Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Tất cả chủ đềKinh tế · 119Khác · 115Xã hội · 106Công việc · 99Sinh hoạt · 81Quan hệ · 80Sức khoẻ · 80Cảm xúc, tính cách · 71Văn hoá · 67Chính trị, pháp luật · 64Giáo dục · 58Gia đình · 54Tự nhiên · 53Công nghệ · 49Giao thông · 46Mua sắm · 43Khoa học · 43Truyền thông · 41Môi trường · 41Ăn uống · 40Địa điểm · 40Cơ thể · 35Thời tiết · 34Nhà ở · 33Giao tiếp · 32Du lịch · 31Trường học · 28Thời gian · 27Lịch sử · 21Sở thích · 18Dịch vụ · 10Pháp luật · 9Số đếm · 3An toàn · 3Xây dựng · 2Nông nghiệp · 1
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
구하다救동사cứu; cứu giúp
소방관이 아이를 불 속에서 구했어요. — Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.
만일萬一명사sự bất trắc; trường hợp xấu nhất
만일의 경우에 대비해서 보험에 들었다. — Tôi đã mua bảo hiểm để phòng trường hợp bất trắc.
발생發生명사phát sinh; xảy ra
사고가 발생해서 길이 막혔어요. — Vì xảy ra tai nạn nên đường bị tắc.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.