Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가속화되다加速化동사được đẩy nhanh, tăng tốc
디지털 전환이 빠르게 가속화되고 있다. — Chuyển đổi số đang được đẩy nhanh.
개발하다開發동사phát triển, nghiên cứu chế tạo
연구팀은 암을 조기에 발견하는 기술을 개발했다. — Nhóm nghiên cứu đã phát triển kỹ thuật phát hiện sớm ung thư.
개인정보個人情報명사thông tin cá nhân
개인정보를 함부로 제공하지 않도록 주의해야 한다. — Cần chú ý không tùy tiện cung cấp thông tin cá nhân.
결합하다結合동사kết hợp
이 제품은 전통 기술과 첨단 기술을 결합해서 만들었다. — Sản phẩm này được làm bằng cách kết hợp kỹ thuật truyền thống và công nghệ tiên tiến.
공유하다共有동사chia sẻ
우리는 회의 자료를 팀원들과 온라인으로 공유한다. — Chúng tôi chia sẻ tài liệu họp với các thành viên qua mạng.
구축하다構築동사xây dựng, thiết lập (hệ thống)
회사는 새로운 물류 시스템을 구축했다. — Công ty đã xây dựng hệ thống hậu cần mới.
구현하다具現동사hiện thực hóa, triển khai
개발자들은 새로운 기능을 앱에 구현했다. — Các nhà phát triển đã triển khai chức năng mới vào ứng dụng.
기술技術명사kỹ thuật, công nghệ
이 회사는 세계 최고 수준의 기술을 보유하고 있다. — Công ty này sở hữu công nghệ ở trình độ hàng đầu thế giới.
날로부사ngày càng
기술이 날로 발전해서 생활이 편리해지고 있다. — Công nghệ ngày càng phát triển nên cuộc sống tiện lợi hơn.
대체하다代替동사thay thế
플라스틱을 대체할 친환경 소재가 개발되고 있다. — Vật liệu thân thiện với môi trường thay thế nhựa đang được phát triển.
데이터명사dữ liệu; số liệu
조사한 데이터를 표로 정리했습니다. — Tôi đã sắp xếp dữ liệu điều tra thành bảng.
디지털명사kỹ thuật số; số
요즘은 디지털 카메라를 많이 씁니다. — Dạo này người ta dùng nhiều máy ảnh kỹ thuật số.
무선無線명사không dây
무선 이어폰은 선이 없어서 편리하다. — Tai nghe không dây không có dây nên rất tiện.
반도체半導體명사chất bán dẫn
반도체 산업은 한국 경제의 중요한 축이다. — Ngành bán dẫn là trụ cột quan trọng của kinh tế Hàn Quốc.
발달發達명사sự phát triển; phát triển
기술의 발달로 생활이 편리해졌습니다. — Nhờ sự phát triển của công nghệ, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.
발명發明명사phát minh; sự phát minh
전구의 발명은 생활을 크게 바꾸었습니다. — Phát minh ra bóng đèn đã thay đổi cuộc sống rất nhiều.
배터리명사pin; ắc quy
배터리가 없어서 휴대폰이 꺼졌습니다. — Hết pin nên điện thoại bị tắt.
보급하다普及동사phổ cập, phổ biến
정부는 전기차를 널리 보급하기 위해 노력하고 있다. — Chính phủ đang nỗ lực phổ cập xe điện rộng rãi.
비약적飛躍的명사vượt bậc, nhảy vọt
지난 10년간 한국의 IT 기술은 비약적으로 발전했다. — Mười năm qua, công nghệ IT của Hàn Quốc phát triển vượt bậc.
빅데이터명사dữ liệu lớn
기업은 빅데이터를 분석하여 소비자의 취향을 파악한다. — Doanh nghiệp phân tích dữ liệu lớn để nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng.
사용자使用者명사người dùng; người sử dụng
이 앱은 사용자가 쉽게 쓸 수 있게 만들었다. — Ứng dụng này được làm để người dùng dễ dàng sử dụng.
상용화商用化명사sự thương mại hóa
이 기술의 상용화까지는 아직 몇 년이 더 걸릴 것이다. — Phải mất thêm vài năm nữa mới thương mại hóa được công nghệ này.
생성하다生成동사tạo ra, sinh ra
이 프로그램은 자동으로 보고서를 생성해 준다. — Chương trình này tự động tạo ra báo cáo.
알고리즘명사thuật toán
추천 알고리즘이 내가 좋아할 만한 영상을 보여 준다. — Thuật toán gợi ý hiển thị những video tôi có thể thích.
