Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
개조하다改造동사cải tạo; chuyển đổi
우리는 낡은 창고를 카페로 개조했다. — Chúng tôi đã cải tạo nhà kho cũ thành quán cà phê.
거주하다居住동사cư trú; sinh sống
저는 서울에서 5년째 거주하고 있습니다. — Tôi đã sinh sống ở Seoul được 5 năm rồi.
기와집명사nhà mái ngói
한옥마을에는 오래된 기와집이 많다. — Ở làng hanok có nhiều nhà mái ngói cổ.
담벼락명사bức tường rào; mặt tường ngoài
아이들이 담벼락에 낙서를 해서 혼났다. — Bọn trẻ vẽ bậy lên tường rào nên bị mắng.
담장명사tường rào; hàng rào tường
담장 너머로 감나무 가지가 길게 뻗어 있습니다. — Cành cây hồng vươn dài qua bức tường rào.
도배塗褙명사việc dán giấy tường
이사하기 전에 새로 도배를 했어요. — Trước khi chuyển nhà, tôi đã dán giấy tường mới.
돌담명사tường đá; hàng rào đá
제주도에는 돌담으로 둘러싸인 집이 많다. — Ở đảo Jeju có nhiều ngôi nhà được bao quanh bởi tường đá.
반지하半地下명사nhà bán hầm
반지하 집은 햇빛이 잘 들지 않아요. — Nhà bán hầm ánh nắng không vào được nhiều.
방음防音명사sự cách âm
방음이 잘 안 돼서 옆집 소리가 다 들려요. — Cách âm không tốt nên nghe được hết tiếng nhà bên cạnh.
벽돌명사gạch
벽돌로 쌓은 집이 튼튼해 보인다. — Ngôi nhà xây bằng gạch trông rất vững chắc.
벽지壁紙명사giấy dán tường
거실 벽지를 밝은 색으로 바꿨어요. — Tôi đã đổi giấy dán tường phòng khách sang màu sáng.
변기便器명사bồn cầu; bệ xí
변기가 막혀서 수리 기사를 불렀다. — Bồn cầu bị tắc nên tôi đã gọi thợ sửa.
설계設計명사thiết kế; bản thiết kế
건축가가 새 집의 설계를 맡았다. — Kiến trúc sư đã đảm nhận việc thiết kế ngôi nhà mới.
세입자貰入者명사người thuê nhà; người thuê
세입자가 집주인에게 보증금을 돌려 달라고 했다. — Người thuê nhà đã yêu cầu chủ nhà trả lại tiền đặt cọc.
수선修繕명사sửa chữa; sửa đồ
낡은 옷을 수선해서 다시 입었다. — Tôi đã sửa lại bộ quần áo cũ rồi mặc tiếp.
승강기昇降機명사thang máy
승강기가 고장 나서 계단으로 올라갔다. — Thang máy bị hỏng nên tôi đã đi bộ lên bằng cầu thang.
오두막명사túp lều; chòi
산속에 작은 오두막이 한 채 있어요. — Trong núi có một túp lều nhỏ.
우물명사giếng
마을 사람들은 우물에서 물을 길어 먹었다. — Dân làng múc nước từ giếng để dùng.
울타리명사hàng rào
집 둘레에 울타리를 쳤다. — Người ta đã dựng hàng rào quanh nhà.
장롱欌籠명사tủ quần áo
할머니 방에는 오래된 장롱이 있다. — Trong phòng bà có một cái tủ quần áo cũ.
지하실地下室명사tầng hầm; phòng dưới hầm
안 쓰는 물건은 지하실에 보관해요. — Đồ không dùng thì cất ở tầng hầm.
차고車庫명사nhà để xe; ga-ra
차를 차고에 넣어 두었다. — Tôi đã cất xe vào nhà để xe.
창틀窓명사khung cửa sổ
창틀에 먼지가 쌓여서 닦았다. — Bụi bám đầy khung cửa sổ nên tôi đã lau.
층계層階명사bậc thang; cầu thang
아이들이 층계에 앉아서 놀고 있다. — Bọn trẻ đang ngồi chơi trên bậc thang.
칸막이명사vách ngăn; tấm ngăn
사무실에 칸막이를 설치해서 자리가 분리되었다. — Văn phòng lắp vách ngăn nên các chỗ ngồi được tách biệt.
통풍通風명사sự thông gió; sự lưu thông không khí
이 방은 창문이 작아서 통풍이 잘 안 돼요. — Phòng này cửa sổ nhỏ nên không thông gió tốt.
평수坪數명사diện tích (tính theo pyeong)
이 아파트는 평수가 넓어서 비싸요. — Căn chung cư này diện tích rộng nên đắt.
하수구下水溝명사cống thoát nước; ống thoát nước
하수구가 막혀서 물이 잘 내려가지 않는다. — Cống thoát nước bị tắc nên nước không chảy xuống được.
항아리명사chum; vại; hũ sành
어머니는 항아리에 김치와 된장을 담아 두셨다. — Mẹ đã đựng kimchi và tương đậu vào chum để cất.
행주명사khăn lau bếp; giẻ lau bàn
행주로 식탁을 깨끗이 닦았다. — Tôi đã lau sạch bàn ăn bằng khăn lau bếp.
화단花壇명사bồn hoa; luống hoa
화단에 봄꽃을 심었어요. — Tôi đã trồng hoa mùa xuân vào bồn hoa.
환기換氣명사sự thông gió; sự thông khí
방 안 공기가 나빠서 환기를 시켰다. — Không khí trong phòng ngột ngạt nên tôi đã mở cửa thông gió.
환풍기換風機명사quạt thông gió
욕실 환풍기가 고장 나서 수리를 맡겼다. — Quạt thông gió trong phòng tắm bị hỏng nên tôi đã đưa đi sửa.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.