Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 어금니명사răng hàm

    어금니가 아파서 치과에 갔어요. — Tôi bị đau răng hàm nên đã đi nha sĩ.

  • 어김없이부사không sai, đúng như thường lệ

    그는 매일 아침 어김없이 운동을 한다. — Mỗi sáng anh ấy đều tập thể dục không sai buổi nào.

  • 어류魚類명사các loại cá; cá

    어류에는 몸에 좋은 지방이 많이 들어 있습니다. — Trong cá có nhiều chất béo tốt cho cơ thể.

  • 어리다동사ngấn (lệ); rưng rưng

    그의 눈에 눈물이 어렸어요. — Mắt anh ấy ngấn lệ.

  • 어버이명사cha mẹ; song thân

    어버이의 은혜는 하늘보다 높다고 합니다. — Người ta nói ơn cha mẹ cao hơn trời.

  • 어색하다語塞형용사ngượng ngùng; gượng gạo

    처음 만나서 어색해요. — Mới gặp nên ngượng ngùng.

  • 어우러지다동사hòa quyện, hòa hợp

    전통 건물과 현대적인 건물이 어우러진 거리이다. — Đây là con phố có các tòa nhà truyền thống hòa quyện với tòa nhà hiện đại.

  • 어이없다형용사ngớ người; vô lý

    그의 변명을 듣고 어이없어서 웃음이 나왔다. — Nghe lời bào chữa của anh ta, tôi ngớ người đến bật cười.

  • 어지럼증명사chứng chóng mặt

    갑자기 일어나면 어지럼증이 생기곤 한다. — Hễ đứng dậy đột ngột là tôi lại bị chóng mặt.

  • 어지럽히다동사làm bừa bộn; làm lộn xộn

    아이가 장난감으로 방을 어지럽혔다. — Đứa trẻ chơi đồ chơi làm bừa bộn cả căn phòng.

  • 어쩌다동사sao lại; lỡ; tình cờ

    어쩌다 이렇게 되었는지 모르겠어요. — Tôi không biết sao lại ra nông nỗi này.

  • 어촌漁村명사làng chài; làng cá

    할아버지는 바닷가 작은 어촌에서 태어나셨다. — Ông tôi sinh ra ở một làng chài nhỏ ven biển.

  • 어학語學명사ngoại ngữ học; việc học ngoại ngữ

    그는 어학 실력이 뛰어나서 통역사가 되었다. — Anh ấy có năng lực ngoại ngữ xuất sắc nên đã trở thành thông dịch viên.

  • 억압하다抑壓동사áp bức, đàn áp

    독재 정권은 국민의 자유를 억압했다. — Chế độ độc tài đã áp bức quyền tự do của người dân.

  • 억양抑揚명사ngữ điệu; giọng điệu

    그 사람은 억양이 독특해서 금방 알아볼 수 있다. — Người đó có giọng đặc biệt nên có thể nhận ra ngay.

  • 얼룩명사vết bẩn; vết ố

    흰 셔츠에 커피 얼룩이 생겼다. — Áo sơ mi trắng bị dính vết cà phê.

  • 얼어붙다동사đóng băng cứng; đóng băng

    한강이 꽁꽁 얼어붙었다. — Sông Hán đã đóng băng cứng.

  • 엉뚱하다형용사kỳ quặc; lạc quẻ

    그는 가끔 엉뚱한 질문을 해서 사람들을 웃게 한다. — Thỉnh thoảng anh ấy hỏi những câu kỳ quặc làm mọi người bật cười.

  • 에너지명사năng lượng

    에너지를 절약하기 위해 사용하지 않는 전등은 꺼야 한다. — Để tiết kiệm năng lượng, phải tắt đèn không dùng.

  • 여女명사nữ

    화장실은 남과 여로 나뉘어 있다. — Nhà vệ sinh được chia thành nam và nữ.

  • 여餘의존명사hơn, trên (số lượng)

    이 건물을 짓는 데 십 년 여가 걸렸다. — Xây tòa nhà này mất hơn mười năm.

  • 여객기旅客機명사máy bay chở khách

    여객기가 제시간에 공항에 도착했다. — Máy bay chở khách đã đến sân bay đúng giờ.

  • 여객선旅客船명사tàu chở khách

    여객선을 타고 제주도에 갔습니다. — Tôi đã đi tàu chở khách đến đảo Jeju.

  • 여당與黨명사đảng cầm quyền

    여당은 새 법안을 국회에 제출했습니다. — Đảng cầm quyền đã trình dự luật mới lên Quốc hội.

  • 여드름명사mụn trứng cá; mụn

    얼굴에 여드름이 나서 고민이에요. — Mặt tôi nổi mụn nên tôi đang rất lo.

