Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가해자加害者명사người gây hại, thủ phạm

    가해자는 법원에서 사과문을 낭독했다. — Người gây hại đã đọc thư xin lỗi tại tòa án.

  • 개인주의個人主義명사chủ nghĩa cá nhân

    현대 사회에서는 개인주의가 점점 강해지고 있다. — Trong xã hội hiện đại, chủ nghĩa cá nhân ngày càng mạnh lên.

  • 검찰檢察명사viện kiểm sát, công tố

    검찰은 그 회사를 상대로 수사를 시작했다. — Viện kiểm sát đã bắt đầu điều tra công ty đó.

  • 격차隔差명사khoảng cách, chênh lệch

    도시와 농촌 사이의 교육 격차가 크다. — Khoảng cách giáo dục giữa thành thị và nông thôn rất lớn.

  • 계기契機명사cơ hội, nguyên cớ, bước ngoặt

    그 사건을 계기로 안전 규정이 강화되었다. — Nhân sự việc đó mà quy định an toàn được tăng cường.

  • 고령화高齡化명사già hóa dân số

    고령화가 빠르게 진행되면서 노인 복지가 중요해졌다. — Khi già hóa diễn ra nhanh, phúc lợi cho người cao tuổi trở nên quan trọng.

  • 고립孤立명사sự cô lập

    혼자 사는 노인들의 사회적 고립이 문제가 되고 있다. — Sự cô lập xã hội của người cao tuổi sống một mình đang trở thành vấn đề.

  • 공동체共同體명사cộng đồng

    마을 공동체가 함께 김장을 담그는 행사가 열렸다. — Cộng đồng làng đã tổ chức sự kiện cùng nhau muối kim chi.

  • 공론화公論化명사việc đưa ra bàn luận công khai

    이 문제를 공론화하여 사회적 합의를 이끌어 내야 한다. — Cần đưa vấn đề này ra bàn luận công khai để đạt đồng thuận xã hội.

  • 공익公益명사lợi ích công cộng

    이 사업은 개인의 이익보다 공익을 우선으로 한다. — Dự án này đặt lợi ích công cộng lên trên lợi ích cá nhân.

  • 공정하다公正형용사công bằng

    심사 위원들은 모든 참가자를 공정하게 평가했다. — Các giám khảo đã đánh giá công bằng tất cả thí sinh.

  • 공평하다公平형용사công bằng; vô tư

    선생님은 모든 학생을 공평하게 대하신다. — Cô giáo đối xử công bằng với tất cả học sinh.

  • 과속過速명사chạy quá tốc độ

    과속 운전은 대형 사고의 원인이 된다. — Chạy quá tốc độ là nguyên nhân của các tai nạn lớn.

  • 관행慣行명사thông lệ, tập quán

    오래된 잘못된 관행을 바로잡아야 한다. — Phải chấn chỉnh những tập quán sai trái lâu năm.

  • 교포僑胞명사kiều bào

    미국에 사는 교포가 한국을 방문했다. — Một kiều bào sống ở Mỹ đã đến thăm Hàn Quốc.

  • 구조하다救助동사cứu hộ, cứu nạn

    소방관들이 불길 속에서 아이를 구조했다. — Lính cứu hỏa đã cứu đứa trẻ khỏi biển lửa.

  • 국립國立명사quốc lập; của nhà nước

    국립 박물관에 가 본 적이 있어요. — Tôi đã từng đến bảo tàng quốc lập.

  • 극단적極端的명사cực đoan

    극단적인 선택보다는 대화로 문제를 풀어야 한다. — Nên giải quyết vấn đề bằng đối thoại hơn là lựa chọn cực đoan.

  • 급기야及其也부사cuối cùng thì, rốt cuộc đến mức

    갈등이 커지다가 급기야 소송까지 이어졌다. — Mâu thuẫn ngày càng lớn và cuối cùng dẫn tới kiện tụng.

  • 기부寄附명사quyên góp, từ thiện

    그는 매년 연말에 소득의 일부를 기부한다. — Anh ấy quyên góp một phần thu nhập vào cuối mỗi năm.

