Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가파르다형용사dốc, dựng đứng
가파른 언덕을 오르다가 숨이 찼다. — Leo lên con dốc dựng đứng khiến tôi thở dốc.
개울명사suối nhỏ; con lạch
아이들이 개울에서 물고기를 잡고 놀았다. — Bọn trẻ bắt cá và chơi đùa ở suối.
갯벌명사bãi bồi, bãi triều
서해안 갯벌은 다양한 생물의 보금자리이다. — Bãi bồi bờ biển phía Tây là nơi cư ngụ của nhiều sinh vật.
겨울잠명사giấc ngủ đông; sự ngủ đông
곰은 겨울잠을 자기 전에 많이 먹어 둔다. — Gấu ăn thật nhiều trước khi ngủ đông.
기압氣壓명사áp suất khí quyển
기압이 낮아지면 비가 올 가능성이 높다. — Khi áp suất khí quyển giảm thì khả năng mưa cao.
꽃가루명사phấn hoa
봄에는 꽃가루 때문에 눈이 가려운 사람이 많다. — Vào mùa xuân, nhiều người bị ngứa mắt do phấn hoa.
독수리명사đại bàng; kền kền
독수리가 하늘 높이 날고 있습니다. — Một con đại bàng đang bay cao trên bầu trời.
동굴洞窟명사hang động; hang
우리는 어두운 동굴 안으로 들어갔습니다. — Chúng tôi đi vào trong hang động tối om.
머지않아부사không bao lâu nữa
머지않아 봄이 올 것이다. — Chẳng bao lâu nữa mùa xuân sẽ đến.
멸종滅種명사sự tuyệt chủng
많은 동물이 서식지 파괴로 멸종 위기에 놓여 있다. — Nhiều loài động vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng vì môi trường sống bị phá hủy.
백사장白沙場명사bãi cát; bãi biển cát trắng
여름이면 넓은 백사장에 피서객이 가득하다. — Mỗi khi hè đến, bãi cát rộng đầy khách đi nghỉ mát.
번식하다繁殖동사sinh sản, nhân giống
철새들은 봄이 되면 이곳에서 번식한다. — Chim di trú sinh sản ở đây khi mùa xuân đến.
빙하氷河명사sông băng, băng hà
빙하가 녹으면서 많은 동물이 살 곳을 잃고 있다. — Khi băng tan, nhiều loài động vật đang mất nơi sinh sống.
뿌리다동사rắc; rải; phun
꽃에 물을 뿌려요. — Tôi tưới nước lên hoa.
산림山林명사rừng, lâm nghiệp
산림이 줄어들면 홍수 피해가 커질 수 있다. — Nếu diện tích rừng giảm, thiệt hại do lũ có thể lớn hơn.
산맥山脈명사dãy núi
태백산맥은 한반도 동쪽을 따라 길게 이어져 있다. — Dãy núi Taebaek kéo dài theo phía đông bán đảo Triều Tiên.
산사태山沙汰명사sạt lở đất
집중 호우로 산사태가 발생해 도로가 막혔다. — Do mưa lớn tập trung, sạt lở đất xảy ra làm tắc đường.
생태계生態系명사hệ sinh thái
외래종은 토종 생태계를 위협할 수 있다. — Loài ngoại lai có thể đe dọa hệ sinh thái bản địa.
서식지棲息地명사môi trường sống, nơi cư trú (của động vật)
개발로 인해 야생 동물의 서식지가 줄어들고 있다. — Do việc khai phá, môi trường sống của động vật hoang dã đang thu hẹp.
서식하다棲息동사sinh sống (động vật)
이 호수에는 희귀한 물고기가 서식하고 있다. — Ở hồ này có loài cá quý hiếm sinh sống.
소용돌이명사xoáy nước; vòng xoáy
배가 거센 소용돌이에 휘말려 방향을 잃었다. — Con thuyền bị cuốn vào xoáy nước dữ dội và mất phương hướng.
수평선水平線명사đường chân trời (trên biển)
수평선 너머로 해가 천천히 떠올랐다. — Mặt trời từ từ nhô lên phía bên kia đường chân trời.
습지濕地명사vùng đất ngập nước
습지는 홍수를 막고 물을 깨끗하게 해 준다. — Vùng đất ngập nước giúp ngăn lũ và làm sạch nước.
애벌레명사ấu trùng; sâu bướm
애벌레가 잎을 갉아 먹어서 나무가 상했다. — Sâu bướm gặm lá nên cây bị hỏng.
양量명사con cừu; lượng
양이 풀을 먹어요. — Cừu ăn cỏ.
웅덩이명사vũng nước; hố nước
아이가 웅덩이에 빠져서 옷이 다 젖었습니다. — Đứa bé ngã xuống vũng nước nên quần áo ướt hết.
