요. — Anh trai tôi cao.
태어나다동사được sinh ra
서울에서 태어났어요. — Tôi sinh ra ở Seoul.
할머니명사bà
할머니는 시골에 사세요. — Bà sống ở quê.
할아버지명사ông
할아버지는 공원에 가세요. — Ông đi công viên.
형兄명사anh trai (nam gọi)
형은 대학생이에요. — Anh trai tôi là sinh viên đại học.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.