Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가급적可及的부사nếu có thể, tối đa
가급적 대중교통을 이용해 주세요. — Nếu có thể xin hãy sử dụng phương tiện công cộng.
가까스로부사vừa vặn, hết sức khó khăn mới
가까스로 사고를 피해서 다치지 않았다. — Tôi vừa kịp tránh tai nạn nên không bị thương.
가까이하다동사gần gũi; thân cận
나는 책을 가까이하는 습관을 기르고 싶다. — Tôi muốn tạo thói quen gần gũi với sách.
가능성可能性명사khả năng
내일 비가 올 가능성이 높다고 한다. — Nghe nói khả năng mai có mưa là cao.
가량假量의존명사khoảng, chừng
이 일은 한 시간 가량 걸릴 것이다. — Việc này sẽ mất chừng một tiếng.
가려내다동사chọn lọc, phân biệt
정보가 너무 많아서 믿을 만한 것을 가려내기 어렵다. — Thông tin quá nhiều nên khó chọn ra cái đáng tin.
가면假面명사mặt nạ
탈춤 배우들이 각양각색의 가면을 쓰고 춤을 추었다. — Các diễn viên múa mặt nạ đeo đủ loại mặt nạ khác nhau và nhảy múa.
가물다동사hạn hán; khô hạn
올해는 오랫동안 가물어서 농작물이 말라 죽었다. — Năm nay hạn hán kéo dài nên cây trồng khô chết.
가설假說명사giả thuyết
연구자는 먼저 가설을 세우고 실험으로 확인한다. — Nhà nghiên cứu trước hết đặt giả thuyết rồi kiểm chứng bằng thí nghiệm.
가성비價性比명사hiệu quả so với giá tiền
이 식당은 가성비가 좋아서 늘 손님이 많다. — Quán ăn này có giá hợp lý so với chất lượng nên lúc nào cũng đông khách.
가속화되다加速化동사được đẩy nhanh, tăng tốc
디지털 전환이 빠르게 가속화되고 있다. — Chuyển đổi số đang được đẩy nhanh.
가슴속명사trong lòng; trong tim
그 말은 오랫동안 가슴속에 남아 있었습니다. — Lời nói đó đã ở lại trong lòng tôi suốt một thời gian dài.
가엾다형용사đáng thương; tội nghiệp
길에서 떨고 있는 강아지가 가엾었다. — Chú chó con run rẩy ngoài đường trông thật đáng thương.
가전제품家電製品명사đồ điện gia dụng
새집으로 이사하면서 가전제품을 모두 바꿨다. — Khi chuyển sang nhà mới, tôi đã đổi toàn bộ đồ điện gia dụng.
가정교육家庭敎育명사giáo dục gia đình
아이의 인성은 가정교육에서 시작된다. — Nhân cách của đứa trẻ bắt đầu từ giáo dục gia đình.
가정하다假定동사giả định
내일 비가 온다고 가정하고 계획을 다시 세워 보자. — Hãy giả định ngày mai trời mưa và lập lại kế hoạch.
가족애家族愛명사tình cảm gia đình
이 영화는 따뜻한 가족애를 그려 많은 눈물을 자아냈다. — Bộ phim này khắc họa tình cảm gia đình ấm áp khiến nhiều người rơi nước mắt.
가짜뉴스명사tin giả
가짜뉴스는 사회 혼란을 일으킬 수 있다. — Tin giả có thể gây ra hỗn loạn xã hội.
가축家畜명사gia súc
농부는 소와 돼지 같은 가축을 키우고 있다. — Người nông dân đang nuôi gia súc như bò và lợn.
가출家出명사bỏ nhà đi; việc bỏ nhà ra đi
그 학생은 부모와 다투고 가출했습니다. — Học sinh đó cãi nhau với bố mẹ rồi bỏ nhà đi.
가파르다형용사dốc, dựng đứng
가파른 언덕을 오르다가 숨이 찼다. — Leo lên con dốc dựng đứng khiến tôi thở dốc.
가해자加害者명사người gây hại, thủ phạm
가해자는 법원에서 사과문을 낭독했다. — Người gây hại đã đọc thư xin lỗi tại tòa án.
가훈家訓명사gia huấn; châm ngôn gia đình
우리 집 가훈은 '정직하게 살자'입니다. — Gia huấn của nhà tôi là 'Hãy sống trung thực'.
각국各國명사các nước; mỗi nước
각국 대표들이 회의에 참석했다. — Đại biểu các nước đã tham dự cuộc họp.
각종各種관형사các loại, nhiều loại
이 가게에서는 각종 생활용품을 판매한다. — Cửa hàng này bán nhiều loại đồ dùng sinh hoạt.
