Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가까이하다동사gần gũi; thân cận
나는 책을 가까이하는 습관을 기르고 싶다. — Tôi muốn tạo thói quen gần gũi với sách.
가족애家族愛명사tình cảm gia đình
이 영화는 따뜻한 가족애를 그려 많은 눈물을 자아냈다. — Bộ phim này khắc họa tình cảm gia đình ấm áp khiến nhiều người rơi nước mắt.
거만하다倨慢형용사kiêu ngạo, tự cao
거만한 태도는 사람들에게 좋은 인상을 주지 못한다. — Thái độ kiêu ngạo không tạo được ấn tượng tốt với mọi người.
겸손하다謙遜형용사khiêm tốn
그는 큰 성공을 거두고도 늘 겸손했다. — Dù đạt thành công lớn, anh ấy vẫn luôn khiêm tốn.
경쟁자競爭者명사đối thủ; người cạnh tranh
새 회사는 우리의 강력한 경쟁자가 되었다. — Công ty mới đã trở thành đối thủ cạnh tranh mạnh của chúng tôi.
곁명사bên cạnh; bên
아이가 엄마 곁에서 잠들었어요. — Đứa trẻ ngủ thiếp đi bên cạnh mẹ.
공감共感명사sự đồng cảm
그의 이야기에 많은 사람들이 공감을 표시했다. — Nhiều người đã bày tỏ sự đồng cảm với câu chuyện của anh ấy.
공감하다共感동사đồng cảm; tán đồng
많은 사람이 그의 이야기에 공감했다. — Nhiều người đã đồng cảm với câu chuyện của anh ấy.
관계關係명사mối quan hệ
좋은 인간관계는 행복한 삶의 바탕이 된다. — Mối quan hệ tốt đẹp là nền tảng của cuộc sống hạnh phúc.
괴롭힘명사sự quấy rối; sự hành hạ
직장 내 괴롭힘은 법으로 금지되어 있다. — Quấy rối tại nơi làm việc bị pháp luật nghiêm cấm.
교제交際명사giao du; hẹn hò
그 두 사람은 일 년 동안 교제를 했다. — Hai người họ đã hẹn hò được một năm.
교제하다交際동사giao du; hẹn hò
그는 같은 회사 동료와 교제하고 있다. — Anh ấy đang hẹn hò với đồng nghiệp cùng công ty.
깔보다동사coi thường; khinh thường
상대를 깔보다가 큰 코를 다쳤다. — Vì coi thường đối thủ nên đã bị một vố đau.
끝내부사rốt cuộc, đến cùng
그는 약속을 끝내 지키지 않았다. — Anh ta rốt cuộc không giữ lời hứa.
난처하다難處형용사khó xử
친구와 약속이 겹쳐서 난처한 상황이 되었다. — Hẹn trùng với bạn nên tôi rơi vào tình huống khó xử.
냉정하다冷靜형용사lạnh lùng, bình tĩnh
그는 위기 상황에서도 냉정하게 판단했다. — Ngay cả trong tình huống khủng hoảng, anh ấy vẫn phán đoán một cách bình tĩnh.
너그럽다형용사độ lượng, rộng lượng
사장님은 직원의 실수에 너그러운 편이다. — Giám đốc khá độ lượng với lỗi của nhân viên.
녀석의존명사thằng; tên
그 녀석은 항상 약속에 늦는다. — Thằng đó lúc nào cũng đến trễ hẹn.
다녀가다동사ghé qua rồi về; đến thăm rồi về
어제 친구가 우리 집에 다녀갔어요. — Hôm qua bạn tôi đã ghé nhà tôi rồi về.
대인관계對人關係명사quan hệ giữa người với người; quan hệ đối nhân xử thế
대인관계가 좋은 사람은 직장에서 인정받는다. — Người có quan hệ xã giao tốt sẽ được công nhận ở nơi làm việc.
동조하다同調동사đồng tình, hùa theo
그는 친구들의 의견에 쉽게 동조하는 편이다. — Anh ấy hay dễ dàng đồng tình với ý kiến của bạn bè.
든든하다형용사vững dạ; yên tâm
네가 옆에 있으니 마음이 든든하다. — Có bạn bên cạnh nên tôi thấy vững dạ.
따돌림명사sự cô lập; sự bắt nạt
학교에서 따돌림을 당하는 학생이 늘고 있다. — Số học sinh bị cô lập, bắt nạt ở trường đang tăng lên.
따위의존명사loại như, đồ như (coi thường)
그런 거짓말 따위는 믿지 않는다. — Tôi không tin mấy lời nói dối kiểu đó.
또래명사bạn đồng trang lứa; cùng lứa tuổi
아이들은 또래 친구들과 잘 어울린다. — Bọn trẻ hòa đồng tốt với các bạn cùng trang lứa.
맞선명사buổi xem mắt; xem mắt
주말에 맞선을 보기로 했다. — Tôi đã quyết định đi xem mắt vào cuối tuần.
멀리하다동사tránh xa; xa lánh
건강을 위해 술과 담배를 멀리해야 한다. — Vì sức khỏe, cần tránh xa rượu và thuốc lá.
