Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가면假面명사mặt nạ
탈춤 배우들이 각양각색의 가면을 쓰고 춤을 추었다. — Các diễn viên múa mặt nạ đeo đủ loại mặt nạ khác nhau và nhảy múa.
감상하다鑑賞동사thưởng thức, chiêm ngưỡng
우리는 조용한 음악을 감상하며 시간을 보냈다. — Chúng tôi dành thời gian thưởng thức âm nhạc nhẹ nhàng.
개봉하다開封동사công chiếu (phim)
그 영화는 다음 주 금요일에 개봉할 예정이다. — Bộ phim đó dự kiến sẽ công chiếu vào thứ Sáu tuần sau.
계승하다繼承동사kế thừa, tiếp nối
그는 아버지의 가업을 계승하여 공방을 운영한다. — Anh ấy kế thừa nghề của cha và điều hành xưởng thủ công.
공예工藝명사nghề thủ công mỹ nghệ
전통 공예품은 장인의 손길로 하나하나 만들어진다. — Đồ thủ công truyền thống được làm từng cái bằng bàn tay nghệ nhân.
관객觀客명사khán giả
영화가 끝나자 관객들은 박수를 보냈다. — Khi bộ phim kết thúc, khán giả đã vỗ tay.
국악國樂명사nhạc truyền thống Hàn Quốc; quốc nhạc
국악 공연을 보러 극장에 갔다. — Tôi đã đến nhà hát để xem biểu diễn nhạc truyền thống Hàn Quốc.
그려지다동사được vẽ; được miêu tả
이 소설에는 가난한 가족의 삶이 잘 그려져 있다. — Trong cuốn tiểu thuyết này, cuộc sống của một gia đình nghèo được miêu tả rất rõ.
기원하다祈願동사cầu mong, cầu nguyện
사람들은 새해 첫날 가족의 건강을 기원했다. — Mọi người cầu chúc sức khỏe cho gia đình vào ngày đầu năm mới.
꽤부사khá
그 영화는 꽤 재미있어서 두 번이나 봤다. — Bộ phim đó khá hay nên tôi xem tới hai lần.
대본臺本명사kịch bản
배우들이 대본을 보며 연습하고 있다. — Các diễn viên đang vừa xem kịch bản vừa tập luyện.
대중大衆명사công chúng, đại chúng
이 영화는 대중의 사랑을 받으며 오랫동안 상영되었다. — Bộ phim này được công chúng yêu thích và chiếu trong thời gian dài.
대중문화大衆文化명사văn hóa đại chúng
대중문화는 시대의 분위기를 잘 보여 준다. — Văn hóa đại chúng thể hiện rõ không khí của thời đại.
대표적代表的명사tiêu biểu, đại diện
김치는 한국의 대표적인 음식이다. — Kim chi là món ăn tiêu biểu của Hàn Quốc.
덕담德談명사lời chúc tốt lành; lời chúc phúc
어른들은 새해에 덕담을 건네신다. — Vào dịp năm mới, người lớn thường gửi những lời chúc tốt lành.
도자기陶瓷器명사đồ gốm sứ
박물관에서 오래된 도자기를 구경했어요. — Tôi đã xem đồ gốm sứ cổ ở bảo tàng.
돌파하다突破동사vượt qua, phá vỡ
그 영화는 관객 천만 명을 돌파했다. — Bộ phim đó đã vượt mốc mười triệu khán giả.
목사牧師명사mục sư
목사님이 일요일에 교회에서 설교를 하셨습니다. — Mục sư đã thuyết giảng ở nhà thờ vào Chủ nhật.
무용舞踊명사múa; nghệ thuật múa
그녀는 대학에서 무용을 전공했습니다. — Cô ấy đã học chuyên ngành múa ở trường đại học.
무형문화재無形文化財명사di sản văn hóa phi vật thể
판소리는 한국의 중요한 무형문화재이다. — Pansori là di sản văn hóa phi vật thể quan trọng của Hàn Quốc.
민속놀이民俗명사trò chơi dân gian
설날에 가족과 함께 민속놀이를 했어요. — Vào dịp Tết Seollal, tôi đã chơi trò chơi dân gian cùng gia đình.
민요民謠명사dân ca
할머니는 옛날 민요를 즐겨 부르십니다. — Bà tôi thích hát những bài dân ca xưa.
