Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
격려激勵명사sự động viên; sự khích lệ
선생님의 격려 덕분에 다시 용기를 냈다. — Nhờ sự động viên của thầy cô, tôi lại lấy lại dũng khí.
공지公知명사thông báo; thông cáo
회사는 변경된 근무 규정을 사내에 공지했다. — Công ty đã thông báo nội bộ về quy định làm việc đã thay đổi.
군君의존명사cậu; em (gọi nam trẻ)
김 군은 성실한 학생이다. — Cậu Kim là một học sinh chăm chỉ.
그만큼부사chừng đó; bấy nhiêu
노력한 만큼 그만큼 결과가 나올 거예요. — Nỗ lực bao nhiêu thì kết quả sẽ tương xứng bấy nhiêu.
달다동사cho tôi; đưa cho tôi
친구가 나한테 돈을 달라고 했어요. — Bạn tôi đã đòi tôi đưa tiền cho bạn ấy.
답하다答동사trả lời; đáp lại
그는 기자의 질문에 솔직하게 답했다. — Anh ấy đã trả lời thẳng thắn câu hỏi của phóng viên.
들다보조용언(làm gì) hùng hổ; quyết liệt
그는 나에게 이유를 따지고 들었다. — Anh ấy hùng hổ truy hỏi tôi lý do.
또한부사cũng; hơn nữa
그는 가수이고 또한 배우예요. — Anh ấy là ca sĩ và cũng là diễn viên.
말씨명사cách nói chuyện; giọng điệu
그 사람은 말씨가 부드러워서 인상이 좋다. — Người đó nói chuyện nhẹ nhàng nên để lại ấn tượng tốt.
및부사và; cũng như
신청서에 이름 및 주소를 써 주세요. — Xin hãy ghi tên và địa chỉ vào đơn đăng ký.
불리다동사được gọi là; được mệnh danh
그 가수는 국민 가수라고 불립니다. — Ca sĩ đó được gọi là ca sĩ quốc dân.
비밀秘密명사bí mật
비밀을 지켜 주세요. — Xin hãy giữ bí mật.
생각되다동사được nghĩ là; có vẻ
이 문제는 쉽지 않다고 생각됩니다. — Tôi nghĩ vấn đề này không dễ.
소곤거리다동사thì thầm; rỉ tai
아이들이 교실에서 소곤거리고 있었다. — Bọn trẻ đang thì thầm trong lớp học.
소문나다所聞동사nổi tiếng; có tiếng
이 식당은 맛있기로 소문났어요. — Quán ăn này nổi tiếng là ngon.
솔직하다率直형용사thẳng thắn
솔직하게 말해 주세요. — Hãy nói thẳng thắn.
식式의존명사kiểu; cách; lối
그런 식으로 말하면 안 됩니다. — Không được nói theo kiểu như vậy.
아아감탄사à; ồ
아아, 이제야 무슨 말인지 알겠어요. — À, bây giờ tôi mới hiểu bạn nói gì.
어쩌다동사sao lại; lỡ; tình cờ
어쩌다 이렇게 되었는지 모르겠어요. — Tôi không biết sao lại ra nông nỗi này.
억양抑揚명사ngữ điệu; giọng điệu
그 사람은 억양이 독특해서 금방 알아볼 수 있다. — Người đó có giọng đặc biệt nên có thể nhận ra ngay.
여쭈다동사hỏi (kính ngữ)
모르는 것은 선생님께 여쭈어 보세요. — Điều gì không biết thì hãy hỏi thầy cô.
요청要請명사yêu cầu; đề nghị
회사의 요청으로 주말에 일했어요. — Theo yêu cầu của công ty, tôi đã làm việc vào cuối tuần.
유창하다流暢형용사lưu loát; trôi chảy
그녀는 영어를 유창하게 말한다. — Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
의사소통意思疏通명사giao tiếp; sự hiểu nhau
언어가 달라서 의사소통이 어려웠다. — Vì ngôn ngữ khác nhau nên việc giao tiếp rất khó khăn.
입소문명사truyền miệng; tin đồn truyền miệng
이 식당은 입소문을 타고 손님이 많아졌다. — Nhà hàng này nhờ truyền miệng mà khách đã đông lên.
전하다傳동사chuyển; truyền đạt
부모님께 안부를 전해 주세요. — Xin hãy gửi lời hỏi thăm đến bố mẹ.
절대絶對부사tuyệt đối; tuyệt không (đi với phủ định)
이 비밀은 절대 말하면 안 돼요. — Bí mật này tuyệt đối không được nói ra.
정말正명사sự thật; lời thật
그 이야기가 정말인지 확인해 보세요. — Hãy xác nhận xem câu chuyện đó có thật hay không.
조언助言명사lời khuyên; sự khuyên bảo
친구의 조언 덕분에 좋은 직장을 구했다. — Nhờ lời khuyên của bạn, tôi đã tìm được một công việc tốt.
틀림없다형용사chắc chắn; không sai
그 사람이 범인인 것이 틀림없다. — Người đó chắc chắn là thủ phạm.
하여튼何如부사dù sao; dù thế nào đi nữa
하여튼 내일까지 꼭 끝내 주세요. — Dù sao thì hãy nhất định làm xong trước ngày mai nhé.
해석解釋명사diễn giải; giải thích
이 시의 해석은 사람마다 다를 수 있다. — Cách diễn giải bài thơ này có thể khác nhau tùy từng người.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.