Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 드리다동사biếu; tặng; dâng

    할머니께 선물을 드려요. — Tôi tặng quà cho bà.

  • 분의존명사vị

    손님 두 분이 오셨어요. — Hai vị khách đã đến.

  • 씨氏의존명사anh; chị; bạn

    민수 씨는 회사원이에요. — Anh Min-su là nhân viên công ty.

  • 아줌마명사dì; cô; bác gái

    옆집 아줌마가 김치를 주셨어요. — Dì nhà bên đã cho tôi kim chi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.