Từ vựng TOPIK cấp 1
788 từ
Tất cả chủ đềThời gian · 90Sinh hoạt · 85Giao tiếp · 75Khác · 70Ăn uống · 57Địa điểm · 56Trường học · 54Số đếm · 53Mua sắm · 36Nhà ở · 32Sở thích · 26Gia đình · 24Cảm xúc, tính cách · 22Cơ thể · 19Sức khoẻ · 16Thời tiết · 16Công việc · 14Giao thông · 14Tự nhiên · 12Du lịch · 8Quan hệ · 4Giáo dục · 2Truyền thông · 2Công nghệ · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
고등학교高等學校명사trường trung học phổ thông
동생은 고등학교에 다녀요. — Em tôi học trường trung học phổ thông.
대학大學명사đại học
저는 서울에 있는 대학에 다녀요. — Tôi học ở một trường đại học tại Seoul.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.