Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가을명사mùa thu
가을에 단풍이 예뻐요. — Mùa thu lá đỏ rất đẹp.
겨울명사mùa đông
겨울에는 눈이 와요. — Mùa đông có tuyết rơi.
구름명사mây
하늘에 구름이 많아요. — Trên trời có nhiều mây.
날씨명사thời tiết
오늘 날씨가 어때요? — Hôm nay thời tiết thế nào?
눈명사tuyết
겨울에 눈이 많이 와요. — Mùa đông tuyết rơi nhiều.
덥다형용사nóng
오늘은 정말 더워요. — Hôm nay thật sự rất nóng.
따뜻하다형용사ấm áp
봄은 따뜻해요. — Mùa xuân ấm áp.
맑다형용사trong; nắng đẹp
날씨가 맑아요. — Trời quang đãng.
바람명사gió
바람이 많이 불어요. — Gió thổi mạnh.
봄명사mùa xuân
봄에 꽃이 피어요. — Mùa xuân hoa nở.
비명사mưa
비가 와요. — Trời mưa.
시원하다형용사mát mẻ
바람이 시원해요. — Gió mát mẻ.
아마부사có lẽ
아마 내일 비가 올 거예요. — Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa.
여름명사mùa hè
여름은 덥습니다. — Mùa hè nóng.
우산雨傘명사cái ô; cái dù
비가 와서 우산을 써요. — Trời mưa nên tôi che ô.
춥다형용사lạnh
겨울에는 추워요. — Mùa đông trời lạnh.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.