Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가속화되다加速化동사được đẩy nhanh, tăng tốc

    디지털 전환이 빠르게 가속화되고 있다. — Chuyển đổi số đang được đẩy nhanh.

  • 개발하다開發동사phát triển, nghiên cứu chế tạo

    연구팀은 암을 조기에 발견하는 기술을 개발했다. — Nhóm nghiên cứu đã phát triển kỹ thuật phát hiện sớm ung thư.

  • 개인정보個人情報명사thông tin cá nhân

    개인정보를 함부로 제공하지 않도록 주의해야 한다. — Cần chú ý không tùy tiện cung cấp thông tin cá nhân.

  • 결합하다結合동사kết hợp

    이 제품은 전통 기술과 첨단 기술을 결합해서 만들었다. — Sản phẩm này được làm bằng cách kết hợp kỹ thuật truyền thống và công nghệ tiên tiến.

  • 공유하다共有동사chia sẻ

    우리는 회의 자료를 팀원들과 온라인으로 공유한다. — Chúng tôi chia sẻ tài liệu họp với các thành viên qua mạng.

  • 구축하다構築동사xây dựng, thiết lập (hệ thống)

    회사는 새로운 물류 시스템을 구축했다. — Công ty đã xây dựng hệ thống hậu cần mới.

  • 구현하다具現동사hiện thực hóa, triển khai

    개발자들은 새로운 기능을 앱에 구현했다. — Các nhà phát triển đã triển khai chức năng mới vào ứng dụng.

  • 기술技術명사kỹ thuật, công nghệ

    이 회사는 세계 최고 수준의 기술을 보유하고 있다. — Công ty này sở hữu công nghệ ở trình độ hàng đầu thế giới.

  • 날로부사ngày càng

    기술이 날로 발전해서 생활이 편리해지고 있다. — Công nghệ ngày càng phát triển nên cuộc sống tiện lợi hơn.

  • 대체하다代替동사thay thế

    플라스틱을 대체할 친환경 소재가 개발되고 있다. — Vật liệu thân thiện với môi trường thay thế nhựa đang được phát triển.

  • 데이터명사dữ liệu; số liệu

    조사한 데이터를 표로 정리했습니다. — Tôi đã sắp xếp dữ liệu điều tra thành bảng.

  • 디지털명사kỹ thuật số; số

    요즘은 디지털 카메라를 많이 씁니다. — Dạo này người ta dùng nhiều máy ảnh kỹ thuật số.

  • 무선無線명사không dây

    무선 이어폰은 선이 없어서 편리하다. — Tai nghe không dây không có dây nên rất tiện.

  • 반도체半導體명사chất bán dẫn

    반도체 산업은 한국 경제의 중요한 축이다. — Ngành bán dẫn là trụ cột quan trọng của kinh tế Hàn Quốc.

  • 발달發達명사sự phát triển; phát triển

    기술의 발달로 생활이 편리해졌습니다. — Nhờ sự phát triển của công nghệ, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.

  • 발명發明명사phát minh; sự phát minh

    전구의 발명은 생활을 크게 바꾸었습니다. — Phát minh ra bóng đèn đã thay đổi cuộc sống rất nhiều.

  • 배터리명사pin; ắc quy

    배터리가 없어서 휴대폰이 꺼졌습니다. — Hết pin nên điện thoại bị tắt.

  • 보급하다普及동사phổ cập, phổ biến

    정부는 전기차를 널리 보급하기 위해 노력하고 있다. — Chính phủ đang nỗ lực phổ cập xe điện rộng rãi.

  • 비약적飛躍的명사vượt bậc, nhảy vọt

    지난 10년간 한국의 IT 기술은 비약적으로 발전했다. — Mười năm qua, công nghệ IT của Hàn Quốc phát triển vượt bậc.

  • 빅데이터명사dữ liệu lớn

    기업은 빅데이터를 분석하여 소비자의 취향을 파악한다. — Doanh nghiệp phân tích dữ liệu lớn để nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng.

  • 사용자使用者명사người dùng; người sử dụng

    이 앱은 사용자가 쉽게 쓸 수 있게 만들었다. — Ứng dụng này được làm để người dùng dễ dàng sử dụng.

  • 상용화商用化명사sự thương mại hóa

    이 기술의 상용화까지는 아직 몇 년이 더 걸릴 것이다. — Phải mất thêm vài năm nữa mới thương mại hóa được công nghệ này.

  • 생성하다生成동사tạo ra, sinh ra

    이 프로그램은 자동으로 보고서를 생성해 준다. — Chương trình này tự động tạo ra báo cáo.

  • 알고리즘명사thuật toán

    추천 알고리즘이 내가 좋아할 만한 영상을 보여 준다. — Thuật toán gợi ý hiển thị những video tôi có thể thích.

