Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 각국各國명사các nước; mỗi nước

    각국 대표들이 회의에 참석했다. — Đại biểu các nước đã tham dự cuộc họp.

  • 개입하다介入동사can thiệp

    정부가 시장에 개입하면 가격이 불안정해질 수 있다. — Nếu chính phủ can thiệp vào thị trường, giá cả có thể trở nên bất ổn.

  • 개정하다改正동사sửa đổi (luật, quy định)

    정부는 낡은 법을 개정하기로 결정했다. — Chính phủ quyết định sửa đổi luật đã lỗi thời.

  • 개혁改革명사cải cách

    교육 제도 개혁에 대한 논의가 활발하다. — Việc bàn luận về cải cách chế độ giáo dục đang diễn ra sôi nổi.

  • 공공기관公共機關명사cơ quan công quyền

    공공기관에서는 민원 처리 기간을 단축하기로 했다. — Các cơ quan công quyền quyết định rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại của dân.

  • 공약公約명사lời hứa tranh cử, cam kết

    후보는 청년 일자리를 늘리겠다는 공약을 내놓았다. — Ứng cử viên đưa ra cam kết sẽ tăng việc làm cho thanh niên.

  • 공화국共和國명사nước cộng hòa

    그 나라는 왕이 없는 공화국입니다. — Nước đó là một nước cộng hòa không có vua.

  • 관철하다貫徹동사thực hiện cho bằng được, kiên trì theo đuổi

    그는 끝까지 자신의 주장을 관철했다. — Anh ấy đã kiên trì bảo vệ ý kiến của mình đến cùng.

  • 국무총리國務總理명사thủ tướng

    국무총리는 대통령을 도와 정부를 이끈다. — Thủ tướng giúp tổng thống lãnh đạo chính phủ.

  • 국방國防명사quốc phòng

    국방 예산이 해마다 조금씩 늘고 있다. — Ngân sách quốc phòng tăng dần theo từng năm.

  • 국회의원國會議員명사nghị sĩ quốc hội; đại biểu quốc hội

    국회의원은 선거를 통해 뽑힌다. — Nghị sĩ quốc hội được bầu chọn thông qua bầu cử.

  • 규정하다規定동사quy định, xác định

    법은 노동 시간을 하루 8시간으로 규정하고 있다. — Luật quy định thời gian lao động là tám tiếng một ngày.

  • 규제規制명사quy định hạn chế, sự kiểm soát

    정부는 배달 앱 수수료에 대한 규제를 강화했다. — Chính phủ đã siết chặt quy định về phí của ứng dụng giao đồ ăn.

  • 기득권旣得權명사đặc quyền, quyền lợi đã có

    기득권을 가진 사람들이 변화를 거부하고 있다. — Những người có đặc quyền đang từ chối sự thay đổi.

  • 난민難民명사người tị nạn

    국제사회는 난민을 보호하기 위해 힘을 모았다. — Cộng đồng quốc tế đã chung sức để bảo vệ người tị nạn.

  • 당선當選명사sự trúng cử

    그는 시장 선거에서 당선되었습니다. — Ông ấy đã trúng cử trong cuộc bầu cử thị trưởng.

  • 당선되다當選동사đắc cử, trúng cử

    그는 압도적인 표 차이로 시장에 당선되었다. — Ông ấy đắc cử thị trưởng với cách biệt phiếu áp đảo.

  • 대선大選명사bầu cử tổng thống

    올해 대선에는 많은 후보가 나왔습니다. — Năm nay có nhiều ứng cử viên tham gia bầu cử tổng thống.

  • 동맹同盟명사liên minh, đồng minh

    두 나라는 오랫동안 동맹 관계를 유지해 왔다. — Hai nước đã duy trì quan hệ đồng minh từ lâu.

  • 법안法案명사dự luật

    국회에서 새로운 법안이 통과되었다. — Một dự luật mới đã được thông qua tại Quốc hội.

  • 병역兵役명사nghĩa vụ quân sự; binh dịch

    남자는 병역의 의무를 져야 한다. — Nam giới phải thực hiện nghĩa vụ quân sự.

  • 부처部處명사bộ; cơ quan chính phủ

    새 정책은 여러 부처가 함께 준비했어요. — Chính sách mới do nhiều bộ cùng chuẩn bị.