  • 낙인烙印명사sự kỳ thị, dấu ấn xấu

    한번 찍힌 낙인은 쉽게 지워지지 않는다. — Sự kỳ thị đã bị gán thì không dễ xóa bỏ.

  • 노후老後명사tuổi già, lúc về già

    노후를 대비해서 지금부터 저축을 시작했다. — Tôi bắt đầu tiết kiệm từ bây giờ để chuẩn bị cho tuổi già.

  • 다문화多文化명사đa văn hóa

    우리 학교에는 다문화 가정의 학생이 많다. — Trường chúng tôi có nhiều học sinh đến từ gia đình đa văn hóa.

  • 다수多數명사đa số; số đông

    다수의 학생이 그 의견에 찬성했다. — Đa số học sinh đã tán thành ý kiến đó.

  • 단속하다團束동사kiểm soát, xử lý vi phạm

    경찰은 음주 운전을 집중적으로 단속하고 있다. — Cảnh sát đang tập trung xử lý lái xe khi say rượu.

  • 대두되다擡頭동사nổi lên, trở thành vấn đề

    최근 개인정보 보호 문제가 사회적 이슈로 대두되었다. — Gần đây vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân nổi lên thành vấn đề xã hội.

  • 대피하다待避동사sơ tán, lánh nạn

    주민들은 태풍을 피해 근처 학교로 대피했다. — Người dân sơ tán đến trường học gần đó để tránh bão.

  • 독신獨身명사độc thân

    결혼하지 않고 독신으로 사는 사람이 늘고 있다. — Người sống độc thân không kết hôn đang tăng lên.

  • 돌봄명사sự chăm sóc

    맞벌이 부부를 위한 아이 돌봄 서비스가 늘고 있다. — Dịch vụ chăm sóc trẻ cho các cặp vợ chồng đi làm cả hai đang tăng lên.

  • 동원하다動員동사huy động

    정부는 가능한 모든 인력을 동원하여 구조에 나섰다. — Chính phủ huy động mọi nhân lực có thể để tiến hành cứu hộ.

  • 동참하다同參동사cùng tham gia

    많은 시민이 기부 캠페인에 동참했다. — Nhiều người dân đã cùng tham gia chiến dịch quyên góp.

  • 마땅히부사đương nhiên, xứng đáng

    잘못했으면 마땅히 책임을 져야 한다. — Đã làm sai thì đương nhiên phải chịu trách nhiệm.

  • 만연하다蔓延동사lan tràn, phổ biến khắp nơi

    사회 전반에 불신이 만연해 있다. — Sự thiếu tin tưởng lan tràn trong toàn xã hội.

  • 맞벌이명사vợ chồng cùng đi làm

    맞벌이 가정에서는 집안일을 나누어 하는 것이 중요하다. — Trong gia đình cả hai vợ chồng đi làm, việc chia sẻ việc nhà là quan trọng.

  • 묵인하다默認동사làm ngơ, ngầm chấp nhận

    잘못된 관행을 묵인하면 문제는 반복된다. — Nếu làm ngơ thói quen sai trái thì vấn đề sẽ lặp lại.

  • 반대하다反對동사phản đối

    주민들은 쓰레기 처리장 건설에 반대하고 있다. — Người dân đang phản đối việc xây bãi xử lý rác.

  • 발전하다發展동사phát triển, tiến bộ

    기술이 발전하면서 생활이 훨씬 편리해졌다. — Nhờ công nghệ phát triển, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn nhiều.

  • 방관하다傍觀동사đứng nhìn, bàng quan

    학교 폭력을 방관하는 것도 잘못이다. — Đứng nhìn bạo lực học đường cũng là sai trái.

  • 배타적排他的명사bài xích, mang tính loại trừ

    배타적인 태도는 사회 통합을 어렵게 한다. — Thái độ bài xích làm cho sự hòa nhập xã hội trở nên khó khăn.

  • 변화하다變化동사thay đổi, biến đổi

    시대가 변화함에 따라 사람들의 가치관도 달라졌다. — Khi thời đại thay đổi, giá trị quan của con người cũng khác đi.

