Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가슴속명사trong lòng; trong tim

    그 말은 오랫동안 가슴속에 남아 있었습니다. — Lời nói đó đã ở lại trong lòng tôi suốt một thời gian dài.

  • 가엾다형용사đáng thương; tội nghiệp

    길에서 떨고 있는 강아지가 가엾었다. — Chú chó con run rẩy ngoài đường trông thật đáng thương.

  • 간절하다懇切형용사tha thiết, khẩn thiết

    그는 합격하기를 간절하게 바랐다. — Anh ấy tha thiết mong được đỗ.

  • 감탄하다感歎동사thán phục; cảm thán

    관객들은 그의 연주 실력에 감탄했다. — Khán giả thán phục tài biểu diễn của anh ấy.

  • 거듭하다동사lặp đi lặp lại, liên tục

    그는 실패를 거듭하면서도 포기하지 않았다. — Dù thất bại liên tiếp, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

  • 괴롭다형용사đau khổ; khổ sở

    친구와 싸워서 마음이 괴로워요. — Tôi cãi nhau với bạn nên lòng đau khổ.

  • 근심명사nỗi lo; sự lo lắng

    부모님은 자식 걱정에 근심이 끊이지 않는다. — Cha mẹ lúc nào cũng lo lắng cho con cái.

  • 긍정적肯定的명사tích cực, lạc quan

    그녀는 어려운 상황에서도 긍정적으로 생각한다. — Cô ấy suy nghĩ tích cực ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.

  • 기대期待명사kỳ vọng

    기대가 커요. — Kỳ vọng rất lớn.

  • 기대하다期待동사mong đợi

    여행을 기대해요. — Tôi mong chờ chuyến du lịch.

  • 난감하다難堪형용사khó xử; bối rối

    갑자기 발표를 하라고 해서 정말 난감했어요. — Đột nhiên bị bảo lên thuyết trình, tôi thật sự rất khó xử.

  • 낯설다형용사lạ lẫm

    처음에는 모든 것이 낯설었어요. — Lúc đầu mọi thứ đều lạ lẫm.

  • 단지但只부사chỉ

    단지 친구일 뿐이에요. — Chỉ là bạn bè thôi.

  • 답답하다형용사bức bối; ngột ngạt

    방이 답답해요. — Căn phòng ngột ngạt.

  • 당황스럽다唐慌형용사bối rối, lúng túng

    갑자기 발표를 시켜서 당황스러웠다. — Bị bắt phát biểu đột ngột nên tôi lúng túng.

  • 대견하다형용사đáng tự hào, đáng khen

    혼자 힘으로 일어선 아들이 대견하다. — Tôi thấy tự hào về con trai đã tự mình đứng lên.

  • 도전하다挑戰동사thử thách, thách thức

    그는 나이에 상관없이 새로운 일에 도전했다. — Anh ấy dám thử sức với công việc mới bất kể tuổi tác.

  • 되새기다동사ngẫm lại, nhắc nhớ

    선생님의 충고를 마음속으로 되새겼다. — Tôi đã ngẫm lại lời khuyên của thầy trong lòng.

  • 들뜨다동사háo hức; rạo rực

    여행 생각에 들떠서 잠을 잘 수 없었어요. — Tôi háo hức nghĩ đến chuyến du lịch nên không ngủ được.

  • 떠올리다동사nhớ lại, nghĩ ra

    그 노래를 들으면 어린 시절이 떠오른다. — Nghe bài hát đó tôi lại nhớ về thời thơ ấu.

  • 막막하다漠漠형용사mờ mịt, bế tắc

    취업 준비를 하면서 앞날이 막막하게 느껴졌다. — Trong lúc chuẩn bị xin việc, tôi cảm thấy tương lai thật mờ mịt.

  • 맞서다동사đối đầu, chống lại

    그는 어려움에 맞서 끝까지 포기하지 않았다. — Anh ấy đối mặt với khó khăn mà không từ bỏ đến cùng.

  • 맹목적盲目的명사mù quáng

    맹목적인 믿음은 때로 위험한 결과를 낳는다. — Niềm tin mù quáng đôi khi dẫn đến kết quả nguy hiểm.

  • 민망하다憫惘형용사ngượng ngùng, xấu hổ

    친구들 앞에서 틀린 답을 말해서 민망했다. — Tôi thấy ngượng vì nói sai đáp án trước mặt bạn bè.

  • 받아들이다동사chấp nhận

    친구의 사과를 받아들였어요. — Tôi đã chấp nhận lời xin lỗi của bạn.

