Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가게명사cửa hàng

    가게가 열려 있어요. — Cửa hàng đang mở.

  • 값명사giá; giá trị

    사과 값이 올랐어요. — Giá táo đã tăng.

  • 구두명사giày da

    구두를 닦아요. — Tôi đánh giày da.

  • 다른관형사khác

    다른 색은 없어요? — Không có màu khác sao?

  • 돈명사tiền

    돈이 없어요. — Tôi không có tiền.

  • 마트명사siêu thị

    마트에서 우유를 사요. — Tôi mua sữa ở siêu thị.

  • 모자帽子명사mũ

    모자를 써요. — Tôi đội mũ.

  • 물건物件명사đồ vật; hàng hóa

    물건을 사요. — Tôi mua đồ.

  • 바꾸다동사đổi; thay

    옷을 바꿔요. — Tôi đổi quần áo.

  • 바지명사quần

    바지가 길어요. — Cái quần dài.

  • 백화점百貨店명사trung tâm bách hóa

    백화점에서 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo ở trung tâm bách hóa.

  • 비싸다형용사đắt

    이 가방은 비싸요. — Cái túi này đắt.

  • 사다동사mua

    빵을 사요. — Tôi mua bánh mì.

  • 사이즈명사kích cỡ

    사이즈가 작아요. — Kích cỡ nhỏ.

  • 새관형사mới

    새 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo mới.

  • 서점書店명사hiệu sách

    서점에서 책을 샀어요. — Tôi đã mua sách ở hiệu sách.

  • 선물膳物명사quà

    생일 선물을 샀어요. — Tôi đã mua quà sinh nhật.

  • 셔츠명사áo sơ mi

    셔츠가 커요. — Cái áo sơ mi to.

  • 손님명사khách hàng; khách

    가게에 손님이 많아요. — Cửa hàng có nhiều khách.

  • 쇼핑명사mua sắm

    주말에 쇼핑을 해요. — Cuối tuần tôi đi mua sắm.

  • 쇼핑하다동사mua sắm

    백화점에서 쇼핑해요. — Tôi mua sắm ở trung tâm bách hóa.

  • 슈퍼마켓명사siêu thị

    슈퍼마켓에서 우유를 사요. — Tôi mua sữa ở siêu thị.

  • 시장市場명사chợ

    시장에서 과일을 사요. — Tôi mua trái cây ở chợ.

  • 신다동사đi (giày, tất)

    신발을 신어요. — Tôi đi giày.

  • 신발명사giày dép

    신발이 작아요. — Giày hơi nhỏ.

  • 싸다형용사rẻ

    시장은 싸요. — Chợ rẻ.

  • 양말洋襪명사tất; vớ

    양말을 신어요. — Tôi đi tất.

  • 얼마명사bao nhiêu (tiền)

    이거 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?

  • 옷명사quần áo

    옷을 사러 가요. — Tôi đi mua quần áo.

  • 원圓의존명사won (tiền Hàn)

    이 빵은 이천 원이에요. — Chiếc bánh mì này giá hai nghìn won.

  • 입다동사mặc

    코트를 입어요. — Tôi mặc áo khoác.

  • 주인主人명사chủ; chủ nhân

    가게 주인이 친절해요. — Chủ cửa hàng thân thiện.

  • 지갑紙匣명사cái ví

    지갑에 돈이 있어요. — Trong ví có tiền.

  • 치마명사váy

    치마가 예뻐요. — Cái váy đẹp.

  • 카드명사thẻ

    카드로 계산해요. — Tôi thanh toán bằng thẻ.

  • 팔다동사bán

    가게에서 옷을 팔아요. — Cửa hàng bán quần áo.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.