  • 여유롭다餘裕형용사thong thả; thư thái

    여유롭게 커피를 마시며 책을 읽었다. — Tôi thong thả vừa uống cà phê vừa đọc sách.

  • 여쭈다동사hỏi (kính ngữ)

    모르는 것은 선생님께 여쭈어 보세요. — Điều gì không biết thì hãy hỏi thầy cô.

  • 여태부사đến nay; cho đến bây giờ

    여태 아무 소식이 없어서 걱정이다. — Đến giờ vẫn chưa có tin tức gì nên tôi lo lắng.

  • 여행객旅行客명사khách du lịch; du khách

    연휴에 공항은 여행객으로 붐볐습니다. — Vào kỳ nghỉ lễ dài ngày, sân bay đông nghẹt du khách.

  • 여행자旅行者명사người du lịch; du khách

    여행자는 현지 법을 잘 지켜야 합니다. — Du khách phải tuân thủ nghiêm luật pháp địa phương.

  • 역량力量명사năng lực

    기업은 직원의 역량을 키우기 위한 교육을 실시한다. — Doanh nghiệp tổ chức đào tạo để nâng cao năng lực của nhân viên.

  • 역무원驛務員명사nhân viên nhà ga

    역무원에게 막차 시간을 물어보았다. — Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về giờ chuyến tàu cuối.

  • 역사가歷史家명사nhà sử học

    역사가는 옛 자료를 바탕으로 과거를 연구한다. — Nhà sử học nghiên cứu quá khứ dựa trên các tư liệu cổ.

  • 역설적逆說的명사nghịch lý, mang tính trớ trêu

    역설적으로 가장 바쁜 사람이 가장 시간이 없다고 말한다. — Nghịch lý là người bận nhất lại hay nói là không có thời gian.

  • 역할役割명사vai trò

    가정에서 부모의 역할은 매우 중요하다. — Vai trò của cha mẹ trong gia đình rất quan trọng.

  • 연결하다連結동사kết nối, liên kết

    이 다리는 두 섬을 연결하고 있다. — Cây cầu này nối liền hai hòn đảo.

  • 연계하다連繫동사liên kết, phối hợp

    학교는 지역 기업과 연계하여 현장 실습을 운영한다. — Nhà trường liên kết với doanh nghiệp địa phương để tổ chức thực tập thực tế.

  • 연구자硏究者명사nhà nghiên cứu

    연구자들이 새로운 치료법을 개발했다. — Các nhà nghiên cứu đã phát triển phương pháp điều trị mới.

  • 연구하다硏究동사nghiên cứu

    그는 대학원에서 인공지능을 연구하고 있다. — Anh ấy đang nghiên cứu trí tuệ nhân tạo ở trường cao học.

  • 연금年金명사lương hưu, trợ cấp

    노후를 위해 국민연금에 가입하는 것이 좋다. — Để chuẩn bị cho tuổi già, nên tham gia lương hưu quốc dân.

  • 연도年度명사niên độ; năm (học, tài chính)

    이 서류에는 졸업 연도를 써야 합니다. — Trong hồ sơ này phải ghi năm tốt nghiệp.

  • 연료燃料명사nhiên liệu; xăng dầu

    차에 연료가 거의 없어서 주유소에 들렀습니다. — Xe gần hết nhiên liệu nên tôi đã ghé trạm xăng.

  • 연봉年俸명사lương năm

    면접에서 연봉에 대한 이야기를 나누었다. — Trong buổi phỏng vấn, chúng tôi đã trao đổi về mức lương năm.

  • 연수硏修명사sự đào tạo; khóa đào tạo

    신입 사원은 한 달 동안 연수를 받습니다. — Nhân viên mới được đào tạo trong một tháng.

  • 연차年次명사phép năm

    다음 주에 연차를 내고 여행을 갈 거예요. — Tuần sau tôi sẽ xin nghỉ phép năm để đi du lịch.

  • 연착延着명사sự đến muộn, trễ chuyến

    폭설로 열차가 한 시간 이상 연착되었다. — Do tuyết lớn, tàu đã đến trễ hơn một tiếng.

  • 연초年初명사đầu năm

    연초에는 새해 계획을 세웁니다. — Đầu năm người ta lập kế hoạch cho năm mới.

  • 연하다軟형용사mềm; nhạt (màu)

    이 고기는 연해서 먹기 좋다. — Thịt này mềm nên ăn ngon.

  • 열악하다劣惡형용사tồi tệ, kém cỏi (điều kiện)

    열악한 근무 환경 때문에 퇴사하는 직원이 많다. — Nhiều nhân viên nghỉ việc vì môi trường làm việc tồi tệ.

  • 열풍熱風명사cơn sốt

    전국적으로 건강한 식단을 챙기는 열풍이 불고 있다. — Một cơn sốt ăn uống lành mạnh đang lan khắp cả nước.

