Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가축家畜명사gia súc
농부는 소와 돼지 같은 가축을 키우고 있다. — Người nông dân đang nuôi gia súc như bò và lợn.
경보警報명사cảnh báo; báo động
태풍 경보가 내려져서 학교가 문을 닫았다. — Cảnh báo bão được ban bố nên trường học đã đóng cửa.
고갈되다枯渴동사cạn kiệt
이대로 쓰면 석유 자원이 머지않아 고갈될 것이다. — Cứ dùng như thế này thì tài nguyên dầu mỏ sẽ sớm cạn kiệt.
공존하다共存동사cùng tồn tại, chung sống
사람과 자연이 공존하는 방법을 찾아야 한다. — Phải tìm cách để con người và thiên nhiên cùng tồn tại.
기후변화氣候變化명사biến đổi khí hậu
기후변화는 전 세계가 함께 해결해야 할 문제이다. — Biến đổi khí hậu là vấn đề cả thế giới cùng phải giải quyết.
농약農藥명사thuốc trừ sâu; nông dược
농부들이 밭에 농약을 뿌리고 있습니다. — Những người nông dân đang phun thuốc trừ sâu lên ruộng.
대기오염大氣汚染명사ô nhiễm không khí
대기오염이 심한 날에는 마스크를 쓰는 것이 좋다. — Vào những ngày ô nhiễm không khí nặng, nên đeo khẩu trang.
대중교통大衆交通명사phương tiện công cộng
환경을 위해 가능하면 대중교통을 이용하려고 한다. — Vì môi trường, tôi cố gắng đi phương tiện công cộng nếu có thể.
매연煤煙명사khói thải; khói bụi
공장에서 나오는 매연이 공기를 오염시킨다. — Khói thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.
무분별하다無分別형용사bừa bãi, thiếu suy xét
무분별한 개발은 자연을 크게 훼손한다. — Phát triển bừa bãi làm tổn hại thiên nhiên rất lớn.
미세먼지명사bụi mịn
미세먼지가 심해서 오늘은 외출을 자제했다. — Bụi mịn nghiêm trọng nên hôm nay tôi hạn chế ra ngoài.
발전소發電所명사nhà máy điện
이 마을 근처에 새로운 발전소가 세워졌다. — Một nhà máy điện mới đã được xây gần ngôi làng này.
배기가스명사khí thải
자동차 배기가스를 줄이는 정책이 필요하다. — Cần có chính sách giảm khí thải của ô tô.
배출하다排出동사thải ra, xả ra
자동차는 많은 양의 이산화탄소를 배출한다. — Ô tô thải ra một lượng lớn khí CO2.
벌채伐採명사sự khai thác gỗ, chặt phá rừng
무분별한 벌채로 숲이 사라지고 있다. — Rừng đang biến mất do việc chặt phá bừa bãi.
보호保護명사bảo vệ; bảo hộ
우리는 자연을 보호해야 합니다. — Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên.
복원하다復原동사phục hồi, khôi phục
오염된 하천을 원래 모습으로 복원하는 사업이 진행 중이다. — Dự án khôi phục con sông bị ô nhiễm về hình dạng ban đầu đang được tiến hành.
분해하다分解동사phân hủy, tháo rời
플라스틱은 자연에서 분해되는 데 수백 년이 걸린다. — Nhựa mất hàng trăm năm mới phân hủy trong tự nhiên.
비료肥料명사phân bón
봄에는 밭에 비료를 주어야 합니다. — Vào mùa xuân phải bón phân cho ruộng.
사막화沙漠化명사sự sa mạc hóa
사막화가 진행되면서 농사를 지을 땅이 줄어들고 있다. — Khi sa mạc hóa diễn ra, đất canh tác đang giảm đi.
생존生存명사sự sinh tồn; sự sống sót
사막에서는 물이 생존에 가장 중요합니다. — Ở sa mạc, nước quan trọng nhất đối với sự sinh tồn.