몰래부사lén lút, bí mật
그녀는 가족 몰래 선물을 준비했다. — Cô ấy bí mật chuẩn bị quà mà gia đình không biết.
무시하다無視동사phớt lờ, coi thường
그는 주변의 충고를 무시하고 혼자 결정했다. — Anh ấy phớt lờ lời khuyên của mọi người và tự quyết định.
배려配慮명사sự quan tâm; sự chu đáo
그는 남을 배려하는 마음이 깊다. — Anh ấy có tấm lòng biết quan tâm đến người khác sâu sắc.
배려하다配慮동사quan tâm, săn sóc, chu đáo
그는 항상 다른 사람의 입장을 배려하며 말한다. — Anh ấy luôn nói chuyện biết quan tâm đến lập trường của người khác.
배신背信명사sự phản bội
친구의 배신으로 큰 상처를 받았다. — Tôi bị tổn thương nặng nề vì sự phản bội của bạn.
배신하다背信동사phản bội
가장 믿었던 친구가 나를 배신했다. — Người bạn mà tôi tin tưởng nhất đã phản bội tôi.
번번이番番부사lần nào cũng, luôn luôn
그는 약속을 번번이 어겨서 신뢰를 잃었다. — Anh ta lần nào cũng thất hứa nên mất lòng tin.
부하部下명사cấp dưới; thuộc hạ
팀장은 부하 직원의 의견을 잘 들어 준다. — Trưởng nhóm biết lắng nghe ý kiến của nhân viên cấp dưới.
분담하다分擔동사chia sẻ, phân chia (công việc, chi phí)
우리는 집안일을 공평하게 분담하기로 했다. — Chúng tôi quyết định chia đều việc nhà.
분위기雰圍氣명사bầu không khí
회의 분위기가 무거워서 말을 꺼내기 어려웠다. — Bầu không khí cuộc họp nặng nề nên khó mở lời.
불쑥부사đột ngột, bất chợt
그가 불쑥 찾아와서 나는 깜짝 놀랐다. — Anh ấy bất chợt tìm đến khiến tôi giật mình.
비난하다非難동사chỉ trích, đổ lỗi
문제가 생기면 남을 비난하기보다 해결책을 찾아야 한다. — Khi có vấn đề, nên tìm giải pháp hơn là đổ lỗi cho người khác.
사모님師母명사phu nhân
사장님의 사모님을 처음 뵈었습니다. — Tôi đã lần đầu được gặp phu nhân của giám đốc.
상호相互명사tương hỗ; lẫn nhau
두 나라는 상호 이익을 위해 협력하기로 했다. — Hai nước đã quyết định hợp tác vì lợi ích chung của cả hai bên.
서먹하다형용사ngượng ngùng; xa cách
오랜만에 만난 친구와 처음에는 서먹했다. — Lâu ngày mới gặp lại bạn, lúc đầu tôi thấy ngượng ngùng.
선입견先入見명사thành kiến, định kiến có sẵn
선입견을 버리고 상대를 있는 그대로 바라보자. — Hãy bỏ định kiến và nhìn người khác như họ vốn là.
소통疏通명사giao tiếp, thông suốt
가족 간의 소통이 부족하면 갈등이 생기기 쉽다. — Thiếu giao tiếp giữa các thành viên gia đình dễ dẫn đến mâu thuẫn.
소통하다疏通동사giao tiếp; trao đổi
직원들과 소통하는 사장님이 인기가 많다. — Giám đốc thường xuyên trao đổi với nhân viên nên rất được yêu mến.
술자리명사bàn nhậu; cuộc nhậu
술자리에서 동료들과 이야기를 나눴어요. — Tôi đã trò chuyện với đồng nghiệp trong bữa nhậu.
신뢰信賴명사sự tin cậy
한번 잃은 신뢰는 회복하기 어렵다. — Niềm tin đã mất một lần thì khó khôi phục.
신뢰하다信賴동사tin tưởng; tín nhiệm
나는 오랫동안 함께 일한 동료를 신뢰한다. — Tôi tin tưởng người đồng nghiệp đã làm việc cùng mình nhiều năm.
양보하다讓步동사nhường nhịn, nhượng bộ
지하철에서 노약자에게 자리를 양보했다. — Tôi đã nhường chỗ cho người già yếu trên tàu điện ngầm.
양해諒解명사sự thông cảm; sự đồng ý
갑작스러운 변경에 대해 양해를 부탁드립니다. — Xin quý vị thông cảm cho sự thay đổi đột xuất này.
염려하다念慮동사lo lắng, e ngại
부모님은 내가 혼자 사는 것을 늘 염려하신다. — Cha mẹ luôn lo lắng việc tôi sống một mình.
오직부사chỉ duy nhất
그는 오직 가족을 위해 열심히 일한다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ chỉ vì gia đình.
원망하다怨望동사oán trách; oán giận
그는 실패의 원인을 남 탓으로 돌리며 동료를 원망했다. — Anh ta đổ lỗi thất bại cho người khác và oán trách đồng nghiệp.
