Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
간주하다看做동사coi là, xem như
이 규정에서는 무단결근을 사직으로 간주한다. — Theo quy định này, nghỉ làm không phép được xem như từ chức.
감당하다堪當동사gánh vác, chịu đựng nổi
이 많은 일을 혼자서 감당하기는 어렵다. — Thật khó để một mình gánh vác nhiều việc thế này.
강점强點명사điểm mạnh
우리 회사의 강점은 빠른 고객 응대이다. — Điểm mạnh của công ty chúng tôi là phản hồi khách hàng nhanh chóng.
거래처去來處명사khách hàng, đối tác giao dịch
거래처에 납품 일정을 미리 알려 주었다. — Tôi đã báo trước lịch giao hàng cho đối tác.
거론하다擧論동사đề cập, nhắc đến
회의에서 몇몇 문제점이 거론되었다. — Trong cuộc họp, một vài vấn đề đã được đề cập.
결근缺勤명사sự vắng mặt (ở chỗ làm); nghỉ làm
감기에 걸려서 어제 회사에 결근했다. — Hôm qua tôi bị cảm nên đã nghỉ làm ở công ty.
겹치다동사trùng lặp, chồng chất
두 회의 시간이 겹쳐서 하나는 참석하지 못했다. — Giờ của hai cuộc họp trùng nhau nên tôi không tham dự được một cuộc.
계약契約명사hợp đồng
계약서에 서명해요. — Tôi ký hợp đồng.
고용雇用명사sự tuyển dụng lao động; việc làm
정부는 청년 고용을 늘리려고 노력합니다. — Chính phủ đang nỗ lực tăng việc làm cho thanh niên.
관례慣例명사tiền lệ, thông lệ
이 회사에서는 신입 사원이 인사를 돌리는 것이 관례이다. — Ở công ty này, thông lệ là nhân viên mới đi chào hỏi mọi người.
관리管理명사quản lý; chăm sóc
건강 관리를 위해 매일 운동해요. — Tôi tập thể dục mỗi ngày để chăm sóc sức khỏe.
구조조정構造調整명사tái cơ cấu
회사는 구조조정을 통해 부서를 통합하기로 했다. — Công ty quyết định hợp nhất các phòng ban thông qua tái cơ cấu.
권한權限명사quyền hạn
팀장에게는 예산을 결정할 권한이 있다. — Trưởng nhóm có quyền quyết định ngân sách.
기사記事명사tài xế; bài báo
버스 기사가 인사했어요. — Tài xế xe buýt đã chào.
기한期限명사thời hạn
신청 기한이 이번 주 금요일까지입니다. — Thời hạn đăng ký là hết thứ Sáu tuần này.
까다롭다형용사khó tính, khắt khe
그 고객은 품질에 대해 매우 까다롭다. — Vị khách đó rất khắt khe về chất lượng.
노동조합勞動組合명사công đoàn
노동조합은 근무 환경 개선을 요구했다. — Công đoàn đã yêu cầu cải thiện môi trường làm việc.
논의하다論議동사bàn bạc, thảo luận
위원회는 새로운 규칙에 대해 논의했다. — Ủy ban đã bàn bạc về quy tắc mới.
달성하다達成동사đạt được
우리 팀은 올해 매출 목표를 달성했다. — Nhóm chúng tôi đã đạt mục tiêu doanh thu của năm nay.
담당하다擔當동사đảm nhận, phụ trách
저는 이번 프로젝트의 홍보를 담당하게 되었습니다. — Tôi được giao phụ trách phần quảng bá của dự án lần này.
대기업大企業명사tập đoàn lớn
대기업에 취업하려는 경쟁이 매우 치열하다. — Cạnh tranh để vào làm ở tập đoàn lớn rất khốc liệt.
대담하다大膽형용사táo bạo, gan dạ
그는 대담한 결정으로 회사를 위기에서 구했다. — Ông ấy đã cứu công ty khỏi khủng hoảng bằng quyết định táo bạo.
대립對立명사sự đối lập, đối đầu
노사 간의 대립이 쉽게 해소되지 않고 있다. — Sự đối đầu giữa lao động và chủ khó được giải tỏa.
대우待遇명사sự đãi ngộ; chế độ đãi ngộ
이 회사는 직원 대우가 좋은 편입니다. — Công ty này có chế độ đãi ngộ nhân viên khá tốt.
도입하다導入동사đưa vào, áp dụng
회사는 올해 재택근무 제도를 도입했다. — Công ty đã áp dụng chế độ làm việc tại nhà trong năm nay.
도중途中의존명사giữa chừng, đang lúc
회의 도중에 갑자기 전화가 울렸다. — Giữa cuộc họp, điện thoại bỗng reo lên.
