Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
개척하다開拓동사khai phá; mở mang
그는 새로운 시장을 개척하기 위해 해외로 떠났다. — Anh ấy lên đường ra nước ngoài để khai phá thị trường mới.
건국建國명사sự lập quốc; kiến quốc
건국 기념일에 많은 행사가 열린다. — Vào ngày kỷ niệm lập quốc, có nhiều sự kiện được tổ chức.
국토國土명사lãnh thổ; đất nước
우리나라는 국토의 대부분이 산지로 이루어져 있다. — Phần lớn lãnh thổ nước ta là đồi núi.
근대近代명사cận đại
근대에 들어 많은 나라가 산업화를 이루었다. — Bước vào thời cận đại, nhiều nước đã đạt được công nghiệp hóa.
변천變遷명사sự biến đổi, thay đổi qua thời gian
이 전시회는 한복의 변천 과정을 보여 준다. — Triển lãm này cho thấy quá trình biến đổi của hanbok.
분단分斷명사sự chia cắt
분단의 아픔을 겪은 가족들이 서로를 그리워한다. — Những gia đình chịu nỗi đau chia cắt nhớ nhung nhau.
산업화産業化명사công nghiệp hóa
산업화가 빨라지면서 도시로 사람들이 몰려들었다. — Khi công nghiệp hóa diễn ra nhanh hơn, người dân đổ xô về thành phố.
세력勢力명사thế lực; quyền lực
그 나라는 주변 세력의 영향을 많이 받았다. — Đất nước đó chịu ảnh hưởng lớn từ các thế lực xung quanh.
식민지植民地명사thuộc địa
한국은 오랫동안 일본의 식민지 지배를 받았다. — Hàn Quốc từng chịu sự cai trị thuộc địa của Nhật Bản trong thời gian dài.
신하臣下명사bề tôi; thần tử
신하들은 왕 앞에서 머리를 숙였다. — Các bề tôi cúi đầu trước nhà vua.
애국愛國명사lòng yêu nước
애국은 나라를 사랑하는 마음에서 시작된다. — Lòng yêu nước bắt đầu từ tình yêu dành cho đất nước.
역사가歷史家명사nhà sử học
역사가는 옛 자료를 바탕으로 과거를 연구한다. — Nhà sử học nghiên cứu quá khứ dựa trên các tư liệu cổ.
왕조王朝명사triều đại, vương triều
조선 왕조는 500년 넘게 이어졌다. — Triều đại Joseon kéo dài hơn 500 năm.
유래由來명사nguồn gốc; xuất xứ
이 축제의 유래를 아세요? — Bạn có biết nguồn gốc của lễ hội này không?
장군將軍명사tướng quân; tướng
그 장군은 전쟁에서 많은 병사를 이끌었다. — Vị tướng đó đã dẫn dắt nhiều binh sĩ trong chiến tranh.
저항抵抗명사sự kháng cự; sự chống đối
시민들은 부당한 명령에 저항했다. — Người dân đã chống lại mệnh lệnh bất công.
전쟁戰爭명사chiến tranh
전쟁은 수많은 사람들에게 깊은 상처를 남긴다. — Chiến tranh để lại vết thương sâu cho vô số người.
지배支配명사sự cai trị, chi phối
그 나라는 수백 년간 외세의 지배를 받았다. — Đất nước đó bị ngoại bang cai trị hàng trăm năm.
항복하다降伏동사đầu hàng
적군은 결국 끝까지 싸우다가 항복했습니다. — Quân địch cuối cùng đã chiến đấu đến cùng rồi mới đầu hàng.
혁명革命명사cách mạng
산업 혁명은 사람들의 생활 방식을 완전히 바꾸어 놓았다. — Cách mạng công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn lối sống của con người.
황제皇帝명사hoàng đế
황제는 궁궐에서 신하들을 만났다. — Hoàng đế tiếp kiến các bề tôi trong cung điện.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.