Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가설假說명사giả thuyết

    연구자는 먼저 가설을 세우고 실험으로 확인한다. — Nhà nghiên cứu trước hết đặt giả thuyết rồi kiểm chứng bằng thí nghiệm.

  • 개량하다改良동사cải tiến, cải tạo

    연구진은 기존 품종을 개량해서 병충해에 강한 쌀을 만들었다. — Nhóm nghiên cứu đã cải tạo giống cũ để tạo ra loại gạo chống sâu bệnh.

  • 검증하다檢證동사kiểm chứng, xác minh

    연구 결과가 맞는지 다시 한번 검증해야 한다. — Cần kiểm chứng lại một lần nữa xem kết quả nghiên cứu có đúng không.

  • 검출하다檢出동사phát hiện, tìm ra (chất)

    검사에서 기준치를 넘는 중금속이 검출되었다. — Qua kiểm tra, kim loại nặng vượt mức cho phép đã bị phát hiện.

  • 고체固體명사thể rắn; chất rắn

    얼음은 물이 얼어서 된 고체이다. — Đá là chất rắn do nước đóng băng mà thành.

  • 관측하다觀測동사quan sát, quan trắc

    천문학자들은 망원경으로 별의 움직임을 관측한다. — Các nhà thiên văn quan sát chuyển động của các ngôi sao bằng kính thiên văn.

  • 광합성光合成명사quang hợp

    식물은 광합성을 통해 산소를 만들어 낸다. — Thực vật tạo ra oxy thông qua quang hợp.

  • 규명하다糾明동사làm sáng tỏ, tìm ra nguyên nhân

    전문가들이 사고의 원인을 규명하고 있다. — Các chuyên gia đang làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn.

  • 금속金屬명사kim loại

    금속은 열과 전기를 잘 전달한다. — Kim loại dẫn nhiệt và điện tốt.

  • 기체氣體명사thể khí; chất khí

    물이 끓으면 수증기라는 기체로 변한다. — Khi nước sôi, nó biến thành chất khí gọi là hơi nước.

  • 나아가부사hơn thế nữa, tiến tới

    이 연구는 개인을 넘어 나아가 사회 전체에 도움이 된다. — Nghiên cứu này không chỉ cho cá nhân mà còn giúp ích cho toàn xã hội.

  • 도출하다導出동사rút ra, đưa ra (kết luận)

    연구팀은 실험을 통해 새로운 결론을 도출했다. — Nhóm nghiên cứu đã rút ra kết luận mới thông qua thí nghiệm.

  • 매개체媒介體명사vật trung gian, vật môi giới

    모기는 여러 질병의 매개체로 알려져 있다. — Muỗi được biết đến là vật trung gian truyền nhiều bệnh.

  • 발견發見명사phát hiện

    새로운 별의 발견은 큰 뉴스가 되었다. — Việc phát hiện ra một ngôi sao mới đã trở thành tin lớn.

  • 발견되다發見동사được phát hiện

    새로운 공룡 화석이 발견되었습니다. — Hóa thạch khủng long mới đã được phát hiện.

  • 발견하다發見동사phát hiện, tìm ra

    과학자들이 새로운 종의 곤충을 발견했다. — Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài côn trùng mới.

  • 발명하다發明동사phát minh

    그는 시각 장애인을 위한 새로운 도구를 발명했다. — Ông ấy đã phát minh ra dụng cụ mới dành cho người khiếm thị.

  • 발사하다發射동사phóng (tên lửa)

    연구팀은 오늘 새벽 인공위성을 발사했다. — Nhóm nghiên cứu đã phóng vệ tinh nhân tạo vào rạng sáng nay.

  • 방대하다尨大형용사đồ sộ, khổng lồ

    연구팀은 방대한 자료를 분석해서 결과를 얻었다. — Nhóm nghiên cứu đã phân tích lượng tài liệu đồ sộ để có kết quả.

  • 변이變異명사biến thể, sự biến dị

    바이러스의 변이가 계속되면서 백신 개발이 어려워졌다. — Do virus tiếp tục biến thể nên việc phát triển vắc-xin trở nên khó khăn.

  • 부식되다腐蝕동사bị ăn mòn, mục rữa

    바닷가에서는 철 구조물이 쉽게 부식된다. — Ở vùng ven biển, cấu trúc sắt dễ bị ăn mòn.

