Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 개통開通명사sự thông tuyến; sự khai thông

    새 지하철 노선이 다음 달에 개통된다. — Tuyến tàu điện ngầm mới sẽ được thông tuyến vào tháng sau.

  • 고속철도高速鐵道명사đường sắt cao tốc

    고속철도 덕분에 서울에서 부산까지 세 시간이면 간다. — Nhờ đường sắt cao tốc, đi từ Seoul đến Busan chỉ mất ba tiếng.

  • 교통량交通量명사lưu lượng giao thông

    명절에는 고속도로의 교통량이 크게 늘어난다. — Vào dịp lễ Tết, lưu lượng giao thông trên đường cao tốc tăng mạnh.

  • 교통수단交通手段명사phương tiện giao thông

    이 도시는 대중 교통수단이 잘 발달해 있습니다. — Thành phố này có phương tiện giao thông công cộng rất phát triển.

  • 교통편交通便명사phương tiện giao thông

    여행지까지 가는 교통편을 미리 알아봤어요. — Tôi đã tìm hiểu trước phương tiện giao thông đến nơi du lịch.

  • 국도國道명사quốc lộ

    고속도로가 막혀서 국도로 돌아가기로 했다. — Đường cao tốc bị tắc nên chúng tôi quyết định đi vòng bằng quốc lộ.

  • 급행急行명사tốc hành; chạy nhanh

    급행 열차를 타면 한 시간 일찍 도착한다. — Đi tàu tốc hành thì đến sớm hơn một tiếng.

  • 기관차機關車명사đầu máy; đầu máy xe lửa

    기관차가 긴 화물 열차를 끌고 천천히 지나갔다. — Đầu máy kéo đoàn tàu hàng dài chậm rãi chạy qua.

  • 기내機內명사trong khoang máy bay; trên máy bay

    기내에서는 휴대전화를 비행기 모드로 바꿔야 합니다. — Trên máy bay phải chuyển điện thoại sang chế độ máy bay.

  • 노약자老弱者명사người già yếu

    지하철에는 노약자를 위한 좌석이 있습니다. — Trên tàu điện ngầm có ghế dành cho người già yếu.

  • 놓치다동사bỏ lỡ; để mất

    버스를 놓쳤어요. — Tôi đã lỡ xe buýt.

  • 도보徒步명사sự đi bộ; đi bộ

    역에서 회사까지 도보로 오 분 걸립니다. — Từ ga đến công ty đi bộ mất năm phút.

  • 마침부사vừa đúng lúc

    마침 버스가 왔어요. — Vừa đúng lúc xe buýt đến.

  • 면허免許명사giấy phép; bằng

    면허가 없으면 운전할 수 없습니다. — Không có bằng thì không thể lái xe.

  • 보행步行명사sự đi bộ

    이 길은 보행이 위험해서 인도를 만들었습니다. — Đường này đi bộ rất nguy hiểm nên người ta đã làm vỉa hè.

  • 보행자步行者명사người đi bộ

    운전자는 보행자를 먼저 보호해야 합니다. — Người lái xe phải ưu tiên bảo vệ người đi bộ.

  • 시속時速명사vận tốc mỗi giờ

    차가 시속 100킬로미터로 달리고 있다. — Chiếc xe đang chạy với tốc độ 100 ki-lô-mét một giờ.

  • 여객선旅客船명사tàu chở khách

    여객선을 타고 제주도에 갔습니다. — Tôi đã đi tàu chở khách đến đảo Jeju.

  • 역무원驛務員명사nhân viên nhà ga

    역무원에게 막차 시간을 물어보았다. — Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga về giờ chuyến tàu cuối.

  • 연료燃料명사nhiên liệu; xăng dầu

    차에 연료가 거의 없어서 주유소에 들렀습니다. — Xe gần hết nhiên liệu nên tôi đã ghé trạm xăng.

  • 예매豫買명사việc đặt vé trước; đặt trước

    기차표를 한 달 전에 예매했다. — Tôi đã đặt vé tàu trước một tháng.

  • 우회迂廻명사sự đi đường vòng; đường vòng

    공사 때문에 차들이 옆길로 우회해야 합니다. — Vì đang thi công nên xe cộ phải đi vòng qua đường bên cạnh.

  • 운송運送명사sự vận chuyển; vận tải

    이 회사는 냉동 식품 운송을 전문으로 합니다. — Công ty này chuyên vận chuyển thực phẩm đông lạnh.

