Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 격려激勵명사sự động viên; sự khích lệ

    선생님의 격려 덕분에 다시 용기를 냈다. — Nhờ sự động viên của thầy cô, tôi lại lấy lại dũng khí.

  • 공지公知명사thông báo; thông cáo

    회사는 변경된 근무 규정을 사내에 공지했다. — Công ty đã thông báo nội bộ về quy định làm việc đã thay đổi.

  • 군君의존명사cậu; em (gọi nam trẻ)

    김 군은 성실한 학생이다. — Cậu Kim là một học sinh chăm chỉ.

  • 그만큼부사chừng đó; bấy nhiêu

    노력한 만큼 그만큼 결과가 나올 거예요. — Nỗ lực bao nhiêu thì kết quả sẽ tương xứng bấy nhiêu.

  • 달다동사cho tôi; đưa cho tôi

    친구가 나한테 돈을 달라고 했어요. — Bạn tôi đã đòi tôi đưa tiền cho bạn ấy.

  • 답하다答동사trả lời; đáp lại

    그는 기자의 질문에 솔직하게 답했다. — Anh ấy đã trả lời thẳng thắn câu hỏi của phóng viên.

  • 들다보조용언(làm gì) hùng hổ; quyết liệt

    그는 나에게 이유를 따지고 들었다. — Anh ấy hùng hổ truy hỏi tôi lý do.

  • 또한부사cũng; hơn nữa

    그는 가수이고 또한 배우예요. — Anh ấy là ca sĩ và cũng là diễn viên.

  • 말씨명사cách nói chuyện; giọng điệu

    그 사람은 말씨가 부드러워서 인상이 좋다. — Người đó nói chuyện nhẹ nhàng nên để lại ấn tượng tốt.

  • 및부사và; cũng như

    신청서에 이름 및 주소를 써 주세요. — Xin hãy ghi tên và địa chỉ vào đơn đăng ký.

  • 불리다동사được gọi là; được mệnh danh

    그 가수는 국민 가수라고 불립니다. — Ca sĩ đó được gọi là ca sĩ quốc dân.

  • 비밀秘密명사bí mật

    비밀을 지켜 주세요. — Xin hãy giữ bí mật.

  • 생각되다동사được nghĩ là; có vẻ

    이 문제는 쉽지 않다고 생각됩니다. — Tôi nghĩ vấn đề này không dễ.

  • 소곤거리다동사thì thầm; rỉ tai

    아이들이 교실에서 소곤거리고 있었다. — Bọn trẻ đang thì thầm trong lớp học.

  • 소문나다所聞동사nổi tiếng; có tiếng

    이 식당은 맛있기로 소문났어요. — Quán ăn này nổi tiếng là ngon.

  • 솔직하다率直형용사thẳng thắn

    솔직하게 말해 주세요. — Hãy nói thẳng thắn.

  • 식式의존명사kiểu; cách; lối

    그런 식으로 말하면 안 됩니다. — Không được nói theo kiểu như vậy.

  • 아아감탄사à; ồ

    아아, 이제야 무슨 말인지 알겠어요. — À, bây giờ tôi mới hiểu bạn nói gì.

  • 어쩌다동사sao lại; lỡ; tình cờ

    어쩌다 이렇게 되었는지 모르겠어요. — Tôi không biết sao lại ra nông nỗi này.

  • 억양抑揚명사ngữ điệu; giọng điệu

    그 사람은 억양이 독특해서 금방 알아볼 수 있다. — Người đó có giọng đặc biệt nên có thể nhận ra ngay.

  • 여쭈다동사hỏi (kính ngữ)

    모르는 것은 선생님께 여쭈어 보세요. — Điều gì không biết thì hãy hỏi thầy cô.

  • 요청要請명사yêu cầu; đề nghị

    회사의 요청으로 주말에 일했어요. — Theo yêu cầu của công ty, tôi đã làm việc vào cuối tuần.

  • 유창하다流暢형용사lưu loát; trôi chảy

    그녀는 영어를 유창하게 말한다. — Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.

  • 의사소통意思疏通명사giao tiếp; sự hiểu nhau

    언어가 달라서 의사소통이 어려웠다. — Vì ngôn ngữ khác nhau nên việc giao tiếp rất khó khăn.

  • 입소문명사truyền miệng; tin đồn truyền miệng

    이 식당은 입소문을 타고 손님이 많아졌다. — Nhà hàng này nhờ truyền miệng mà khách đã đông lên.

  • 전하다傳동사chuyển; truyền đạt

    부모님께 안부를 전해 주세요. — Xin hãy gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ.

  • 절대絶對부사tuyệt đối; tuyệt không (đi với phủ định)

    이 비밀은 절대 말하면 안 돼요. — Bí mật này tuyệt đối không được nói ra.

  • 정말正명사sự thật; lời thật

    그 이야기가 정말인지 확인해 보세요. — Hãy xác nhận xem câu chuyện đó có thật hay không.

  • 조언助言명사lời khuyên; sự khuyên bảo

    친구의 조언 덕분에 좋은 직장을 구했다. — Nhờ lời khuyên của bạn, tôi đã tìm được một công việc tốt.

  • 틀림없다형용사chắc chắn; không sai

    그 사람이 범인인 것이 틀림없다. — Người đó chắc chắn là thủ phạm.

  • 하여튼何如부사dù sao; dù thế nào đi nữa

    하여튼 내일까지 꼭 끝내 주세요. — Dù sao thì hãy nhất định làm xong trước ngày mai nhé.

  • 해석解釋명사diễn giải; giải thích

    이 시의 해석은 사람마다 다를 수 있다. — Cách diễn giải bài thơ này có thể khác nhau tùy từng người.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.