생활환경生活環境명사môi trường sống
생활환경이 좋아서 살기 편해요. — Môi trường sống tốt nên sống rất thoải mái.
수질水質명사chất lượng nước
정기적으로 수질을 검사해서 안전한 물을 공급한다. — Chất lượng nước được kiểm tra định kỳ để cung cấp nước an toàn.
악취惡臭명사mùi hôi thối; mùi hôi
쓰레기장에서 심한 악취가 납니다. — Từ bãi rác bốc lên mùi hôi thối nồng nặc.
에너지명사năng lượng
에너지를 절약하기 위해 사용하지 않는 전등은 꺼야 한다. — Để tiết kiệm năng lượng, phải tắt đèn không dùng.
오존층層명사tầng ôzôn
오존층이 파괴되면 자외선이 지표면에 더 많이 닿는다. — Khi tầng ôzôn bị phá hủy, tia cực tím chiếu xuống mặt đất nhiều hơn.
온난화溫暖化명사sự nóng lên (toàn cầu)
지구 온난화로 북극의 얼음이 빠르게 녹고 있다. — Do trái đất nóng lên, băng ở Bắc Cực đang tan nhanh.
온실溫室명사nhà kính; nhà ấm
겨울에도 온실에서 딸기를 재배합니다. — Ngay cả mùa đông, người ta vẫn trồng dâu tây trong nhà kính.
온실가스명사khí nhà kính
온실가스를 줄이려면 에너지 사용을 아껴야 한다. — Muốn giảm khí nhà kính thì phải tiết kiệm sử dụng năng lượng.
재생에너지명사năng lượng tái tạo
정부는 재생에너지 비중을 높이겠다고 발표했다. — Chính phủ tuyên bố sẽ nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
절전節電명사sự tiết kiệm điện
여름에는 절전을 위해 에어컨 온도를 높입니다. — Vào mùa hè, người ta tăng nhiệt độ điều hòa để tiết kiệm điện.
증발하다蒸發동사bay hơi
뜨거운 햇볕에 웅덩이의 물이 모두 증발했다. — Dưới nắng nóng, nước trong vũng đã bay hơi hết.
지구촌地球村명사ngôi làng toàn cầu; địa cầu
지구촌 곳곳에서 기후 변화 문제가 나타난다. — Vấn đề biến đổi khí hậu xuất hiện ở khắp nơi trên toàn cầu.
지하수地下水명사nước ngầm; nước dưới đất
이 마을은 지하수를 끌어 올려 식수로 사용한다. — Ngôi làng này bơm nước ngầm lên để dùng làm nước uống.
친환경親環境명사thân thiện với môi trường
요즘에는 친환경 제품을 찾는 소비자가 많아졌다. — Dạo này có nhiều người tiêu dùng tìm sản phẩm thân thiện với môi trường.
탄소炭素명사carbon
기업들은 탄소 배출을 줄이기 위해 노력하고 있다. — Các doanh nghiệp đang nỗ lực giảm lượng khí thải carbon.
태양광太陽光명사năng lượng mặt trời, ánh sáng mặt trời
지붕에 태양광 패널을 설치해서 전기를 만든다. — Tôi lắp tấm pin mặt trời trên mái nhà để tạo ra điện.
풍력風力명사sức gió, năng lượng gió
바닷가에는 풍력 발전기가 줄지어 서 있다. — Dọc bờ biển, các tuabin điện gió xếp thành hàng.
해수면海水面명사mực nước biển
해수면이 상승하면 해안 도시가 물에 잠길 수 있다. — Nếu mực nước biển dâng lên, các thành phố ven biển có thể bị ngập.
화석연료化石燃料명사nhiên liệu hóa thạch
화석연료 사용을 줄이는 것이 기후 위기 해결의 핵심이다. — Giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch là then chốt để giải quyết khủng hoảng khí hậu.
훼손하다毁損동사làm hư hại, tàn phá
관광객들이 문화재를 훼손하는 일이 일어났다. — Đã xảy ra chuyện du khách làm hư hại di sản văn hóa.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.