Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
도우미명사người trợ giúp; người hướng dẫn
행사장에서 도우미가 길을 안내해 주었다. — Ở địa điểm sự kiện, nhân viên hướng dẫn đã chỉ đường cho chúng tôi.
문의하다問議동사hỏi; liên hệ hỏi
전화로 환불 방법을 문의했다. — Tôi đã gọi điện hỏi về cách hoàn tiền.
민원民願명사khiếu nại của dân; kiến nghị của dân
주민들이 소음 문제로 민원을 제기했다. — Người dân đã gửi khiếu nại về vấn đề tiếng ồn.
발급發給명사việc cấp (giấy tờ); sự cấp phát
여권 발급에는 일주일쯤 걸린다. — Việc cấp hộ chiếu mất khoảng một tuần.
배웅명사việc tiễn; sự tiễn đưa
공항까지 친구를 배웅하러 갔다. — Tôi đã đi tiễn bạn ra sân bay.
불친절不親切명사sự không thân thiện; thái độ thiếu niềm nở
직원의 불친절 때문에 그 가게는 손님이 줄었다. — Vì nhân viên thiếu niềm nở nên cửa hàng đó vắng khách dần.
성의誠意명사thành ý; sự chân thành
그는 성의를 다해 손님을 도왔다. — Anh ấy đã hết lòng giúp đỡ khách.
운영運營명사sự vận hành; quản lý; điều hành
그는 작은 식당을 운영한다. — Anh ấy điều hành một quán ăn nhỏ.
응대應對명사việc tiếp đón khách; ứng xử với khách
손님을 친절하게 응대하는 것이 중요하다. — Tiếp đón khách một cách thân thiện là điều quan trọng.
정중하다鄭重형용사lịch sự; trang trọng
그는 정중하게 인사하며 손님을 맞았다. — Anh ấy chào một cách trang trọng và đón khách.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.