Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
갈비뼈명사xương sườn
넘어지면서 갈비뼈가 부러져서 입원했다. — Tôi bị ngã gãy xương sườn nên phải nhập viện.
겨드랑이명사nách
그는 책을 겨드랑이에 끼고 걸어갔다. — Anh ấy kẹp cuốn sách dưới nách rồi bước đi.
고름명사mủ
상처에서 고름이 나오면 병원에 가야 한다. — Nếu vết thương chảy mủ thì phải đi bệnh viện.
광대뼈명사xương gò má
그 배우는 광대뼈가 높아서 인상이 뚜렷하다. — Nam diễn viên đó có gò má cao nên gương mặt rất ấn tượng.
굳은살명사chai; da chai
매일 기타를 쳐서 손가락에 굳은살이 생겼다. — Ngày nào cũng chơi guitar nên ngón tay tôi bị chai.
근육통筋肉痛명사đau cơ
운동을 오래 했더니 근육통이 생겼어요. — Tôi tập thể dục lâu nên bị đau cơ.
눈꺼풀명사mí mắt
잠이 와서 눈꺼풀이 자꾸 내려와요. — Buồn ngủ nên mí mắt cứ sụp xuống.
대변大便명사phân; đại tiện
병원에서 대변 검사를 받았어요. — Tôi đã xét nghiệm phân ở bệnh viện.
뒤통수명사gáy; phần sau đầu
넘어지면서 뒤통수를 바닥에 세게 부딪혔다. — Khi ngã, tôi đập mạnh gáy xuống sàn.
딸꾹질명사nấc cụt; cơn nấc
갑자기 딸꾹질이 나서 물을 마셨어요. — Tự nhiên bị nấc cụt nên tôi uống nước.
멍명사vết bầm; vết thâm tím
넘어져서 다리에 멍이 들었어요. — Tôi bị ngã nên chân bị bầm tím.
목구멍명사họng; cổ họng
목구멍이 아파서 음식을 삼키기 힘들다. — Đau họng nên nuốt thức ăn rất khó.
목덜미명사gáy; sau gáy
찬바람이 목덜미를 스치자 소름이 돋았다. — Gió lạnh lướt qua gáy khiến tôi nổi da gà.
몸집명사vóc dáng; thân hình
그 선수는 몸집이 커서 눈에 잘 띈다. — Cầu thủ đó có thân hình to lớn nên rất dễ nhận ra.
물집명사vết phồng rộp; bọng nước
새 신발을 신었더니 발에 물집이 생겼어요. — Đi giày mới nên chân tôi bị phồng rộp.
발등명사mu bàn chân
무거운 책이 떨어져서 발등을 다쳤어요. — Cuốn sách nặng rơi xuống nên tôi bị thương ở mu bàn chân.
복사뼈명사mắt cá chân
축구를 하다가 복사뼈를 다쳐서 병원에 갔다. — Tôi bị đau mắt cá chân khi chơi bóng đá nên đã đến bệnh viện.
부어오르다동사sưng lên; sưng tấy
벌에 쏘인 팔이 빨갛게 부어올랐다. — Cánh tay bị ong đốt sưng đỏ lên.
뻗다동사duỗi ra; vươn ra
그는 손을 뻗어 책을 집었다. — Anh ấy vươn tay lấy cuốn sách.
살결명사da dẻ; làn da
아기의 살결이 비단처럼 부드럽다. — Làn da của em bé mềm mại như lụa.
소름명사da gà; nổi da gà
무서운 이야기를 듣고 온몸에 소름이 돋았다. — Nghe chuyện ma, tôi nổi da gà khắp người.
소변小便명사nước tiểu; tiểu tiện
소변 색이 평소와 달라서 병원에 갔어요. — Màu nước tiểu khác thường nên tôi đã đến bệnh viện.
속눈썹명사lông mi
그 아이는 속눈썹이 아주 길어요. — Đứa bé đó có lông mi rất dài.
신체身體명사thân thể; cơ thể
규칙적인 운동은 신체 건강에 도움이 된다. — Tập thể dục đều đặn giúp ích cho sức khỏe thể chất.
어금니명사răng hàm
어금니가 아파서 치과에 갔어요. — Tôi bị đau răng hàm nên đã đi nha sĩ.
여드름명사mụn trứng cá; mụn
얼굴에 여드름이 나서 고민이에요. — Mặt tôi nổi mụn nên tôi đang rất lo.
오감五感명사ngũ giác; năm giác quan
아이는 오감을 이용해서 세상을 배웁니다. — Trẻ em học hỏi về thế giới bằng năm giác quan.
잇몸명사lợi; nướu
잇몸에서 피가 나서 치과에 갔어요. — Lợi bị chảy máu nên tôi đã đi khám nha sĩ.
정수리명사đỉnh đầu; xoáy đầu
아이의 정수리에서 달콤한 냄새가 났다. — Trên đỉnh đầu đứa bé có mùi thơm ngọt ngào.
종아리명사bắp chân
오래 걸어서 종아리가 퉁퉁 부었다. — Đi bộ lâu nên bắp chân tôi sưng phồng lên.
지문指紋명사vân tay; dấu vân tay
범인은 현장에 지문을 남기고 말았다. — Tên tội phạm đã để lại dấu vân tay tại hiện trường.
체격體格명사vóc dáng; thể trạng
그 선수는 체격이 아주 좋아요. — Vận động viên đó có vóc dáng rất tốt.
체형體型명사dáng người; hình thể
사람마다 체형에 맞는 옷이 달라요. — Mỗi người có dáng người khác nhau nên quần áo phù hợp cũng khác nhau.
팔뚝명사bắp tay; cánh tay
운동을 열심히 해서 팔뚝이 굵어졌다. — Tập luyện chăm chỉ nên bắp tay to ra.
허벅지명사đùi
운동을 했더니 허벅지가 아파요. — Tập thể dục xong, tôi bị đau đùi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.