Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Tất cả chủ đềThời gian · 90Sinh hoạt · 85Giao tiếp · 75Khác · 70Ăn uống · 57Địa điểm · 56Trường học · 54Số đếm · 53Mua sắm · 36Nhà ở · 32Sở thích · 26Gia đình · 24Cảm xúc, tính cách · 22Cơ thể · 19Sức khoẻ · 16Thời tiết · 16Giao thông · 14Công việc · 14Tự nhiên · 12Du lịch · 8Quan hệ · 4Giáo dục · 2Truyền thông · 2Công nghệ · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
드리다동사biếu; tặng; dâng
할머니께 선물을 드려요. — Tôi tặng quà cho bà.
분의존명사vị
손님 두 분이 오셨어요. — Hai vị khách đã đến.
씨氏의존명사anh; chị; bạn
민수 씨는 회사원이에요. — Anh Min-su là nhân viên công ty.
아줌마명사dì; cô; bác gái
옆집 아줌마가 김치를 주셨어요. — Dì nhà bên đã cho tôi kim chi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.