  • 복구하다復舊동사khôi phục, tái thiết

    수해 지역의 도로를 복구하는 데 일주일이 걸렸다. — Mất một tuần để khôi phục đường sá ở vùng lũ.

  • 복지福祉명사phúc lợi

    이 도시는 복지 시설이 잘 갖추어져 있다. — Thành phố này có cơ sở phúc lợi được trang bị tốt.

  • 부각되다浮刻동사nổi bật lên, được chú ý

    최근 건강의 중요성이 새롭게 부각되고 있다. — Gần đây tầm quan trọng của sức khỏe đang được chú ý trở lại.

  • 부족部族명사bộ tộc; bộ lạc

    그 부족은 숲에서 살아간다. — Bộ tộc đó sống trong rừng.

  • 불신不信명사sự thiếu tin tưởng

    잇따른 사고로 시민들의 불신이 커졌다. — Do các tai nạn liên tiếp, sự thiếu tin tưởng của người dân tăng lên.

  • 불평등不平等명사bất bình đẳng

    사회적 불평등을 줄이려는 노력이 필요하다. — Cần có nỗ lực giảm bớt bất bình đẳng xã hội.

  • 붕괴되다崩壞동사sụp đổ, đổ nát

    지진으로 오래된 건물이 붕괴되었다. — Tòa nhà cũ đã sụp đổ vì động đất.

  • 사각지대死角地帶명사vùng bị bỏ sót, điểm mù

    복지 제도의 사각지대에 놓인 가정이 많다. — Có nhiều gia đình nằm trong vùng bị bỏ sót của chế độ phúc lợi.

  • 생겨나다동사xuất hiện; nảy sinh

    새로운 문제가 계속 생겨났다. — Những vấn đề mới liên tục nảy sinh.

  • 소모적消耗的명사gây hao tổn, vô ích

    소모적인 논쟁은 이제 그만하고 해결책을 찾자. — Đừng tranh cãi vô ích nữa mà hãy tìm giải pháp.

  • 소외疏外명사sự bị bỏ rơi, bị gạt ra bên lề

    그는 사회에서 소외된 이웃을 돕는 일을 하고 있다. — Anh ấy làm công việc giúp đỡ những người bị xã hội gạt ra bên lề.

  • 순식간에瞬息間부사trong chớp mắt

    불길이 순식간에 건물 전체로 번졌다. — Ngọn lửa lan ra toàn bộ tòa nhà trong chớp mắt.

  • 시급하다時急형용사cấp bách, khẩn thiết

    노후 시설의 안전 점검이 시급하다. — Việc kiểm tra an toàn cơ sở xuống cấp là rất cấp bách.

  • 시민단체市民團體명사tổ chức dân sự

    시민단체는 환경 보호를 위한 서명 운동을 벌였다. — Tổ chức dân sự đã phát động vận động chữ ký bảo vệ môi trường.

  • 심화되다深化동사trở nên sâu sắc, trầm trọng hơn

    빈부 격차가 갈수록 심화되고 있다. — Khoảng cách giàu nghèo ngày càng trở nên sâu sắc.

  • 악용하다惡用동사lợi dụng, lạm dụng

    이 제도를 악용하는 사람들 때문에 선량한 사람들이 피해를 본다. — Vì những người lạm dụng chế độ này mà người lương thiện chịu thiệt.

  • 약자弱者명사người yếu thế

    사회는 약자를 보호할 책임이 있다. — Xã hội có trách nhiệm bảo vệ người yếu thế.

  • 여女명사nữ

    화장실은 남과 여로 나뉘어 있다. — Nhà vệ sinh được chia thành nam và nữ.

  • 역할役割명사vai trò

    가정에서 부모의 역할은 매우 중요하다. — Vai trò của cha mẹ trong gia đình rất quan trọng.

  • 요구하다要求동사yêu cầu, đòi hỏi

    시민들은 정부에 책임 있는 대책을 요구했다. — Người dân đã yêu cầu chính phủ có biện pháp có trách nhiệm.