암호暗號명사mật mã, mật khẩu
암호를 여러 사이트에서 똑같이 쓰는 것은 위험하다. — Dùng cùng một mật khẩu trên nhiều trang web là nguy hiểm.
오류誤謬명사lỗi; sai sót
프로그램에서 오류가 발생했다. — Đã xảy ra lỗi trong chương trình.
유용하다有用형용사hữu ích
이 앱은 여행 중에 아주 유용하게 쓸 수 있다. — Ứng dụng này rất hữu ích khi đi du lịch.
유출되다流出동사bị rò rỉ, bị lộ
해킹으로 고객 수백만 명의 정보가 유출되었다. — Thông tin của hàng triệu khách hàng đã bị lộ do bị hack.
인공지능人工知能명사trí tuệ nhân tạo
인공지능이 사람의 일자리를 대신할 것이라는 우려가 있다. — Có lo ngại rằng trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế việc làm của con người.
인증하다認證동사xác thực, chứng nhận
문자로 받은 번호를 입력해 본인임을 인증했다. — Tôi nhập mã nhận được qua tin nhắn để xác thực danh tính.
자동화自動化명사sự tự động hóa
공장의 자동화로 인해 필요한 인력이 줄어들었다. — Do tự động hóa nhà máy, nhân lực cần thiết đã giảm.
자율주행自律走行명사lái xe tự động
자율주행 기술이 상용화되면 교통사고가 줄어들 것이다. — Nếu công nghệ lái xe tự động được thương mại hóa, tai nạn giao thông sẽ giảm.
작동作動명사sự vận hành; sự hoạt động
기계가 갑자기 작동하지 않는다. — Máy đột nhiên không hoạt động.
저장貯藏명사lưu; sự lưu trữ
작업한 파일을 꼭 저장하세요. — Nhớ lưu tệp đã làm nhé.
전기차電氣車명사xe điện
전기차 충전소가 도시 곳곳에 늘어나고 있다. — Trạm sạc xe điện đang tăng lên khắp nơi trong thành phố.
접속하다接續동사truy cập, kết nối
사이트에 접속하려면 먼저 로그인해야 한다. — Muốn truy cập trang web thì trước hết phải đăng nhập.
첨단尖端명사tiên tiến, hiện đại nhất
이 병원은 첨단 의료 장비를 갖추고 있다. — Bệnh viện này được trang bị thiết bị y tế tiên tiến.
충전하다充電동사sạc, nạp
휴대 전화를 충전하는 데 한 시간이 걸린다. — Mất một giờ để sạc điện thoại.
탑재하다搭載동사tích hợp, gắn (thiết bị, tính năng)
이 스마트폰은 인공지능 기능을 탑재했다. — Điện thoại thông minh này được tích hợp chức năng trí tuệ nhân tạo.
통신通信명사viễn thông; liên lạc
이 지역은 통신 상태가 좋지 않습니다. — Khu vực này tình trạng liên lạc không tốt.
특허特許명사bằng sáng chế
그 회사는 새로운 기술에 대한 특허를 출원했다. — Công ty đó đã nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho công nghệ mới.
플랫폼명사nền tảng
동영상 플랫폼을 통해 누구나 자신의 콘텐츠를 공유할 수 있다. — Qua nền tảng video, bất kỳ ai cũng có thể chia sẻ nội dung của mình.
해상도解像度명사độ phân giải
이 모니터는 해상도가 높아서 화면이 선명하다. — Màn hình này có độ phân giải cao nên hình ảnh rất nét.
해킹명사tấn công mạng, hack
그의 계정이 해킹을 당해서 비밀번호를 바꿔야 했다. — Tài khoản của anh ấy bị hack nên phải đổi mật khẩu.
혁신革新명사sự đổi mới, cách tân
기술 혁신은 우리의 일상을 크게 바꾸어 놓았다. — Đổi mới công nghệ đã thay đổi lớn cuộc sống thường ngày của chúng ta.
현미경顯微鏡명사kính hiển vi
학생들이 현미경으로 세포를 관찰했다. — Các học sinh đã quan sát tế bào bằng kính hiển vi.
호출呼出명사sự gọi; cuộc gọi
환자가 간호사 호출 버튼을 눌렀다. — Bệnh nhân đã nhấn nút gọi y tá.
획기적劃期的명사mang tính đột phá
이 기술은 의료 분야에 획기적인 변화를 가져왔다. — Công nghệ này đã mang lại thay đổi mang tính đột phá cho lĩnh vực y tế.
휴대携帶명사việc mang theo; tính di động
이 기기는 휴대가 간편해서 여행할 때 좋다. — Thiết bị này mang theo rất tiện nên rất phù hợp khi đi du lịch.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.