Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가게명사cửa hàng
가게가 열려 있어요. — Cửa hàng đang mở.
값명사giá; giá trị
사과 값이 올랐어요. — Giá táo đã tăng.
구두명사giày da
구두를 닦아요. — Tôi đánh giày da.
다른관형사khác
다른 색은 없어요? — Không có màu khác sao?
돈명사tiền
돈이 없어요. — Tôi không có tiền.
마트명사siêu thị
마트에서 우유를 사요. — Tôi mua sữa ở siêu thị.
모자帽子명사mũ
모자를 써요. — Tôi đội mũ.
물건物件명사đồ vật; hàng hóa
물건을 사요. — Tôi mua đồ.
바꾸다동사đổi; thay
옷을 바꿔요. — Tôi đổi quần áo.
바지명사quần
바지가 길어요. — Cái quần dài.
백화점百貨店명사trung tâm bách hóa
백화점에서 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo ở trung tâm bách hóa.
비싸다형용사đắt
이 가방은 비싸요. — Cái túi này đắt.
사다동사mua
빵을 사요. — Tôi mua bánh mì.
사이즈명사kích cỡ
사이즈가 작아요. — Kích cỡ nhỏ.
새관형사mới
새 옷을 샀어요. — Tôi đã mua quần áo mới.
서점書店명사hiệu sách
서점에서 책을 샀어요. — Tôi đã mua sách ở hiệu sách.
선물膳物명사quà
생일 선물을 샀어요. — Tôi đã mua quà sinh nhật.
셔츠명사áo sơ mi
셔츠가 커요. — Cái áo sơ mi to.
손님명사khách hàng; khách
가게에 손님이 많아요. — Cửa hàng có nhiều khách.
쇼핑명사mua sắm
주말에 쇼핑을 해요. — Cuối tuần tôi đi mua sắm.
쇼핑하다동사mua sắm
백화점에서 쇼핑해요. — Tôi mua sắm ở trung tâm bách hóa.
슈퍼마켓명사siêu thị
슈퍼마켓에서 우유를 사요. — Tôi mua sữa ở siêu thị.
시장市場명사chợ
시장에서 과일을 사요. — Tôi mua trái cây ở chợ.
신다동사đi (giày, tất)
신발을 신어요. — Tôi đi giày.
신발명사giày dép
신발이 작아요. — Giày hơi nhỏ.
싸다형용사rẻ
시장은 싸요. — Chợ rẻ.
양말洋襪명사tất; vớ
양말을 신어요. — Tôi đi tất.
얼마명사bao nhiêu (tiền)
이거 얼마예요? — Cái này bao nhiêu tiền?
옷명사quần áo
옷을 사러 가요. — Tôi đi mua quần áo.
원圓의존명사won (tiền Hàn)
이 빵은 이천 원이에요. — Chiếc bánh mì này giá hai nghìn won.
입다동사mặc
코트를 입어요. — Tôi mặc áo khoác.
주인主人명사chủ; chủ nhân
가게 주인이 친절해요. — Chủ cửa hàng thân thiện.
지갑紙匣명사cái ví
지갑에 돈이 있어요. — Trong ví có tiền.
치마명사váy
치마가 예뻐요. — Cái váy đẹp.
카드명사thẻ
카드로 계산해요. — Tôi thanh toán bằng thẻ.
팔다동사bán
가게에서 옷을 팔아요. — Cửa hàng bán quần áo.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.