발효發酵명사sự lên men
김치는 발효 과정에서 깊은 맛이 만들어진다. — Kim chi tạo ra vị đậm đà trong quá trình lên men.
배경背景명사bối cảnh, nền
이 소설은 조선 시대를 배경으로 한다. — Tiểu thuyết này lấy bối cảnh thời Joseon.
부응하다副應동사đáp ứng, đáp lại (kỳ vọng)
그는 팬들의 기대에 부응하는 멋진 무대를 보여 주었다. — Anh ấy đã mang đến sân khấu tuyệt vời đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ.
불교佛敎명사Phật giáo
한국에는 불교 사찰이 많다. — Ở Hàn Quốc có nhiều chùa Phật giáo.
사로잡다동사thu hút, chinh phục
그 가수의 목소리는 많은 사람의 마음을 사로잡았다. — Giọng hát của ca sĩ đó đã chinh phục trái tim nhiều người.
상영上映명사sự công chiếu; sự chiếu phim
그 영화는 다음 달에 상영될 예정이다. — Bộ phim đó dự kiến sẽ được công chiếu vào tháng sau.
선조先祖명사tổ tiên; tiền nhân
우리 선조들은 이 땅에서 농사를 지었다. — Tổ tiên chúng ta đã làm nông trên mảnh đất này.
설화說話명사truyện dân gian, huyền thoại
이 산에는 오래된 설화가 전해 내려온다. — Núi này có những truyện dân gian xưa được truyền lại.
성묘省墓명사thăm mộ; tảo mộ
추석에 가족과 함께 성묘를 갔다. — Vào dịp Chuseok, tôi đã cùng gia đình đi thăm mộ.
세계화世界化명사toàn cầu hóa; quốc tế hóa
한국 음식의 세계화를 위해 노력하고 있다. — Chúng tôi đang nỗ lực để đưa ẩm thực Hàn Quốc ra toàn thế giới.
소멸하다消滅동사biến mất, mất đi
사용하는 사람이 줄면서 그 방언은 점점 소멸하고 있다. — Khi số người dùng giảm, phương ngữ đó đang dần biến mất.
손꼽히다동사được xếp vào hàng đầu
그 식당은 이 지역에서 손꼽히는 맛집이다. — Quán ăn đó là một trong những quán ngon hàng đầu khu vực này.
시상식施賞式명사lễ trao giải
시상식에서 감독이 상을 받았다. — Tại lễ trao giải, đạo diễn đã nhận giải thưởng.
시인詩人명사nhà thơ; thi nhân
그 시인은 자연을 주제로 시를 씁니다. — Nhà thơ ấy viết thơ về chủ đề thiên nhiên.
압도하다壓倒동사áp đảo, lấn át
그의 공연은 관객을 압도하는 힘이 있었다. — Màn trình diễn của anh ấy có sức mạnh áp đảo khán giả.
양반兩班명사yangban; quý tộc thời Joseon
조선 시대에 양반은 높은 신분이었다. — Vào thời Joseon, yangban là tầng lớp có địa vị cao.
어우러지다동사hòa quyện, hòa hợp
전통 건물과 현대적인 건물이 어우러진 거리이다. — Đây là con phố có các tòa nhà truyền thống hòa quyện với tòa nhà hiện đại.
열풍熱風명사cơn sốt
전국적으로 건강한 식단을 챙기는 열풍이 불고 있다. — Một cơn sốt ăn uống lành mạnh đang lan khắp cả nước.
옛관형사xưa, cũ
할머니는 옛 이야기를 들려주셨다. — Bà đã kể cho tôi nghe chuyện xưa.
위상位相명사vị thế, địa vị
한국 문화의 세계적인 위상이 높아지고 있다. — Vị thế toàn cầu của văn hóa Hàn Quốc đang nâng cao.
유교儒敎명사Nho giáo
한국 사회는 유교의 영향을 많이 받았다. — Xã hội Hàn Quốc chịu nhiều ảnh hưởng của Nho giáo.
유학儒學명사Nho học; Nho giáo
유학은 오랫동안 동아시아 사회에 큰 영향을 주었다. — Nho giáo đã có ảnh hưởng lớn đến xã hội Đông Á trong một thời gian dài.
의의意義명사ý nghĩa, giá trị
이 행사는 문화 교류라는 점에서 큰 의의가 있다. — Sự kiện này có ý nghĩa lớn ở chỗ giao lưu văn hóa.