  • 분석하다分析동사phân tích

    전문가들은 설문 조사 결과를 분석해서 보고서를 썼다. — Các chuyên gia đã phân tích kết quả khảo sát và viết báo cáo.

  • 산소酸素명사oxy; dưỡng khí

    사람은 산소가 없으면 살 수 없어요. — Con người không có oxy thì không thể sống được.

  • 세포細胞명사tế bào

    암세포는 정상 세포보다 빠르게 증식한다. — Tế bào ung thư nhân lên nhanh hơn tế bào bình thường.

  • 심리心理명사tâm lý

    사람의 심리를 이해하는 것은 쉽지 않아요. — Hiểu được tâm lý con người không dễ.

  • 액체液體명사thể lỏng; chất lỏng

    물은 상온에서 액체 상태로 존재한다. — Nước tồn tại ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ thường.

  • 연구자硏究者명사nhà nghiên cứu

    연구자들이 새로운 치료법을 개발했다. — Các nhà nghiên cứu đã phát triển phương pháp điều trị mới.

  • 연구하다硏究동사nghiên cứu

    그는 대학원에서 인공지능을 연구하고 있다. — Anh ấy đang nghiên cứu trí tuệ nhân tạo ở trường cao học.

  • 유전자遺傳子명사gen

    쌍둥이는 유전자가 거의 같다. — Cặp song sinh có gen gần như giống nhau.

  • 윤리倫理명사đạo lý, luân lý

    연구자는 연구 윤리를 반드시 지켜야 한다. — Nhà nghiên cứu nhất định phải tuân thủ đạo đức nghiên cứu.

  • 이론理論명사lý thuyết

    이론만으로는 실제 문제를 해결하기 어렵다. — Chỉ bằng lý thuyết thì khó giải quyết vấn đề thực tế.

  • 이바지하다동사đóng góp, cống hiến

    그의 연구는 의학 발전에 이바지했다. — Nghiên cứu của ông đã đóng góp cho sự phát triển y học.

  • 인과관계因果關係명사quan hệ nhân quả

    두 현상 사이의 인과관계는 아직 밝혀지지 않았다. — Quan hệ nhân quả giữa hai hiện tượng vẫn chưa được làm rõ.

  • 입증하다立證동사chứng minh, minh chứng

    그 연구는 운동이 기억력을 높인다는 것을 입증했다. — Nghiên cứu đó đã chứng minh rằng vận động giúp tăng trí nhớ.

  • 조사하다調査동사điều tra, khảo sát

    연구팀은 시민 천 명을 대상으로 생활 습관을 조사했다. — Nhóm nghiên cứu đã khảo sát thói quen sinh hoạt của một nghìn người dân.

  • 종種명사loài; loại

    이 숲에는 희귀한 식물 종이 많다. — Khu rừng này có nhiều loài thực vật quý hiếm.

  • 증식하다增殖동사nhân lên, sinh sôi

    세균은 따뜻하고 습한 곳에서 빠르게 증식한다. — Vi khuẩn sinh sôi nhanh ở nơi ấm và ẩm.

  • 진화하다進化동사tiến hóa, phát triển

    생물은 환경에 적응하며 오랜 시간에 걸쳐 진화한다. — Sinh vật tiến hóa qua thời gian dài để thích nghi với môi trường.

  • 추출하다抽出동사chiết xuất, trích ra

    이 화장품은 식물에서 추출한 성분으로 만들었다. — Mỹ phẩm này được làm từ thành phần chiết xuất từ thực vật.

  • 탐사探査명사sự thám hiểm, khảo sát

    화성 탐사 로봇이 새로운 사진을 보내왔다. — Robot thám hiểm sao Hỏa đã gửi về những bức ảnh mới.

  • 합성하다合成동사tổng hợp, ghép lại

    화학자들은 새로운 물질을 인공적으로 합성했다. — Các nhà hóa học đã tổng hợp nhân tạo một chất mới.

  • 행성行星명사hành tinh

    태양계에는 여덟 개의 행성이 있다. — Hệ Mặt Trời có tám hành tinh.

  • 희석하다稀釋동사pha loãng, làm loãng

    이 약품은 물에 희석해서 사용해야 한다. — Loại hóa chất này phải pha loãng với nước trước khi dùng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.