  • 부패腐敗명사tham nhũng; sự thối nát

    정치 부패를 막기 위한 법이 필요합니다. — Cần có luật để ngăn chặn tham nhũng trong chính trị.

  • 북한北韓고유명사Bắc Triều Tiên; Triều Tiên

    북한과의 대화가 다시 시작되었습니다. — Cuộc đối thoại với Triều Tiên đã bắt đầu lại.

  • 분쟁紛爭명사tranh chấp

    두 나라는 영토 분쟁으로 오랫동안 대립해 왔다. — Hai nước đã đối đầu lâu dài vì tranh chấp lãnh thổ.

  • 상충하다相衝동사xung đột, mâu thuẫn nhau

    두 정책의 목표가 서로 상충해서 혼란이 생겼다. — Mục tiêu của hai chính sách mâu thuẫn nhau nên sinh ra hỗn loạn.

  • 선출選出명사sự bầu chọn; sự bầu

    학생들이 투표로 대표를 선출했습니다. — Các học sinh đã bầu chọn đại diện bằng cách bỏ phiếu.

  • 수립하다樹立동사thiết lập, xây dựng (kế hoạch)

    정부는 장기적인 에너지 정책을 수립했다. — Chính phủ đã xây dựng chính sách năng lượng dài hạn.

  • 수상首相명사thủ tướng

    수상은 기자회견에서 새 정책을 발표했다. — Thủ tướng đã công bố chính sách mới tại buổi họp báo.

  • 시행施行명사sự thi hành; sự thực thi

    새 법은 다음 달부터 시행됩니다. — Luật mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.

  • 시행하다施行동사thi hành, thực hiện

    다음 달부터 새로운 교통 규칙을 시행한다. — Từ tháng sau sẽ thực hiện quy tắc giao thông mới.

  • 안보安保명사an ninh quốc gia

    정부는 안보 문제를 두고 긴급 회의를 열었다. — Chính phủ đã mở cuộc họp khẩn về vấn đề an ninh quốc gia.

  • 압도적壓倒的명사áp đảo

    그는 압도적인 표 차이로 당선되었다. — Ông ấy đắc cử với cách biệt phiếu áp đảo.

  • 야당野黨명사đảng đối lập

    야당은 정부의 정책을 강하게 비판했습니다. — Đảng đối lập đã chỉ trích mạnh mẽ chính sách của chính phủ.

  • 억압하다抑壓동사áp bức, đàn áp

    독재 정권은 국민의 자유를 억압했다. — Chế độ độc tài đã áp bức quyền tự do của người dân.

  • 여당與黨명사đảng cầm quyền

    여당은 새 법안을 국회에 제출했습니다. — Đảng cầm quyền đã trình dự luật mới lên Quốc hội.

  • 외교外交명사ngoại giao

    외교 활동을 통해 두 나라의 관계가 개선되었다. — Quan hệ giữa hai nước đã được cải thiện nhờ hoạt động ngoại giao.

  • 외교관外交官명사nhà ngoại giao

    그는 외국 대사관에서 일하는 외교관이에요. — Anh ấy là nhà ngoại giao làm việc ở đại sứ quán nước ngoài.

  • 유착癒着명사sự cấu kết, thông đồng

    정치인과 기업의 유착 의혹이 제기되었다. — Nghi vấn chính trị gia và doanh nghiệp cấu kết đã được nêu ra.

  • 의장議長명사chủ tịch; chủ tọa

    의장이 회의의 시작을 알렸습니다. — Chủ tịch đã tuyên bố khai mạc cuộc họp.

  • 의회議會명사nghị viện; quốc hội

    의회에서 새 법안을 논의하고 있습니다. — Nghị viện đang thảo luận dự luật mới.

  • 쟁점爭點명사điểm tranh cãi

    이번 협상의 가장 큰 쟁점은 임금 인상이다. — Điểm tranh cãi lớn nhất của cuộc đàm phán lần này là tăng lương.

  • 정권政權명사chính quyền

    새 정권은 경제 회복을 최우선 과제로 삼았습니다. — Chính quyền mới coi phục hồi kinh tế là nhiệm vụ hàng đầu.