간과하다看過동사bỏ qua, xem nhẹ
사소한 문제라도 간과해서는 안 된다. — Dù là vấn đề nhỏ cũng không được xem nhẹ.
간절하다懇切형용사tha thiết, khẩn thiết
그는 합격하기를 간절하게 바랐다. — Anh ấy tha thiết mong được đỗ.
간주하다看做동사coi là, xem như
이 규정에서는 무단결근을 사직으로 간주한다. — Theo quy định này, nghỉ làm không phép được xem như từ chức.
간편식簡便食명사thức ăn tiện lợi, ăn nhanh
혼자 사는 사람들 사이에서 간편식 인기가 높다. — Thức ăn tiện lợi được ưa chuộng trong số những người sống một mình.
갈림길명사ngã ba đường; chỗ rẽ
갈림길에서 왼쪽으로 가면 바다가 나온다. — Ở ngã ba, rẽ trái là ra biển.
갈비뼈명사xương sườn
넘어지면서 갈비뼈가 부러져서 입원했다. — Tôi bị ngã gãy xương sườn nên phải nhập viện.
감당하다堪當동사gánh vác, chịu đựng nổi
이 많은 일을 혼자서 감당하기는 어렵다. — Thật khó để một mình gánh vác nhiều việc thế này.
감량減量명사sự giảm (cân, lượng)
그는 석 달 만에 10킬로그램을 감량했다. — Anh ấy đã giảm được 10 ký trong ba tháng.
감상하다鑑賞동사thưởng thức, chiêm ngưỡng
우리는 조용한 음악을 감상하며 시간을 보냈다. — Chúng tôi dành thời gian thưởng thức âm nhạc nhẹ nhàng.
감수하다甘受동사chấp nhận (rủi ro, thiệt thòi)
그는 손해를 감수하고 약속을 지켰다. — Anh ấy chấp nhận thiệt hại để giữ lời hứa.
감염感染명사sự nhiễm bệnh, lây nhiễm
손을 자주 씻으면 감염을 예방할 수 있다. — Rửa tay thường xuyên có thể phòng ngừa nhiễm bệnh.
감탄하다感歎동사thán phục; cảm thán
관객들은 그의 연주 실력에 감탄했다. — Khán giả thán phục tài biểu diễn của anh ấy.
값비싸다형용사đắt tiền; đắt đỏ
값비싼 시계를 선물로 받았다. — Tôi đã được tặng một chiếc đồng hồ đắt tiền.
값어치명사giá trị; giá
이 그림은 값어치가 매우 높습니다. — Bức tranh này có giá trị rất cao.
강연講演명사buổi diễn thuyết; bài giảng công khai
유명한 작가의 강연을 들으러 갔다. — Tôi đã đi nghe buổi diễn thuyết của một nhà văn nổi tiếng.
강점强點명사điểm mạnh
우리 회사의 강점은 빠른 고객 응대이다. — Điểm mạnh của công ty chúng tôi là phản hồi khách hàng nhanh chóng.
강제强制명사sự cưỡng chế; sự ép buộc
강제로 일을 시키는 것은 법으로 금지되어 있다. — Pháp luật cấm ép buộc người khác làm việc.
강조하다强調동사nhấn mạnh
선생님은 시험 전에 복습의 중요성을 강조하셨다. — Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ôn tập trước kỳ thi.
강좌講座명사khóa học; khóa giảng
문화센터에서 요리 강좌를 신청했어요. — Tôi đã đăng ký khóa học nấu ăn ở trung tâm văn hóa.
강풍強風명사gió mạnh
강풍 때문에 가로수가 쓰러졌다. — Vì gió mạnh nên cây ven đường bị đổ.
갖다보조용언rồi (làm xong rồi mang đi)
시장에서 과일을 사 갖고 왔어요. — Tôi đã mua hoa quả ở chợ rồi mang về.
갖은관형사đủ mọi, đủ kiểu
그는 갖은 고생 끝에 성공했다. — Anh ấy thành công sau khi nếm đủ mọi gian khổ.
개강開講명사khai giảng; bắt đầu học kỳ
개강이 다가오자 학생들이 캠퍼스로 돌아왔다. — Khi ngày khai giảng đến gần, sinh viên đã quay lại khuôn viên trường.
개근皆勤명사đi học chuyên cần; đi học đầy đủ
그는 삼 년 동안 개근을 해서 상을 받았다. — Anh ấy đi học đầy đủ suốt ba năm nên được nhận phần thưởng.
개량하다改良동사cải tiến, cải tạo
연구진은 기존 품종을 개량해서 병충해에 강한 쌀을 만들었다. — Nhóm nghiên cứu đã cải tạo giống cũ để tạo ra loại gạo chống sâu bệnh.
개발하다開發동사phát triển, nghiên cứu chế tạo
연구팀은 암을 조기에 발견하는 기술을 개발했다. — Nhóm nghiên cứu đã phát triển kỹ thuật phát hiện sớm ung thư.