웅장하다雄壯형용사hùng vĩ, nguy nga
산 정상에서 바라본 풍경은 웅장했다. — Phong cảnh nhìn từ đỉnh núi thật hùng vĩ.
이상기후異常氣候명사khí hậu bất thường
이상기후로 인해 농작물의 수확량이 줄었다. — Do khí hậu bất thường, sản lượng nông sản đã giảm.
이파리명사lá; lá cây
가을이 되자 나무의 이파리가 붉게 물들었다. — Khi thu đến, lá cây chuyển sang màu đỏ.
일교차日較差명사chênh lệch nhiệt độ ngày đêm
가을에는 일교차가 커서 감기에 걸리기 쉽다. — Mùa thu chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn nên dễ bị cảm.
자갈명사sỏi
길에 자갈이 많아서 걷기 불편했습니다. — Trên đường có nhiều sỏi nên đi lại bất tiện.
잡초雜草명사cỏ dại
주말마다 텃밭의 잡초를 뽑는다. — Cuối tuần nào tôi cũng nhổ cỏ dại trong vườn rau.
재해災害명사thiên tai, tai họa
자연재해로 인한 피해가 해마다 커지고 있다. — Thiệt hại do thiên tai gây ra ngày càng lớn theo từng năm.
절벽絶壁명사vách đá; vách núi
절벽 끝에 서니 다리가 떨렸다. — Đứng ở mép vách đá, chân tôi run lên.
진흙명사bùn; đất sét
비가 온 뒤라서 신발에 진흙이 묻었습니다. — Sau cơn mưa, bùn dính đầy giày.
짐승명사thú; muông thú
깊은 산속에는 사나운 짐승이 산다. — Trong núi sâu có những con thú dữ sinh sống.
짙다형용사đậm; dày đặc
짙은 안개 때문에 앞이 잘 안 보였어요. — Vì sương mù dày đặc nên khó nhìn thấy phía trước.
천연天然명사thiên nhiên; tự nhiên
이 비누는 천연 재료로 만들었습니다. — Xà phòng này được làm từ nguyên liệu tự nhiên.
천적天敵명사thiên địch
천적이 사라지면 해충이 급격히 늘어날 수 있다. — Nếu thiên địch biến mất, sâu hại có thể tăng nhanh.
철새명사chim di trú
가을이 되면 철새들이 남쪽으로 날아간다. — Mùa thu đến, chim di trú bay về phương nam.
침식侵蝕명사sự xói mòn
해안 침식으로 모래사장이 점점 줄어들고 있다. — Do xói mòn bờ biển, bãi cát đang dần thu hẹp.
퇴적堆積명사sự bồi tụ, trầm tích
강 하구에는 모래와 흙이 퇴적되어 삼각주가 만들어졌다. — Cát và đất bồi tụ ở cửa sông tạo nên đồng bằng châu thổ.
펼쳐지다동사trải ra; mở ra
눈앞에 푸른 바다가 펼쳐졌다. — Biển xanh trải rộng trước mắt.
평온하다平穩형용사yên bình, thanh bình
그 마을은 언제나 평온한 분위기를 유지한다. — Ngôi làng đó lúc nào cũng giữ bầu không khí yên bình.
폭염暴炎명사nắng nóng gay gắt
폭염이 계속되어 온열 질환자가 늘고 있다. — Nắng nóng gay gắt kéo dài khiến số người bị bệnh do nhiệt tăng lên.
풍경風景명사cảnh vật
창밖 풍경이 멋져요. — Cảnh bên ngoài cửa sổ tuyệt đẹp.
한적하다閑寂형용사vắng vẻ, thanh vắng
주말에 한적한 시골길을 따라 산책했다. — Cuối tuần tôi đi dạo dọc theo con đường làng vắng vẻ.
한파寒波명사đợt rét đậm
한파가 몰아쳐서 수도관이 얼어 터졌다. — Đợt rét đậm ập đến khiến đường ống nước đóng băng và vỡ.
해돋이명사bình minh; cảnh mặt trời mọc
새해 첫날 바닷가에서 해돋이를 보았다. — Ngày đầu năm mới, tôi đã ngắm mặt trời mọc ở bờ biển.
해류海流명사dòng hải lưu
해류의 변화는 어장 형성에 큰 영향을 준다. — Sự thay đổi của hải lưu ảnh hưởng lớn đến việc hình thành ngư trường.
해양海洋명사đại dương, biển
해양 쓰레기 문제는 세계적인 골칫거리이다. — Vấn đề rác thải đại dương là mối đau đầu toàn cầu.
험하다險형용사hiểm trở, gồ ghề
험한 산길을 오르느라 모두 지쳤다. — Mọi người đều mệt vì leo con đường núi hiểm trở.
황사黃砂명사bão cát vàng
봄에는 황사가 심해서 외출하기 힘들다. — Mùa xuân bão cát vàng nặng nên khó ra ngoài.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.