Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 개척하다開拓동사khai phá; mở mang

    그는 새로운 시장을 개척하기 위해 해외로 떠났다. — Anh ấy lên đường ra nước ngoài để khai phá thị trường mới.

  • 건국建國명사sự lập quốc; kiến quốc

    건국 기념일에 많은 행사가 열린다. — Vào ngày kỷ niệm lập quốc, có nhiều sự kiện được tổ chức.

  • 국토國土명사lãnh thổ; đất nước

    우리나라는 국토의 대부분이 산지로 이루어져 있다. — Phần lớn lãnh thổ nước ta là đồi núi.

  • 근대近代명사cận đại

    근대에 들어 많은 나라가 산업화를 이루었다. — Bước vào thời cận đại, nhiều nước đã đạt được công nghiệp hóa.

  • 변천變遷명사sự biến đổi, thay đổi qua thời gian

    이 전시회는 한복의 변천 과정을 보여 준다. — Triển lãm này cho thấy quá trình biến đổi của hanbok.

  • 분단分斷명사sự chia cắt

    분단의 아픔을 겪은 가족들이 서로를 그리워한다. — Những gia đình chịu nỗi đau chia cắt nhớ nhung nhau.

  • 산업화産業化명사công nghiệp hóa

    산업화가 빨라지면서 도시로 사람들이 몰려들었다. — Khi công nghiệp hóa diễn ra nhanh hơn, người dân đổ xô về thành phố.

  • 세력勢力명사thế lực; quyền lực

    그 나라는 주변 세력의 영향을 많이 받았다. — Đất nước đó chịu ảnh hưởng lớn từ các thế lực xung quanh.

  • 식민지植民地명사thuộc địa

    한국은 오랫동안 일본의 식민지 지배를 받았다. — Hàn Quốc từng chịu sự cai trị thuộc địa của Nhật Bản trong thời gian dài.

  • 신하臣下명사bề tôi; thần tử

    신하들은 왕 앞에서 머리를 숙였다. — Các bề tôi cúi đầu trước nhà vua.

  • 애국愛國명사lòng yêu nước

    애국은 나라를 사랑하는 마음에서 시작된다. — Lòng yêu nước bắt đầu từ tình yêu dành cho đất nước.

  • 역사가歷史家명사nhà sử học

    역사가는 옛 자료를 바탕으로 과거를 연구한다. — Nhà sử học nghiên cứu quá khứ dựa trên các tư liệu cổ.

  • 왕조王朝명사triều đại, vương triều

    조선 왕조는 500년 넘게 이어졌다. — Triều đại Joseon kéo dài hơn 500 năm.

  • 유래由來명사nguồn gốc; xuất xứ

    이 축제의 유래를 아세요? — Bạn có biết nguồn gốc của lễ hội này không?

  • 장군將軍명사tướng quân; tướng

    그 장군은 전쟁에서 많은 병사를 이끌었다. — Vị tướng đó đã dẫn dắt nhiều binh sĩ trong chiến tranh.

  • 저항抵抗명사sự kháng cự; sự chống đối

    시민들은 부당한 명령에 저항했다. — Người dân đã chống lại mệnh lệnh bất công.

  • 전쟁戰爭명사chiến tranh

    전쟁은 수많은 사람들에게 깊은 상처를 남긴다. — Chiến tranh để lại vết thương sâu cho vô số người.

  • 지배支配명사sự cai trị, chi phối

    그 나라는 수백 년간 외세의 지배를 받았다. — Đất nước đó bị ngoại bang cai trị hàng trăm năm.

  • 항복하다降伏동사đầu hàng

    적군은 결국 끝까지 싸우다가 항복했습니다. — Quân địch cuối cùng đã chiến đấu đến cùng rồi mới đầu hàng.

  • 혁명革命명사cách mạng

    산업 혁명은 사람들의 생활 방식을 완전히 바꾸어 놓았다. — Cách mạng công nghiệp đã thay đổi hoàn toàn lối sống của con người.

  • 황제皇帝명사hoàng đế

    황제는 궁궐에서 신하들을 만났다. — Hoàng đế tiếp kiến các bề tôi trong cung điện.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.