인테리어명사nội thất, trang trí nội thất
이 카페는 인테리어가 독특해서 사진을 찍는 사람이 많다. — Quán cà phê này nội thất độc đáo nên nhiều người chụp ảnh.
일반적一般的명사thông thường, phổ biến
일반적으로 한국에서는 새해에 떡국을 먹는다. — Nhìn chung ở Hàn Quốc người ta ăn canh bánh gạo vào năm mới.
읽히다동사được đọc
이 책은 어린이들에게 많이 읽힙니다. — Cuốn sách này được trẻ em đọc nhiều.
장구명사trống janggu; trống đồng hồ cát
그는 장구를 치며 노래를 불렀다. — Anh ấy vừa đánh trống janggu vừa hát.
전승하다傳承동사truyền lại (qua các đời)
그는 할아버지에게서 도자기 기술을 전승했다. — Anh ấy kế thừa kỹ thuật làm gốm từ ông.
전파하다傳播동사truyền bá, lan truyền
그들은 한국 문화를 세계에 전파하는 데 앞장섰다. — Họ đã đi đầu trong việc truyền bá văn hóa Hàn Quốc ra thế giới.
전해지다傳동사được truyền lại; được truyền đạt
이 이야기는 오래전부터 전해져 내려오고 있다. — Câu chuyện này được truyền lại từ rất lâu đời.
정서情緖명사tình cảm; cảm xúc
이 노래에는 한국인의 정서가 담겨 있다. — Bài hát này chứa đựng tình cảm của người Hàn Quốc.
정체성正體性명사bản sắc, danh tính
이민자들은 문화적 정체성에 대해 고민하게 된다. — Những người nhập cư thường trăn trở về bản sắc văn hóa.
조각彫刻명사điêu khắc, mảnh
공원에는 유명한 조각가의 작품이 전시되어 있다. — Trong công viên có trưng bày tác phẩm điêu khắc của một nhà điêu khắc nổi tiếng.
조화調和명사sự hài hòa
전통과 현대가 조화를 이룬 건물이 인상적이다. — Tòa nhà hòa quyện giữa truyền thống và hiện đại thật ấn tượng.
주연主演명사vai chính, diễn viên chính
그녀는 이번 영화에서 주연을 맡았다. — Cô ấy đảm nhận vai chính trong bộ phim lần này.
친숙하다親熟형용사thân thuộc, gần gũi
이 노래는 어릴 때부터 들어서 친숙하다. — Bài hát này tôi nghe từ nhỏ nên rất thân thuộc.
탑塔명사tháp
절 마당에 오래된 돌탑이 서 있다. — Trong sân chùa có một ngôi tháp đá cổ.
트렌드명사xu hướng
패션 업계는 새로운 트렌드를 빠르게 따라간다. — Ngành thời trang nhanh chóng chạy theo xu hướng mới.
평판評判명사danh tiếng, tiếng tăm
그 식당은 맛이 좋다는 평판이 자자하다. — Quán ăn đó nổi tiếng khắp nơi về hương vị ngon.
풍자諷刺명사sự châm biếm
이 만화는 사회 현실을 날카롭게 풍자한다. — Bộ truyện tranh này châm biếm sắc sảo thực tế xã hội.
한류韓流명사làn sóng Hàn Quốc
한류의 영향으로 한국어를 배우는 외국인이 늘고 있다. — Do ảnh hưởng của làn sóng Hàn Quốc, người nước ngoài học tiếng Hàn ngày càng tăng.
한지韓紙명사giấy truyền thống Hàn Quốc
한지는 질기고 통풍이 잘되어 문과 공예품에 쓰인다. — Giấy hanji dai và thoáng khí nên được dùng làm cửa và đồ thủ công.
혼재하다混在동사lẫn lộn, pha trộn
이 거리에는 전통과 현대적인 요소가 혼재해 있다. — Con phố này có các yếu tố truyền thống và hiện đại pha trộn.
화려하다華麗형용사lộng lẫy, rực rỡ
무대 위의 조명이 매우 화려했다. — Ánh đèn trên sân khấu vô cùng rực rỡ.
흥행興行명사sự thành công về doanh thu (phim, show)
그 영화는 개봉 첫 주에 흥행 기록을 세웠다. — Bộ phim đó đã lập kỷ lục doanh thu ngay tuần đầu công chiếu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.