Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가을명사mùa thu

    가을에 단풍이 예뻐요. — Mùa thu lá đỏ rất đẹp.

  • 겨울명사mùa đông

    겨울에는 눈이 와요. — Mùa đông có tuyết rơi.

  • 구름명사mây

    하늘에 구름이 많아요. — Trên trời có nhiều mây.

  • 날씨명사thời tiết

    오늘 날씨가 어때요? — Hôm nay thời tiết thế nào?

  • 눈명사tuyết

    겨울에 눈이 많이 와요. — Mùa đông tuyết rơi nhiều.

  • 덥다형용사nóng

    오늘은 정말 더워요. — Hôm nay thật sự rất nóng.

  • 따뜻하다형용사ấm áp

    봄은 따뜻해요. — Mùa xuân ấm áp.

  • 맑다형용사trong; nắng đẹp

    날씨가 맑아요. — Trời quang đãng.

  • 바람명사gió

    바람이 많이 불어요. — Gió thổi mạnh.

  • 봄명사mùa xuân

    봄에 꽃이 피어요. — Mùa xuân hoa nở.

  • 비명사mưa

    비가 와요. — Trời mưa.

  • 시원하다형용사mát mẻ

    바람이 시원해요. — Gió mát mẻ.

  • 아마부사có lẽ

    아마 내일 비가 올 거예요. — Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.

  • 여름명사mùa hè

    여름은 덥습니다. — Mùa hè nóng.

  • 우산雨傘명사cái ô; cái dù

    비가 와서 우산을 써요. — Trời mưa nên tôi che ô.

  • 춥다형용사lạnh

    겨울에는 추워요. — Mùa đông trời lạnh.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.