Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가르치다동사dạy

    선생님이 한국어를 가르쳐요. — Thầy giáo dạy tiếng Hàn.

  • 고등학생高等學生명사học sinh cấp ba

    동생은 고등학생이에요. — Em tôi là học sinh cấp ba.

  • 공부하다工夫동사học bài; học tập

    도서관에서 공부해요. — Tôi học bài ở thư viện.

  • 공책空冊명사vở

    공책에 이름을 써요. — Tôi viết tên vào vở.

  • 교과서敎科書명사sách giáo khoa

    교과서를 펴세요. — Hãy mở sách giáo khoa ra.

  • 교수敎授명사giáo sư; giảng viên

    교수님이 강의해요. — Giáo sư giảng bài.

  • 교실敎室명사lớp học; phòng học

    교실에 학생이 많아요. — Trong lớp học có nhiều học sinh.

  • 끝나다동사kết thúc

    수업이 끝났어요. — Tiết học đã kết thúc.

  • 끝내다동사kết thúc; làm xong

    숙제를 끝냈어요. — Tôi đã làm xong bài tập.

  • 남학생男學生명사nam sinh; học sinh nam

    우리 반에는 남학생이 열 명 있어요. — Lớp chúng tôi có mười nam sinh.

  • 노트명사vở; sổ tay

    노트에 새 단어를 써요. — Tôi viết từ mới vào vở.

  • 단어單語명사từ vựng

    새 단어를 외워요. — Tôi học thuộc từ mới.

  • 대학교大學校명사trường đại học

    형은 대학교에 다녀요. — Anh tôi học đại học.

  • 대학생大學生명사sinh viên đại học

    언니는 대학생이에요. — Chị tôi là sinh viên đại học.

  • 도서관圖書館명사thư viện

    도서관에서 책을 읽어요. — Tôi đọc sách ở thư viện.

  • 문제問題명사vấn đề; câu hỏi (thi)

    문제가 어려워요. — Câu hỏi khó.

  • 반半명사lớp; nửa

    우리 반은 스무 명이에요. — Lớp chúng tôi có hai mươi người.

  • 반班명사lớp

    저는 한국어 반에서 공부해요. — Tôi học ở lớp tiếng Hàn.

  • 발음發音명사phát âm

    발음이 좋아요. — Phát âm tốt.

  • 방학放學명사kỳ nghỉ (của trường)

    방학에 여행을 가요. — Kỳ nghỉ tôi đi du lịch.

  • 배우다동사học

    한국어를 배워요. — Tôi học tiếng Hàn.

  • 볼펜명사bút bi

    볼펜 있어요? — Bạn có bút bi không?

  • 선생先生명사thầy giáo; cô giáo

    선생님이 한국어를 가르쳐요. — Thầy giáo dạy tiếng Hàn.

  • 선생님先生명사giáo viên; thầy cô

    선생님이 교실에 계세요. — Thầy giáo đang ở trong lớp.

  • 수업授業명사giờ học; tiết học

    수업이 아홉 시에 시작해요. — Tiết học bắt đầu lúc chín giờ.

  • 숙제宿題명사bài tập về nhà

    숙제가 많아요. — Có nhiều bài tập về nhà.

  • 쉽다형용사dễ

    이 문제는 쉬워요. — Câu hỏi này dễ.

  • 시작하다始作동사bắt đầu

    수업이 시작해요. — Tiết học bắt đầu.

  • 시험試驗명사bài thi; kỳ thi

    내일 시험이 있어요. — Ngày mai có bài thi.

  • 쓰다동사viết; dùng; đội

    이름을 써요. — Tôi viết tên.

  • 어렵다형용사khó

    한국어는 어려워요. — Tiếng Hàn khó.

  • 여학생女學生명사nữ sinh; học sinh nữ

    여학생이 책을 읽어요. — Nữ sinh đang đọc sách.

  • 연습하다練習동사luyện tập

    매일 발음을 연습해요. — Tôi luyện phát âm mỗi ngày.

  • 연필鉛筆명사bút chì

    연필로 써요. — Tôi viết bằng bút chì.

  • 영어英語명사tiếng Anh

    영어를 공부해요. — Tôi học tiếng Anh.

  • 운동장運動場명사sân vận động; sân trường

    운동장에서 축구를 해요. — Tôi đá bóng ở sân trường.

  • 이해하다理解동사hiểu

    선생님 말씀을 이해해요. — Tôi hiểu lời thầy giáo.

  • 읽다동사đọc

    책을 읽어요. — Tôi đọc sách.

  • 졸업卒業명사tốt nghiệp

    졸업이 다가와요. — Sắp đến lễ tốt nghiệp.

  • 졸업하다卒業동사tốt nghiệp

    올해 학교를 졸업해요. — Năm nay tôi tốt nghiệp.

  • 종이명사giấy

    종이에 이름을 써요. — Tôi viết tên lên giấy.

  • 중학교中學校명사trường trung học cơ sở

    제 동생은 중학교에 다녀요. — Em tôi học trường trung học cơ sở.

  • 중학생中學生명사học sinh cấp hai

    저는 중학생이에요. — Tôi là học sinh cấp hai.

  • 지우개명사cục tẩy; gôm

    지우개로 틀린 글자를 지워요. — Tôi dùng cục tẩy xóa chữ viết sai.

  • 질문質問명사câu hỏi

    질문이 있어요. — Tôi có câu hỏi.

  • 질문하다質問동사đặt câu hỏi

    선생님께 질문해요. — Tôi đặt câu hỏi cho thầy giáo.

  • 책冊명사sách

    책을 읽어요. — Tôi đọc sách.

  • 초등학교初等學校명사trường tiểu học

    동생은 초등학교에 다녀요. — Em tôi học ở trường tiểu học.

  • 칠판漆板명사bảng đen

    칠판에 글을 써요. — Tôi viết chữ lên bảng.

  • 학교學校명사trường học

    학교에 걸어서 가요. — Tôi đi bộ đến trường.

  • 학년學年명사năm học; lớp

    저는 일 학년이에요. — Tôi học năm nhất.

  • 학생學生명사học sinh; sinh viên

    저는 한국어 학생이에요. — Tôi là học viên tiếng Hàn.

  • 한국어韓國語명사tiếng Hàn

    한국어가 재미있어요. — Tiếng Hàn thú vị.

  • 한글명사chữ Hangul

    한글은 쉬워요. — Chữ Hangul dễ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.