Từ vựng TOPIK cấp 4
1.677 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
값비싸다형용사đắt tiền; đắt đỏ
값비싼 시계를 선물로 받았다. — Tôi đã được tặng một chiếc đồng hồ đắt tiền.
값어치명사giá trị; giá
이 그림은 값어치가 매우 높습니다. — Bức tranh này có giá trị rất cao.
개점開店명사khai trương; mở cửa hàng
새 가게의 개점 행사가 내일 열린다. — Sự kiện khai trương của cửa hàng mới sẽ diễn ra vào ngày mai.
결제決濟명사thanh toán
카드로 결제하시겠어요? — Bạn muốn thanh toán bằng thẻ không ạ?
과소비過消費명사tiêu xài quá mức
과소비를 줄이려면 가계부를 쓰는 것이 좋다. — Muốn giảm tiêu xài quá mức thì nên ghi sổ chi tiêu gia đình.
교환交換명사đổi; trao đổi
옷이 작아서 교환하러 가게에 갔어요. — Áo nhỏ quá nên tôi đã đến cửa hàng để đổi.
구매購買명사sự mua; việc mua hàng
온라인 구매가 점점 늘고 있다. — Việc mua hàng trực tuyến ngày càng tăng.
구매자購買者명사người mua; bên mua
구매자는 물건을 받은 뒤 후기를 남겼다. — Người mua đã để lại đánh giá sau khi nhận hàng.
노점露店명사sạp hàng ven đường; quầy hàng rong
길가 노점에서 과일을 샀습니다. — Tôi đã mua trái cây ở sạp hàng ven đường.
대금代金명사tiền hàng; khoản thanh toán
물건 대금은 다음 달까지 내야 합니다. — Tiền hàng phải trả trước tháng sau.
덤명사hàng tặng thêm; phần thêm
사과를 많이 샀더니 주인이 덤으로 한 개를 더 주었다. — Tôi mua nhiều táo nên chủ quán cho thêm một quả.
딱부사vừa vặn; đúng
이 옷이 딱 맞아요. — Cái áo này vừa khít.
명품名品명사hàng hiệu; đồ cao cấp
그는 명품 가방을 하나 샀다. — Anh ấy đã mua một chiếc túi hàng hiệu.
물품物品명사hàng hóa; vật phẩm
이 가게는 다양한 물품을 싸게 팝니다. — Cửa hàng này bán nhiều loại hàng hóa với giá rẻ.
반값명사nửa giá; giá một nửa
오늘 마감 세일로 반값에 팔고 있다. — Hôm nay do giảm giá cuối ngày nên đang bán nửa giá.
반납返納명사trả lại; hoàn trả
도서관 책은 이번 주까지 반납해야 해요. — Sách thư viện phải trả trong tuần này.
반품返品명사hàng trả lại; sự trả hàng
옷이 작아서 반품을 신청했어요. — Áo bị nhỏ nên tôi đã đăng ký trả hàng.
벼룩시장명사chợ trời; chợ đồ cũ
주말에 벼룩시장에서 옛날 책을 샀다. — Cuối tuần tôi đã mua sách cũ ở chợ trời.
보증保證명사sự bảo đảm; sự bảo hành
보증 기간이 일 년인 제품을 샀습니다. — Tôi đã mua sản phẩm có thời hạn bảo hành một năm.
사치품奢侈品명사hàng xa xỉ; đồ xa xỉ
그는 사치품을 사는 데 월급을 다 썼다. — Anh ấy tiêu hết lương vào việc mua hàng xa xỉ.
상가商街명사khu thương mại; phố mua sắm
역 앞 상가에 새 식당이 문을 열었습니다. — Một nhà hàng mới đã khai trương ở khu thương mại trước ga.
선불先拂명사trả trước
이 휴대 전화 요금은 선불로 내야 한다. — Cước điện thoại di động này phải trả trước.
시식試食명사ăn thử
마트에서 새로 나온 만두를 시식해 보았습니다. — Tôi đã ăn thử món sủi cảo mới ra ở siêu thị.
알뜰하다형용사tiết kiệm; chắt chiu
그녀는 알뜰하게 살림을 해서 저축을 많이 했다. — Cô ấy quán xuyến gia đình rất tiết kiệm nên đã để dành được nhiều tiền.
외상外上명사mua chịu; nợ
단골 가게에서 외상으로 물건을 사 왔다. — Tôi đã mua đồ chịu ở cửa hàng quen.
원산지原産地명사nơi xuất xứ; xuất xứ
포장지에서 원산지를 꼭 확인하세요. — Hãy nhớ kiểm tra nơi xuất xứ trên bao bì.
장만하다동사sắm; mua sắm; tậu
우리는 결혼 후에 작은 집을 장만했다. — Sau khi kết hôn, chúng tôi đã tậu một căn nhà nhỏ.
장터명사chợ; chợ phiên
주말마다 마을 장터가 열립니다. — Cuối tuần nào chợ làng cũng họp.
저가低價명사giá rẻ; giá thấp
저가 상품이라도 품질은 좋습니다. — Dù là hàng giá rẻ nhưng chất lượng vẫn tốt.
정가定價명사giá niêm yết
이 책은 정가보다 20퍼센트 싸게 팔고 있어요. — Cuốn sách này đang được bán rẻ hơn giá niêm yết 20 phần trăm.
중고中古명사đồ cũ; hàng đã qua sử dụng
중고 자동차를 싸게 샀다. — Tôi đã mua một chiếc ô tô cũ với giá rẻ.
중고품中古品명사đồ cũ; hàng đã qua sử dụng
중고품을 사고파는 앱이 인기다. — Ứng dụng mua bán đồ cũ đang rất được ưa chuộng.
지불支拂명사chi trả; thanh toán
이번 달 안에 수리비 지불을 끝내야 한다. — Phải trả xong tiền sửa chữa trong tháng này.
진열陳列명사trưng bày
가게 앞에 신상품을 보기 좋게 진열했다. — Đã trưng bày sản phẩm mới trước cửa hàng cho đẹp mắt.
질質명사chất lượng
값이 싸도 질이 좋은 제품을 샀어요. — Tôi đã mua sản phẩm giá rẻ mà chất lượng vẫn tốt.
판매자販賣者명사người bán; bên bán
판매자에게 상품 상태를 물어봤다. — Tôi đã hỏi người bán về tình trạng của sản phẩm.
품절品切명사hết hàng
인기 상품이라 벌써 품절이 되었어요. — Vì là sản phẩm được ưa chuộng nên đã hết hàng rồi.
필수품必需品명사nhu yếu phẩm; đồ thiết yếu
물과 식량은 여행의 필수품이다. — Nước và lương thực là nhu yếu phẩm của chuyến du lịch.
할부割賦명사trả góp
냉장고를 12개월 할부로 샀어요. — Tôi đã mua tủ lạnh trả góp 12 tháng.
합계合計명사tổng cộng; tổng số
물건 값의 합계를 계산해 주세요. — Xin hãy tính tổng số tiền của các món hàng.
후불後拂명사trả sau
교통카드를 후불로 쓰면 다음 달에 요금이 나가요. — Nếu dùng thẻ giao thông trả sau thì tháng sau tiền cước mới bị trừ.
흠집명사vết xước; vết trầy; vết tì
새 차에 흠집이 나서 속상하다. — Xe mới bị trầy xước nên tôi thấy buồn.
흥정명사mặc cả; kỳ kèo
시장에서는 흥정을 잘하면 값을 깎을 수 있다. — Ở chợ, nếu mặc cả giỏi thì có thể được giảm giá.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.