  • 이륙離陸명사sự cất cánh

    비행기가 곧 이륙하니 안전벨트를 매 주세요. — Máy bay sắp cất cánh, xin hãy thắt dây an toàn.

  • 정기권定期券명사vé tháng; vé định kỳ

    매일 출근하니까 지하철 정기권을 사는 게 싸다. — Vì ngày nào cũng đi làm nên mua vé tháng tàu điện ngầm sẽ rẻ hơn.

  • 정차停車명사sự dừng xe; sự dừng đỗ

    버스가 정차한 후에 내려 주세요. — Xin hãy xuống sau khi xe buýt đã dừng hẳn.

  • 정체停滯명사sự ùn tắc; sự đình trệ

    퇴근 시간에는 도로 정체가 심합니다. — Vào giờ tan làm, giao thông ùn tắc nghiêm trọng.

  • 조종사操縱士명사phi công

    그 조종사는 비행 경력이 20년이다. — Phi công đó có 20 năm kinh nghiệm bay.

  • 주유注油명사đổ xăng; tiếp nhiên liệu

    출발하기 전에 주유를 해야 합니다. — Trước khi xuất phát phải đổ xăng.

  • 지연되다遲延동사bị chậm trễ; bị trễ

    폭설로 기차 운행이 지연되고 있다. — Do tuyết rơi dày, tàu chạy đang bị chậm trễ.

  • 직행直行명사chạy thẳng; trực tiếp

    부산까지 가는 직행 버스가 새로 생겼다. — Đã có tuyến xe buýt chạy thẳng đến Busan.

  • 진입進入명사sự đi vào; sự nhập vào

    차가 고속도로에 진입하자 속도를 높였다. — Khi xe vào đường cao tốc, nó đã tăng tốc.

  • 착륙着陸명사sự hạ cánh

    비행기가 공항에 무사히 착륙했습니다. — Máy bay đã hạ cánh an toàn xuống sân bay.

  • 철길명사đường ray; đường sắt

    아이들이 철길 근처에서 놀면 위험하다. — Trẻ em chơi gần đường ray thì rất nguy hiểm.

  • 철로鐵路명사đường ray; đường sắt

    공사 때문에 철로 일부가 막혔다. — Một phần đường ray bị chặn do thi công.

  • 통근通勤명사sự đi làm hằng ngày

    저는 지하철로 통근하는데 한 시간쯤 걸립니다. — Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm, mất khoảng một tiếng.

  • 통학通學명사đi học (từ nhà); việc đi học

    우리 아이는 버스로 통학합니다. — Con tôi đi học bằng xe buýt.

  • 통행通行명사sự lưu thông; sự đi lại

    공사 때문에 이 길은 차량 통행이 금지되었습니다. — Vì đang thi công nên đường này bị cấm xe cộ lưu thông.

  • 통행료通行料명사phí cầu đường; phí qua đường

    고속도로 통행료를 카드로 냈습니다. — Tôi đã trả phí cao tốc bằng thẻ.

  • 포장도로鋪裝道路명사đường nhựa; đường lát

    마을 앞길이 포장도로로 바뀌어 다니기 편해졌다. — Đường trước làng đã được trải nhựa nên đi lại thuận tiện hơn.

  • 항공편航空便명사chuyến bay

    폭설 때문에 모든 항공편이 취소되었다. — Do tuyết rơi dày, tất cả các chuyến bay đều bị hủy.

  • 항해航海명사hải trình; chuyến đi biển

    배는 한 달 동안 긴 항해를 마치고 돌아왔다. — Con tàu đã trở về sau chuyến hải trình dài một tháng.

  • 혼잡混雜명사sự đông đúc; sự chen chúc

    출근 시간에는 지하철이 매우 혼잡합니다. — Vào giờ đi làm, tàu điện ngầm rất đông đúc.

  • 화물貨物명사hàng hóa

    이 배는 많은 화물을 싣고 부산항에 도착했습니다. — Con tàu này chở nhiều hàng hóa và đã đến cảng Busan.

  • 화물차貨物車명사xe tải chở hàng

    화물차가 짐을 싣고 고속도로를 달리고 있습니다. — Xe tải chở hàng đang chạy trên đường cao tốc.

  • 휘발유揮發油명사xăng

    휘발유 값이 올라서 기름값 부담이 큽니다. — Giá xăng tăng nên gánh nặng tiền nhiên liệu rất lớn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.