  • 암호暗號명사mật mã, mật khẩu

    암호를 여러 사이트에서 똑같이 쓰는 것은 위험하다. — Dùng cùng một mật khẩu trên nhiều trang web là nguy hiểm.

  • 오류誤謬명사lỗi; sai sót

    프로그램에서 오류가 발생했다. — Đã xảy ra lỗi trong chương trình.

  • 유용하다有用형용사hữu ích

    이 앱은 여행 중에 아주 유용하게 쓸 수 있다. — Ứng dụng này rất hữu ích khi đi du lịch.

  • 유출되다流出동사bị rò rỉ, bị lộ

    해킹으로 고객 수백만 명의 정보가 유출되었다. — Thông tin của hàng triệu khách hàng đã bị lộ do bị hack.

  • 인공지능人工知能명사trí tuệ nhân tạo

    인공지능이 사람의 일자리를 대신할 것이라는 우려가 있다. — Có lo ngại rằng trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế việc làm của con người.

  • 인증하다認證동사xác thực, chứng nhận

    문자로 받은 번호를 입력해 본인임을 인증했다. — Tôi nhập mã nhận được qua tin nhắn để xác thực danh tính.

  • 자동화自動化명사sự tự động hóa

    공장의 자동화로 인해 필요한 인력이 줄어들었다. — Do tự động hóa nhà máy, nhân lực cần thiết đã giảm.

  • 자율주행自律走行명사lái xe tự động

    자율주행 기술이 상용화되면 교통사고가 줄어들 것이다. — Nếu công nghệ lái xe tự động được thương mại hóa, tai nạn giao thông sẽ giảm.

  • 작동作動명사sự vận hành; sự hoạt động

    기계가 갑자기 작동하지 않는다. — Máy đột nhiên không hoạt động.

  • 저장貯藏명사lưu; sự lưu trữ

    작업한 파일을 꼭 저장하세요. — Nhớ lưu tệp đã làm nhé.

  • 전기차電氣車명사xe điện

    전기차 충전소가 도시 곳곳에 늘어나고 있다. — Trạm sạc xe điện đang tăng lên khắp nơi trong thành phố.

  • 접속하다接續동사truy cập, kết nối

    사이트에 접속하려면 먼저 로그인해야 한다. — Muốn truy cập trang web thì trước hết phải đăng nhập.

  • 첨단尖端명사tiên tiến, hiện đại nhất

    이 병원은 첨단 의료 장비를 갖추고 있다. — Bệnh viện này được trang bị thiết bị y tế tiên tiến.

  • 충전하다充電동사sạc, nạp

    휴대 전화를 충전하는 데 한 시간이 걸린다. — Mất một giờ để sạc điện thoại.

  • 탑재하다搭載동사tích hợp, gắn (thiết bị, tính năng)

    이 스마트폰은 인공지능 기능을 탑재했다. — Điện thoại thông minh này được tích hợp chức năng trí tuệ nhân tạo.

  • 통신通信명사viễn thông; liên lạc

    이 지역은 통신 상태가 좋지 않습니다. — Khu vực này tình trạng liên lạc không tốt.

  • 특허特許명사bằng sáng chế

    그 회사는 새로운 기술에 대한 특허를 출원했다. — Công ty đó đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho công nghệ mới.

  • 플랫폼명사nền tảng

    동영상 플랫폼을 통해 누구나 자신의 콘텐츠를 공유할 수 있다. — Qua nền tảng video, bất kỳ ai cũng có thể chia sẻ nội dung của mình.

  • 해상도解像度명사độ phân giải

    이 모니터는 해상도가 높아서 화면이 선명하다. — Màn hình này có độ phân giải cao nên hình ảnh rất nét.

  • 해킹명사tấn công mạng, hack

    그의 계정이 해킹을 당해서 비밀번호를 바꿔야 했다. — Tài khoản của anh ấy bị hack nên phải đổi mật khẩu.

  • 혁신革新명사sự đổi mới, cách tân

    기술 혁신은 우리의 일상을 크게 바꾸어 놓았다. — Đổi mới công nghệ đã thay đổi lớn cuộc sống thường ngày của chúng ta.

  • 현미경顯微鏡명사kính hiển vi

    학생들이 현미경으로 세포를 관찰했다. — Các học sinh đã quan sát tế bào bằng kính hiển vi.

  • 호출呼出명사sự gọi; cuộc gọi

    환자가 간호사 호출 버튼을 눌렀다. — Bệnh nhân đã nhấn nút gọi y tá.

  • 획기적劃期的명사mang tính đột phá

    이 기술은 의료 분야에 획기적인 변화를 가져왔다. — Công nghệ này đã mang lại thay đổi mang tính đột phá cho lĩnh vực y tế.

  • 휴대携帶명사việc mang theo; tính di động

    이 기기는 휴대가 간편해서 여행할 때 좋다. — Thiết bị này mang theo rất tiện nên rất phù hợp khi đi du lịch.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.