Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 1

788 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 고등학교高等學校명사trường trung học phổ thông

    동생은 고등학교에 다녀요. — Em tôi học trường trung học phổ thông.

  • 대학大學명사đại học

    저는 서울에 있는 대학에 다녀요. — Tôi học ở một trường đại học tại Seoul.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.