Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가르치다동사dạy
선생님이 한국어를 가르쳐요. — Thầy giáo dạy tiếng Hàn.
고등학생高等學生명사học sinh cấp ba
동생은 고등학생이에요. — Em tôi là học sinh cấp ba.
공부하다工夫동사học bài; học tập
도서관에서 공부해요. — Tôi học bài ở thư viện.
공책空冊명사vở
공책에 이름을 써요. — Tôi viết tên vào vở.
교과서敎科書명사sách giáo khoa
교과서를 펴세요. — Hãy mở sách giáo khoa ra.
교수敎授명사giáo sư; giảng viên
교수님이 강의해요. — Giáo sư giảng bài.
교실敎室명사lớp học; phòng học
교실에 학생이 많아요. — Trong lớp học có nhiều học sinh.
끝나다동사kết thúc
수업이 끝났어요. — Tiết học đã kết thúc.
끝내다동사kết thúc; làm xong
숙제를 끝냈어요. — Tôi đã làm xong bài tập.
남학생男學生명사nam sinh; học sinh nam
우리 반에는 남학생이 열 명 있어요. — Lớp chúng tôi có mười nam sinh.
노트명사vở; sổ tay
노트에 새 단어를 써요. — Tôi viết từ mới vào vở.
단어單語명사từ vựng
새 단어를 외워요. — Tôi học thuộc từ mới.
대학교大學校명사trường đại học
형은 대학교에 다녀요. — Anh tôi học đại học.
대학생大學生명사sinh viên đại học
언니는 대학생이에요. — Chị tôi là sinh viên đại học.
도서관圖書館명사thư viện
도서관에서 책을 읽어요. — Tôi đọc sách ở thư viện.
문제問題명사vấn đề; câu hỏi (thi)
문제가 어려워요. — Câu hỏi khó.
반半명사lớp; nửa
우리 반은 스무 명이에요. — Lớp chúng tôi có hai mươi người.
반班명사lớp
저는 한국어 반에서 공부해요. — Tôi học ở lớp tiếng Hàn.
발음發音명사phát âm
발음이 좋아요. — Phát âm tốt.
방학放學명사kỳ nghỉ (của trường)
방학에 여행을 가요. — Kỳ nghỉ tôi đi du lịch.
배우다동사học
한국어를 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.
볼펜명사bút bi
볼펜 있어요? — Bạn có bút bi không?
선생先生명사thầy giáo; cô giáo
선생님이 한국어를 가르쳐요. — Thầy giáo dạy tiếng Hàn.
선생님先生명사giáo viên; thầy cô
선생님이 교실에 계세요. — Thầy giáo đang ở trong lớp.
수업授業명사giờ học; tiết học
수업이 아홉 시에 시작해요. — Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.
숙제宿題명사bài tập về nhà
숙제가 많아요. — Có nhiều bài tập về nhà.
쉽다형용사dễ
이 문제는 쉬워요. — Câu hỏi này dễ.
시작하다始作동사bắt đầu
수업이 시작해요. — Tiết học bắt đầu.
시험試驗명사bài thi; kỳ thi
내일 시험이 있어요. — Ngày mai có bài thi.
쓰다동사viết; dùng; đội
이름을 써요. — Tôi viết tên.
어렵다형용사khó
한국어는 어려워요. — Tiếng Hàn khó.
여학생女學生명사nữ sinh; học sinh nữ
여학생이 책을 읽어요. — Nữ sinh đang đọc sách.
연습하다練習동사luyện tập
매일 발음을 연습해요. — Tôi luyện phát âm mỗi ngày.
연필鉛筆명사bút chì
연필로 써요. — Tôi viết bằng bút chì.
영어英語명사tiếng Anh
영어를 공부해요. — Tôi học tiếng Anh.
운동장運動場명사sân vận động; sân trường
운동장에서 축구를 해요. — Tôi đá bóng ở sân trường.
이해하다理解동사hiểu
선생님 말씀을 이해해요. — Tôi hiểu lời thầy giáo.
읽다동사đọc
책을 읽어요. — Tôi đọc sách.
졸업卒業명사tốt nghiệp
졸업이 다가와요. — Sắp đến lễ tốt nghiệp.
졸업하다卒業동사tốt nghiệp
올해 학교를 졸업해요. — Năm nay tôi tốt nghiệp.
종이명사giấy
종이에 이름을 써요. — Tôi viết tên lên giấy.
중학교中學校명사trường trung học cơ sở
제 동생은 중학교에 다녀요. — Em tôi học trường trung học cơ sở.
중학생中學生명사học sinh cấp hai
저는 중학생이에요. — Tôi là học sinh cấp hai.
지우개명사cục tẩy; gôm
지우개로 틀린 글자를 지워요. — Tôi dùng cục tẩy xóa chữ viết sai.
질문質問명사câu hỏi
질문이 있어요. — Tôi có câu hỏi.
질문하다質問동사đặt câu hỏi
선생님께 질문해요. — Tôi đặt câu hỏi cho thầy giáo.
책冊명사sách
책을 읽어요. — Tôi đọc sách.
초등학교初等學校명사trường tiểu học
동생은 초등학교에 다녀요. — Em tôi học ở trường tiểu học.
칠판漆板명사bảng đen
칠판에 글을 써요. — Tôi viết chữ lên bảng.
학교學校명사trường học
학교에 걸어서 가요. — Tôi đi bộ đến trường.
학년學年명사năm học; lớp
저는 일 학년이에요. — Tôi học năm nhất.
학생學生명사học sinh; sinh viên
저는 한국어 학생이에요. — Tôi là học viên tiếng Hàn.
한국어韓國語명사tiếng Hàn
한국어가 재미있어요. — Tiếng Hàn thú vị.
한글명사chữ Hangul
한글은 쉬워요. — Chữ Hangul dễ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.