Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
게임명사trò chơi
동생은 게임을 좋아해요. — Em tôi thích trò chơi điện tử.
공명사quả bóng; bóng
아이들이 공원에서 공을 차요. — Bọn trẻ đá bóng ở công viên.
그리다동사vẽ
그림을 그려요. — Tôi vẽ tranh.
그림명사tranh; hình vẽ
그림을 그려요. — Tôi vẽ tranh.
노래명사bài hát
이 노래가 좋아요. — Bài hát này hay.
노래하다동사hát
친구와 노래해요. — Tôi hát cùng bạn.
놀다동사chơi
친구와 놀아요. — Tôi chơi với bạn.
듣다동사nghe
음악을 들어요. — Tôi nghe nhạc.
등산登山명사leo núi
주말에 등산을 가요. — Cuối tuần tôi đi leo núi.
뛰다동사chạy; nhảy
공원에서 뛰어요. — Tôi chạy trong công viên.
사진寫眞명사ảnh
사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh.
산책散策명사đi dạo
저녁에 산책해요. — Buổi tối tôi đi dạo.
수영水泳명사bơi lội
수영을 배우고 싶어요. — Tôi muốn học bơi.
수영하다水泳동사bơi
여름에 바다에서 수영해요. — Mùa hè tôi bơi ở biển.
야구野球명사bóng chày
아버지는 야구를 좋아해요. — Bố tôi thích bóng chày.
영화映畵명사phim
주말에 영화를 봐요. — Cuối tuần tôi xem phim.
음악音樂명사âm nhạc
저는 음악을 좋아해요. — Tôi thích âm nhạc.
재미명사sự thú vị; niềm vui
한국어 공부가 재미있어요. — Học tiếng Hàn rất thú vị.
재미없다형용사chán; không thú vị
영화가 재미없어요. — Bộ phim chán.
재미있다형용사thú vị; vui
한국어가 재미있어요. — Tiếng Hàn thú vị.
찍다동사chụp; đóng dấu
사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh.
축구蹴球명사bóng đá
친구와 축구를 해요. — Tôi đá bóng với bạn.
춤명사điệu nhảy; múa
춤을 배워요. — Tôi học nhảy.
취미趣味명사sở thích
취미가 뭐예요? — Sở thích của bạn là gì?
치다동사đánh; chơi (nhạc cụ)
피아노를 쳐요. — Tôi chơi đàn piano.
피아노명사đàn piano
피아노를 쳐요. — Tôi chơi đàn piano.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.