Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
금년今年명사năm nay
금년에는 가족과 여행을 가고 싶다. — Năm nay tôi muốn đi du lịch cùng gia đình.
단기短期명사ngắn hạn
단기 아르바이트를 구하고 있습니다. — Tôi đang tìm việc làm thêm ngắn hạn.
단시간短時間명사thời gian ngắn
단시간에 많은 일을 끝내기는 어렵다. — Rất khó để hoàn thành nhiều việc trong thời gian ngắn.
단축短縮명사sự rút ngắn; sự giảm bớt
근무 시간 단축이 논의되고 있다. — Việc rút ngắn thời gian làm việc đang được thảo luận.
당일當日명사ngay trong ngày; đúng ngày hôm đó
당일 예약은 받지 않습니다. — Chúng tôi không nhận đặt chỗ trong ngày.
말末의존명사cuối
이번 달 말에 이사할 거예요. — Cuối tháng này tôi sẽ chuyển nhà.
반복反復명사sự lặp lại; lặp đi lặp lại
같은 실수를 반복하지 마세요. — Đừng lặp lại cùng một lỗi nữa.
밤새다동사thức trắng đêm; thức suốt đêm
친구와 이야기하다가 밤새는 줄도 몰랐습니다. — Tôi mải trò chuyện với bạn nên không biết mình đã thức trắng đêm.
생애生涯명사cuộc đời; đời người
그는 생애 마지막까지 책을 썼다. — Ông ấy viết sách cho đến tận cuối đời.
수년數年명사vài năm; nhiều năm
수년 동안 같은 회사에서 일했어요. — Tôi đã làm việc ở cùng một công ty trong nhiều năm.
여태부사đến nay; cho đến bây giờ
여태 아무 소식이 없어서 걱정이다. — Đến giờ vẫn chưa có tin tức gì nên tôi lo lắng.
연도年度명사niên độ; năm (học, tài chính)
이 서류에는 졸업 연도를 써야 합니다. — Trong hồ sơ này phải ghi năm tốt nghiệp.
연초年初명사đầu năm
연초에는 새해 계획을 세웁니다. — Đầu năm người ta lập kế hoạch cho năm mới.
영원히永遠부사mãi mãi; vĩnh viễn
이 약속을 영원히 잊지 않을 거예요. — Tôi sẽ không bao giờ quên lời hứa này.
오늘날명사ngày nay; thời nay
오늘날 많은 사람이 스마트폰을 사용합니다. — Ngày nay nhiều người sử dụng điện thoại thông minh.
이듬해명사năm sau; năm kế tiếp
그는 졸업하고 이듬해에 결혼했습니다. — Anh ấy tốt nghiệp xong, năm sau thì kết hôn.
인제부사bây giờ; giờ đây
인제 집에 가야겠어요. — Bây giờ tôi phải về nhà thôi.
임박하다臨迫동사cận kề; sắp đến
시험 날짜가 임박해서 마음이 불안해요. — Ngày thi cận kề nên tôi thấy bất an.
장시간長時間명사thời gian dài; nhiều giờ liền
장시간 운전하면 몸이 피곤하다. — Lái xe trong thời gian dài thì cơ thể sẽ mệt mỏi.
재촉하다동사thúc giục; giục
친구가 빨리 가자고 나를 재촉했다. — Bạn tôi thúc giục tôi đi nhanh lên.
즉각卽刻부사ngay lập tức; tức khắc
소방관들은 신고를 받고 즉각 출동했다. — Lính cứu hỏa nhận được tin báo liền xuất phát ngay lập tức.
지속持續명사sự tiếp diễn; sự kéo dài
이 더위는 다음 주까지 지속될 전망이다. — Đợt nóng này dự báo sẽ kéo dài đến tuần sau.
촉박하다促迫형용사gấp gáp; sát giờ
시간이 촉박해서 점심도 못 먹었어요. — Thời gian gấp gáp nên tôi còn không ăn trưa được.
하루하루명사từng ngày; mỗi ngày
수험생들은 하루하루를 긴장 속에서 보낸다. — Các thí sinh trải qua từng ngày trong căng thẳng.
한창명사lúc cao điểm; thời kỳ đỉnh cao
지금은 딸기 수확이 한창입니다. — Bây giờ đang là lúc thu hoạch dâu tây rộ nhất.
향후向後명사từ nay về sau; sắp tới
향후 계획을 말씀해 주세요. — Xin hãy cho biết kế hoạch trong thời gian tới.
훗날명사mai sau; sau này
훗날 이 일을 웃으며 이야기할 날이 올 것입니다. — Rồi sẽ có ngày sau này chúng ta cười mà kể lại chuyện này.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.