  • 용의자容疑者명사nghi phạm

    용의자는 현장에서 체포되었다. — Nghi phạm đã bị bắt tại hiện trường.

  • 육아育兒명사nuôi dạy con

    육아와 일을 함께하는 것은 쉽지 않은 일이다. — Vừa nuôi con vừa đi làm không phải là việc dễ.

  • 은폐하다隱蔽동사che giấu, bưng bít

    회사가 사고 사실을 은폐하려다가 더 큰 비난을 받았다. — Công ty định che giấu sự thật vụ tai nạn nên càng bị chỉ trích nặng hơn.

  • 이주移住명사di cư, chuyển đến nơi khác

    많은 농촌 주민이 일자리를 찾아 도시로 이주했다. — Nhiều người dân nông thôn đã di cư lên thành phố tìm việc.

  • 인권人權명사nhân quyền

    인권을 존중하는 사회가 건강한 사회이다. — Một xã hội tôn trọng nhân quyền là một xã hội lành mạnh.

  • 인식認識명사nhận thức, sự nhận biết

    환경 문제에 대한 시민들의 인식이 많이 높아졌다. — Nhận thức của người dân về vấn đề môi trường đã nâng cao nhiều.

  • 일반一般명사chung; thông thường

    이 행사는 일반 시민도 참가할 수 있습니다. — Sự kiện này người dân bình thường cũng có thể tham gia.

  • 일환一環명사một phần, một khâu

    이번 행사는 지역 활성화 사업의 일환으로 열렸다. — Sự kiện lần này được tổ chức như một phần của dự án hoạt hóa địa phương.

  • 자발적自發的명사tự nguyện

    많은 시민이 자발적으로 봉사 활동에 참여했다. — Nhiều người dân đã tự nguyện tham gia hoạt động tình nguyện.

  • 자선慈善명사từ thiện

    자선 행사를 통해 모은 돈은 어린이 병원에 전달되었다. — Số tiền gom được qua sự kiện từ thiện đã được trao cho bệnh viện nhi.

  • 장벽障壁명사rào cản, bức tường

    언어 장벽 때문에 외국에서 생활하는 것이 쉽지 않다. — Vì rào cản ngôn ngữ nên sống ở nước ngoài không dễ.

  • 재건축再建築명사xây dựng lại, tái thiết

    오래된 아파트 단지의 재건축이 결정되었다. — Việc xây dựng lại khu chung cư cũ đã được quyết định.

  • 재난災難명사thảm họa, tai ương

    재난이 발생하면 침착하게 대피해야 한다. — Khi thảm họa xảy ra, phải bình tĩnh sơ tán.

  • 저지하다沮止동사ngăn chặn, ngăn cản

    경찰은 시위대의 진입을 저지했다. — Cảnh sát đã ngăn chặn đoàn biểu tình tiến vào.

  • 저출산低出産명사tỷ lệ sinh thấp

    저출산 문제를 해결하기 위해 다양한 대책이 논의되고 있다. — Nhiều biện pháp đang được bàn bạc để giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh thấp.

  • 적敵명사kẻ thù; đối thủ

    적을 만들지 않는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là không gây thù chuốc oán.

  • 조성하다造成동사tạo dựng, xây dựng (môi trường)

    시는 쾌적한 주거 환경을 조성하기 위해 공원을 만들었다. — Thành phố đã xây công viên để tạo môi trường sống thoải mái.

  • 조장하다助長동사khuyến khích (điều xấu), thổi bùng

    지나친 경쟁은 불안과 불신을 조장할 수 있다. — Cạnh tranh quá mức có thể làm gia tăng bất an và mất niềm tin.

  • 주체主體명사chủ thể

    사업의 주체는 지역 주민이 되어야 한다. — Chủ thể của dự án phải là người dân địa phương.

  • 지양하다止揚동사tránh, không theo (hướng điều gì)

    공공장소에서는 큰 소리로 통화하는 것을 지양해야 한다. — Ở nơi công cộng nên tránh nói điện thoại to tiếng.

  • 지역사회地域社會명사cộng đồng địa phương

    학교는 지역사회와 함께하는 행사를 준비했다. — Nhà trường chuẩn bị sự kiện cùng với cộng đồng địa phương.