  • 벅차다형용사dâng trào cảm xúc; xúc động nghẹn ngào

    합격 소식을 듣고 가슴이 벅차서 말이 나오지 않았다. — Nghe tin đỗ, lòng tôi dâng trào cảm xúc đến mức không nói nên lời.

  • 변함없다형용사không thay đổi

    고향은 십 년이 지나도 변함없는 모습이었다. — Quê hương sau mười năm vẫn giữ nguyên dáng vẻ.

  • 부담스럽다負擔형용사nặng nề; áp lực

    비싼 선물은 받기에 부담스럽다. — Quà đắt tiền khiến người nhận cảm thấy áp lực.

  • 불만不滿명사sự bất mãn

    불만이 많아요. — Có nhiều bất mãn.

  • 불만스럽다不滿형용사bất mãn; không hài lòng

    그는 불만스러운 표정으로 앉아 있었다. — Anh ấy ngồi đó với vẻ mặt bất mãn.

  • 불안감不安感명사cảm giác bất an; nỗi lo âu

    미래에 대한 불안감이 커지고 있다. — Cảm giác bất an về tương lai ngày càng lớn.

  • 불안하다不安형용사bất an, lo lắng

    미래에 대한 걱정으로 마음이 불안했다. — Vì lo cho tương lai mà lòng tôi bất an.

  • 뿌듯하다형용사hãnh diện, mãn nguyện

    내 노력으로 봉사 활동이 성공해서 뿌듯했다. — Hoạt động tình nguyện thành công nhờ công sức của mình khiến tôi mãn nguyện.

  • 새삼부사một lần nữa, bỗng thấy

    가족의 소중함을 새삼 느꼈다. — Tôi lại thấm thía sự quý giá của gia đình.

  • 생생하다生生형용사sống động, rõ mồn một

    십 년이 지났지만 그날의 기억이 아직도 생생하다. — Dù đã mười năm trôi qua, ký ức về ngày đó vẫn còn sống động.

  • 서럽다형용사tủi thân, tủi hờn

    혼자 타향에서 아플 때가 가장 서러웠다. — Lúc ốm một mình nơi đất khách là lúc tôi thấy tủi thân nhất.

  • 서운하다형용사buồn, thấy hụt hẫng (vì ai)

    친구가 생일을 잊어버려서 조금 서운했다. — Bạn quên sinh nhật khiến tôi hơi buồn.

  • 수줍다형용사e thẹn; bẽn lẽn

    동생은 낯선 사람 앞에서는 수줍어서 말을 잘 못해요. — Em tôi trước mặt người lạ thì bẽn lẽn nên không nói được nhiều.

  • 순수하다純粹형용사thuần khiết; ngây thơ

    아이들의 마음은 순수하다. — Tâm hồn trẻ con rất thuần khiết.

  • 신명사sự hứng khởi; sự phấn khích

    아이들은 신이 나서 운동장을 뛰어다녔다. — Bọn trẻ hào hứng chạy khắp sân trường.

  • 쑥스럽다형용사ngượng, e thẹn

    사람들 앞에서 칭찬을 받으니 쑥스러웠다. — Được khen trước mặt mọi người nên tôi thấy ngượng.

  • 아무렇다형용사sao cũng được; bình thường

    그는 아무렇지 않은 듯 웃었다. — Anh ấy cười như thể không có chuyện gì.

  • 아이감탄사ôi; chao (khi bực mình hay giật mình)

    아이, 깜짝이야! 여기 있었어요? — Ôi, giật cả mình! Bạn ở đây à?

  • 아픔명사nỗi đau; nỗi buồn

    그는 이별의 아픔을 이겨 냈다. — Anh ấy đã vượt qua nỗi đau chia ly.

  • 안도하다安堵동사yên tâm; nhẹ nhõm

    아이가 무사하다는 말을 듣고 안도했다. — Nghe tin đứa trẻ bình an, tôi thở phào nhẹ nhõm.

  • 안되다형용사đáng thương; tội nghiệp

    시험에 떨어졌다니 정말 안됐네요. — Nghe nói bạn trượt kỳ thi, thật tội nghiệp.

  • 안타깝다형용사tiếc nuối; đáng tiếc

    소식을 듣고 안타까웠어요. — Nghe tin tôi thấy tiếc.

  • 어리다동사ngấn (lệ); rưng rưng

    그의 눈에 눈물이 어렸어요. — Mắt anh ấy ngấn lệ.