개봉하다開封동사công chiếu (phim)
그 영화는 다음 주 금요일에 개봉할 예정이다. — Bộ phim đó dự kiến sẽ công chiếu vào thứ Sáu tuần sau.
개운하다형용사sảng khoái; khoan khoái
샤워를 했더니 몸이 개운하다. — Tắm xong thấy người sảng khoái.
개울명사suối nhỏ; con lạch
아이들이 개울에서 물고기를 잡고 놀았다. — Bọn trẻ bắt cá và chơi đùa ở suối.
개인정보個人情報명사thông tin cá nhân
개인정보를 함부로 제공하지 않도록 주의해야 한다. — Cần chú ý không tùy tiện cung cấp thông tin cá nhân.
개인주의個人主義명사chủ nghĩa cá nhân
현대 사회에서는 개인주의가 점점 강해지고 있다. — Trong xã hội hiện đại, chủ nghĩa cá nhân ngày càng mạnh lên.
개입하다介入동사can thiệp
정부가 시장에 개입하면 가격이 불안정해질 수 있다. — Nếu chính phủ can thiệp vào thị trường, giá cả có thể trở nên bất ổn.
개점開店명사khai trương; mở cửa hàng
새 가게의 개점 행사가 내일 열린다. — Sự kiện khai trương của cửa hàng mới sẽ diễn ra vào ngày mai.
개정하다改正동사sửa đổi (luật, quy định)
정부는 낡은 법을 개정하기로 결정했다. — Chính phủ quyết định sửa đổi luật đã lỗi thời.
개조하다改造동사cải tạo; chuyển đổi
우리는 낡은 창고를 카페로 개조했다. — Chúng tôi đã cải tạo nhà kho cũ thành quán cà phê.
개척하다開拓동사khai phá; mở mang
그는 새로운 시장을 개척하기 위해 해외로 떠났다. — Anh ấy lên đường ra nước ngoài để khai phá thị trường mới.
개통開通명사sự thông tuyến; sự khai thông
새 지하철 노선이 다음 달에 개통된다. — Tuyến tàu điện ngầm mới sẽ được thông tuyến vào tháng sau.
개혁改革명사cải cách
교육 제도 개혁에 대한 논의가 활발하다. — Việc bàn luận về cải cách chế độ giáo dục đang diễn ra sôi nổi.
갯벌명사bãi bồi, bãi triều
서해안 갯벌은 다양한 생물의 보금자리이다. — Bãi bồi bờ biển phía Tây là nơi cư ngụ của nhiều sinh vật.
거닐다동사dạo bước; đi dạo
저녁마다 공원을 거닐면서 생각을 정리해요. — Mỗi tối tôi vừa dạo bước trong công viên vừa sắp xếp lại suy nghĩ.
거듭하다동사lặp đi lặp lại, liên tục
그는 실패를 거듭하면서도 포기하지 않았다. — Dù thất bại liên tiếp, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
거래처去來處명사khách hàng, đối tác giao dịch
거래처에 납품 일정을 미리 알려 주었다. — Tôi đã báo trước lịch giao hàng cho đối tác.
거론하다擧論동사đề cập, nhắc đến
회의에서 몇몇 문제점이 거론되었다. — Trong cuộc họp, một vài vấn đề đã được đề cập.
거리의존명사nguyên liệu; đồ để nấu
저녁 반찬거리를 사러 시장에 갔어요. — Tôi ra chợ mua nguyên liệu nấu món ăn cho bữa tối.
거만하다倨慢형용사kiêu ngạo, tự cao
거만한 태도는 사람들에게 좋은 인상을 주지 못한다. — Thái độ kiêu ngạo không tạo được ấn tượng tốt với mọi người.
거주지居住地명사nơi cư trú; nơi ở
신청서에 거주지 주소를 정확히 쓰세요. — Hãy ghi chính xác địa chỉ nơi cư trú vào đơn đăng ký.
거주하다居住동사cư trú; sinh sống
저는 서울에서 5년째 거주하고 있습니다. — Tôi đã sinh sống ở Seoul được 5 năm rồi.
건강검진健康檢診명사khám sức khỏe định kỳ
우리 회사는 일 년에 한 번 건강검진을 받도록 하고 있다. — Công ty chúng tôi quy định mỗi năm khám sức khỏe một lần.
건강보험健康保險명사bảo hiểm y tế
건강보험이 있으면 병원비가 적게 듭니다. — Nếu có bảo hiểm y tế thì chi phí bệnh viện sẽ ít hơn.
건국建國명사sự lập quốc; kiến quốc
건국 기념일에 많은 행사가 열린다. — Vào ngày kỷ niệm lập quốc, có nhiều sự kiện được tổ chức.