동기動機명사động cơ
그는 특별한 동기 없이 시작한 일이 점점 좋아졌다. — Việc anh ấy bắt đầu không vì động cơ đặc biệt nào mà dần dần thích hơn.
뒤처지다동사tụt hậu, bị bỏ lại phía sau
변화에 적응하지 못하면 경쟁에서 뒤처질 수 있다. — Nếu không thích nghi với thay đổi thì có thể bị tụt hậu trong cạnh tranh.
마무리하다동사hoàn tất, kết thúc
오늘까지 보고서 작성을 마무리해야 한다. — Tôi phải hoàn tất việc viết báo cáo trong hôm nay.
마케팅명사marketing, tiếp thị
그는 마케팅 전략을 세우는 일을 맡고 있다. — Anh ấy phụ trách việc lập chiến lược marketing.
면접관面接官명사người phỏng vấn
면접관은 지원자에게 입사 동기를 물었다. — Người phỏng vấn hỏi ứng viên về động cơ xin vào công ty.
모호하다模糊형용사mơ hồ, không rõ ràng
계약서의 표현이 모호해서 분쟁이 생겼다. — Cách diễn đạt trong hợp đồng mơ hồ nên đã nảy sinh tranh chấp.
문제점問題點명사vấn đề, điểm bất cập
기존 제도의 문제점을 분석해서 개선안을 만들었다. — Họ phân tích các điểm bất cập của chế độ cũ rồi lập phương án cải thiện.
반발하다反撥동사phản ứng gay gắt, chống đối
직원들은 일방적인 해고 통보에 강하게 반발했다. — Nhân viên phản ứng gay gắt trước thông báo sa thải đơn phương.
배치하다配置동사bố trí, sắp đặt
각 부서에 신입 사원을 한 명씩 배치했다. — Mỗi phòng ban được bố trí một nhân viên mới.
본격적으로本格的부사một cách chính thức, toàn diện
내일부터 본격적으로 프로젝트를 시작한다. — Từ ngày mai dự án sẽ bắt đầu chính thức.
부업副業명사nghề phụ; việc làm thêm
월급이 적어서 주말마다 부업을 한다. — Vì lương thấp nên cuối tuần nào tôi cũng làm thêm.
부적절하다不適切형용사không phù hợp, không thích đáng
회의 중에 개인적인 이야기를 하는 것은 부적절하다. — Nói chuyện riêng trong cuộc họp là không phù hợp.
부족하다不足형용사thiếu, không đủ
일손이 부족해서 모든 일을 제때 끝내기 어렵다. — Thiếu nhân lực nên khó hoàn thành mọi việc đúng hạn.
분업分業명사sự phân công lao động
공장에서는 분업을 통해 생산 속도를 높였다. — Nhà máy đã tăng tốc độ sản xuất nhờ phân công lao động.
비정규직非正規職명사nhân viên không chính thức
비정규직 근로자의 처우를 개선해야 한다는 목소리가 높다. — Tiếng nói đòi cải thiện đãi ngộ cho lao động không chính thức ngày càng lớn.
사업事業명사kinh doanh
아버지는 사업을 하세요. — Bố tôi kinh doanh.
생산성生産性명사năng suất
새로운 시스템을 도입한 후 생산성이 크게 향상되었다. — Sau khi đưa hệ thống mới vào, năng suất đã được nâng cao đáng kể.
성공成功명사thành công
성공을 축하해요. — Chúc mừng thành công.
성과成果명사thành quả, thành tích
그는 꾸준한 노력 끝에 좋은 성과를 거두었다. — Anh ấy đạt được thành quả tốt sau những nỗ lực bền bỉ.
수용하다受容동사tiếp nhận, chấp nhận
회사는 직원들의 요구를 수용하기로 했다. — Công ty quyết định chấp nhận yêu cầu của nhân viên.
실적實績명사kết quả kinh doanh, thành tích
이번 분기 영업 실적이 목표를 넘어섰다. — Kết quả kinh doanh quý này đã vượt mục tiêu.
실직失職명사sự mất việc; thất nghiệp
실직으로 가족의 생활이 어려워졌다. — Vì mất việc nên cuộc sống của gia đình trở nên khó khăn.
심사하다審査동사thẩm định, xét duyệt
전문가들이 제출된 작품을 꼼꼼히 심사했다. — Các chuyên gia đã thẩm định kỹ các tác phẩm được nộp.
암묵적暗默的명사ngầm, mặc nhiên
직장에는 암묵적으로 지켜지는 규칙이 있다. — Ở nơi làm việc có những quy tắc được ngầm tuân thủ.
