Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 4

1.677 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 값비싸다형용사đắt tiền; đắt đỏ

    값비싼 시계를 선물로 받았다. — Tôi đã được tặng một chiếc đồng hồ đắt tiền.

  • 값어치명사giá trị; giá

    이 그림은 값어치가 매우 높습니다. — Bức tranh này có giá trị rất cao.

  • 개점開店명사khai trương; mở cửa hàng

    새 가게의 개점 행사가 내일 열린다. — Sự kiện khai trương của cửa hàng mới sẽ diễn ra vào ngày mai.

  • 결제決濟명사thanh toán

    카드로 결제하시겠어요? — Bạn muốn thanh toán bằng thẻ không ạ?

  • 과소비過消費명사tiêu xài quá mức

    과소비를 줄이려면 가계부를 쓰는 것이 좋다. — Muốn giảm tiêu xài quá mức thì nên ghi sổ chi tiêu gia đình.

  • 교환交換명사đổi; trao đổi

    옷이 작아서 교환하러 가게에 갔어요. — Áo nhỏ quá nên tôi đã đến cửa hàng để đổi.

  • 구매購買명사sự mua; việc mua hàng

    온라인 구매가 점점 늘고 있다. — Việc mua hàng trực tuyến ngày càng tăng.

  • 구매자購買者명사người mua; bên mua

    구매자는 물건을 받은 뒤 후기를 남겼다. — Người mua đã để lại đánh giá sau khi nhận hàng.

  • 노점露店명사sạp hàng ven đường; quầy hàng rong

    길가 노점에서 과일을 샀습니다. — Tôi đã mua trái cây ở sạp hàng ven đường.

  • 대금代金명사tiền hàng; khoản thanh toán

    물건 대금은 다음 달까지 내야 합니다. — Tiền hàng phải trả trước tháng sau.

  • 덤명사hàng tặng thêm; phần thêm

    사과를 많이 샀더니 주인이 덤으로 한 개를 더 주었다. — Tôi mua nhiều táo nên chủ quán cho thêm một quả.

  • 딱부사vừa vặn; đúng

    이 옷이 딱 맞아요. — Cái áo này vừa khít.

  • 명품名品명사hàng hiệu; đồ cao cấp

    그는 명품 가방을 하나 샀다. — Anh ấy đã mua một chiếc túi hàng hiệu.

  • 물품物品명사hàng hóa; vật phẩm

    이 가게는 다양한 물품을 싸게 팝니다. — Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa với giá rẻ.

  • 반값명사nửa giá; giá một nửa

    오늘 마감 세일로 반값에 팔고 있다. — Hôm nay do giảm giá cuối ngày nên đang bán nửa giá.

  • 반납返納명사trả lại; hoàn trả

    도서관 책은 이번 주까지 반납해야 해요. — Sách thư viện phải trả trong tuần này.

  • 반품返品명사hàng trả lại; sự trả hàng

    옷이 작아서 반품을 신청했어요. — Áo bị nhỏ nên tôi đã đăng ký trả hàng.

  • 벼룩시장명사chợ trời; chợ đồ cũ

    주말에 벼룩시장에서 옛날 책을 샀다. — Cuối tuần tôi đã mua sách cũ ở chợ trời.

  • 보증保證명사sự bảo đảm; sự bảo hành

    보증 기간이 일 년인 제품을 샀습니다. — Tôi đã mua sản phẩm có thời hạn bảo hành một năm.

  • 사치품奢侈品명사hàng xa xỉ; đồ xa xỉ

    그는 사치품을 사는 데 월급을 다 썼다. — Anh ấy tiêu hết lương vào việc mua hàng xa xỉ.

  • 상가商街명사khu thương mại; phố mua sắm

    역 앞 상가에 새 식당이 문을 열었습니다. — Một nhà hàng mới đã khai trương ở khu thương mại trước ga.

  • 선불先拂명사trả trước

    이 휴대 전화 요금은 선불로 내야 한다. — Cước điện thoại di động này phải trả trước.

