Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
공항空港명사sân bay
공항에 일찍 도착했어요. — Tôi đã đến sân bay sớm.
교통交通명사giao thông
서울은 교통이 편리해요. — Giao thông ở Seoul thuận tiện.
기차汽車명사tàu hỏa
기차로 부산에 가요. — Tôi đi Busan bằng tàu hỏa.
내리다동사xuống (xe); rơi
역에서 내려요. — Tôi xuống ở ga.
버스명사xe buýt
버스를 타요. — Tôi đi xe buýt.
복잡하다複雜형용사phức tạp; đông đúc
지하철이 복잡해요. — Tàu điện ngầm đông đúc.
비행기飛行機명사máy bay
비행기를 타요. — Tôi đi máy bay.
자동차自動車명사ô tô
자동차가 많아요. — Có nhiều ô tô.
자전거自轉車명사xe đạp
자전거를 타요. — Tôi đạp xe.
정류장停留場명사trạm xe buýt
정류장에서 버스를 기다려요. — Tôi đợi xe buýt ở trạm.
지하철地下鐵명사tàu điện ngầm
지하철이 빨라요. — Tàu điện ngầm nhanh.
타다동사đi (xe); lên (xe)
버스를 타요. — Tôi đi xe buýt.
택시명사taxi
택시를 탔어요. — Tôi đã đi taxi.
표票명사vé
표를 사요. — Tôi mua vé.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.