원수怨讎명사kẻ thù; oan gia
그는 은혜를 원수로 갚았다. — Anh ta lấy oán báo ơn.
유대감紐帶感명사sự gắn kết
함께 땀 흘리며 일하다 보면 유대감이 생긴다. — Cùng nhau đổ mồ hôi làm việc thì sẽ nảy sinh sự gắn kết.
은근히慇懃부사âm thầm, ngấm ngầm
그 사람은 겉으로는 무뚝뚝하지만 은근히 정이 많다. — Người đó bề ngoài lạnh lùng nhưng bên trong lại rất tình cảm.
은혜恩惠명사ân huệ; ơn
선생님의 은혜는 평생 잊지 못할 것이다. — Ơn của thầy cô tôi sẽ không bao giờ quên.
의리義理명사nghĩa khí; nghĩa tình
친구를 도운 그의 의리에 모두 감동했다. — Mọi người đều cảm động trước nghĩa khí của anh ấy khi giúp đỡ bạn.
의존依存명사sự phụ thuộc; sự lệ thuộc
스마트폰에 대한 의존이 점점 심해지고 있다. — Sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh ngày càng nghiêm trọng.
이기적利己的명사ích kỷ
자신만 생각하는 이기적인 행동은 비판받는다. — Hành động ích kỷ chỉ nghĩ cho bản thân bị chỉ trích.
이혼離婚명사ly hôn
이혼 가정의 아이들을 위한 상담 프로그램이 생겼다. — Chương trình tư vấn dành cho trẻ em thuộc gia đình ly hôn đã được lập ra.
자립하다自立동사tự lập
그는 대학을 졸업하자마자 부모에게서 자립했다. — Anh ấy tự lập khỏi cha mẹ ngay khi tốt nghiệp đại học.
조만간早晩間부사chẳng bao lâu nữa, sớm
조만간 한번 만나서 식사라도 합시다. — Chẳng bao lâu nữa hãy gặp nhau ăn một bữa nhé.
존중尊重명사sự tôn trọng
서로의 의견을 존중하는 태도가 필요하다. — Cần có thái độ tôn trọng ý kiến của nhau.
지인知人명사người quen
지인의 소개로 새 직장을 구했다. — Tôi tìm được công việc mới nhờ người quen giới thiệu.
질투하다嫉妬동사ghen tị; đố kỵ
그는 친구의 성공을 질투했다. — Anh ta ghen tị với thành công của bạn mình.
짊어지다동사gánh vác, mang trên vai
그는 가족의 생계를 혼자 짊어지고 있다. — Anh ấy một mình gánh vác sinh kế cho gia đình.
짓명사hành động; việc làm
그런 짓은 다시 하지 마세요. — Đừng làm chuyện như vậy nữa.
친근하다親近형용사thân thiện; gần gũi
새로 온 선생님은 학생들에게 친근하게 다가갔다. — Thầy giáo mới đến đã tiếp cận học sinh một cách thân thiện.
친밀감親密感명사cảm giác thân thiết
같이 여행을 다녀온 뒤 동료들과 친밀감이 커졌다. — Sau khi đi du lịch cùng nhau, sự thân thiết với đồng nghiệp tăng lên.
친분親分명사sự thân quen, quan hệ quen biết
두 사람은 오랜 친분을 바탕으로 함께 사업을 시작했다. — Hai người bắt đầu kinh doanh cùng nhau dựa trên mối quan hệ quen biết lâu năm.
타협하다妥協동사thỏa hiệp
두 사람은 서로 한 걸음씩 양보하며 타협했다. — Hai người đã thỏa hiệp bằng cách mỗi bên nhường một bước.
탓의존명사do lỗi của, tại
성적이 떨어진 것을 남의 탓으로 돌리면 안 된다. — Không nên đổ lỗi cho người khác vì điểm giảm.
터의존명사đang ở tình thế, hoàn cảnh
나도 어려운 터라 도와주지 못해 미안하다. — Tôi cũng đang khó khăn nên xin lỗi vì không giúp được.
편들다便동사về phe; bênh vực
부모님은 항상 동생 편만 든다. — Bố mẹ lúc nào cũng bênh em.
한결같이부사trước sau như một
그는 한결같이 가족을 사랑하는 사람이다. — Anh ấy là người yêu gia đình trước sau như một.
협조하다協助동사hợp tác; phối hợp
조사에 협조해 주셔서 감사합니다. — Cảm ơn quý vị đã hợp tác với cuộc điều tra.
화목和睦명사sự hòa thuận
가족의 화목이 가장 소중하다고 생각한다. — Tôi nghĩ sự hòa thuận của gia đình là điều quý giá nhất.
화해和解명사hòa giải; làm lành
두 친구는 오랜 다툼 끝에 화해했다. — Hai người bạn đã làm lành sau một thời gian dài cãi nhau.
화해하다和解동사làm hòa
두 사람은 오랜 다툼 끝에 화해했다. — Hai người đã làm hòa sau thời gian dài cãi vã.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.