  • 질서秩序명사trật tự

    시민들은 질서를 지키며 차례로 입장했다. — Người dân giữ trật tự và lần lượt vào cửa.

  • 집회集會명사cuộc tụ họp, mít tinh

    주말에 시청 앞에서 대규모 집회가 열렸다. — Cuối tuần, một cuộc mít tinh quy mô lớn đã diễn ra trước tòa thị chính.

  • 처벌하다處罰동사trừng phạt, xử phạt

    음주 운전을 한 사람은 엄하게 처벌해야 한다. — Người lái xe khi say rượu phải bị xử phạt nghiêm khắc.

  • 체류하다滯留동사lưu trú, cư trú tạm thời

    그는 학생 비자로 한국에 2년째 체류하고 있다. — Anh ấy lưu trú tại Hàn Quốc được hai năm với thị thực du học.

  • 촉발하다觸發동사làm bùng phát, châm ngòi

    작은 사건이 대규모 시위를 촉발했다. — Một sự việc nhỏ đã châm ngòi cho cuộc biểu tình quy mô lớn.

  • 추세趨勢명사xu thế, xu hướng

    결혼 연령이 점점 높아지는 추세이다. — Độ tuổi kết hôn đang có xu hướng ngày càng cao.

  • 취약계층脆弱階層명사nhóm yếu thế

    겨울철에는 취약계층을 위한 난방비 지원이 확대된다. — Vào mùa đông, hỗ trợ tiền sưởi cho nhóm yếu thế được mở rộng.

  • 층간소음層間騷音명사tiếng ồn giữa các tầng

    층간소음 때문에 이웃끼리 다투는 일이 많다. — Hàng xóm cãi nhau nhiều vì tiếng ồn giữa các tầng.

  • 치밀하다緻密형용사tỉ mỉ, chu đáo

    범인은 치밀한 계획을 세워 범행을 저질렀다. — Hung thủ đã lập kế hoạch tỉ mỉ rồi gây án.

  • 침해하다侵害동사xâm phạm

    타인의 사생활을 침해해서는 안 된다. — Không được xâm phạm đời tư của người khác.

  • 파괴破壞명사sự phá hoại; sự phá hủy

    무분별한 개발은 자연 파괴로 이어집니다. — Phát triển bừa bãi dẫn đến phá hoại thiên nhiên.

  • 평등平等명사bình đẳng

    남녀평등은 우리 사회가 지켜야 할 가치이다. — Bình đẳng nam nữ là giá trị mà xã hội chúng ta phải giữ gìn.

  • 폐단弊端명사tệ nạn, mặt tiêu cực

    오랜 관행에서 비롯된 여러 폐단을 고쳐야 한다. — Cần sửa những tệ nạn bắt nguồn từ tập quán lâu đời.

  • 폭발하다爆發동사nổ, bùng nổ

    가스가 새서 건물이 폭발하는 사고가 일어났다. — Đã xảy ra tai nạn nổ tòa nhà do rò rỉ ga.

  • 폭행暴行명사hành hung; bạo hành

    그는 폭행 혐의로 경찰 조사를 받았습니다. — Anh ấy bị cảnh sát điều tra với nghi vấn hành hung.

  • 풍조風潮명사trào lưu, phong trào (xã hội)

    돈을 최고로 여기는 풍조가 사회에 퍼져 있다. — Trào lưu coi tiền là trên hết đang lan rộng trong xã hội.

  • 피난避難명사sự lánh nạn; sự sơ tán

    홍수 때문에 주민들이 학교로 피난했다. — Vì lũ lụt, người dân đã đến trường học lánh nạn.

  • 항의하다抗議동사phản đối, kháng nghị

    고객은 직원의 불친절한 태도에 항의했다. — Khách hàng đã phản đối thái độ không thân thiện của nhân viên.

  • 핵가족核家族명사gia đình hạt nhân

    산업화와 함께 핵가족이 늘어났다. — Cùng với công nghiệp hóa, gia đình hạt nhân tăng lên.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.