Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
거리의존명사nguyên liệu; đồ để nấu
저녁 반찬거리를 사러 시장에 갔어요. — Tôi ra chợ mua nguyên liệu nấu món ăn cho bữa tối.
건배乾杯명사sự nâng ly; cạn ly
사장님의 건배 제안에 모두 잔을 들었습니다. — Trước lời đề nghị nâng ly của giám đốc, mọi người đều nâng ly.
곡류穀類명사ngũ cốc; các loại hạt ngũ cốc
쌀과 보리는 대표적인 곡류입니다. — Gạo và lúa mạch là những loại ngũ cốc tiêu biểu.
구수하다형용사thơm bùi; đậm đà
된장찌개 냄새가 구수합니다. — Mùi canh tương đậu thơm bùi.
구이명사món nướng
오늘 저녁 메뉴는 삼겹살 구이이다. — Thực đơn bữa tối hôm nay là thịt ba chỉ nướng.
급식給食명사bữa ăn tập thể; bữa trưa ở trường
학교 급식 시간에 친구들과 함께 밥을 먹습니다. — Vào giờ ăn trưa ở trường, tôi ăn cơm cùng các bạn.
냉장冷藏명사việc làm lạnh; bảo quản lạnh
남은 음식은 냉장 보관하세요. — Hãy bảo quản đồ ăn thừa trong tủ lạnh.
누룽지명사cơm cháy
할머니가 밥솥 바닥의 누룽지를 긁어 주셨다. — Bà cạo cơm cháy ở đáy nồi cơm cho tôi.
다양하다多樣형용사đa dạng
메뉴가 다양해요. — Thực đơn đa dạng.
당분糖分명사lượng đường; hàm lượng đường
이 음료수는 당분이 많이 들어 있어요. — Loại nước giải khát này chứa nhiều đường.
데치다동사chần; trụng
시금치를 끓는 물에 살짝 데쳤습니다. — Tôi đã chần rau bó xôi sơ qua trong nước sôi.
매콤하다형용사cay cay; cay nhẹ
오늘은 매콤한 떡볶이가 먹고 싶다. — Hôm nay tôi muốn ăn tteokbokki cay cay.
먹거리명사đồ ăn; thực phẩm
시장에 가면 다양한 먹거리가 많습니다. — Nếu đi chợ thì có rất nhiều đồ ăn đa dạng.
무치다동사trộn; vô gia vị
나물을 양념에 무쳐서 먹습니다. — Tôi trộn rau với gia vị rồi ăn.
무침명사món trộn; món gỏi
식탁에 시금치 무침과 김치가 올라와 있다. — Trên bàn ăn có rau chân vịt trộn và kim chi.
바삭하다형용사giòn rụm; giòn tan
튀김이 바삭해서 맛있습니다. — Đồ chiên giòn rụm nên rất ngon.
밥맛명사sự thèm ăn; vị cơm
감기에 걸려서 밥맛이 없어요. — Tôi bị cảm nên không thấy thèm ăn.
비린내명사mùi tanh
생선 비린내가 나서 창문을 열었다. — Có mùi tanh của cá nên tôi đã mở cửa sổ.
새콤하다형용사chua dịu; chua chua
이 귤은 새콤하고 맛있습니다. — Quả quýt này chua dịu và ngon.
수확收穫명사thu hoạch; vụ thu hoạch
가을에는 농부들이 벼 수확으로 바쁘다. — Vào mùa thu, nông dân bận rộn thu hoạch lúa.
식전食前명사trước bữa ăn
식전에 물을 한 잔 마시는 것이 좋습니다. — Trước bữa ăn nên uống một cốc nước.
식중독食中毒명사ngộ độc thực phẩm
여름에는 식중독에 걸리지 않도록 조심해야 합니다. — Vào mùa hè phải cẩn thận để không bị ngộ độc thực phẩm.
식혜食醯명사nước gạo ngọt sikhye; sikhye
명절에는 달콤한 식혜를 만들어 마신다. — Vào dịp lễ tết, người ta làm và uống sikhye ngọt.
식후食後명사sau bữa ăn
이 약은 식후에 드세요. — Thuốc này hãy uống sau bữa ăn.
아삭하다형용사giòn; giòn tan
이 사과는 아삭하고 달콤하다. — Quả táo này giòn và ngọt.
어류魚類명사các loại cá; cá
어류에는 몸에 좋은 지방이 많이 들어 있습니다. — Trong cá có nhiều chất béo tốt cho cơ thể.
연하다軟형용사mềm; nhạt (màu)
이 고기는 연해서 먹기 좋다. — Thịt này mềm nên ăn ngon.
영양가營養價명사giá trị dinh dưỡng
이 음식은 영양가가 높습니다. — Món ăn này có giá trị dinh dưỡng cao.
영양분營養分명사chất dinh dưỡng
아이들은 여러 영양분을 골고루 먹어야 합니다. — Trẻ em phải ăn đều nhiều loại chất dinh dưỡng.
유제품乳製品명사sản phẩm từ sữa; chế phẩm từ sữa
우유와 치즈 같은 유제품은 냉장 보관해야 합니다. — Các sản phẩm từ sữa như sữa và phô mai phải được bảo quản lạnh.
육류肉類명사các loại thịt; thịt
육류를 너무 많이 먹으면 건강에 좋지 않습니다. — Ăn quá nhiều thịt thì không tốt cho sức khỏe.
장아찌명사rau củ ngâm tương
할머니가 만든 마늘 장아찌는 정말 맛있다. — Tỏi ngâm tương bà làm thật sự rất ngon.
조리다동사kho; om
어머니가 생선을 간장에 조리셨다. — Mẹ đã kho cá với nước tương.
조림명사món kho; món om
어머니가 만든 두부 조림은 밥도둑이다. — Món đậu phụ kho mẹ nấu ăn với cơm rất đưa cơm.
쫄깃하다형용사dai giòn; dai dai
이 떡은 쫄깃해서 맛있습니다. — Bánh gạo này dai nên ăn rất ngon.
채식菜食명사ăn chay; chế độ ăn chay
저는 건강 때문에 채식을 합니다. — Tôi ăn chay vì sức khỏe.
탄수화물炭水化物명사carbohydrate; chất bột đường
밥과 빵에는 탄수화물이 많이 들어 있습니다. — Cơm và bánh mì có chứa nhiều carbohydrate.
풍년豐年명사năm được mùa; mùa bội thu
올해는 풍년이라 쌀값이 내렸다. — Năm nay được mùa nên giá gạo đã giảm.
해산물海産物명사hải sản
저는 새우 같은 해산물을 좋아합니다. — Tôi thích hải sản như tôm.
향긋하다형용사thơm dịu; thơm ngát
봄에는 향긋한 냉이 냄새가 난다. — Vào mùa xuân có mùi thơm dịu của rau cải dại.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.