Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 게임명사trò chơi

    동생은 게임을 좋아해요. — Em tôi thích trò chơi điện tử.

  • 공명사quả bóng; bóng

    아이들이 공원에서 공을 차요. — Bọn trẻ đá bóng ở công viên.

  • 그리다동사vẽ

    그림을 그려요. — Tôi vẽ tranh.

  • 그림명사tranh; hình vẽ

    그림을 그려요. — Tôi vẽ tranh.

  • 노래명사bài hát

    이 노래가 좋아요. — Bài hát này hay.

  • 노래하다동사hát

    친구와 노래해요. — Tôi hát cùng bạn.

  • 놀다동사chơi

    친구와 놀아요. — Tôi chơi với bạn.

  • 듣다동사nghe

    음악을 들어요. — Tôi nghe nhạc.

  • 등산登山명사leo núi

    주말에 등산을 가요. — Cuối tuần tôi đi leo núi.

  • 뛰다동사chạy; nhảy

    공원에서 뛰어요. — Tôi chạy trong công viên.

  • 사진寫眞명사ảnh

    사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh.

  • 산책散策명사đi dạo

    저녁에 산책해요. — Buổi tối tôi đi dạo.

  • 수영水泳명사bơi lội

    수영을 배우고 싶어요. — Tôi muốn học bơi.

  • 수영하다水泳동사bơi

    여름에 바다에서 수영해요. — Mùa hè tôi bơi ở biển.

  • 야구野球명사bóng chày

    아버지는 야구를 좋아해요. — Bố tôi thích bóng chày.

  • 영화映畵명사phim

    주말에 영화를 봐요. — Cuối tuần tôi xem phim.

  • 음악音樂명사âm nhạc

    저는 음악을 좋아해요. — Tôi thích âm nhạc.

  • 재미명사sự thú vị; niềm vui

    한국어 공부가 재미있어요. — Học tiếng Hàn rất thú vị.

  • 재미없다형용사chán; không thú vị

    영화가 재미없어요. — Bộ phim chán.

  • 재미있다형용사thú vị; vui

    한국어가 재미있어요. — Tiếng Hàn thú vị.

  • 찍다동사chụp; đóng dấu

    사진을 찍어요. — Tôi chụp ảnh.

  • 축구蹴球명사bóng đá

    친구와 축구를 해요. — Tôi đá bóng với bạn.

  • 춤명사điệu nhảy; múa

    춤을 배워요. — Tôi học nhảy.

  • 취미趣味명사sở thích

    취미가 뭐예요? — Sở thích của bạn là gì?

  • 치다동사đánh; chơi (nhạc cụ)

    피아노를 쳐요. — Tôi chơi đàn piano.

  • 피아노명사đàn piano

    피아노를 쳐요. — Tôi chơi đàn piano.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.