역량力量명사năng lực
기업은 직원의 역량을 키우기 위한 교육을 실시한다. — Doanh nghiệp tổ chức đào tạo để nâng cao năng lực của nhân viên.
연봉年俸명사lương năm
면접에서 연봉에 대한 이야기를 나누었다. — Trong buổi phỏng vấn, chúng tôi đã trao đổi về mức lương năm.
연수硏修명사sự đào tạo; khóa đào tạo
신입 사원은 한 달 동안 연수를 받습니다. — Nhân viên mới được đào tạo trong một tháng.
연차年次명사phép năm
다음 주에 연차를 내고 여행을 갈 거예요. — Tuần sau tôi sẽ xin nghỉ phép năm để đi du lịch.
열악하다劣惡형용사tồi tệ, kém cỏi (điều kiện)
열악한 근무 환경 때문에 퇴사하는 직원이 많다. — Nhiều nhân viên nghỉ việc vì môi trường làm việc tồi tệ.
유연근무柔軟勤務명사chế độ làm việc linh hoạt
유연근무 제도 덕분에 육아와 일을 병행할 수 있다. — Nhờ chế độ làm việc linh hoạt, tôi có thể vừa nuôi con vừa đi làm.
이직移職명사chuyển việc
더 좋은 조건을 찾아 이직하는 사람들이 늘고 있다. — Ngày càng nhiều người chuyển việc để tìm điều kiện tốt hơn.
이행하다履行동사thực hiện (cam kết), thi hành
회사는 계약 내용을 성실히 이행해야 한다. — Công ty phải thực hiện nghiêm túc nội dung hợp đồng.
인수인계引受引繼명사bàn giao công việc
퇴사 전에 후임자에게 업무 인수인계를 마쳤다. — Trước khi nghỉ việc, tôi đã bàn giao xong công việc cho người kế nhiệm.
일괄一括명사gộp chung, đồng loạt
서류는 일괄 제출해 주시기 바랍니다. — Xin vui lòng nộp hồ sơ gộp một lần.
임금賃金명사tiền lương, tiền công
임금이 오르지 않아서 직원들의 불만이 커졌다. — Lương không tăng nên sự bất mãn của nhân viên tăng lên.
재량裁量명사quyền tự quyết, sự tùy nghi
이 일은 담당자의 재량에 따라 처리된다. — Việc này được xử lý tùy theo quyền tự quyết của người phụ trách.
재택근무在宅勤務명사làm việc tại nhà
재택근무를 하면 출퇴근 시간을 아낄 수 있다. — Làm việc tại nhà thì có thể tiết kiệm thời gian đi lại.
적극積極명사sự tích cực; sự chủ động
그는 회의에 적극적으로 참여했다. — Anh ấy đã tích cực tham gia cuộc họp.
적어도부사ít nhất, tối thiểu
이 일을 끝내려면 적어도 이틀은 걸릴 것이다. — Để xong việc này ít nhất cũng mất hai ngày.
전달하다傳達동사truyền đạt, chuyển giao
이 메시지를 팀원들에게 전달해 주세요. — Hãy chuyển thông điệp này đến các thành viên trong nhóm.
전담하다專擔동사chuyên trách, đảm nhiệm riêng
이 업무는 별도의 팀이 전담하고 있다. — Công việc này do một nhóm riêng chuyên trách.
점검하다點檢동사kiểm tra, rà soát
기술자가 엘리베이터의 안전 상태를 점검했다. — Kỹ thuật viên đã kiểm tra tình trạng an toàn của thang máy.
정규직正規職명사nhân viên chính thức
그는 계약직으로 일하다가 정규직으로 전환되었다. — Anh ấy làm hợp đồng rồi được chuyển thành nhân viên chính thức.
정년停年명사tuổi nghỉ hưu
우리 회사의 정년은 만 60세이다. — Tuổi nghỉ hưu của công ty chúng tôi là 60.
정식正式명사chính thức; chính quy
회사는 그를 정식 직원으로 채용했다. — Công ty đã tuyển dụng anh ấy làm nhân viên chính thức.
조건條件명사điều kiện
이 일은 근무 조건이 좋아서 지원자가 많다. — Công việc này có điều kiện làm việc tốt nên nhiều người ứng tuyển.
중시하다重視동사coi trọng
요즘 기업들은 직원의 창의성을 중시한다. — Các doanh nghiệp ngày nay coi trọng tính sáng tạo của nhân viên.
지원자志願者명사ứng viên, người nộp đơn
면접에 참석한 지원자는 모두 서른 명이었다. — Tổng cộng có ba mươi ứng viên tham dự buổi phỏng vấn.
직무職務명사nhiệm vụ, chức vụ
지원할 때에는 직무 내용을 꼼꼼히 확인해야 한다. — Khi ứng tuyển cần kiểm tra kỹ nội dung nhiệm vụ.