  • 정책政策명사chính sách

    정부의 주택 정책에 대한 비판이 이어지고 있다. — Những lời chỉ trích đối với chính sách nhà ở của chính phủ vẫn tiếp diễn.

  • 정치가政治家명사chính trị gia; nhà chính trị

    그는 국민에게 존경받는 정치가였다. — Ông ấy là một chính trị gia được người dân kính trọng.

  • 제기하다提起동사nêu ra, đặt ra (vấn đề)

    시민 단체는 정책의 문제점을 제기했다. — Tổ chức dân sự đã nêu ra những vấn đề của chính sách.

  • 제도制度명사chế độ, thể chế

    새로운 육아휴직 제도가 내년부터 시행된다. — Chế độ nghỉ chăm con mới sẽ được thực hiện từ năm sau.

  • 제정하다制定동사ban hành, lập ra (luật)

    국회는 아동 보호를 위한 법을 제정했다. — Quốc hội đã ban hành luật bảo vệ trẻ em.

  • 지지율支持率명사tỷ lệ ủng hộ

    대통령의 지지율이 조금 올랐습니다. — Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống đã tăng nhẹ.

  • 지지하다支持동사ủng hộ

    많은 시민이 새로운 정책을 지지하고 있다. — Nhiều người dân đang ủng hộ chính sách mới.

  • 진보進步명사cấp tiến; tiến bộ

    그는 진보 성향의 정당을 지지합니다. — Ông ấy ủng hộ một chính đảng có khuynh hướng cấp tiến.

  • 체결하다締結동사ký kết

    두 나라는 자유 무역 협정을 체결했다. — Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại tự do.

  • 촉구하다促求동사thúc giục, kêu gọi

    시민 단체는 정부에 환경 규제 강화를 촉구했다. — Tổ chức dân sự đã kêu gọi chính phủ tăng cường quy định môi trường.

  • 총선總選명사tổng tuyển cử; bầu cử quốc hội

    총선에서 여당이 과반 의석을 얻었습니다. — Trong cuộc tổng tuyển cử, đảng cầm quyền đã giành được đa số ghế.

  • 취지趣旨명사mục đích, ý đồ ban đầu

    제도의 취지는 좋지만 현실에서는 한계가 있다. — Mục đích của chế độ thì tốt nhưng trong thực tế còn hạn chế.

  • 통일統一명사sự thống nhất (đất nước)

    많은 사람들이 한반도의 통일을 바라고 있다. — Nhiều người mong muốn bán đảo Triều Tiên thống nhất.

  • 통제하다統制동사kiểm soát, quản lý

    정부는 물가 상승을 통제하기 위해 노력하고 있다. — Chính phủ đang nỗ lực kiểm soát việc tăng giá.

  • 투표율投票率명사tỷ lệ đi bầu

    올해 지방선거의 투표율은 예상보다 낮았다. — Tỷ lệ đi bầu của cuộc bầu cử địa phương năm nay thấp hơn dự kiến.

  • 평화平和명사hòa bình

    모든 사람이 평화롭게 사는 세상을 꿈꾼다. — Tôi mơ về một thế giới nơi mọi người sống trong hòa bình.

  • 폐지하다廢止동사bãi bỏ, xóa bỏ

    시민들은 불합리한 제도를 폐지하라고 요구했다. — Người dân yêu cầu bãi bỏ chế độ bất hợp lý.

  • 표방하다標榜동사tuyên bố, nêu lên (khẩu hiệu)

    그 단체는 평화와 공존을 표방하고 있다. — Tổ chức đó đang nêu cao hòa bình và chung sống.

  • 합의合意명사sự đồng thuận, thỏa thuận

    양측은 오랜 논의 끝에 합의에 도달했다. — Hai bên đã đạt được thỏa thuận sau thời gian thảo luận dài.

  • 행정行政명사hành chính

    주민센터에서는 다양한 행정 업무를 처리해 준다. — Trung tâm cư dân giải quyết nhiều công việc hành chính.

  • 후보자候補者명사ứng cử viên; ứng viên

    각 정당은 선거에 나갈 후보자를 발표했다. — Các đảng chính trị đã công bố ứng cử viên sẽ tham gia cuộc bầu cử.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.