  • 염려하다念慮동사lo lắng, e ngại

    부모님은 내가 혼자 사는 것을 늘 염려하신다. — Cha mẹ luôn lo lắng việc tôi sống một mình.

  • 영상零上명사trên không độ; nhiệt độ dương

    오늘 낮 기온은 영상 5도까지 오르겠습니다. — Nhiệt độ ban ngày hôm nay sẽ tăng lên tới 5 độ C trên không độ.

  • 영양가營養價명사giá trị dinh dưỡng

    이 음식은 영양가가 높습니다. — Món ăn này có giá trị dinh dưỡng cao.

  • 영양분營養分명사chất dinh dưỡng

    아이들은 여러 영양분을 골고루 먹어야 합니다. — Trẻ em phải ăn đều nhiều loại chất dinh dưỡng.

  • 영양소營養素명사chất dinh dưỡng

    채소에는 우리 몸에 필요한 영양소가 풍부하다. — Rau củ giàu các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể.

  • 영양제營養劑명사thực phẩm bổ sung, thuốc bổ

    바빠서 식사를 거르는 날에는 영양제를 챙겨 먹는다. — Những ngày bận bỏ bữa, tôi uống thêm thuốc bổ.

  • 영원하다永遠형용사vĩnh cửu; mãi mãi

    우리의 우정이 영원하기를 바랍니다. — Tôi mong tình bạn của chúng ta sẽ mãi mãi bền lâu.

  • 영원히永遠부사mãi mãi; vĩnh viễn

    이 약속을 영원히 잊지 않을 거예요. — Tôi sẽ không bao giờ quên lời hứa này.

  • 영토領土명사lãnh thổ

    두 나라는 영토 문제로 갈등하고 있습니다. — Hai nước đang xung đột về vấn đề lãnh thổ.

  • 예고편豫告篇명사đoạn giới thiệu phim; trailer

    영화 예고편을 보고 그 영화를 보기로 했다. — Xem đoạn giới thiệu phim xong, tôi quyết định đi xem bộ phim đó.

  • 예금預金명사tiền gửi

    그녀는 은행에 정기 예금을 가입했다. — Cô ấy đã mở tài khoản tiền gửi có kỳ hạn tại ngân hàng.

  • 예매豫買명사việc đặt vé trước; đặt trước

    기차표를 한 달 전에 예매했다. — Tôi đã đặt vé tàu trước một tháng.

  • 예방접종豫防接種명사tiêm chủng phòng bệnh

    아이들은 정해진 시기에 예방접종을 받아야 한다. — Trẻ em phải tiêm chủng đúng thời điểm quy định.

  • 예술藝術명사nghệ thuật

    예술을 사랑해요. — Tôi yêu nghệ thuật.

  • 예절禮節명사lễ nghi; phép lịch sự

    한국의 예절을 배워요. — Tôi học phép lịch sự của Hàn Quốc.

  • 옛관형사xưa, cũ

    할머니는 옛 이야기를 들려주셨다. — Bà đã kể cho tôi nghe chuyện xưa.

  • 오감五感명사ngũ giác; năm giác quan

    아이는 오감을 이용해서 세상을 배웁니다. — Trẻ em học hỏi về thế giới bằng năm giác quan.

  • 오남용誤濫用명사lạm dụng, dùng sai

    항생제 오남용은 내성균을 만들 수 있다. — Lạm dụng thuốc kháng sinh có thể tạo ra vi khuẩn kháng thuốc.

  • 오누이명사anh em trai gái; anh chị em

    그 오누이는 어려서부터 사이가 아주 좋았다. — Hai anh em ấy từ nhỏ đã rất thân thiết với nhau.

  • 오늘날명사ngày nay; thời nay

    오늘날 많은 사람이 스마트폰을 사용합니다. — Ngày nay nhiều người sử dụng điện thoại thông minh.

  • 오두막명사túp lều; chòi

    산속에 작은 오두막이 한 채 있어요. — Trong núi có một túp lều nhỏ.

  • 오랫동안부사trong thời gian dài

    그는 오랫동안 해외에서 살다가 돌아왔다. — Anh ấy sống ở nước ngoài một thời gian dài rồi trở về.

  • 오류誤謬명사lỗi; sai sót

    프로그램에서 오류가 발생했다. — Đã xảy ra lỗi trong chương trình.

  • 오존층層명사tầng ôzôn

    오존층이 파괴되면 자외선이 지표면에 더 많이 닿는다. — Khi tầng ôzôn bị phá hủy, tia cực tím chiếu xuống mặt đất nhiều hơn.

  • 오직부사chỉ duy nhất

    그는 오직 가족을 위해 열심히 일한다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ chỉ vì gia đình.

