Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 공항空港명사sân bay

    공항에 일찍 도착했어요. — Tôi đã đến sân bay sớm.

  • 교통交通명사giao thông

    서울은 교통이 편리해요. — Giao thông ở Seoul thuận tiện.

  • 기차汽車명사tàu hỏa

    기차로 부산에 가요. — Tôi đi Busan bằng tàu hỏa.

  • 내리다동사xuống (xe); rơi

    역에서 내려요. — Tôi xuống ở ga.

  • 버스명사xe buýt

    버스를 타요. — Tôi đi xe buýt.

  • 복잡하다複雜형용사phức tạp; đông đúc

    지하철이 복잡해요. — Tàu điện ngầm đông đúc.

  • 비행기飛行機명사máy bay

    비행기를 타요. — Tôi đi máy bay.

  • 자동차自動車명사ô tô

    자동차가 많아요. — Có nhiều ô tô.

  • 자전거自轉車명사xe đạp

    자전거를 타요. — Tôi đạp xe.

  • 정류장停留場명사trạm xe buýt

    정류장에서 버스를 기다려요. — Tôi đợi xe buýt ở trạm.

  • 지하철地下鐵명사tàu điện ngầm

    지하철이 빨라요. — Tàu điện ngầm nhanh.

  • 타다동사đi (xe); lên (xe)

    버스를 타요. — Tôi đi xe buýt.

  • 택시명사taxi

    택시를 탔어요. — Tôi đã đi taxi.

  • 표票명사vé

    표를 사요. — Tôi mua vé.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.