건망증健忘症명사chứng hay quên
요즘 건망증이 심해서 자꾸 열쇠를 잃어버려요. — Dạo này tôi hay quên nặng nên cứ làm mất chìa khóa.
건배乾杯명사sự nâng ly; cạn ly
사장님의 건배 제안에 모두 잔을 들었습니다. — Trước lời đề nghị nâng ly của giám đốc, mọi người đều nâng ly.
건축建築명사kiến trúc; xây dựng
그는 대학에서 건축을 공부한다. — Anh ấy học kiến trúc ở trường đại học.
검소하다儉素형용사tiết kiệm, giản dị
부자이면서도 검소하게 사는 사람이 많다. — Có nhiều người giàu mà vẫn sống giản dị.
검열檢閱명사sự kiểm duyệt
과거에는 신문과 영화가 엄격한 검열을 받았다. — Trước đây báo chí và phim ảnh bị kiểm duyệt nghiêm ngặt.
검증하다檢證동사kiểm chứng, xác minh
연구 결과가 맞는지 다시 한번 검증해야 한다. — Cần kiểm chứng lại một lần nữa xem kết quả nghiên cứu có đúng không.
검진檢診명사khám bệnh; kiểm tra sức khỏe
우리 회사는 1년에 한 번 건강 검진을 받는다. — Công ty chúng tôi tổ chức khám sức khỏe mỗi năm một lần.
검찰檢察명사viện kiểm sát, công tố
검찰은 그 회사를 상대로 수사를 시작했다. — Viện kiểm sát đã bắt đầu điều tra công ty đó.
검출하다檢出동사phát hiện, tìm ra (chất)
검사에서 기준치를 넘는 중금속이 검출되었다. — Qua kiểm tra, kim loại nặng vượt mức cho phép đã bị phát hiện.
게다가부사hơn nữa, thêm vào đó
비가 오는 데다가 바람까지 불었다. 게다가 길도 막혔다. — Trời mưa lại còn gió. Hơn nữa đường còn kẹt xe.
게시물揭示物명사bài đăng
그는 SNS에 올린 게시물을 삭제했다. — Anh ấy đã xóa bài đăng trên mạng xã hội.
겨드랑이명사nách
그는 책을 겨드랑이에 끼고 걸어갔다. — Anh ấy kẹp cuốn sách dưới nách rồi bước đi.
겨울잠명사giấc ngủ đông; sự ngủ đông
곰은 겨울잠을 자기 전에 많이 먹어 둔다. — Gấu ăn thật nhiều trước khi ngủ đông.
격려激勵명사sự động viên; sự khích lệ
선생님의 격려 덕분에 다시 용기를 냈다. — Nhờ sự động viên của thầy cô, tôi lại lấy lại dũng khí.
격리隔離명사cách ly
해외에서 돌아온 사람들은 일주일간 격리되었다. — Những người trở về từ nước ngoài bị cách ly một tuần.
격차隔差명사khoảng cách, chênh lệch
도시와 농촌 사이의 교육 격차가 크다. — Khoảng cách giáo dục giữa thành thị và nông thôn rất lớn.
견학見學명사tham quan học tập; đi thực tế
아이들이 공장으로 견학을 갔어요. — Bọn trẻ đã đi tham quan học tập ở nhà máy.
결과적으로結果的부사kết quả là
결과적으로 이번 계획은 성공적이었다. — Kết quả là kế hoạch lần này đã thành công.
결근缺勤명사sự vắng mặt (ở chỗ làm); nghỉ làm
감기에 걸려서 어제 회사에 결근했다. — Hôm qua tôi bị cảm nên đã nghỉ làm ở công ty.
결제決濟명사thanh toán
카드로 결제하시겠어요? — Bạn muốn thanh toán bằng thẻ không ạ?
결제하다決濟동사thanh toán
모바일 앱으로 간편하게 결제할 수 있다. — Có thể thanh toán dễ dàng bằng ứng dụng di động.
결합하다結合동사kết hợp
이 제품은 전통 기술과 첨단 기술을 결합해서 만들었다. — Sản phẩm này được làm bằng cách kết hợp kỹ thuật truyền thống và công nghệ tiên tiến.
결항缺航명사hủy chuyến bay
태풍 때문에 대부분의 항공편이 결항되었다. — Do bão, hầu hết các chuyến bay đã bị hủy.
겸兼의존명사kết hợp, vừa... vừa...
우리는 산책도 할 겸 공원에 나갔다. — Chúng tôi ra công viên để tiện thể đi dạo.
겸손하다謙遜형용사khiêm tốn
그는 큰 성공을 거두고도 늘 겸손했다. — Dù đạt thành công lớn, anh ấy vẫn luôn khiêm tốn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.