  • 시식試食명사ăn thử

    마트에서 새로 나온 만두를 시식해 보았습니다. — Tôi đã ăn thử món sủi cảo mới ra ở siêu thị.

  • 알뜰하다형용사tiết kiệm; chắt chiu

    그녀는 알뜰하게 살림을 해서 저축을 많이 했다. — Cô ấy quán xuyến gia đình rất tiết kiệm nên đã để dành được nhiều tiền.

  • 외상外上명사mua chịu; nợ

    단골 가게에서 외상으로 물건을 사 왔다. — Tôi đã mua đồ chịu ở cửa hàng quen.

  • 원산지原産地명사nơi xuất xứ; xuất xứ

    포장지에서 원산지를 꼭 확인하세요. — Hãy nhớ kiểm tra nơi xuất xứ trên bao bì.

  • 장만하다동사sắm; mua sắm; tậu

    우리는 결혼 후에 작은 집을 장만했다. — Sau khi kết hôn, chúng tôi đã tậu một căn nhà nhỏ.

  • 장터명사chợ; chợ phiên

    주말마다 마을 장터가 열립니다. — Cuối tuần nào chợ làng cũng họp.

  • 저가低價명사giá rẻ; giá thấp

    저가 상품이라도 품질은 좋습니다. — Dù là hàng giá rẻ nhưng chất lượng vẫn tốt.

  • 정가定價명사giá niêm yết

    이 책은 정가보다 20퍼센트 싸게 팔고 있어요. — Cuốn sách này đang được bán rẻ hơn giá niêm yết 20 phần trăm.

  • 중고中古명사đồ cũ; hàng đã qua sử dụng

    중고 자동차를 싸게 샀다. — Tôi đã mua một chiếc ô tô cũ với giá rẻ.

  • 중고품中古品명사đồ cũ; hàng đã qua sử dụng

    중고품을 사고파는 앱이 인기다. — Ứng dụng mua bán đồ cũ đang rất được ưa chuộng.

  • 지불支拂명사chi trả; thanh toán

    이번 달 안에 수리비 지불을 끝내야 한다. — Phải trả xong tiền sửa chữa trong tháng này.

  • 진열陳列명사trưng bày

    가게 앞에 신상품을 보기 좋게 진열했다. — Đã trưng bày sản phẩm mới trước cửa hàng cho đẹp mắt.

  • 질質명사chất lượng

    값이 싸도 질이 좋은 제품을 샀어요. — Tôi đã mua sản phẩm giá rẻ mà chất lượng vẫn tốt.

  • 판매자販賣者명사người bán; bên bán

    판매자에게 상품 상태를 물어봤다. — Tôi đã hỏi người bán về tình trạng của sản phẩm.

  • 품절品切명사hết hàng

    인기 상품이라 벌써 품절이 되었어요. — Vì là sản phẩm được ưa chuộng nên đã hết hàng rồi.

  • 필수품必需品명사nhu yếu phẩm; đồ thiết yếu

    물과 식량은 여행의 필수품이다. — Nước và lương thực là nhu yếu phẩm của chuyến du lịch.

  • 할부割賦명사trả góp

    냉장고를 12개월 할부로 샀어요. — Tôi đã mua tủ lạnh trả góp 12 tháng.

  • 합계合計명사tổng cộng; tổng số

    물건 값의 합계를 계산해 주세요. — Xin hãy tính tổng số tiền của các món hàng.

  • 후불後拂명사trả sau

    교통카드를 후불로 쓰면 다음 달에 요금이 나가요. — Nếu dùng thẻ giao thông trả sau thì tháng sau tiền cước mới bị trừ.

  • 흠집명사vết xước; vết trầy; vết tì

    새 차에 흠집이 나서 속상하다. — Xe mới bị trầy xước nên tôi thấy buồn.

  • 흥정명사mặc cả; kỳ kèo

    시장에서는 흥정을 잘하면 값을 깎을 수 있다. — Ở chợ, nếu mặc cả giỏi thì có thể được giảm giá.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.