Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가물다동사hạn hán; khô hạn

    올해는 오랫동안 가물어서 농작물이 말라 죽었다. — Năm nay hạn hán kéo dài nên cây trồng khô chết.

  • 강풍強風명사gió mạnh

    강풍 때문에 가로수가 쓰러졌다. — Vì gió mạnh nên cây ven đường bị đổ.

  • 고드름명사cột băng; trụ băng

    처마 끝에 긴 고드름이 매달려 있다. — Có một cột băng dài treo ở mép mái hiên.

  • 고온高溫명사nhiệt độ cao; nhiệt độ nóng

    고온 현상이 계속되어 전력 사용량이 늘었다. — Hiện tượng nhiệt độ cao kéo dài khiến lượng điện sử dụng tăng lên.

  • 기상氣象명사khí tượng; thời tiết

    기상 악화로 비행기가 출발하지 못했습니다. — Do thời tiết xấu đi nên máy bay không cất cánh được.

  • 기상대氣象臺명사đài khí tượng; trạm khí tượng

    기상대는 내일 전국에 비가 온다고 발표했다. — Đài khí tượng thông báo ngày mai cả nước sẽ có mưa.

  • 기상청氣象廳명사cục khí tượng; cơ quan khí tượng

    기상청은 내일 전국에 비가 온다고 발표했다. — Cục khí tượng đã thông báo ngày mai cả nước sẽ có mưa.

  • 노을명사ráng chiều; hoàng hôn

    바닷가에서 붉은 노을을 바라보았다. — Tôi ngắm ráng chiều đỏ rực ở bờ biển.

  • 눈꽃명사hoa tuyết; tuyết phủ cành

    산꼭대기 나뭇가지마다 눈꽃이 활짝 피었다. — Hoa tuyết nở rộ trên từng cành cây ở đỉnh núi.

  • 눈송이명사bông tuyết; hạt tuyết

    하늘에서 커다란 눈송이가 내려왔다. — Những bông tuyết to rơi xuống từ bầu trời.

  • 대설大雪명사tuyết lớn; đại tuyết

    대설 때문에 고속도로가 통제되었다. — Do tuyết lớn, đường cao tốc đã bị phong tỏa.

  • 먹구름명사mây đen

    먹구름이 몰려오더니 비가 쏟아졌다. — Mây đen kéo đến rồi mưa trút xuống.

  • 물난리명사trận lụt; nạn lụt

    장마철에 큰 물난리가 나서 많은 집이 잠겼다. — Vào mùa mưa dầm có trận lụt lớn khiến nhiều ngôi nhà bị ngập.

  • 뭉게구름명사mây tích

    파란 하늘에 뭉게구름이 높이 피어올랐다. — Trên nền trời xanh, những đám mây tích cuộn cao lên.

  • 벼락명사sét; tiếng sét

    큰 나무에 벼락이 떨어졌다. — Sét đã đánh xuống một cái cây lớn.

  • 서리명사sương giá; sương muối

    아침에 풀밭에 하얀 서리가 내렸다. — Buổi sáng, sương muối trắng phủ trên bãi cỏ.

  • 수증기水蒸氣명사hơi nước

    물이 끓으면 수증기가 되어 공기 중으로 올라간다. — Khi nước sôi, nó biến thành hơi nước và bay lên không khí.

  • 아무래도부사dù sao thì; có lẽ

    아무래도 비가 올 것 같아요. — Có lẽ trời sắp mưa.

  • 얼어붙다동사đóng băng cứng; đóng băng

    한강이 꽁꽁 얼어붙었다. — Sông Hán đã đóng băng cứng.

  • 영상零上명사trên không độ; nhiệt độ dương

    오늘 낮 기온은 영상 5도까지 오르겠습니다. — Nhiệt độ ban ngày hôm nay sẽ tăng lên tới 5 độ C trên không độ.

  • 이재민罹災民명사nạn nhân thiên tai; người bị nạn

    홍수 이재민을 돕기 위해 성금이 모였다. — Tiền quyên góp đã được gom lại để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.

  • 일기日氣명사thời tiết

    내일 일기 예보를 확인하고 나가세요. — Hãy xem dự báo thời tiết ngày mai rồi hãy ra ngoài.

  • 자연재해自然災害명사thiên tai

    태풍과 지진은 대표적인 자연재해이다. — Bão và động đất là những thiên tai tiêu biểu.

  • 자외선紫外線명사tia cực tím; tia UV

    여름에는 자외선 차단제를 꼭 발라야 한다. — Mùa hè nhất định phải bôi kem chống nắng.

  • 장마명사mùa mưa dầm

    장마가 시작됐어요. — Mùa mưa dầm đã bắt đầu.

  • 저온低溫명사nhiệt độ thấp; nhiệt độ lạnh

    저온에서 보관해야 음식이 상하지 않는다. — Phải bảo quản ở nhiệt độ thấp thì thức ăn mới không bị hỏng.

  • 적시다동사làm ướt; thấm ướt

    소나기가 내려 옷을 흠뻑 적셨다. — Mưa rào trút xuống làm quần áo ướt sũng.

  • 주의보注意報명사cảnh báo thời tiết

    강풍 주의보가 내려져 배가 뜨지 않는다. — Cảnh báo gió mạnh đã được ban hành nên tàu thuyền không ra khơi.

  • 체감온도體感溫度명사nhiệt độ cảm nhận

    바람이 강해서 체감온도가 영하로 떨어졌다. — Gió mạnh nên nhiệt độ cảm nhận giảm xuống dưới 0 độ.

  • 퍼붓다동사trút xuống; đổ xuống

    어젯밤에 비가 밤새 퍼부었다. — Tối qua mưa trút xuống suốt đêm.

  • 폭풍暴風명사bão; cuồng phong

    밤새 폭풍이 불어 창문이 흔들렸다. — Cả đêm gió bão thổi làm cửa sổ rung lên.

  • 피서避暑명사đi tránh nóng; tránh nóng mùa hè

    우리 가족은 매년 여름 바닷가로 피서를 간다. — Gia đình tôi mỗi mùa hè đều đi biển tránh nóng.

  • 화창하다和暢형용사quang đãng; ấm áp

    화창한 봄날에 가족과 함께 공원에 갔다. — Vào một ngày xuân đẹp trời, tôi đã đi công viên cùng gia đình.

  • 환절기換節期명사thời kỳ giao mùa

    환절기에는 감기에 걸리기 쉽다. — Lúc giao mùa rất dễ bị cảm.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.