Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가설假說명사giả thuyết
연구자는 먼저 가설을 세우고 실험으로 확인한다. — Nhà nghiên cứu trước hết đặt giả thuyết rồi kiểm chứng bằng thí nghiệm.
개량하다改良동사cải tiến, cải tạo
연구진은 기존 품종을 개량해서 병충해에 강한 쌀을 만들었다. — Nhóm nghiên cứu đã cải tạo giống cũ để tạo ra loại gạo chống sâu bệnh.
검증하다檢證동사kiểm chứng, xác minh
연구 결과가 맞는지 다시 한번 검증해야 한다. — Cần kiểm chứng lại một lần nữa xem kết quả nghiên cứu có đúng không.
검출하다檢出동사phát hiện, tìm ra (chất)
검사에서 기준치를 넘는 중금속이 검출되었다. — Qua kiểm tra, kim loại nặng vượt mức cho phép đã bị phát hiện.
고체固體명사thể rắn; chất rắn
얼음은 물이 얼어서 된 고체이다. — Đá là chất rắn do nước đóng băng mà thành.
관측하다觀測동사quan sát, quan trắc
천문학자들은 망원경으로 별의 움직임을 관측한다. — Các nhà thiên văn quan sát chuyển động của các ngôi sao bằng kính thiên văn.
광합성光合成명사quang hợp
식물은 광합성을 통해 산소를 만들어 낸다. — Thực vật tạo ra oxy thông qua quang hợp.
규명하다糾明동사làm sáng tỏ, tìm ra nguyên nhân
전문가들이 사고의 원인을 규명하고 있다. — Các chuyên gia đang làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn.
금속金屬명사kim loại
금속은 열과 전기를 잘 전달한다. — Kim loại dẫn nhiệt và điện tốt.
기체氣體명사thể khí; chất khí
물이 끓으면 수증기라는 기체로 변한다. — Khi nước sôi, nó biến thành chất khí gọi là hơi nước.
나아가부사hơn thế nữa, tiến tới
이 연구는 개인을 넘어 나아가 사회 전체에 도움이 된다. — Nghiên cứu này không chỉ cho cá nhân mà còn giúp ích cho toàn xã hội.
도출하다導出동사rút ra, đưa ra (kết luận)
연구팀은 실험을 통해 새로운 결론을 도출했다. — Nhóm nghiên cứu đã rút ra kết luận mới thông qua thí nghiệm.
매개체媒介體명사vật trung gian, vật môi giới
모기는 여러 질병의 매개체로 알려져 있다. — Muỗi được biết đến là vật trung gian truyền nhiều bệnh.
발견發見명사phát hiện
새로운 별의 발견은 큰 뉴스가 되었다. — Việc phát hiện ra một ngôi sao mới đã trở thành tin lớn.
발견되다發見동사được phát hiện
새로운 공룡 화석이 발견되었습니다. — Hóa thạch khủng long mới đã được phát hiện.
발견하다發見동사phát hiện, tìm ra
과학자들이 새로운 종의 곤충을 발견했다. — Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài côn trùng mới.
발명하다發明동사phát minh
그는 시각 장애인을 위한 새로운 도구를 발명했다. — Ông ấy đã phát minh ra dụng cụ mới dành cho người khiếm thị.
발사하다發射동사phóng (tên lửa)
연구팀은 오늘 새벽 인공위성을 발사했다. — Nhóm nghiên cứu đã phóng vệ tinh nhân tạo vào rạng sáng nay.
방대하다尨大형용사đồ sộ, khổng lồ
연구팀은 방대한 자료를 분석해서 결과를 얻었다. — Nhóm nghiên cứu đã phân tích lượng tài liệu đồ sộ để có kết quả.
변이變異명사biến thể, sự biến dị
바이러스의 변이가 계속되면서 백신 개발이 어려워졌다. — Do virus tiếp tục biến thể nên việc phát triển vắc-xin trở nên khó khăn.
부식되다腐蝕동사bị ăn mòn, mục rữa
바닷가에서는 철 구조물이 쉽게 부식된다. — Ở vùng ven biển, cấu trúc sắt dễ bị ăn mòn.