  • 어색하다語塞형용사ngượng ngùng; gượng gạo

    처음 만나서 어색해요. — Mới gặp nên ngượng ngùng.

  • 어이없다형용사ngớ người; vô lý

    그의 변명을 듣고 어이없어서 웃음이 나왔다. — Nghe lời bào chữa của anh ta, tôi ngớ người đến bật cười.

  • 엉뚱하다형용사kỳ quặc; lạc quẻ

    그는 가끔 엉뚱한 질문을 해서 사람들을 웃게 한다. — Thỉnh thoảng anh ấy hỏi những câu kỳ quặc làm mọi người bật cười.

  • 영원하다永遠형용사vĩnh cửu; mãi mãi

    우리의 우정이 영원하기를 바랍니다. — Tôi mong tình bạn của chúng ta sẽ mãi mãi bền lâu.

  • 유쾌하다愉快형용사vui vẻ; dễ chịu

    친구들과 유쾌한 시간을 보냈습니다. — Tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ bên bạn bè.

  • 이성적理性的명사lý trí, có lý tính

    위기에는 이성적으로 판단하는 능력이 필요하다. — Trong khủng hoảng cần có khả năng phán đoán bằng lý trí.

  • 절실하다切實형용사cấp thiết, tha thiết

    지금 우리에게는 변화가 절실하게 필요하다. — Hiện giờ chúng ta rất cần sự thay đổi.

  • 좌절挫折명사sự nản lòng; sự thất bại

    실패해도 좌절하지 말고 다시 도전하세요. — Dù thất bại cũng đừng nản lòng, hãy thử thách lại nhé.

  • 질투嫉妬명사sự ghen tị

    친구의 성공을 질투하는 마음이 들어서 부끄러웠다. — Tôi thấy xấu hổ vì có lòng ghen tị với thành công của bạn.

  • 짜릿하다형용사rùng mình; phấn khích

    놀이기구를 탈 때 짜릿한 기분이 들었다. — Khi chơi trò chơi cảm giác mạnh, tôi thấy rùng mình đầy phấn khích.

  • 충격衝擊명사cú sốc; sự va chạm

    그 소식을 듣고 큰 충격을 받았어요. — Nghe tin đó tôi đã bị sốc nặng.

  • 콤플렉스명사mặc cảm; phức cảm

    그는 키에 대한 콤플렉스가 있다. — Anh ấy có mặc cảm về chiều cao.

  • 표현하다表現동사biểu đạt, thể hiện

    그는 감정을 말로 표현하는 것을 어려워한다. — Anh ấy gặp khó khăn khi diễn đạt cảm xúc bằng lời.

  • 해이해지다解弛동사lơi lỏng, buông lỏng

    긴장이 풀리면 마음이 해이해지기 쉽다. — Khi hết căng thẳng thì tinh thần dễ bị lơi lỏng.

  • 허탈하다虛脫형용사hụt hẫng, trống rỗng

    오랫동안 준비한 일이 취소되어 허탈했다. — Việc chuẩn bị bấy lâu bị hủy khiến tôi thấy hụt hẫng.

  • 혼란스럽다混亂형용사bối rối, hỗn loạn

    갑작스러운 소식에 머릿속이 혼란스러웠다. — Trước tin bất ngờ, đầu óc tôi rối bời.

  • 홀가분하다형용사nhẹ nhõm, thanh thản

    과제를 모두 제출하고 나니 마음이 홀가분하다. — Nộp xong hết bài tập, lòng tôi nhẹ nhõm.

  • 화풀이명사trút giận; xả giận

    그는 친구에게 괜히 화풀이를 했다. — Anh ấy trút giận vô cớ lên bạn.

  • 활발하다活潑형용사năng động; hoạt bát

    동생은 성격이 활발해요. — Em tôi có tính cách hoạt bát.

  • 황당하다荒唐형용사vô lý; sững sờ

    갑자기 약속이 취소되어 황당했다. — Cuộc hẹn đột nhiên bị hủy nên tôi thấy sững sờ.

  • 회상하다回想동사hồi tưởng; nhớ lại

    할아버지는 젊은 시절을 회상하며 웃으셨다. — Ông nội mỉm cười khi hồi tưởng về thời trẻ.

  • 흐뭇하다형용사mãn nguyện; hài lòng

    아이가 잘 자란 모습을 보니 흐뭇하다. — Nhìn con lớn lên khỏe mạnh, tôi thấy mãn nguyện.

  • 흥미興味명사sự hứng thú

    그 일에 흥미가 없어요. — Tôi không có hứng thú với việc đó.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.