Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
낚다동사câu cá; câu
아버지는 강에서 큰 물고기를 낚았다. — Bố tôi câu được một con cá lớn ở sông.
내기명사cuộc cá cược; trò cược
친구와 점심 내기를 해서 내가 졌다. — Tôi cá cược bữa trưa với bạn và đã thua.
동호회同好會명사câu lạc bộ sở thích; hội đồng sở thích
나는 대학 때부터 사진 동호회에서 활동했다. — Từ hồi đại học, tôi đã hoạt động trong câu lạc bộ nhiếp ảnh.
뜨개질명사việc đan len; đan len
어머니는 겨울마다 뜨개질로 목도리를 만드신다. — Mỗi mùa đông, mẹ tôi đan khăn quàng cổ bằng len.
마니아명사người đam mê; người hâm mộ
그는 영화 마니아라서 극장에 자주 간다. — Anh ấy là người đam mê phim ảnh nên thường xuyên đến rạp chiếu phim.
수수께끼명사câu đố
친구가 낸 수수께끼를 아무도 맞히지 못했다. — Không ai đoán được câu đố mà bạn tôi đưa ra.
수집가蒐集家명사nhà sưu tập; người sưu tầm
그는 오래된 우표를 모으는 수집가이다. — Ông ấy là nhà sưu tập chuyên sưu tầm tem cũ.
수채화水彩畫명사tranh màu nước
그는 풍경을 수채화로 그렸다. — Anh ấy vẽ phong cảnh bằng màu nước.
심심풀이명사trò tiêu khiển; việc giết thời gian
심심풀이로 퍼즐을 풀었다. — Tôi giải câu đố ghép hình để giết thời gian.
야유회野遊會명사buổi dã ngoại; chuyến picnic tập thể
우리 회사는 가을에 야유회를 간다. — Công ty chúng tôi đi dã ngoại vào mùa thu.
여유롭다餘裕형용사thong thả; thư thái
여유롭게 커피를 마시며 책을 읽었다. — Tôi thong thả vừa uống cà phê vừa đọc sách.
예술藝術명사nghệ thuật
예술을 사랑해요. — Tôi yêu nghệ thuật.
우승優勝명사chiến thắng; vô địch
우리 팀이 우승했어요. — Đội chúng tôi đã vô địch.
작곡作曲명사sáng tác nhạc; soạn nhạc
그 가수는 직접 작곡도 한다. — Ca sĩ đó còn tự mình sáng tác nhạc.
텃밭명사vườn rau nhà; mảnh vườn nhỏ
우리 집 텃밭에서 상추와 고추를 키운다. — Tôi trồng xà lách và ớt trong vườn rau nhà mình.
합창合唱명사hợp xướng; đồng ca
학생들이 무대에서 아름다운 합창을 불렀다. — Các học sinh đã hát một bài hợp xướng tuyệt đẹp trên sân khấu.
화투花鬪명사bài hwatu; bài hoa Hàn Quốc
명절에 친척들이 모여 화투를 쳤다. — Vào dịp lễ Tết, họ hàng tụ họp lại và chơi bài hwatu.
흥얼거리다동사ngân nga; hát nhẩm
기분이 좋은지 동생이 노래를 흥얼거렸다. — Có vẻ tâm trạng đang tốt nên em tôi ngân nga hát.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.