직종職種명사ngành nghề; loại hình nghề nghiệp
이 회사는 다양한 직종의 사람들을 채용한다. — Công ty này tuyển dụng người ở nhiều ngành nghề khác nhau.
창업創業명사khởi nghiệp, lập doanh nghiệp
그는 대기업을 그만두고 창업에 도전했다. — Anh ấy rời tập đoàn lớn và thử sức khởi nghiệp.
채용採用명사sự tuyển dụng
회사는 올해 신입 사원을 열 명 채용합니다. — Năm nay công ty tuyển dụng mười nhân viên mới.
채용하다採用동사tuyển dụng
우리 회사는 올해 경력 사원 열 명을 채용할 계획이다. — Công ty chúng tôi dự định tuyển mười nhân viên có kinh nghiệm trong năm nay.
체계體系명사hệ thống
회사는 새로운 평가 체계를 도입했다. — Công ty đã áp dụng hệ thống đánh giá mới.
최대한最大限부사tối đa, hết mức có thể
최대한 빨리 결과를 알려 드리겠습니다. — Tôi sẽ báo kết quả cho bạn nhanh hết mức có thể.
최소화하다最小化동사giảm thiểu, tối thiểu hóa
회사는 피해를 최소화하기 위해 대책을 세웠다. — Công ty đã đặt ra biện pháp để giảm thiểu thiệt hại.
취업난就業難명사khó khăn trong tìm việc
취업난 속에서도 그는 원하는 회사에 합격했다. — Trong bối cảnh khó tìm việc, anh ấy vẫn đỗ vào công ty mong muốn.
측側의존명사phía, bên
회사 측에서는 아직 공식 입장을 밝히지 않았다. — Phía công ty vẫn chưa nêu lập trường chính thức.
퇴사退社명사sự nghỉ việc; sự thôi việc
그는 개인 사정으로 지난달에 퇴사했습니다. — Anh ấy đã nghỉ việc ở công ty vào tháng trước vì lý do cá nhân.
퇴직退職명사nghỉ việc, nghỉ hưu
그는 올해 말에 퇴직하고 여행을 다닐 계획이다. — Anh ấy dự định nghỉ việc vào cuối năm nay và đi du lịch.
파견派遣명사sự cử đi, biệt phái
그는 해외 지사에 파견되어 2년간 근무했다. — Anh ấy được cử sang chi nhánh nước ngoài làm việc hai năm.
파업罷業명사cuộc đình công
버스 기사들이 임금 인상을 요구하며 파업에 들어갔다. — Các tài xế xe buýt bắt đầu đình công đòi tăng lương.
평사원平社員명사nhân viên thường; nhân viên cấp thấp
그는 평사원으로 시작해서 사장이 되었다. — Anh ấy bắt đầu từ nhân viên thường rồi trở thành giám đốc.
하급下級명사cấp thấp; cấp dưới
하급 직원도 회의에서 의견을 말할 수 있다. — Nhân viên cấp dưới cũng có thể phát biểu ý kiến trong cuộc họp.
해고解雇명사sa thải; việc đuổi việc
회사가 경영난으로 직원을 해고했다. — Công ty đã sa thải nhân viên vì khó khăn trong kinh doanh.
해고하다解雇동사sa thải
회사는 경영 악화를 이유로 직원 일부를 해고했다. — Công ty sa thải một số nhân viên vì lý do kinh doanh xấu đi.
협력하다協力동사hợp tác
두 회사는 신제품 개발을 위해 협력하기로 했다. — Hai công ty quyết định hợp tác để phát triển sản phẩm mới.
협상協商명사đàm phán, thương lượng
노사는 임금 협상을 위해 마주 앉았다. — Lao động và giới chủ ngồi lại để đàm phán về tiền lương.
협업協業명사sự hợp tác làm việc
부서 간 협업이 잘 되어야 프로젝트가 성공한다. — Phối hợp giữa các phòng ban tốt thì dự án mới thành công.
협조協助명사sự hợp tác; sự hỗ trợ
여러분의 협조를 부탁드립니다. — Mong nhận được sự hợp tác của mọi người.
확보하다確保동사đảm bảo, giành được
회사는 우수한 인력을 확보하기 위해 노력하고 있다. — Công ty đang nỗ lực để có được nhân lực xuất sắc.
회식會食명사bữa ăn tập thể của công ty
회식 문화가 예전보다 많이 달라졌다. — Văn hóa liên hoan công ty đã thay đổi nhiều so với trước.
휴무休務명사ngày nghỉ; nghỉ làm
이 가게는 월요일이 휴무이다. — Cửa hàng này nghỉ vào thứ Hai.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.