Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
갈림길명사ngã ba đường; chỗ rẽ
갈림길에서 왼쪽으로 가면 바다가 나온다. — Ở ngã ba, rẽ trái là ra biển.
거주지居住地명사nơi cư trú; nơi ở
신청서에 거주지 주소를 정확히 쓰세요. — Hãy ghi chính xác địa chỉ nơi cư trú vào đơn đăng ký.
공사工事명사công trình xây dựng
길에서 공사를 해요. — Đang thi công trên đường.
공사장工事場명사công trường
공사장 근처는 소음이 아주 심합니다. — Gần công trường tiếng ồn rất lớn.
공터空명사bãi đất trống; khu đất trống
아이들이 공터에서 공을 차며 놀아요. — Bọn trẻ đá bóng chơi ở bãi đất trống.
관공서官公署명사cơ quan nhà nước; cơ quan hành chính
관공서는 평일에만 문을 엽니다. — Cơ quan nhà nước chỉ mở cửa vào các ngày trong tuần.
교도소矯導所명사nhà tù; trại giam
그는 죄를 짓고 교도소에 갔습니다. — Anh ta phạm tội nên đã vào tù.
국경國境명사biên giới quốc gia; biên giới
우리는 기차를 타고 국경을 넘어 이웃 나라로 갔다. — Chúng tôi đi tàu qua biên giới sang nước láng giềng.
근방近方명사vùng lân cận; gần đây
이 근방에 괜찮은 식당이 있으면 알려 주세요. — Nếu quanh đây có quán ăn nào ngon thì hãy cho tôi biết.
낭떠러지명사vách đá; vực thẳm
낭떠러지 앞에서는 조심해서 걸어야 한다. — Đứng trước vách đá phải đi cẩn thận.
널찍하다형용사rộng rãi; thênh thang
새로 이사한 집은 거실이 널찍해서 마음에 든다. — Nhà mới chuyển đến có phòng khách rộng rãi nên tôi rất thích.
단지團地명사khu chung cư; khu nhà ở
우리 아파트 단지에는 놀이터가 있다. — Khu chung cư của chúng tôi có sân chơi.
묘지墓地명사nghĩa địa; nghĩa trang
마을 뒤쪽에 오래된 묘지가 있습니다. — Phía sau làng có một nghĩa địa cũ.
반도半島명사bán đảo
한국은 세 면이 바다로 둘러싸인 반도 국가이다. — Hàn Quốc là quốc gia bán đảo ba mặt giáp biển.
번화가繁華街명사phố sầm uất; khu phố náo nhiệt
주말에는 번화가에 사람이 아주 많습니다. — Cuối tuần, khu phố sầm uất có rất đông người.
벌판명사cánh đồng; bình nguyên
끝없이 펼쳐진 벌판 위로 바람이 불었다. — Gió thổi trên cánh đồng trải dài vô tận.
변두리邊명사vùng ngoại ô; ngoại thành
집값이 싸서 서울 변두리로 이사했습니다. — Vì giá nhà rẻ nên tôi đã chuyển đến vùng ngoại ô Seoul.
보금자리명사tổ ấm; mái ấm
우리 부부는 작은 보금자리를 마련했습니다. — Vợ chồng chúng tôi đã xây dựng một tổ ấm nhỏ.
사찰寺刹명사chùa; chùa chiền
주말에 산속에 있는 사찰을 방문했습니다. — Cuối tuần tôi đã đến thăm một ngôi chùa trong núi.
산골山명사vùng núi hẻo lánh; miền sơn cước
그는 깊은 산골에서 태어나 어린 시절을 보냈다. — Anh ấy sinh ra ở vùng núi hẻo lánh sâu thẳm và sống ở đó suốt thời thơ ấu.
산기슭명사chân núi
우리 마을은 산기슭에 자리 잡고 있다. — Làng chúng tôi nằm ở chân núi.
쉼터명사nơi nghỉ chân; chỗ nghỉ ngơi
공원에 시민을 위한 쉼터가 생겼습니다. — Công viên đã có thêm chỗ nghỉ ngơi dành cho người dân.
시외市外명사ngoại thành; ngoài thành phố
시외로 나가는 버스는 터미널에서 탑니다. — Xe buýt đi ra ngoại thành thì lên ở bến xe.
어촌漁村명사làng chài; làng cá
할아버지는 바닷가 작은 어촌에서 태어나셨다. — Ông tôi sinh ra ở một làng chài nhỏ ven biển.
영토領土명사lãnh thổ
두 나라는 영토 문제로 갈등하고 있습니다. — Hai nước đang xung đột về vấn đề lãnh thổ.
외딴관형사hẻo lánh; biệt lập
그는 외딴 섬에서 혼자 살고 있다. — Anh ấy đang sống một mình trên một hòn đảo hẻo lánh.
위치하다位置동사nằm ở; tọa lạc
우리 학교는 시내 중심에 위치해 있어요. — Trường chúng tôi nằm ở trung tâm thành phố.
육지陸地명사đất liền
섬에서 육지까지 배로 한 시간이 걸립니다. — Từ đảo vào đất liền đi tàu mất một tiếng.
작업장作業場명사nơi làm việc; xưởng
작업장에서는 안전모를 써야 합니다. — Ở xưởng phải đội mũ bảo hiểm.
조국祖國명사tổ quốc
그는 조국을 위해 목숨을 바쳤다. — Anh ấy đã hy sinh tính mạng vì tổ quốc.
주거지住居地명사khu dân cư; khu nhà ở
이 근처는 조용한 주거지라서 살기 좋습니다. — Khu này là khu dân cư yên tĩnh nên sống rất tốt.
주택가住宅街명사khu dân cư; khu nhà ở
주택가에서는 밤에 조용히 해야 한다. — Ở khu dân cư thì ban đêm phải giữ yên lặng.
지구地區명사khu vực; vùng
이 공업 지구에는 공장이 많다. — Khu công nghiệp này có nhiều nhà máy.
지점地點명사địa điểm; điểm
우리는 약속한 지점에서 만났다. — Chúng tôi đã gặp nhau ở địa điểm đã hẹn.
출입出入명사sự ra vào
공사 중이라 이곳은 출입이 금지되어 있습니다. — Vì đang thi công nên khu vực này bị cấm ra vào.
타향他鄕명사quê người; đất khách
그는 타향에서 오랫동안 혼자 살았습니다. — Anh ấy đã sống một mình ở đất khách trong thời gian dài.
평원平原명사đồng bằng; bình nguyên
끝없이 펼쳐진 평원에 말들이 달리고 있었다. — Những con ngựa đang phi nhanh trên bình nguyên trải dài vô tận.
평지平地명사đất bằng; đồng bằng
산을 내려오니 넓은 평지가 나타났다. — Xuống núi thì một vùng đất bằng rộng lớn hiện ra.
한복판명사giữa; chính giữa
차가 길 한복판에서 갑자기 멈췄습니다. — Chiếc xe bỗng dừng lại ngay giữa đường.
휴양지休養地명사khu nghỉ dưỡng; nơi nghỉ dưỡng
이곳은 가족들이 즐겨 찾는 휴양지입니다. — Đây là khu nghỉ dưỡng mà các gia đình thích tìm đến.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.