  • 온관형사cả; toàn bộ

    온 가족이 모였어요. — Cả gia đình đã quây quần.

  • 온난화溫暖化명사sự nóng lên (toàn cầu)

    지구 온난화로 북극의 얼음이 빠르게 녹고 있다. — Do trái đất nóng lên, băng ở Bắc Cực đang tan nhanh.

  • 온실溫室명사nhà kính; nhà ấm

    겨울에도 온실에서 딸기를 재배합니다. — Ngay cả mùa đông, người ta vẫn trồng dâu tây trong nhà kính.

  • 온실가스명사khí nhà kính

    온실가스를 줄이려면 에너지 사용을 아껴야 한다. — Muốn giảm khí nhà kính thì phải tiết kiệm sử dụng năng lượng.

  • 온천溫泉명사suối nước nóng

    겨울에 온천에 가서 몸을 풀었어요. — Mùa đông, tôi đã đến suối nước nóng để thư giãn cơ thể.

  • 올케명사chị dâu; em dâu

    올케는 요리를 정말 잘해요. — Chị dâu nấu ăn rất giỏi.

  • 완벽하다完璧형용사hoàn hảo; hoàn mỹ

    그의 발표는 정말 완벽했어요. — Bài thuyết trình của anh ấy thật hoàn hảo.

  • 완치完治명사sự khỏi hẳn bệnh

    그는 오랜 치료 끝에 암에서 완치되었다. — Sau thời gian điều trị dài, anh ấy đã khỏi hẳn ung thư.

  • 완화하다緩和동사nới lỏng, làm dịu

    정부는 부동산 대출 규제를 일부 완화했다. — Chính phủ đã nới lỏng một phần quy định cho vay bất động sản.

  • 왕조王朝명사triều đại, vương triều

    조선 왕조는 500년 넘게 이어졌다. — Triều đại Joseon kéo dài hơn 500 năm.

  • 왜곡하다歪曲동사bóp méo, xuyên tạc

    일부 언론은 사실을 왜곡해서 보도했다. — Một số cơ quan báo chí đã đưa tin bóp méo sự thật.

  • 외外의존명사ngoài; ngoài ra

    한국어 외에 영어도 할 수 있어요. — Ngoài tiếng Hàn, tôi còn nói được cả tiếng Anh.

  • 외가外家명사nhà ngoại

    여름방학에 외가에서 외할머니와 지냈다. — Kỳ nghỉ hè, tôi ở nhà ngoại với bà ngoại.

  • 외교外交명사ngoại giao

    외교 활동을 통해 두 나라의 관계가 개선되었다. — Quan hệ giữa hai nước đã được cải thiện nhờ hoạt động ngoại giao.

  • 외교관外交官명사nhà ngoại giao

    그는 외국 대사관에서 일하는 외교관이에요. — Anh ấy là nhà ngoại giao làm việc ở đại sứ quán nước ngoài.

  • 외동딸명사con gái một; con gái duy nhất

    그녀는 부모님의 외동딸로 자랐다. — Cô ấy lớn lên là con gái một của bố mẹ.

  • 외딴관형사hẻo lánh; biệt lập

    그는 외딴 섬에서 혼자 살고 있다. — Anh ấy đang sống một mình trên một hòn đảo hẻo lánh.

  • 외상外上명사mua chịu; nợ

    단골 가게에서 외상으로 물건을 사 왔다. — Tôi đã mua đồ chịu ở cửa hàng quen.

  • 외손자外孫子명사cháu ngoại trai; cháu ngoại

    할머니는 외손자가 오기를 기다리고 계신다. — Bà đang chờ cháu ngoại đến.

  • 요구하다要求동사yêu cầu, đòi hỏi

    시민들은 정부에 책임 있는 대책을 요구했다. — Người dân đã yêu cầu chính phủ có biện pháp có trách nhiệm.

  • 요소要素명사yếu tố

    성공의 가장 중요한 요소는 꾸준함이다. — Yếu tố quan trọng nhất của thành công là sự bền bỉ.

  • 요약要約명사tóm tắt

    이 글의 요약을 세 줄로 써 보세요. — Hãy viết phần tóm tắt của bài viết này trong ba dòng.

  • 요인要因명사nhân tố, yếu tố

    환율 상승은 물가 오름세의 주요 요인이다. — Tỷ giá tăng là nhân tố chính của việc vật giá leo thang.

  • 요청要請명사yêu cầu; đề nghị

    회사의 요청으로 주말에 일했어요. — Theo yêu cầu của công ty, tôi đã làm việc vào cuối tuần.

  • 용의자容疑者명사nghi phạm

    용의자는 현장에서 체포되었다. — Nghi phạm đã bị bắt tại hiện trường.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.