Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강제强制명사sự cưỡng chế; sự ép buộc
강제로 일을 시키는 것은 법으로 금지되어 있다. — Pháp luật cấm ép buộc người khác làm việc.
무죄無罪명사vô tội
재판부는 피고인에게 무죄를 선고했습니다. — Hội đồng xét xử đã tuyên bố bị cáo vô tội.
반하다反동사trái với; ngược với
이 결정은 법에 반한다. — Quyết định này trái với pháp luật.
법정法廷명사phòng xử án; tòa án
피고인이 법정에 출석했습니다. — Bị cáo đã có mặt tại phòng xử án.
사형死刑명사tử hình; án tử hình
이 나라에서는 사형 제도가 폐지되었다. — Ở nước này, chế độ tử hình đã bị bãi bỏ.
수사搜査명사cuộc điều tra; sự điều tra
경찰이 사고 원인에 대해 수사를 시작했습니다. — Cảnh sát đã bắt đầu điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.
위반違反명사sự vi phạm
교통 법규를 위반하면 벌금을 내야 한다. — Vi phạm luật giao thông thì phải nộp phạt.
유죄有罪명사có tội
법원은 그 사람이 유죄라고 판단했습니다. — Tòa án đã phán quyết người đó có tội.
체포逮捕명사sự bắt giữ; việc bắt
경찰은 도주하던 용의자를 체포했다. — Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm đang bỏ trốn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.