Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가물다동사hạn hán; khô hạn
올해는 오랫동안 가물어서 농작물이 말라 죽었다. — Năm nay hạn hán kéo dài nên cây trồng khô chết.
강풍強風명사gió mạnh
강풍 때문에 가로수가 쓰러졌다. — Vì gió mạnh nên cây ven đường bị đổ.
고드름명사cột băng; trụ băng
처마 끝에 긴 고드름이 매달려 있다. — Có một cột băng dài treo ở mép mái hiên.
고온高溫명사nhiệt độ cao; nhiệt độ nóng
고온 현상이 계속되어 전력 사용량이 늘었다. — Hiện tượng nhiệt độ cao kéo dài khiến lượng điện sử dụng tăng lên.
기상氣象명사khí tượng; thời tiết
기상 악화로 비행기가 출발하지 못했습니다. — Do thời tiết xấu đi nên máy bay không cất cánh được.
기상대氣象臺명사đài khí tượng; trạm khí tượng
기상대는 내일 전국에 비가 온다고 발표했다. — Đài khí tượng thông báo ngày mai cả nước sẽ có mưa.
기상청氣象廳명사cục khí tượng; cơ quan khí tượng
기상청은 내일 전국에 비가 온다고 발표했다. — Cục khí tượng đã thông báo ngày mai cả nước sẽ có mưa.
노을명사ráng chiều; hoàng hôn
바닷가에서 붉은 노을을 바라보았다. — Tôi ngắm ráng chiều đỏ rực ở bờ biển.
눈꽃명사hoa tuyết; tuyết phủ cành
산꼭대기 나뭇가지마다 눈꽃이 활짝 피었다. — Hoa tuyết nở rộ trên từng cành cây ở đỉnh núi.
눈송이명사bông tuyết; hạt tuyết
하늘에서 커다란 눈송이가 내려왔다. — Những bông tuyết to rơi xuống từ bầu trời.
대설大雪명사tuyết lớn; đại tuyết
대설 때문에 고속도로가 통제되었다. — Do tuyết lớn, đường cao tốc đã bị phong tỏa.
먹구름명사mây đen
먹구름이 몰려오더니 비가 쏟아졌다. — Mây đen kéo đến rồi mưa trút xuống.
물난리명사trận lụt; nạn lụt
장마철에 큰 물난리가 나서 많은 집이 잠겼다. — Vào mùa mưa dầm có trận lụt lớn khiến nhiều ngôi nhà bị ngập.
뭉게구름명사mây tích
파란 하늘에 뭉게구름이 높이 피어올랐다. — Trên nền trời xanh, những đám mây tích cuộn cao lên.
벼락명사sét; tiếng sét
큰 나무에 벼락이 떨어졌다. — Sét đã đánh xuống một cái cây lớn.
서리명사sương giá; sương muối
아침에 풀밭에 하얀 서리가 내렸다. — Buổi sáng, sương muối trắng phủ trên bãi cỏ.
수증기水蒸氣명사hơi nước
물이 끓으면 수증기가 되어 공기 중으로 올라간다. — Khi nước sôi, nó biến thành hơi nước và bay lên không khí.
아무래도부사dù sao thì; có lẽ
아무래도 비가 올 것 같아요. — Có lẽ trời sắp mưa.
얼어붙다동사đóng băng cứng; đóng băng
한강이 꽁꽁 얼어붙었다. — Sông Hán đã đóng băng cứng.
영상零上명사trên không độ; nhiệt độ dương
오늘 낮 기온은 영상 5도까지 오르겠습니다. — Nhiệt độ ban ngày hôm nay sẽ tăng lên tới 5 độ C trên không độ.
이재민罹災民명사nạn nhân thiên tai; người bị nạn
홍수 이재민을 돕기 위해 성금이 모였다. — Tiền quyên góp đã được gom lại để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.
일기日氣명사thời tiết
내일 일기 예보를 확인하고 나가세요. — Hãy xem dự báo thời tiết ngày mai rồi hãy ra ngoài.
자연재해自然災害명사thiên tai
태풍과 지진은 대표적인 자연재해이다. — Bão và động đất là những thiên tai tiêu biểu.
자외선紫外線명사tia cực tím; tia UV
여름에는 자외선 차단제를 꼭 발라야 한다. — Mùa hè nhất định phải bôi kem chống nắng.
장마명사mùa mưa dầm
장마가 시작됐어요. — Mùa mưa dầm đã bắt đầu.
저온低溫명사nhiệt độ thấp; nhiệt độ lạnh
저온에서 보관해야 음식이 상하지 않는다. — Phải bảo quản ở nhiệt độ thấp thì thức ăn mới không bị hỏng.
적시다동사làm ướt; thấm ướt
소나기가 내려 옷을 흠뻑 적셨다. — Mưa rào trút xuống làm quần áo ướt sũng.
주의보注意報명사cảnh báo thời tiết
강풍 주의보가 내려져 배가 뜨지 않는다. — Cảnh báo gió mạnh đã được ban hành nên tàu thuyền không ra khơi.
체감온도體感溫度명사nhiệt độ cảm nhận
바람이 강해서 체감온도가 영하로 떨어졌다. — Gió mạnh nên nhiệt độ cảm nhận giảm xuống dưới 0 độ.
퍼붓다동사trút xuống; đổ xuống
어젯밤에 비가 밤새 퍼부었다. — Tối qua mưa trút xuống suốt đêm.
폭풍暴風명사bão; cuồng phong
밤새 폭풍이 불어 창문이 흔들렸다. — Cả đêm gió bão thổi làm cửa sổ rung lên.
피서避暑명사đi tránh nóng; tránh nóng mùa hè
우리 가족은 매년 여름 바닷가로 피서를 간다. — Gia đình tôi mỗi mùa hè đều đi biển tránh nóng.
화창하다和暢형용사quang đãng; ấm áp
화창한 봄날에 가족과 함께 공원에 갔다. — Vào một ngày xuân đẹp trời, tôi đã đi công viên cùng gia đình.
환절기換節期명사thời kỳ giao mùa
환절기에는 감기에 걸리기 쉽다. — Lúc giao mùa rất dễ bị cảm.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.