분석하다分析동사phân tích
전문가들은 설문 조사 결과를 분석해서 보고서를 썼다. — Các chuyên gia đã phân tích kết quả khảo sát và viết báo cáo.
산소酸素명사oxy; dưỡng khí
사람은 산소가 없으면 살 수 없어요. — Con người không có oxy thì không thể sống được.
세포細胞명사tế bào
암세포는 정상 세포보다 빠르게 증식한다. — Tế bào ung thư nhân lên nhanh hơn tế bào bình thường.
심리心理명사tâm lý
사람의 심리를 이해하는 것은 쉽지 않아요. — Hiểu được tâm lý con người không dễ.
액체液體명사thể lỏng; chất lỏng
물은 상온에서 액체 상태로 존재한다. — Nước tồn tại ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ thường.
연구자硏究者명사nhà nghiên cứu
연구자들이 새로운 치료법을 개발했다. — Các nhà nghiên cứu đã phát triển phương pháp điều trị mới.
연구하다硏究동사nghiên cứu
그는 대학원에서 인공지능을 연구하고 있다. — Anh ấy đang nghiên cứu trí tuệ nhân tạo ở trường cao học.
유전자遺傳子명사gen
쌍둥이는 유전자가 거의 같다. — Cặp song sinh có gen gần như giống nhau.
윤리倫理명사đạo lý, luân lý
연구자는 연구 윤리를 반드시 지켜야 한다. — Nhà nghiên cứu nhất định phải tuân thủ đạo đức nghiên cứu.
이론理論명사lý thuyết
이론만으로는 실제 문제를 해결하기 어렵다. — Chỉ bằng lý thuyết thì khó giải quyết vấn đề thực tế.
이바지하다동사đóng góp, cống hiến
그의 연구는 의학 발전에 이바지했다. — Nghiên cứu của ông đã đóng góp cho sự phát triển y học.
인과관계因果關係명사quan hệ nhân quả
두 현상 사이의 인과관계는 아직 밝혀지지 않았다. — Quan hệ nhân quả giữa hai hiện tượng vẫn chưa được làm rõ.
입증하다立證동사chứng minh, minh chứng
그 연구는 운동이 기억력을 높인다는 것을 입증했다. — Nghiên cứu đó đã chứng minh rằng vận động giúp tăng trí nhớ.
조사하다調査동사điều tra, khảo sát
연구팀은 시민 천 명을 대상으로 생활 습관을 조사했다. — Nhóm nghiên cứu đã khảo sát thói quen sinh hoạt của một nghìn người dân.
종種명사loài; loại
이 숲에는 희귀한 식물 종이 많다. — Khu rừng này có nhiều loài thực vật quý hiếm.
증식하다增殖동사nhân lên, sinh sôi
세균은 따뜻하고 습한 곳에서 빠르게 증식한다. — Vi khuẩn sinh sôi nhanh ở nơi ấm và ẩm.
진화하다進化동사tiến hóa, phát triển
생물은 환경에 적응하며 오랜 시간에 걸쳐 진화한다. — Sinh vật tiến hóa qua thời gian dài để thích nghi với môi trường.
추출하다抽出동사chiết xuất, trích ra
이 화장품은 식물에서 추출한 성분으로 만들었다. — Mỹ phẩm này được làm từ thành phần chiết xuất từ thực vật.
탐사探査명사sự thám hiểm, khảo sát
화성 탐사 로봇이 새로운 사진을 보내왔다. — Robot thám hiểm sao Hỏa đã gửi về những bức ảnh mới.
합성하다合成동사tổng hợp, ghép lại
화학자들은 새로운 물질을 인공적으로 합성했다. — Các nhà hóa học đã tổng hợp nhân tạo một chất mới.
행성行星명사hành tinh
태양계에는 여덟 개의 행성이 있다. — Hệ Mặt Trời có tám hành tinh.
희석하다稀釋동사pha loãng, làm loãng
이 약품은 물에 희석해서 사용해야 한다. — Loại hóa chất này phải pha loãng với nước trước khi dùng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.