Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 구하다救동사cứu; cứu giúp

    소방관이 아이를 불 속에서 구했어요. — Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.

  • 만일萬一명사sự bất trắc; trường hợp xấu nhất

    만일의 경우에 대비해서 보험에 들었다. — Tôi đã mua bảo hiểm để phòng trường hợp bất trắc.

  • 발생發生명사phát sinh; xảy ra

    사고가 발생해서 길이 막혔어요. — Vì xảy ra tai nạn nên đường bị tắc.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.